Ngôn ngữ

Hy Lạp vs Hà Lan

Chi tiết trận đấu
Toumba Stadium
Hy LạpChủ nhà
2 : 2Tỷ số chung cuộc
Hà LanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 01:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GKonstantinos Tzolakis
17DManolis Saliakas
4DKonstantinos Mavropanos
5DPanagiotis Retsos
21DKostas Tsimikas
19MKonstantinos Karetsas
6MDimitris Kourbelis
15MAthanasios Androutsos
10MChristos Tzolis
14FVangelis Pavlidis
8FFotis Ioannidis
Dự bị 12
7FGiorgos Masouras
20MChristos Zafeiris
16FAndreas Tetteh
18DGiannis Michailidis
9FAnastasios Douvikas
1GOdysseas Vlachodimos
13GChristos Mandas
2MTriantafyllos Tsapras
3DKonstantinos Koulierakis
22DGeorgios Kyriakopoulos
23MChristos Mouzakitis
11FCharalampos Kostoulas
Huấn luyện viên Ivan Jovanovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GBart Verbruggen
22DDenzel Dumfries
12DJurriën Timber
4DVirgil van Dijk
15DMicky van de Ven
18MJoey Veerman
6MQuinten Timber
7MCrysencio Summerville
16MGuus Til
11MRuben van Bommel
17FMexx Meerdink
Dự bị 12
8MRyan Gravenberch
14MTijjani Reijnders
10FNoa Lang
9FJoshua Zirkzee
21MGjivai Zechiël
13GRobin Roefs
23GMark Flekken
2DJeremie Frimpong
3DJorrel Hato
5DNathan Aké
19MKenneth Taylor
20MTeun Koopmeiners
Huấn luyện viên Xavi
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 02/10 03:31

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 2
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hy Lạp202
Hà Lan022
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 18'Thay ngườiGiorgos MasourasRa sân: Christos Tzolis
  2. 23'Bàn thắngFotis IoannidisKiến tạo: Giorgos Masouras
  3. 45+2'Bàn thắngGiorgos MasourasKiến tạo: Fotis Ioannidis
  4. 46'Thay ngườiRyan GravenberchRa sân: Quinten Timber
  5. 46'Thay ngườiTijjani ReijndersRa sân: Guus Til
  6. 46'Thay ngườiNoa LangRa sân: Ruben van Bommel
  7. 59'Bàn thắngVirgil van DijkKiến tạo: Joey Veerman
  8. 67'Thẻ vàngKonstantinos Tzolakis
  9. 70'Thay ngườiJoshua ZirkzeeRa sân: Mexx Meerdink
  10. 71'Thay ngườiChristos ZafeirisRa sân: Vangelis Pavlidis
  11. 71'Thay ngườiAndreas TettehRa sân: Fotis Ioannidis
  12. 76'Thẻ vàngManolis Saliakas
  13. 76'Thẻ vàngNoa Lang
  14. 78'Thay ngườiGjivai ZechiëlRa sân: Jurriën Timber
  15. 83'Thay ngườiGiannis MichailidisRa sân: Konstantinos Karetsas
  16. 83'Thay ngườiAnastasios DouvikasRa sân: Athanasios Androutsos
  17. 89'Bàn thắngTijjani Reijnders
Thống kê đội · Cuối trận
29Kiểm soát bóng71
0,95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,16
8Sút19
4Sút trúng đích5
6Phạt góc8
6Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
247Chuyền bóng619
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4 · DFKonstantinos Mavropanos90001007.7
5 · DFPanagiotis Retsos90000006.9
6 · MFDimitris Kourbelis90000006.9
12 · GKKonstantinos Tzolakis90000105.7
17 · DFManolis Saliakas90001106.6
21 · DFKostas Tsimikas90000006.2
15 · MFAthanasios Androutsos83000006.6
19 · MFKonstantinos Karetsas83001006.6
7 · FW · Dự bịGiorgos Masouras72111008.0
8 · FWFotis Ioannidis71111008.2
14 · FWVangelis Pavlidis71001006.7
16 · FW · Dự bịAndreas Tetteh19000006.3
20 · MF · Dự bịChristos Zafeiris19000006.5
10 · MFChristos Tzolis18000006.9
9 · FW · Dự bịAnastasios Douvikas13000006.3
18 · DF · Dự bịGiannis Michailidis13000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKBart Verbruggen90000006.2
4 · DFVirgil van Dijk90102008.2
7 · MFCrysencio Summerville90002006.9
15 · DFMicky van de Ven90000006.6
18 · MFJoey Veerman90011007.9
22 · DFDenzel Dumfries90001006.3
12 · DFJurriën Timber78001006.9
17 · FWMexx Meerdink70000006.5
6 · MFQuinten Timber45000006.3
11 · MFRuben van Bommel45000005.9
