Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ
Ma-rốc (Nữ)Chủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
Uzbekistan NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 00:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ma-rốc (Nữ) | 0 | 0 | 0 |
| Uzbekistan Nữ | 0 | 0 | 0 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:40Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,17Hòa6,09Đội khách11,18Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,20→1,17Hòa5,64→6,09Đội khách10,27→11,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 13/10 00:40 | 1,17 | 6,09▼ | 11,18▼ |
| 12/10 23:30 | 1,17▲ | 6,14▲ | 11,30▲ |
| 12/10 21:32 | 1,16 | 5,96▼ | 10,70▼ |
| 12/10 19:25 | 1,16 | 6,05▲ | 10,96▲ |
| 12/10 19:01 | 1,16▼ | 5,94▲ | 10,76▲ |
| 12/10 18:40 | 1,17 | 5,88▼ | 10,67▼ |
| 12/10 16:12 | 1,17▲ | 5,90▼ | 10,76▼ |
| 12/10 14:07 | 1,16▲ | 6,04▼ | 11,27▼ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 12/10 05:17 | 1,15▲ | 6,58▼ | 12,65▼ |
| 11/10 16:37 | 1,11 | 7,58▲ | 15,36▲ |
| 11/10 16:07 | 1,11▼ | 7,42▲ | 15,10▲ |
| 11/10 14:18 | 1,18▼ | 5,96▲ | 11,16▲ |
| 11/10 13:50 Đầu tiên | 1,20 | 5,64 | 10,27 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,17 | 6,09 | 11,18 |
| bet365 | 1,20 | 5,75 | 12,00 |
| Marathon | 1,11 | 6,85 | 13,00 |
| 1xBet | 1,11 | 6,85 | 13,00 |
| Betano | 1,22 | 5,70 | 9,00 |
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,88Đội khách +21,86Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,05→1,88Đội khách1,69→1,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 13/10 00:40 | 1,88▲ | 1,86▼ |
| 12/10 23:30 | 1,85▲ | 1,88▲ |
| 12/10 21:32 | 1,84▲ | 1,87▼ |
| 12/10 19:25 | 1,81▼ | 1,90▲ |
| 12/10 19:01 | 1,86▼ | 1,85▲ |
| 12/10 18:40 | 1,89▲ | 1,82 |
| 12/10 16:12 | 1,88▲ | 1,82▼ |
| 12/10 14:07 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
| 12/10 14:07 | 1,85▲ | 1,85▼ |
| 12/10 12:01 | Thay đổi mốc · -2.5 → -2 | |
| 12/10 05:58 | Tạm dừng | |
| 12/10 05:17 | 1,75▲ | 1,97▼ |
| 11/10 17:05 | Tạm dừng | |
| 11/10 16:37 | 1,54▼ | 2,29▲ |
| 11/10 16:07 | Tạm dừng | |
| 11/10 14:18 | 1,93▼ | 1,81▲ |
| 11/10 13:50 Đầu tiên | 2,05 | 1,69 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -2 | Đội khách +2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,86 |
| bet365 | 1,90 | 1,90 |
| Marathon | 1,80 | 1,82 |
| 1xBet | 1,80 | 1,82 |
| Betano | 1,85 | 1,75 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,05Xỉu 3.51,70Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,41→1,98Xỉu1,49→1,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 12/10 21:53 | Tạm dừng | |
| 12/10 21:32 | 1,98▲ | 1,72▼ |
| 12/10 19:46 | Tạm dừng | |
| 12/10 19:25 | 1,97▼ | 1,73▲ |
| 12/10 19:01 | 2,05▼ | 1,67▲ |
| 12/10 16:33 | Thay đổi mốc · 3 → 3.5 | |
| 12/10 16:33 | Tạm dừng | |
| 12/10 16:12 | 2,13▼ | 1,62▲ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 12/10 14:28 | Tạm dừng | |
| 12/10 14:07 | 2,17▲ | 1,60▼ |
| 12/10 05:58 | Tạm dừng | |
| 12/10 05:17 | 2,10▼ | 1,66▲ |
| 11/10 16:07 | Tạm dừng | |
| 11/10 14:18 | 2,32▼ | 1,53▲ |
| 11/10 13:50 Đầu tiên | 2,41 | 1,49 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,05 | 1,70 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,95 | 1,73 |
| 1xBet | 1,95 | 1,73 |
| Betano | 1,85 | 1,78 |
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 2Có2,50→1,83Không1,50→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 12/10 20:52 | 1,83▼ | 1,83▲ |
| 12/10 15:30 | 2,10▼ | 1,67▲ |
| 12/10 14:49 | 2,38▲ | 1,53▼ |
| 12/10 14:28 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 12/10 12:01 | 2,38▲ | 1,53▼ |
| 12/10 11:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365 | |
| 12/10 11:41 | 2,20 | 1,62 |
| 12/10 11:19 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
| 12/10 06:22 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 11/10 15:40 | 2,62▲ | 1,44▼ |
| 11/10 14:18 Đầu tiên | 2,50 | 1,50 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,92 | 1,73 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Ma-rốc (Nữ)TTTHTHTTHT7T 3H 0B · Dựa trên 10 trận
