Ngôn ngữ

Ma-rốc vs Mali

Chi tiết trận đấu
Stade Ibn Batouta
Ma-rốcChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
MaliĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 00:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
1GYassine Bounou
28DAli Maamar
14DIssa Diop
5DNayef Aguerd
26DAnass Salah-Eddine
24MNeil El Aynaoui
6MAyyoub Bouaddi
23MBilal El Khannouss
8MAzzedine Ounahi
17MSoufiane El-Faouzi
11FIsmael Saibari
Dự bị 15
12GMunir El Kajoui
2DAchraf Hakimi
25DRedouane Halhal
4DMarwane Saadane
27DAbdelhamid Ait Boudlal
13DZakaria El Ouahdi
15MSamir El Mourabet
16FGessime Yassine
18MOussama Targhalline
20MAbdellah Ouazane
7FIlias Akhomach
10MBrahim Díaz
29FTawfik Bentayeb
9FSoufiane Rahimi
21FYassir Zabiri
Huấn luyện viên Mohamed Ouahbi
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
22GMamadou Samassa
19DOusmane Camara
5DCheick Keita
14DNathan Gassama
15DDaouda Guindo
8MMamadou Sangare
4MAmadou Haidara
12MAnge Tia
11MLassana Coulibaly
7MDorgeles Nene
18FMamadou Doumbia
Dự bị 11
1GEmile Doucouré
16GN'Golo Traoré
3DAmadou Dante
13DModibo Sagnan
2DHamari Traoré
24MIssa Djiguiba
10MKamory Doumbia
23MAliou Dieng
6MOusmane Diakité
21FGaoussou Diarra
20FSekou Koita
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 05/10 02:18

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Ma-rốc101
Mali011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ vàngM. Sangare
  2. 35'Bàn thắng từ phạt đềnA. Ezzalzouli
  3. 45+1'Thẻ vàngA. Haidara
  4. 46'Thay ngườiM. SagnanRa sân: N. Gassama
  5. 65'Thay ngườiB. DiazRa sân: A. Ezzalzouli
  6. 65'Thay ngườiS. RahimiRa sân: I. Saibari
  7. 65'Thay ngườiO. DiakiteRa sân: A. Haidara
  8. 65'Thay ngườiG. DiarraRa sân: D. Nene
  9. 67'Thẻ vàngC. Keita
  10. 73'Thay ngườiE. DoucoureRa sân: M. Samassa
  11. 73'Thay ngườiA. DanteRa sân: D. Guindo
  12. 73'Thay ngườiA. DiengRa sân: M. Sangare
  13. 73'Thay ngườiK. DoumbiaRa sân: L. Coulibaly
  14. 77'Bàn thắngG. DiarraKiến tạo: A. Dante
  15. 77'Thẻ vàngB. El Khannouss
  16. 79'Thay ngườiS. KoitaRa sân: M. Tia
  17. 80'Thay ngườiZ. El OuahdiRa sân: A. Maamar
  18. 80'Thay ngườiG. YassineRa sân: A. Ounahi
  19. 81'Thẻ vàngA. Dieng
  20. 88'Thẻ vàngM. Sagnan
  21. 90+3'Thay ngườiT. BentayebRa sân: B. El Khannouss

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKYassine Bounou90000007.2
5 · DFNayef Aguerd90000007.0
6 · MFAyyoub Bouaddi90000007.3
14 · DFIssa Diop90000006.7
24 · MFNeil El Aynaoui90003007.3
26 · DFAnass Salah-Eddine90000007.0
23 · MFBilal El Khannouss89001107.2
8 · MFAzzedine Ounahi80001007.3
28 · DFAli Maamar80000007.0
11 · FWIsmael Saibari65001006.3
17 · MFAbdessamad Ezzalzouli65102007.6
17 · MFSoufiane El-Faouzi47102007.5
9 · FW · Dự bịSoufiane Rahimi25000006.7
10 · MF · Dự bịBrahim Díaz25000006.3
13 · DF · Dự bịZakaria El Ouahdi10000006.6
16 · FW · Dự bịGessime Yassine10000006.9
29 · FW · Dự bịTawfik Bentayeb100000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
5 · DFCheick Keita90000106.2
18 · FWMamadou Doumbia90002006.7
19 · DFOusmane Camara90001006.9
12 · MFAnge Tia79001007.2
8 · MFMamadou Sangare73001106.9
11 · MFLassana Coulibaly73000006.2
15 · DFDaouda Guindo73000006.9
22 · GKMamadou Samassa73000006.9
4 · MFAmadou Haidara65000106.5
7 · MFDorgeles Nene65000006.6
14 · DFNathan Gassama45000006.9
13 · DF · Dự bịModibo Sagnan45000106.9
6 · MF · Dự bịOusmane Diakité25000006.7
21 · FW · Dự bịGaoussou Diarra25102007.3
1 · GK · Dự bịEmile Doucouré17000006.7
3 · DF · Dự bịAmadou Dante17010007.2
