Ma-rốc vs Mali
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Yassine Bounou |
| 28 | D | Ali Maamar |
| 14 | D | Issa Diop |
| 5 | D | Nayef Aguerd |
| 26 | D | Anass Salah-Eddine |
| 24 | M | Neil El Aynaoui |
| 6 | M | Ayyoub Bouaddi |
| 23 | M | Bilal El Khannouss |
| 8 | M | Azzedine Ounahi |
| 17 | M | Soufiane El-Faouzi |
| 11 | F | Ismael Saibari |
| 12 | G | Munir El Kajoui |
| 2 | D | Achraf Hakimi |
| 25 | D | Redouane Halhal |
| 4 | D | Marwane Saadane |
| 27 | D | Abdelhamid Ait Boudlal |
| 13 | D | Zakaria El Ouahdi |
| 15 | M | Samir El Mourabet |
| 16 | F | Gessime Yassine |
| 18 | M | Oussama Targhalline |
| 20 | M | Abdellah Ouazane |
| 7 | F | Ilias Akhomach |
| 10 | M | Brahim Díaz |
| 29 | F | Tawfik Bentayeb |
| 9 | F | Soufiane Rahimi |
| 21 | F | Yassir Zabiri |
| 22 | G | Mamadou Samassa |
| 19 | D | Ousmane Camara |
| 5 | D | Cheick Keita |
| 14 | D | Nathan Gassama |
| 15 | D | Daouda Guindo |
| 8 | M | Mamadou Sangare |
| 4 | M | Amadou Haidara |
| 12 | M | Ange Tia |
| 11 | M | Lassana Coulibaly |
| 7 | M | Dorgeles Nene |
| 18 | F | Mamadou Doumbia |
| 1 | G | Emile Doucouré |
| 16 | G | N'Golo Traoré |
| 3 | D | Amadou Dante |
| 13 | D | Modibo Sagnan |
| 2 | D | Hamari Traoré |
| 24 | M | Issa Djiguiba |
| 10 | M | Kamory Doumbia |
| 23 | M | Aliou Dieng |
| 6 | M | Ousmane Diakité |
| 21 | F | Gaoussou Diarra |
| 20 | F | Sekou Koita |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ma-rốc | 1 | 0 | 1 |
| Mali | 0 | 1 | 1 |
- 13'Thẻ vàngM. Sangare
- 35'Bàn thắng từ phạt đềnA. Ezzalzouli
- 45+1'Thẻ vàngA. Haidara
- 46'Thay ngườiM. SagnanRa sân: N. Gassama
- 65'Thay ngườiB. DiazRa sân: A. Ezzalzouli
- 65'Thay ngườiS. RahimiRa sân: I. Saibari
- 65'Thay ngườiO. DiakiteRa sân: A. Haidara
- 65'Thay ngườiG. DiarraRa sân: D. Nene
- 67'Thẻ vàngC. Keita
- 73'Thay ngườiE. DoucoureRa sân: M. Samassa
- 73'Thay ngườiA. DanteRa sân: D. Guindo
- 73'Thay ngườiA. DiengRa sân: M. Sangare
- 73'Thay ngườiK. DoumbiaRa sân: L. Coulibaly
- 77'Bàn thắngG. DiarraKiến tạo: A. Dante
- 77'Thẻ vàngB. El Khannouss
- 79'Thay ngườiS. KoitaRa sân: M. Tia
- 80'Thay ngườiZ. El OuahdiRa sân: A. Maamar
- 80'Thay ngườiG. YassineRa sân: A. Ounahi
- 81'Thẻ vàngA. Dieng
- 88'Thẻ vàngM. Sagnan
- 90+3'Thay ngườiT. BentayebRa sân: B. El Khannouss
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 00:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,35Hòa4,82Đội khách9,23Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,43→1,35Hòa4,08→4,82Đội khách6,86→9,23
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 00:57 | 1,35▲ | 4,82▼ | 9,23▼ |
| 05/10 00:41 | 1,32▲ | 5,03▼ | 9,83▼ |
| 05/10 00:28 | 1,27▲ | 5,56▼ | 11,41▼ |
| 05/10 00:11 | 1,25▼ | 5,80▲ | 11,90▲ |
| 04/10 23:42 | 1,29 | 5,32▲ | 10,75▲ |
| 04/10 23:09 | 1,29▼ | 5,30▲ | 10,72▲ |
| 04/10 22:40 | 1,30▼ | 5,16▲ | 10,35▲ |
| 04/10 22:25 | 1,31 | 5,15▲ | 10,33▲ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 04/10 21:53 | 1,31 | 5,12 | 10,29▲ |
| 04/10 21:27 | 1,31 | 5,12▲ | 10,26▲ |
| 04/10 20:51 | 1,31▼ | 5,09▲ | 10,22▲ |
| 04/10 20:25 | 1,32 | 5,06▲ | 10,11▲ |
| 04/10 19:54 | 1,32▲ | 5,04▼ | 10,08▼ |
| 04/10 19:33 | 1,31▼ | 5,07▲ | 10,11▲ |
| 04/10 19:07 | 1,32 | 5,06▲ | 10,05▲ |
| 04/10 18:26 | 1,32 | 5,05▲ | 10,03▲ |
| 04/10 17:18 | 1,32 | 5,04▲ | 10,01▲ |
| 04/10 16:09 | 1,32 | 5,02▼ | 9,98▼ |
| 04/10 14:36 | 1,32▼ | 5,05▲ | 10,00▲ |
| 04/10 13:18 | 1,35 | 4,75▲ | 9,27▲ |
| 04/10 11:48 | 1,35▼ | 4,66▲ | 9,02▲ |