Uzbekistan NữBBTHHBTBBT6T 3H 8B · Dựa trên 17 trận
| Ma-rốc (Nữ) Dựa trên 10 trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 17 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 17 |
| 7T 3H 0B | T · H · B | 6T 3H 8B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 1.41 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.88 |
| +21 | Hiệu số | -8 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 24% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 41% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 53% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (13 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 (13 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (13 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 (13 trận) |
| Ma-rốc (Nữ) Dựa trên 9 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 6 |
| 7T 2H 0B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 78% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| +21 | Hiệu số | -1 |
| 44% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 78% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.5 (4 trận) |
| Ma-rốc (Nữ) Dựa trên 1 trận | Đội khách chỉ các trận | Uzbekistan Nữ Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 11 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 27% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 2.27 |
| +0 | Hiệu số | -7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 (9 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 (9 trận) |
| Ma-rốc (Nữ) Dựa trên 10 trận | Giao hữu Quốc tế Nữ | Uzbekistan Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 7T 3H 0B | T · H · B | 4T 1H 3B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 2.70 | Ghi được mỗi trận | 1.62 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.12 |
| +21 | Hiệu số | +4 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 (4 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (4 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 (4 trận) |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 (4 trận) |
| Ma-rốc (Nữ) | Cúp bóng đá nữ châu Á | Uzbekistan Nữ Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 1T 0H 4B |
| — | Tỷ lệ thắng | 20% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| — | Hiệu số | -10 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 80% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| Ma-rốc (Nữ) | Asiad Nữ Play-off | Uzbekistan Nữ Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 50% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.75 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.25 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
Trận gần đây
TMa-rốc (Nữ)3:1Uzbekistan Nữ10/10/2026 03:00 · Giao hữu Quốc tế NữTMa-rốc (Nữ)5:0Cape Verde Nữ22/07/2026 02:00 · Giao hữu Quốc tế NữTMa-rốc (Nữ)2:1Malawi Nữ17/07/2026 02:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Mùa giải 2025/26
HNew Zealand (Nữ)0:0Ma-rốc (Nữ)09/06/2026 23:00 · Giao hữu Quốc tế NữTMa-rốc (Nữ)4:2Benin Nữ06/06/2026 01:00 · Giao hữu Quốc tế NữHMa-rốc (Nữ)1:1Mali Nữ18/04/2026 00:30 · Giao hữu Quốc tế NữTMa-rốc (Nữ)3:0Tanzania Nữ14/04/2026 03:00 · Giao hữu Quốc tế NữTMa-rốc (Nữ)3:0Cape Verde Nữ08/03/2026 05:00 · Giao hữu Quốc tế NữHMa-rốc (Nữ)1:1Burkina Faso Nữ04/03/2026 05:00 · Giao hữu Quốc tế NữTMa-rốc (Nữ)5:0Burkina Faso Nữ28/02/2026 05:00 · Giao hữu Quốc tế NữBMa-rốc (Nữ)3:1Uzbekistan Nữ10/10/2026 03:00 · Giao hữu Quốc tế NữBHàn Quốc Nữ6:3Uzbekistan Nữ25/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Yanmar Stadium NagaiTUzbekistan Nữ2:1Hồng Kông Nữ21/09/2026 14:00 · Asiad Nữ Play-off · Wave Stadium KariyaHUzbekistan Nữ1:1Trung Quốc Nữ17/09/2026 12:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumHPhilippines Nữ1:1Uzbekistan Nữ14/09/2026 12:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa Stadium
Mùa giải 2025/26