16 · MFGuus Til45000006.2
8 · MF · Dự bịRyan Gravenberch45000006.6
10 · FW · Dự bịNoa Lang45000107.3
14 · MF · Dự bịTijjani Reijnders45101007.6
9 · FW · Dự bịJoshua Zirkzee20001006.7
21 · MF · Dự bịGjivai Zechiël12001006.6
Tính đến 02/10 03:50

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,35Hòa3,48Đội khách2,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,323,35Hòa3,573,48Đội khách2,212,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
02/10 01:343,35▲3,48▼2,23▲
02/10 01:243,31▲3,56▼2,22▼
02/10 01:023,10▼3,58▲2,32▲
02/10 00:523,16▼3,57▼2,29▲
02/10 00:053,48▲3,61▲2,13▼
01/10 23:553,46▲3,58▼2,15▼
01/10 23:363,38▲3,632,17
01/10 23:243,37▼3,63▼2,17▲
Xem thêm · 51 trường hợpThu gọn
01/10 22:373,48▲3,642,12▼
01/10 22:073,46▲3,64▲2,13▼
01/10 21:453,41▲3,62▲2,15▼
01/10 21:343,40▲3,61▼2,16
01/10 21:183,36▼3,66▼2,16▲
01/10 20:473,41▲3,672,14
01/10 20:163,40▼3,67▲2,14
01/10 20:053,42▲3,642,14▼
01/10 18:583,41▼3,642,15▲
01/10 18:313,42▼3,64▼2,14▲
01/10 18:053,45▼3,65▲2,13▲
01/10 17:493,50▼3,62▼2,12▲
01/10 16:573,62▲3,65▼2,07▼
01/10 15:583,50▲3,732,08▼
01/10 15:473,48▼3,73▼2,09▲
01/10 15:043,61▼3,76▲2,04▲
01/10 14:333,64▲3,752,03
01/10 14:023,63▲3,75▲2,03▼
01/10 13:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
01/10 13:283,62▲3,73▲2,04▼
01/10 13:12Tạm dừng
01/10 12:313,51▲3,67▲2,10▼
01/10 12:093,49▼3,66▼2,11▲
01/10 11:233,563,68▲2,08
01/10 10:413,56▲3,672,08▼
01/10 08:423,54▲3,67▲2,09▼
01/10 05:373,52▲3,66▲2,10▼
01/10 05:023,47▼3,642,12▲
01/10 03:523,503,64▲2,11
01/10 02:023,50▼3,63▼2,11▲
01/10 01:173,55▲3,64▲2,09▼
01/10 00:453,54▲3,612,11
01/10 00:353,52▲3,61▼2,11▼
01/10 00:033,50▼3,632,12▲
30/09 18:273,53▲3,63▼2,10
30/09 16:453,52▲3,66▼2,10▲
30/09 10:523,49▲3,73▲2,08▼
30/09 10:373,44▲3,71▲2,11▼
30/09 10:213,42▲3,70▲2,12▼
30/09 08:243,38▲3,69▲2,14▼
30/09 06:353,37▲3,68▼2,15
30/09 06:243,363,70▼2,15▲
30/09 05:483,363,71▲2,14▼
30/09 05:063,36▲3,69▲2,15▼
30/09 04:353,33▼3,64▲2,18▼
30/09 04:143,34▲3,58▼2,20
30/09 01:283,323,60▲2,20
30/09 00:313,323,59▼2,20
29/09 20:433,323,60▲2,20▼
29/09 20:283,323,58▲2,21
28/09 22:04 Đầu tiên3,323,572,21
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,353,482,23
Betfair3,103,252,20
bet3653,253,502,20
Marathon3,253,482,29
1xBet3,343,542,18
Betano3,053,452,30
BetVictor3,103,502,20
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.51,71Đội khách -0.52,22Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,721,71Đội khách2,202,22
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 01:341,71▼2,22▲
02/10 01:24Thay đổi mốc · 0 → 0.5
02/10 01:241,72▲2,21▼
02/10 01:021,67▼2,31▲
02/10 00:521,68▼2,28▲
02/10 00:051,78▲2,12▼
01/10 23:551,76▲2,14▼
01/10 23:241,75▼2,16▲
Xem thêm · 55 trường hợpThu gọn
01/10 22:371,79▲2,11▼
01/10 22:071,78▲2,12▼
01/10 21:451,762,14▼
01/10 21:391,762,15
01/10 21:181,76▼Tạm dừng
01/10 20:36Tạm dừng
01/10 20:051,79▲2,15▼
01/10 19:34Tạm dừng
01/10 18:581,78▼2,16▲
01/10 18:31Tạm dừng
01/10 18:051,79▼2,14▲
01/10 17:491,80▼2,13▲
01/10 17:28Tạm dừng
01/10 17:171,842,07▼
01/10 16:571,84▲2,08▼
01/10 16:29Tạm dừng
01/10 15:581,832,09▼
01/10 15:471,83▼2,10▲
01/10 15:26Tạm dừng
01/10 15:041,87▼2,05▲
01/10 14:331,88▲Tạm dừng
01/10 14:22Tạm dừng
01/10 14:021,87▲2,04▼
01/10 13:281,86▲2,05▼
01/10 13:12Tạm dừng
01/10 12:311,82▲2,11▼
01/10 12:20Tạm dừng
01/10 12:091,81▲2,12▲
01/10 11:17Tạm dừng
01/10 10:41Tạm dừng2,09
01/10 08:42Tạm dừng
01/10 05:371,80▲2,09▼
01/10 05:021,78▼2,11▲
01/10 03:521,792,10▼
01/10 02:021,79▼2,11▲
01/10 01:171,81▲2,08▼
01/10 00:351,792,10▼
01/10 00:031,79▼2,11▲
30/09 21:481,80▲2,09
30/09 18:271,79▼2,09
30/09 17:371,802,09▼
30/09 16:451,80▲Tạm dừng
30/09 10:52Tạm dừng
