Reggiana vs Trento
78 : 83Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 01:28
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| K. Smith | ||
| D. Ogbeide | ||
| R. Visconti | ||
| L. Severini | ||
| J. Barford |
Dự bị 5
| J. Echenique | ||
| R. Rossato | ||
| L. Uglietti | ||
| R. Edwards | ||
| J. Thor |
Đội hình chính thức Đội hình chính 5 · Dự bị 5
| S. Mawugbe | ||
| C. Brown | ||
| J. Bayehe | ||
| Q. Olivari | ||
| D. Brown |
Dự bị 5
| A. Forray | ||
| A. Bertini | ||
| I. Bigelow | ||
| P. Cheickh Niang | ||
| J. Medina Bouza |
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 09/10 05:02
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 78 : 83
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Reggiana | 18 | 25 | 18 | 17 | 78 |
| Trento | 26 | 20 | 16 | 21 | 83 |
| Hai đội | 44 | 45 | 34 | 38 | 161 |
Thống kê đội · Cuối cùng
78Điểm83
29Bắt bóng bật bảng35
20Kiến tạo16
10Cướp bóng9
1Chắn bóng0
19Mất bóng21
15/32Ném 2 điểm thành công12/22
13/36Ném 3 điểm thành công12/38
9/14Ném phạt thành công23/27
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tính đến 09/10 05:02
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:28Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà1,54Đội khách2,48Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,55→1,54Đội khách2,46→2,48
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 01:27 | 1,54▼ | 2,48▲ |
| 27/09 00:16 Đầu tiên | 1,55 | 2,46 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,54 | 2,48 |
| Betfair | 1,53 | 2,45 |
| bet365 | 1,58 | 2,35 |
| Marathon | 1,56 | 2,48 |
| 1xBet | 1,58 | 2,45 |
| Betano | 1,53 | 2,45 |
| BetVictor | 1,50 | 2,38 |
Kèo chấp châu Á-4.5Chủ nhà -4.51,96Đội khách +4.51,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,97→1,96Đội khách1,85Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 01:27 | Thay đổi mốc · -3 → -4.5 | |
| 27/09 01:27 | 1,96▼ | 1,85 |
| 27/09 01:13 | Tạm dừng | |
| 27/09 01:12 Đầu tiên | 1,97 | — |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -4.5 | Đội khách +4.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,96 | 1,85 |
| bet365 | 2,00 | 1,71 |
| Marathon | 1,93 | 1,83 |
| 1xBet | 1,83 | 1,70 |
| Betano | 1,93 | 1,82 |
Tài/Xỉu165.5Tài 165.51,92Xỉu 165.51,90Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,87→1,92Xỉu1,95→1,90
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 165.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 01:12 | Thay đổi mốc · mốc chính 165.5 | |
| 27/09 01:12 | 1,92▲ | 1,90▼ |
| 27/09 00:16 Đầu tiên | 1,87 | 1,95 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 165.5 | Xỉu 165.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,92 | 1,90 |
| bet365 | 1,74 | 1,95 |
| Marathon | 1,88 | 1,88 |
| 1xBet | 1,88 | 1,88 |
| Betano | 1,88 | 1,87 |
| BetVictor | 1,80 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
ReggianaBBBBTTTTTB8T 12B
TrentoBBTTTTBBBT11T 9B
| Reggiana Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | Trento Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 8T 10B | T · B | 10T 8B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.83 | Ghi được mỗi trận | 82.17 |
| 79.50 | Bị ghi mỗi trận | 81.22 |
| +6 | Hiệu số | +17 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 26 |
| 23.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (11 trận) |
| 18.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (10 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (10 trận) |
| 17.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (10 trận) |
| 41.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (10 trận) |
| 37.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (10 trận) |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | 163.4 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 33.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (10 trận) |
| 15.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 (10 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 71% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (9 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 10.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 6.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 3.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| Reggiana Dựa trên 20 trận | Trento Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 12T 8B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 79.35 | Ghi được mỗi trận | 82.60 |
| 79.55 | Bị ghi mỗi trận | 81.05 |
| -4 | Hiệu số | +31 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 26 |
| 23.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.5 (11 trận) |