BThái Lan Nữ1:0Uzbekistan Nữ06/06/2026 17:30 · Giao hữu Quốc tế NữTMyanmar Nữ0:1Uzbekistan Nữ03/06/2026 17:30 · Giao hữu Quốc tế NữBUzbekistan Nữ0:2Philippines Nữ19/03/2026 10:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Cbus Super StadiumBHàn Quốc Nữ6:0Uzbekistan Nữ14/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumTBangladesh Nữ0:4Uzbekistan Nữ09/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · HBF ParkBUzbekistan Nữ0:3Trung Quốc Nữ06/03/2026 15:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumBTriều Tiên Nữ3:0Uzbekistan Nữ03/03/2026 09:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumTViệt Nam Nữ2:6Uzbekistan Nữ30/01/2026 15:30 · Giao hữu Quốc tế NữBViệt Nam Nữ1:0Uzbekistan Nữ27/01/2026 16:00 · Giao hữu Quốc tế NữTUzbekistan Nữ1:0Iran Nữ02/12/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
TUzbekistan Nữ2:0Iran Nữ29/11/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
HPhilippines Nữ2:2Uzbekistan Nữ29/10/2025 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Tính đến 27/10 05:44
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận1Ma-rốc (Nữ) T
0H
0Uzbekistan Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Ma-rốc (Nữ) Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 1
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ma-rốc (Nữ) đã gặp Uzbekistan Nữ tại Giao hữu Quốc tế Nữ vào 13/10/2026 01:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ma-rốc (Nữ) 0-0 Uzbekistan Nữ.
Ma-rốc (Nữ) thắng 4, hòa 1, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Uzbekistan Nữ thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Ma-rốc (Nữ) thắng 1, Uzbekistan Nữ thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.17 · 6.09 · 11.18.
Đội hình Ma-rốc (Nữ) có R. Boutiebi, A. Gharrou, I. Jraidi.
Đội hình Uzbekistan Nữ có M. Egamberdieva, L. Oraniyazova, S. Kuchkorova.
Ma-rốc (Nữ) · Trận trước: Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ (10/10)
Uzbekistan Nữ · Trận trước: Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ (10/10)
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ khác cùng ngày
- Andorra Nữ vs Quần đảo Faroe Nữ
- Hungary U19 Nữ vs Hà Lan U19 Nữ
- Đức U23 Nữ vs Thụy Điển U23 Nữ
- Hà Lan U23 Nữ vs Scotland U23 Nữ
- Anh U23 Nữ vs Na Uy U23 Nữ
- Canada (Nữ) vs Đan Mạch (Nữ)
- El Salvador Nữ vs Paraguay Nữ
- Spain U19 W vs Thụy Điển U19 Nữ
- Italy U19 Nữ vs Na Uy U19 Nữ
- Phần Lan U23 Nữ vs Estonia Nữ
Các trận Giao hữu Quốc tế Nữ tuần này
- Li-băng Nữ vs Palestine Nữ
- Jordan U20 Nữ vs Ả Rập Xê-út U20 Nữ
- Jordan Nữ vs Indonesia Nữ
- Đức (Nữ) vs Nhật Bản Nữ
- Malaysia Nữ vs Ả Rập Xê-út Nữ
- Peru Nữ vs Philippines Nữ
- Luxembourg Nữ vs Montenegro Nữ
- Haiti (Nữ) vs Australia (Nữ)
- Chile Nữ vs Bolivia Nữ
- Venezuela Nữ vs Colombia (Nữ)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Hamburger SV vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fleetwood vs Arsenal (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shamal vs Al Hilal và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bradford City vs Peterborough và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Seeb Club vs East Bengal và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs S.S. Lazio (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin (28/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Torino vs Como 1907 và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Onikisubat vs Spor Toto SK và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Alanya Bld và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Wren
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Gaziantep Genclik (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- A.S. Roma vs Cagliari
- Bradford City vs Peterborough
- Dortmund vs SV Werder Bremen
- Torino vs Como 1907
- 1. FC Köln vs 1. FC Union Berlin
- Fleetwood vs Arsenal
- Castellonense vs Almeria
- Mantova vs Cremonese
- Barendrecht vs Waalwijk
- Entella vs Avellino
- Cesena vs Empoli
- Gimnástica Segoviana vs Cultural Leonesa
- Bayern vs Barcelona
- L.R. Vicenza vs Modena
- Llanera vs Ponferradina
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.