| 04/10 11:32 | 1,38▼ | 4,53▲ | 8,62▲ |
| 04/10 10:30 | 1,39▲ | 4,45▼ | 8,48▲ |
| 04/10 06:55 | 1,38▲ | 4,48▲ | 8,46▲ |
| 04/10 01:54 | 1,37▼ | 4,41▲ | 8,21▲ |
| 04/10 01:03 | 1,38▲ | 4,38▼ | 8,15▼ |
| 04/10 00:37 | 1,37▼ | 4,49▲ | 8,21▲ |
| 04/10 00:18 | 1,40▼ | 4,29▲ | 7,63▲ |
| 03/10 20:03 | 1,45▲ | 4,14▲ | 7,03▲ |
| 03/10 19:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 03/10 19:04 Đầu tiên | 1,43 | 4,08 | 6,86 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,35 | 4,82 | 9,23 |
| Betfair | 1,25 | 4,60 | 9,50 |
| bet365 | 1,36 | 3,90 | 8,50 |
| Marathon | 1,28 | 4,65 | 11,25 |
| 1xBet | 1,35 | 4,66 | 10,40 |
| Betano | 1,34 | 4,70 | 9,00 |
| BetVictor | 1,30 | 4,40 | 9,50 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.52,22Đội khách +1.51,68Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,38→2,22Đội khách1,54→1,68
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 00:57 | 2,22▲ | 1,68▼ |
| 05/10 00:41 | 2,12▲ | 1,74▼ |
| 05/10 00:28 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 05/10 00:11 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 04/10 23:42 | 2,00▼ | 1,85 |
| 04/10 23:09 | 2,01▼ | 1,85▲ |
| 04/10 22:25 | 2,06▼ | 1,81▲ |
| 04/10 21:27 | 2,07▲ | 1,80▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 04/10 20:51 | 2,06▼ | 1,78▲ |
| 04/10 20:25 | 2,07▼ | 1,77▲ |
| 04/10 18:26 | 2,08▼ | 1,76 |
| 04/10 16:09 | 2,09▲ | 1,76 |
| 04/10 14:36 | 2,08▼ | 1,76▲ |
| 04/10 13:18 | 2,15▼ | 1,71▲ |
| 04/10 11:48 | 2,16▼ | 1,70▲ |
| 04/10 11:32 | Thay đổi mốc · -1 → -1.5 | |
| 04/10 11:32 | 2,23▼ | 1,66▲ |
| 04/10 06:55 | 2,25▲ | 1,65▲ |
| 04/10 01:03 | 2,23▲ | 1,63▼ |
| 04/10 00:37 | 2,18▼ | 1,66▲ |
| 04/10 00:18 | 2,28▼ | 1,61▲ |
| 03/10 20:03 | 2,40▲ | 1,55▲ |
| 03/10 19:04 Đầu tiên | 2,38 | 1,54 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 1,68 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,91 | 1,72 |
| 1xBet | 2,05 | 1,79 |
| Betano | 1,98 | 1,80 |
| BetVictor | 2,02 | 1,68 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,06Xỉu 2.51,76Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,06→2,06Xỉu1,70→1,76
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 00:57 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 05/10 00:41 | 2,04▲ | 1,78▼ |
| 05/10 00:28 | 1,96▲ | 1,88▼ |
| 05/10 00:11 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 04/10 23:09 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 04/10 22:40 | 2,03▼ | 1,81 |
| 04/10 22:25 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 04/10 21:53 | 2,05▲ | 1,80▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 04/10 21:27 | 2,04▼ | 1,81 |
| 04/10 20:51 | 2,05▲ | 1,81▲ |
| 04/10 20:25 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 04/10 19:54 | 2,04▲ | 1,78▼ |
| 04/10 19:33 | 2,03 | 1,79▲ |
| 04/10 19:23 | 2,03 | 1,78▼ |
| 04/10 17:18 | 2,03▼ | 1,79▲ |
| 04/10 16:09 | 2,04 | 1,78▼ |
| 04/10 14:36 | 2,04▼ | 1,81▲ |
| 04/10 13:18 | 2,06▲ | 1,77▲ |
| 04/10 11:48 | 2,05▼ | 1,76▲ |
| 04/10 11:32 | 2,08▼ | 1,74▲ |
| 04/10 06:55 | 2,09▲ | 1,73▲ |
| 04/10 01:54 | 2,07▲ | 1,72 |
| 04/10 01:03 | 2,06▲ | 1,72▼ |
| 04/10 00:37 | 2,01▼ | 1,79▲ |
| 04/10 00:18 | 2,03▼ | 1,75▲ |
| 03/10 20:03 | 2,08▲ | 1,71▲ |
| 03/10 19:04 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 03/10 19:04 Đầu tiên | 2,06 | 1,70 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,06 | 1,76 |
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 2,00 | 1,80 |
| Marathon | 1,94 | 1,79 |