| 18.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (10 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.4 (10 trận) |
| 17.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.0 (10 trận) |
| 41.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 41.7 (10 trận) |
| 37.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.4 (10 trận) |
| 158.9 | Tổng điểm trung bình | 163.7 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/11 trận |
| 33.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.7 (10 trận) |
| 15.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 (10 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (10 trận) |
| 71% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (9 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (10 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (10 trận) |
| 10.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.3 (10 trận) |
| 6.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (10 trận) |
| 3.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.1 (10 trận) |
| Reggiana Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Trento Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 9 |
| 5T 3B | T · B | 4T 5B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 82.50 | Ghi được mỗi trận | 84.33 |
| 76.25 | Bị ghi mỗi trận | 85.00 |
| +50 | Hiệu số | -6 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 72 | Điểm ghi thấp nhất | 75 |
| 23.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 20.2 (4 trận) |
| 21.5 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.2 (4 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 24.2 (4 trận) |
| 19.0 (4 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.5 (4 trận) |
| 44.8 (4 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 38.5 (4 trận) |
| 38.2 (4 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (4 trận) |
| 158.8 | Tổng điểm trung bình | 169.3 |
| 0/4 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/4 trận |
| 33.3 (3 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.2 (4 trận) |
| 20.5 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 31% (3 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (4 trận) |
| 70% (3 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 80% (4 trận) |
| 47% (3 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (4 trận) |
| 57% (3 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (4 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.2 (4 trận) |
| 4.0 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| Reggiana Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Trento Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 11 |
| 4T 8B | T · B | 8T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 73% |
| 77.25 | Ghi được mỗi trận | 81.18 |
| 81.75 | Bị ghi mỗi trận | 77.82 |
| -54 | Hiệu số | +37 |
| 90 | Điểm ghi cao nhất | 95 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 26 |
| 23.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.3 (7 trận) |
| 16.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.2 (6 trận) |
| 19.4 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.8 (6 trận) |
| 17.3 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.7 (6 trận) |
| 39.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.8 (6 trận) |
| 36.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.5 (6 trận) |
| 159.0 | Tổng điểm trung bình | 159.0 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/7 trận |
| 32.8 (5 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 24.3 (6 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 12.3 (6 trận) |
| 32% (5 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 39% (6 trận) |
| 71% (5 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 88% (5 trận) |
| 43% (5 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 48% (6 trận) |
| 53% (5 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 63% (6 trận) |
| 10.0 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.0 (6 trận) |
| 6.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (6 trận) |
| 2.7 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| Reggiana Dựa trên 18 trận | Lega A | Trento Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 8T 10B | T · B | 9T 7B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 79.83 | Ghi được mỗi trận | 81.81 |
| 79.50 | Bị ghi mỗi trận | 80.94 |
| +6 | Hiệu số | +14 |
| 91 | Điểm ghi cao nhất | 102 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 26 |
| 23.2 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.7 (9 trận) |