30/09 10:371,79▲2,10▼
30/09 10:211,78▲2,11▼
30/09 08:241,77▲2,13▼
30/09 06:351,76▼2,14
30/09 06:241,772,14▲
30/09 05:481,77▲2,13▼
30/09 05:061,76▲2,14▼
30/09 04:351,75▲2,17▼
30/09 04:141,74▲2,19
29/09 20:431,732,19▼
29/09 20:281,73▲2,20
28/09 22:04 Đầu tiên1,722,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle1,712,22
bet3651,702,10
Betano1,672,27
BetVictor1,612,13
Tài/Xỉu2.5Tài 2.51,83Xỉu 2.52,04Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,811,83Xỉu2,072,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/10 01:341,83▲2,04▼
02/10 01:24Thay đổi mốc · 3 → 2.5
02/10 01:241,75▲2,15▼
01/10 23:551,71▲2,20▼
01/10 21:341,662,29▼
01/10 20:161,66▼2,30▲
01/10 19:341,682,26▲
01/10 18:311,682,25▼
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
01/10 18:051,682,26▲
01/10 17:491,682,25▼
01/10 16:571,682,26▼
01/10 15:471,68▲2,27
01/10 15:041,67▼2,27▲
01/10 14:021,68▼2,25▲
01/10 13:281,692,23▼
01/10 13:12Tạm dừng
01/10 10:411,692,24▲
01/10 06:341,69▼2,23
01/10 05:371,702,23▲
01/10 05:021,702,22▼
01/10 03:521,702,23▲
01/10 02:021,702,21▼
01/10 01:171,702,22▲
01/10 00:451,70▼2,21
01/10 00:351,71▲2,21
30/09 18:271,70▲2,21▼
30/09 10:211,682,26▲
30/09 06:351,682,25▼
30/09 06:241,682,26▲
30/09 05:481,68▼2,25▲
30/09 05:061,70▼2,21▲
30/09 04:351,73▼2,17▲
29/09 20:431,78▼2,10▲
29/09 20:281,79▼2,08▲
29/09 14:511,80▼2,07
28/09 22:04 Đầu tiên1,812,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle1,832,04
Betfair1,801,95
bet3651,622,25
Marathon1,792,05
1xBet1,862,00
Betano1,832,02
BetVictor1,731,95
Cả hai đội ghi bànCó1,57Không2,20Betfair · Nhà cái 6Có1,571,57Không2,382,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
02/10 01:441,57▲2,20▼
02/10 01:391,53▼2,30▲
02/10 01:341,60▲2,25▼
02/10 01:291,57▲2,30▼
02/10 01:241,53▲2,38▼
02/10 00:421,50▼2,50▲
02/10 00:371,53▲2,38▼
01/10 22:531,502,50▼
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
01/10 13:341,50▼2,55▲
01/10 13:071,53▼2,45▲
01/10 12:571,60▲2,30▼
01/10 06:591,53▼2,45▲
01/10 06:291,57▲2,38▼
01/10 01:421,53▼2,45▲
01/10 01:321,57▲2,38▼
30/09 13:071,53▲2,45▼
30/09 11:581,50▼2,55▲
30/09 10:311,53▲2,45▼
30/09 05:531,50▼2,55▲
30/09 04:301,53▼2,45▲
30/09 04:191,60▲2,30▼
30/09 00:561,57▼2,38▲
29/09 23:511,62▲2,25▼
29/09 20:311,57▲2,38▼
29/09 20:281,53▼2,45▲
29/09 20:251,57▼2,38▲
29/09 18:411,60▲2,30▼
29/09 17:051,57▼2,38▲
29/09 15:371,60▲2,30▼
29/09 00:311,57▼2,38▲
29/09 00:221,67▲2,15▼
28/09 22:04 Đầu tiên1,572,38
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,572,20
bet3651,532,38
Marathon1,602,19
1xBet1,602,34
Betano1,622,20
BetVictor1,602,15
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hy LạpTTBHHBHTBB4T 3H 5B · Dựa trên 12 trận
Hà LanTHHTTHTBHT9T 6H 1B · Dựa trên 16 trận
Hy Lạp
Dựa trên 12 trận
Hà Lan
Dựa trên 16 trận
12Trận16
4T 3H 5BT · H · B9T 6H 1B
33%Tỷ lệ thắng56%
25%Tỷ lệ hòa38%
1.25Ghi được mỗi trận2.25
1.42Bị ghi mỗi trận0.94
-2Hiệu số+21
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới19%
42%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.80 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.13 (11 trận)
1.32 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.75 (11 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
16.1 (8 trận)Số cú sút mỗi trận16.5 (11 trận)
5.6 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8 (11 trận)
53% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình65% (11 trận)
5.5 (8 trận)Phạt góc mỗi trận6.3 (11 trận)
2.1 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
12.1 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.6 (11 trận)
Hy Lạp
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHà Lan
Dựa trên 11 trận
