Ngôn ngữ

Ma-rốc (Nữ) vs Uzbekistan Nữ

Chi tiết trận đấu
Ma-rốc (Nữ)Chủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
Uzbekistan NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 13/10 00:40
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ma-rốc (Nữ)000
Uzbekistan Nữ000

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:40

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,17Hòa6,09Đội khách11,18Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,201,17Hòa5,646,09Đội khách10,2711,18
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
13/10 00:401,176,09▼11,18▼
12/10 23:301,17▲6,14▲11,30▲
12/10 21:321,165,96▼10,70▼
12/10 19:251,166,05▲10,96▲
12/10 19:011,16▼5,94▲10,76▲
12/10 18:401,175,88▼10,67▼
12/10 16:121,17▲5,90▼10,76▼
12/10 14:071,16▲6,04▼11,27▼
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
12/10 05:171,15▲6,58▼12,65▼
11/10 16:371,117,58▲15,36▲
11/10 16:071,11▼7,42▲15,10▲
11/10 14:181,18▼5,96▲11,16▲
11/10 13:50 Đầu tiên1,205,6410,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,176,0911,18
bet3651,205,7512,00
Marathon1,116,8513,00
1xBet1,116,8513,00
Betano1,225,709,00
Kèo chấp châu Á-2Chủ nhà -21,88Đội khách +21,86Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,051,88Đội khách1,691,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
13/10 00:401,88▲1,86▼
12/10 23:301,85▲1,88▲
12/10 21:321,84▲1,87▼
12/10 19:251,81▼1,90▲
12/10 19:011,86▼1,85▲
12/10 18:401,89▲1,82
12/10 16:121,88▲1,82▼
12/10 14:07Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 9 trường hợpThu gọn
12/10 14:071,85▲1,85▼
12/10 12:01Thay đổi mốc · -2.5 → -2
12/10 05:58Tạm dừng
12/10 05:171,75▲1,97▼
11/10 17:05Tạm dừng
11/10 16:371,54▼2,29▲
11/10 16:07Tạm dừng
11/10 14:181,93▼1,81▲
11/10 13:50 Đầu tiên2,051,69
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2Đội khách +2
Pinnacle1,881,86
bet3651,901,90
Marathon1,801,82
1xBet1,801,82
Betano1,851,75
Tài/Xỉu3.5Tài 3.52,05Xỉu 3.51,70Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,411,98Xỉu1,491,72
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
12/10 21:53Tạm dừng
12/10 21:321,98▲1,72▼
12/10 19:46Tạm dừng
12/10 19:251,97▼1,73▲
12/10 19:012,05▼1,67▲
12/10 16:33Thay đổi mốc · 3 → 3.5
12/10 16:33Tạm dừng
12/10 16:122,13▼1,62▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
12/10 14:28Tạm dừng
12/10 14:072,17▲1,60▼
12/10 05:58Tạm dừng
12/10 05:172,10▼1,66▲
11/10 16:07Tạm dừng
11/10 14:182,32▼1,53▲
11/10 13:50 Đầu tiên2,411,49
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle2,051,70
bet3651,831,83
Marathon1,951,73
1xBet1,951,73
Betano1,851,78
Cả hai đội ghi bànCó1,83Không1,83bet365 · Nhà cái 2Có2,501,83Không1,501,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
12/10 20:521,83▼1,83▲
12/10 15:302,10▼1,67▲
12/10 14:492,38▲1,53▼
12/10 14:282,25▼1,57▲
12/10 12:012,38▲1,53▼
12/10 11:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu bet365
12/10 11:412,201,62
12/10 11:19Tạm dừng
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
12/10 06:222,20▼1,62▲
11/10 15:402,62▲1,44▼
11/10 14:18 Đầu tiên2,501,50
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
bet3651,831,83
Marathon1,921,73
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ma-rốc (Nữ)TTTHTHTTHT7T 3H 0B · Dựa trên 10 trận
Uzbekistan NữBBTHHBTBBT6T 3H 8B · Dựa trên 17 trận
Ma-rốc (Nữ)
Dựa trên 10 trận
Uzbekistan Nữ
Dựa trên 17 trận
10Trận17
7T 3H 0BT · H · B6T 3H 8B
70%Tỷ lệ thắng35%
30%Tỷ lệ hòa18%
2.70Ghi được mỗi trận1.41
0.60Bị ghi mỗi trận1.88
+21Hiệu số-8
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới24%