| 18.0 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 21.1 (8 trận) |
| 19.4 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (8 trận) |
| 17.9 (11 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.6 (8 trận) |
| 41.2 (11 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.2 (8 trận) |
| 37.3 (11 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.5 (8 trận) |
| 159.3 | Tổng điểm trung bình | 162.8 |
| 1/11 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.0 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 28.1 (9 trận) |
| 15.5 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 14.1 (9 trận) |
| 32% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (9 trận) |
| 71% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 85% (9 trận) |
| 45% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (9 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 60% (9 trận) |
| 10.1 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 6.7 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 6.3 (9 trận) |
| 3.2 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| Reggiana Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | Trento Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1B | T · B | 2T 0B |
| -10 | Hiệu số | +14 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Reggiana | Eurocup | Trento Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 1/2 trận |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
TReggiana77:69Verona16/09/2026 19:00 · Giao hữu CLB
BTreviso91:73Reggiana09/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BReggiana72:84Olimpia Milano21/05/2026 · Lega A
BOlimpia Milano77:65Reggiana18/05/2026 · Lega A
BOlimpia Milano96:84Reggiana16/05/2026 · Lega A
BTreviso78:77Reggiana10/05/2026 · Lega A
TReggiana91:80Basket Napoli03/05/2026 19:00 · Lega ATReggiana88:69Tortona26/04/2026 19:00 · Lega ATTrento82:90Reggiana18/04/2026 · Lega A
TVenezia79:81Reggiana15/02/2026 23:00 · Lega ATVarese61:76Reggiana02/02/2026 00:00 · Lega ABReggiana78:79Cantu26/01/2026 00:00 · Lega ATUdine85:90Reggiana19/01/2026 00:00 · Lega ATReggiana90:68Sassari11/01/2026 00:00 · Lega ABCremona71:67Reggiana04/01/2026 23:30 · Lega ABTortona81:67Reggiana29/12/2025 00:00 · Lega ATReggiana77:68Trento22/12/2025 01:00 · Lega ABTrieste92:82Reggiana14/12/2025 00:15 · Lega ABReggiana87:93Brescia07/12/2025 02:30 · Lega ABTrapani88:75Reggiana23/11/2025 23:00 · Lega ATVerona78:86Trento12/09/2026 · Giao hữu CLB
TVenezia81:87Trento10/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BVirtus Bologna106:95Trento27/05/2026 01:00 · Lega ABTrento81:90Virtus Bologna24/05/2026 · Lega A
TTrento102:85Virtus Bologna22/05/2026 · Lega A
TVirtus Bologna84:87Trento19/05/2026 · Lega A
TTrento84:74Olimpia Milano10/05/2026 · Lega A
TUdine69:76Trento03/05/2026 19:00 · Lega ABTrento82:90Reggiana18/04/2026 · Lega A
BTrento77:85Brescia22/03/2026 · Lega A
BBesiktas77:76Trento19/03/2026 00:00 · EurocupTVenezia90:94Trento12/03/2026 02:00 · EurocupBCantu108:91Trento16/02/2026 00:00 · Lega ATTrento84:78Varese08/02/2026 23:00 · Lega ATVirtus Bologna85:87Trento02/02/2026 01:00 · Lega ATTreviso67:88Trento25/01/2026 23:00 · Lega ABTrento85:94Cremona18/01/2026 02:00 · Lega ATTrapani11:26Trento11/01/2026 02:00 · Lega ATTrento89:87Trieste04/01/2026 23:00 · Lega ABTrento75:82Udine28/12/2025 02:00 · Lega ATính đến 28/10 04:00
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Reggiana T
0H
0Trento T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Reggiana Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 77 : 68
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Reggiana đã gặp Trento tại Lega A vào 27/9/2026 01:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Reggiana 78-83 Trento.
Reggiana đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Trento đứng thứ 5.
Reggiana thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trento thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Reggiana thắng 1, Trento thắng 0, hòa 0.
Đội hình Reggiana có R. Visconti, L. Severini, J. Barford.
Đội hình Trento có J. Bayehe, Q. Olivari, D. Brown.
Reggiana · Trận trước: Reggiana vs Basket Napoli (3/5) · Trận tiếp theo: Basket Napoli vs Reggiana (4/10)
Trento · Trận trước: Virtus Bologna vs Trento (27/5) · Trận tiếp theo: Neptunas vs Trento (29/9)
Các trận Lega A khác cùng ngày
Các trận Lega A tuần này
- Tortona vs Verona
- Udine vs Scafati
- Maxima Roma vs Basket Napoli
- Varese vs Virtus Bologna
- Trento vs Treviso
- Basket Napoli vs Reggiana
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Parma vs Udinese và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.