10 · MF · Dự bịKamory Doumbia17000006.5
23 · MF · Dự bịAliou Dieng17000106.6
20 · FW · Dự bịSekou Koita11001006.7
Tính đến 14/10 12:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,35Hòa4,82Đội khách9,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,431,35Hòa4,084,82Đội khách6,869,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
05/10 00:571,35▲4,82▼9,23▼
05/10 00:411,32▲5,03▼9,83▼
05/10 00:281,27▲5,56▼11,41▼
05/10 00:111,25▼5,80▲11,90▲
04/10 23:421,295,32▲10,75▲
04/10 23:091,29▼5,30▲10,72▲
04/10 22:401,30▼5,16▲10,35▲
04/10 22:251,315,15▲10,33▲
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
04/10 21:531,315,1210,29▲
04/10 21:271,315,12▲10,26▲
04/10 20:511,31▼5,09▲10,22▲
04/10 20:251,325,06▲10,11▲
04/10 19:541,32▲5,04▼10,08▼
04/10 19:331,31▼5,07▲10,11▲
04/10 19:071,325,06▲10,05▲
04/10 18:261,325,05▲10,03▲
04/10 17:181,325,04▲10,01▲
04/10 16:091,325,02▼9,98▼
04/10 14:361,32▼5,05▲10,00▲
04/10 13:181,354,75▲9,27▲
04/10 11:481,35▼4,66▲9,02▲
04/10 11:321,38▼4,53▲8,62▲
04/10 10:301,39▲4,45▼8,48▲
04/10 06:551,38▲4,48▲8,46▲
04/10 01:541,37▼4,41▲8,21▲
04/10 01:031,38▲4,38▼8,15▼
04/10 00:371,37▼4,49▲8,21▲
04/10 00:181,40▼4,29▲7,63▲
03/10 20:031,45▲4,14▲7,03▲
03/10 19:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
03/10 19:04 Đầu tiên1,434,086,86
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,354,829,23
Betfair1,254,609,50
bet3651,363,908,50
Marathon1,284,6511,25
1xBet1,354,6610,40
Betano1,344,709,00
BetVictor1,304,409,50
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,22Đội khách +1.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,382,22Đội khách1,541,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 00:572,22▲1,68▼
05/10 00:412,12▲1,74▼
05/10 00:281,93▲1,93▼
05/10 00:111,85▼2,00▲
04/10 23:422,00▼1,85
04/10 23:092,01▼1,85▲
04/10 22:252,06▼1,81▲
04/10 21:272,07▲1,80▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
04/10 20:512,06▼1,78▲
04/10 20:252,07▼1,77▲
04/10 18:262,08▼1,76
04/10 16:092,09▲1,76
04/10 14:362,08▼1,76▲
04/10 13:182,15▼1,71▲
04/10 11:482,16▼1,70▲
04/10 11:32Thay đổi mốc · -1 → -1.5
04/10 11:322,23▼1,66▲
04/10 06:552,25▲1,65▲
04/10 01:032,23▲1,63▼
04/10 00:372,18▼1,66▲
04/10 00:182,28▼1,61▲
03/10 20:032,40▲1,55▲
03/10 19:04 Đầu tiên2,381,54
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle2,221,68
Betfair2,101,67
bet3652,001,80
Marathon1,911,72
1xBet2,051,79
Betano1,981,80
BetVictor2,021,68
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,062,06Xỉu1,701,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 00:572,06▲1,76▼
05/10 00:412,04▲1,78▼
05/10 00:281,96▲1,88▼
05/10 00:111,89▼1,94▲
04/10 23:092,01▼1,83▲
04/10 22:402,03▼1,81
04/10 22:252,04▼1,81▲
04/10 21:532,05▲1,80▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
04/10 21:272,04▼1,81
04/10 20:512,05▲1,81▲
04/10 20:252,03▼1,79▲
04/10 19:542,04▲1,78▼
04/10 19:332,031,79▲
04/10 19:232,031,78▼
04/10 17:182,03▼1,79▲
04/10 16:092,041,78▼
04/10 14:362,04▼1,81▲
04/10 13:182,06▲1,77▲
04/10 11:482,05▼1,76▲
04/10 11:322,08▼1,74▲
04/10 06:552,09▲1,73▲
04/10 01:542,07▲1,72
04/10 01:032,06▲1,72▼
04/10 00:372,01▼1,79▲
04/10 00:182,03▼1,75▲
03/10 20:032,08▲1,71▲
03/10 19:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
03/10 19:04 Đầu tiên2,061,70
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,061,76
Betfair1,951,75
bet3652,001,80
Marathon1,941,79
1xBet2,041,80
Betano1,901,88
BetVictor1,921,76
Cả hai đội ghi bànCó2,50Không1,44Betfair · Nhà cái 6Có2,252,50Không1,621,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