5Trận11
2T 0H 3BT · H · B5T 5H 1B
40%Tỷ lệ thắng45%
0%Tỷ lệ hòa45%
1.60Ghi được mỗi trận2.09
1.60Bị ghi mỗi trận0.91
+0Hiệu số+13
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
60%Tỷ lệ không ghi bàn9%
2.40 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.23 (6 trận)
1.58 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn73%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
17.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận15.5 (6 trận)
8.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.0 (6 trận)
52% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình63% (6 trận)
6.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận7.2 (6 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (5 trận)
10.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.3 (6 trận)
Hy Lạp
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnHà Lan
Dựa trên 5 trận
7Trận5
2T 3H 2BT · H · B4T 1H 0B
29%Tỷ lệ thắng80%
43%Tỷ lệ hòa20%
1.00Ghi được mỗi trận2.60
1.29Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+8
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
29%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.44 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.02
1.17 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.75
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận17.8
4.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.6
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình67%
4.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.2
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
13.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận10.0
Hy Lạp
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuHà Lan
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 1H 3BT · H · B4T 2H 0B
33%Tỷ lệ thắng67%
17%Tỷ lệ hòa33%
1.67Ghi được mỗi trận2.83
2.00Bị ghi mỗi trận0.67
-2Hiệu số+13
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
33%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.86Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.05
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.54
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.5
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
15.8Số cú sút mỗi trận15.8
5.8Sút trúng đích mỗi trận6.2
57%Kiểm soát bóng trung bình68%
6.0Phạt góc mỗi trận6.7
2.0Thẻ vàng mỗi trận0.6 (5 trận)
13.2Phạm lỗi mỗi trận9.8
Hy Lạp
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếHà Lan
Dựa trên 4 trận
4Trận4
0T 2H 2BT · H · B2T 1H 1B
0%Tỷ lệ thắng50%
50%Tỷ lệ hòa25%
0.50Ghi được mỗi trận1.25
1.00Bị ghi mỗi trận1.00
-2Hiệu số+1
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
75%Tỷ lệ không ghi bàn25%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Hy Lạp
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AHà Lan
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B1T 1H 0B
+2Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Hy LạpWorld CupHà Lan
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận2.75
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.75 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.74 (3 trận)
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận13.3 (3 trận)
—Sút trúng đích mỗi trận6.7 (3 trận)
—Kiểm soát bóng trung bình61% (3 trận)
—Phạt góc mỗi trận4.3 (3 trận)
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận8.7 (3 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Hy Lạp T
0H
2Hà Lan T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hy Lạp Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 4
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B
Tính đến 29/09 12:22