| 1xBet | 2,04 | 1,80 |
| Betano | 1,90 | 1,88 |
| BetVictor | 1,92 | 1,76 |
Cả hai đội ghi bànCó2,50Không1,44Betfair · Nhà cái 6Có2,25→2,50Không1,62→1,44
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 00:53 | 2,50▼ | 1,44 |
| 05/10 00:45 | 2,60▲ | 1,44▼ |
| 05/10 00:41 | 2,40▼ | 1,50▲ |
| 05/10 00:32 | 2,75▲ | 1,40▼ |
| 05/10 00:20 | 2,60▲ | 1,44▼ |
| 05/10 00:16 | 2,40▼ | 1,50▲ |
| 04/10 22:10 | 2,55 | 1,45▼ |
| 04/10 18:31 | 2,55▼ | 1,50▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 04/10 16:01 | 2,70▲ | 1,44▼ |
| 04/10 12:16 | 2,55▲ | 1,50▼ |
| 04/10 00:42 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 03/10 21:32 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 03/10 19:25 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 03/10 19:25 Đầu tiên | 2,25 | 1,62 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,50 | 1,44 |
| bet365 | 2,62 | 1,44 |
| Marathon | 2,49 | 1,46 |
| 1xBet | 2,46 | 1,56 |
| Betano | 2,30 | 1,55 |
| BetVictor | 2,40 | 1,50 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ma-rốc Dựa trên 20 trận | Mali Dựa trên 14 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 14 |
| 12T 7H 1B | T · H · B | 5T 6H 3B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 35% | Tỷ lệ hòa | 43% |
| 1.90 | Ghi được mỗi trận | 1.14 |
| 0.65 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +25 | Hiệu số | +7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 43% |
| 1.42 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 36% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 21% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 (10 trận) |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (10 trận) |
| 13.1 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.3 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 61% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 4.9 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 12.0 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ma-rốc Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Mali Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 6 |
| 9T 3H 0B | T · H · B | 3T 2H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 2.33 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.58 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +21 | Hiệu số | +7 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 (3 trận) |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Ma-rốc Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Mali Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 3T 4H 1B | T · H · B | 2T 4H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 0.75 | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| +4 | Hiệu số | +0 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 62% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 62% |
| 0.83 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.57 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 38% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 (7 trận) |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 (7 trận) |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 (7 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 59% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 3.8 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ma-rốc Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Mali Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 3 |