05/10 00:532,50▼1,44
05/10 00:452,60▲1,44▼
05/10 00:412,40▼1,50▲
05/10 00:322,75▲1,40▼
05/10 00:202,60▲1,44▼
05/10 00:162,40▼1,50▲
04/10 22:102,551,45▼
04/10 18:312,55▼1,50▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
04/10 16:012,70▲1,44▼
04/10 12:162,55▲1,50▼
04/10 00:422,38▲1,57▼
03/10 21:322,30▲1,60▼
03/10 19:25Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
03/10 19:25 Đầu tiên2,251,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,501,44
bet3652,621,44
Marathon2,491,46
1xBet2,461,56
Betano2,301,55
BetVictor2,401,50
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Ma-rốcTTBTHTTHHT12T 7H 1B
MaliTTBHBHHHHH5T 6H 3B · Dựa trên 14 trận
Ma-rốc
Dựa trên 20 trận
Mali
Dựa trên 14 trận
20Trận14
12T 7H 1BT · H · B5T 6H 3B
60%Tỷ lệ thắng36%
35%Tỷ lệ hòa43%
1.90Ghi được mỗi trận1.14
0.65Bị ghi mỗi trận0.64
+25Hiệu số+7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
10%Tỷ lệ không ghi bàn43%
1.42 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.39 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn21%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6 (10 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (10 trận)
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8 (10 trận)
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (10 trận)
13.1 (7 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.3 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
61% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.9 (7 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.3 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
12.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ma-rốc
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMali
Dựa trên 6 trận
12Trận6
9T 3H 0BT · H · B3T 2H 1B
75%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa33%
2.33Ghi được mỗi trận2.00
0.58Bị ghi mỗi trận0.83
+21Hiệu số+7
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
0%Tỷ lệ không ghi bàn17%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.7 (3 trận)
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (3 trận)
1.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.7 (3 trận)
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khác—
Ma-rốc
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnMali
Dựa trên 8 trận
8Trận8
3T 4H 1BT · H · B2T 4H 2B
38%Tỷ lệ thắng25%
50%Tỷ lệ hòa50%
1.25Ghi được mỗi trận0.50
0.75Bị ghi mỗi trận0.50
+4Hiệu số+0
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới62%
25%Tỷ lệ không ghi bàn62%
0.83 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.57 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
38%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn12%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1 (7 trận)
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (7 trận)
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4 (7 trận)
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3 (7 trận)
11.0 (5 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
59% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ma-rốc
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếMali
Dựa trên 3 trận
5Trận3
3T 2H 0BT · H · B0T 2H 1B
60%Tỷ lệ thắng0%
40%Tỷ lệ hòa67%
2.60Ghi được mỗi trận0.00
0.60Bị ghi mỗi trận0.67
+10Hiệu số-2
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
0%Tỷ lệ không ghi bàn100%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