10%Tỷ lệ không ghi bàn35%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn41%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn53%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (13 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8 (13 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (13 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3 (13 trận)
Ma-rốc (Nữ)
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnUzbekistan Nữ
Dựa trên 6 trận
9Trận6
7T 2H 0BT · H · B3T 1H 2B
78%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa17%
3.00Ghi được mỗi trận1.00
0.67Bị ghi mỗi trận1.17
+21Hiệu số-1
44%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
78%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (4 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5 (4 trận)
Ma-rốc (Nữ)
Dựa trên 1 trận
Đội khách chỉ các trậnUzbekistan Nữ
Dựa trên 11 trận
1Trận11
0T 1H 0BT · H · B3T 2H 6B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng27%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa18%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận1.64
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận2.27
+0Hiệu số-7
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới18%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn36%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7 (9 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2 (9 trận)
Ma-rốc (Nữ)
Dựa trên 10 trận
Giao hữu Quốc tế NữUzbekistan Nữ
Dựa trên 8 trận
10Trận8
7T 3H 0BT · H · B4T 1H 3B
70%Tỷ lệ thắng50%
30%Tỷ lệ hòa12%
2.70Ghi được mỗi trận1.62
0.60Bị ghi mỗi trận1.12
+21Hiệu số+4
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
1.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5 (4 trận)
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (4 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0 (4 trận)
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0 (4 trận)
Ma-rốc (Nữ)Cúp bóng đá nữ châu ÁUzbekistan Nữ
Dựa trên 5 trận
—Trận5
—T · H · B1T 0H 4B
—Tỷ lệ thắng20%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận0.80
—Bị ghi mỗi trận2.80
—Hiệu số-10
—Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
—Tỷ lệ không ghi bàn80%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
Ma-rốc (Nữ)Asiad Nữ Play-offUzbekistan Nữ
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 2H 1B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa50%
—Ghi được mỗi trận1.75
—Bị ghi mỗi trận2.25
—Hiệu số-2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
Trận gần đây
BMa-rốc (Nữ)3:1Uzbekistan Nữ10/10/2026 03:00 · Giao hữu Quốc tế NữBHàn Quốc Nữ6:3Uzbekistan Nữ25/09/2026 17:30 · Asiad Nữ Play-off · Yanmar Stadium NagaiTUzbekistan Nữ2:1Hồng Kông Nữ21/09/2026 14:00 · Asiad Nữ Play-off · Wave Stadium KariyaHUzbekistan Nữ1:1Trung Quốc Nữ17/09/2026 12:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa StadiumHPhilippines Nữ1:1Uzbekistan Nữ14/09/2026 12:00 · Asiad Nữ Play-off · Nagaragawa Stadium
Mùa giải 2025/26
BThái Lan Nữ1:0Uzbekistan Nữ06/06/2026 17:30 · Giao hữu Quốc tế NữBHàn Quốc Nữ6:0Uzbekistan Nữ14/03/2026 16:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · Accor StadiumBTriều Tiên Nữ3:0Uzbekistan Nữ03/03/2026 09:00 · Cúp bóng đá nữ châu Á · CommBank StadiumBViệt Nam Nữ1:0Uzbekistan Nữ27/01/2026 16:00 · Giao hữu Quốc tế Nữ
Tính đến 27/10 05:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Ma-rốc (Nữ) T
0H
0Uzbekistan Nữ T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Ma-rốc (Nữ) Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—