| 3T 2H 0B | T · H · B | 0T 2H 1B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 67% |
| 2.60 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 0.60 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| +10 | Hiệu số | -2 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 2.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Ma-rốc Dựa trên 6 trận | World Cup | Mali |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 3T 2H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +4 | Hiệu số | — |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.42 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.39 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 11.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 4.2 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 57% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Ma-rốc Dựa trên 1 trận | Cúp các quốc gia | Mali Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 5 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 0T 4H 1B |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ hòa | 80% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +0 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ma-rốc Dựa trên 6 trận | FIFA Arab Cup | Mali |
|---|---|---|
| 6 | Trận | — |
| 4T 2H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +7 | Hiệu số | — |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Ma-rốc Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | Mali Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Ma-rốc | Vòng Loại World Cup Châu Phi | Mali Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 3T 0H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 75% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 1
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Ma-rốc đã gặp Mali tại Giao hữu quốc tế vào 5/10/2026 01:00 UTC+07 tại Stade Ibn Batouta.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ma-rốc 1-1 Mali.
Ma-rốc thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Mali thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Ma-rốc thắng 0, Mali thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.35 · 4.82 · 9.23.
Đội hình Ma-rốc có Azzedine Ounahi, Soufiane El-Faouzi, Ismael Saibari.
Đội hình Mali có Lassana Coulibaly, Dorgeles Nene, Mamadou Doumbia.
Ma-rốc · Trận trước: Lesotho vs Ma-rốc (29/9) · Trận tiếp theo: Ma-rốc vs Niger (12/11)
Mali · Trận trước: Tunisia vs Mali (4/10) · Trận tiếp theo: Mali vs Rwanda (12/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Ai Cập vs Nam Phi
- Ma-rốc vs Ghana
- Bolivia vs Gambia
- Hungary U18 vs Italy U18
- Phần Lan U18 vs Wales U18
- Hoa Kỳ U19 vs Na Uy U19
- Wales U19 vs Bắc Ireland U19
- Ma-rốc U23 vs Tanzania U23
- Croatia U18 vs Chile U17
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Anh U19 vs Bỉ U19
- Armenia U19 vs Estonia U19
- Síp U19 vs Malta U19
- Uganda vs CHDC Congo
- Algeria U17 vs Qatar U18
- Ukraina U21 vs Albania U21
- Georgia U19 vs Latvia U19
- Đan Mạch U18 vs Ả Rập Xê-út U18
- Montenegro U19 vs Israel U19
- Mauritius vs Sri Lanka
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- CD Leganés vs Cordoba
- Barcelona vs Olympiacos
- Virtus Bologna vs Baskonia
- Verona vs Catanzaro
- Projekt Warszawa vs Olsztyn
- Le Mans vs Toulouse
- Defensa y Justicia vs Instituto
- Orlando Magic vs Miami Heat
- Mirassol vs Internacional
- Detroit Pistons vs Toronto Raptors
- Philadelphia 76ers vs Boston Celtics
Chưa có bài viết nào.