2.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Ma-rốc
Dựa trên 6 trận
World CupMali
6Trận—
3T 2H 1BT · H · B—
50%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
1.00Bị ghi mỗi trận—
+4Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.42 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.39 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
11.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.2 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
57% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.2 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Ma-rốc
Dựa trên 1 trận
Cúp các quốc giaMali
Dựa trên 5 trận
1Trận5
0T 1H 0BT · H · B0T 4H 1B
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ thắng0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ hòa80%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Ghi được mỗi trận0.60
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bị ghi mỗi trận0.80
+0Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Ma-rốc
Dựa trên 6 trận
FIFA Arab CupMali
6Trận—
4T 2H 0BT · H · B—
67%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
1.67Ghi được mỗi trận—
0.50Bị ghi mỗi trận—
+7Hiệu số—
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
17%Tỷ lệ không ghi bàn—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)—
Ma-rốc
Dựa trên 2 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiMali
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0H 0BT · H · B2T 0H 0B
+4Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Ma-rốcVòng Loại World Cup Châu PhiMali
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B3T 0H 1B
—Tỷ lệ thắng75%
—Tỷ lệ hòa0%
—Ghi được mỗi trận2.25
—Bị ghi mỗi trận0.50
—Hiệu số+7
—Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Trận gần đây
TMa-rốc2:0Gabon26/09/2026 02:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade Prince Moulay AbdallahBPháp2:0Ma-rốc10/07/2026 03:00 · World Cup · Gillette Stadium
Mùa giải 2025/26
HHà Lan1:1Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-3Ma-rốc30/06/2026 08:00 · World Cup · Estadio BBVATMa-rốc4:2Haiti25/06/2026 05:00 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumHBrazil1:1Ma-rốc14/06/2026 05:00 · World Cup · MetLife StadiumHMa-rốc1:1Na Uy08/06/2026 02:00 · Giao hữu quốc tế · Sports Illustrated StadiumTMa-rốc4:0Madagascar03/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Prince Moulay AbdallahTMa-rốc5:0Burundi26/05/2026 18:00 · Giao hữu quốc tế · Mohammed VI Football AcademyTMa-rốc2:1Paraguay01/04/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Stade Bollaert-DelelisHMa-rốc1:1Ecuador28/03/2026 03:15 · Giao hữu quốc tế · Metropolitano StadiumHMa-rốc1:1Mali26/12/2025 19:00 · Cúp các quốc giaHJordan2:2Hiệp phụ 0-1Ma-rốc18/12/2025 23:00 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumTMa-rốc3:0Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất15/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc1:0Syria11/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Khalifa International StadiumTMa-rốc1:0Ả Rập Xê-út09/12/2025 00:00 · FIFA Arab Cup · Lusail Iconic StadiumHOman0:0Ma-rốc05/12/2025 21:30 · FIFA Arab Cup · Education City StadiumTMa-rốc3:1Comoros02/12/2025 19:00 · FIFA Arab Cup · Khalifa International Stadium
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Ma-rốc T
1H
0Mali T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Ma-rốc Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
—
Tính đến 02/10 04:17