Uganda vs CHDC Congo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 19 | G | Kingdom Osayi |
| 5 | D | Toby Sibbick |
| 3 | D | Didí Gaucho |
| 23 | D | Toto Majub |
| 4 | M | Kenneth Semakula |
| 15 | M | Abdoulaye Sissako |
| 22 | M | Baba Alhassan |
| 21 | D | Souleymane Diaby |
| 7 | M | Sadam Masereka |
| 9 | F | Arnold Vula |
| 14 | F | Kelvin Boateng |
| 18 | G | Akpan Udoh |
| 1 | G | Hannington Sebwalunyo |
| 2 | D | Gavin Kizito |
| 6 | D | Geoffrey Lubanga Kene |
| 16 | D | Hilary Mukundane |
| 23 | D | Jonathan Odongo |
| 10 | M | Travis Mutyaba |
| 8 | M | Allan Oyirwoth |
| 20 | M | Joseph Seremba |
| 17 | F | James Bogere |
| 99 | F | Denis Omedi |
| 11 | F | Frank Ssebuufu |
| 16 | G | Dimitry Bertaud |
| 23 | D | Kevin Pedro |
| 22 | D | Chancel Mbemba |
| 3 | D | Steve Kapuadi |
| 12 | D | Joris Kayembe |
| 14 | M | Noah Sadiki |
| 6 | M | Ezechiel Banzuzi |
| 18 | M | Brandon Ndezi |
| 18 | M | Junior Kadile |
| 11 | F | Jackson Muleka |
| 7 | M | Nathanaël Mbuku |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Uganda | 0 | 1 | 1 |
| CHDC Congo | 0 | 1 | 1 |
- 64'Bàn thắngNathanaël Mbuku
- 90+1'Bàn thắngJames Bogere
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:57Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà4,95Hòa3,63Đội khách1,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,77→4,95Hòa3,65→3,63Đội khách1,76→1,74
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 05/10 19:57 | 4,95▼ | 3,63▼ | 1,74▲ |
| 05/10 19:40 | 5,14▲ | 3,66▲ | 1,70▼ |
| 05/10 19:28 | 4,83▲ | 3,57▲ | 1,76▼ |
| 05/10 18:52 | 4,76▼ | 3,55▼ | 1,78▲ |
| 05/10 18:10 | 4,83▲ | 3,61▲ | 1,76▼ |
| 05/10 17:21 | 4,55▲ | 3,42▲ | 1,85▼ |
| 05/10 17:09 | 4,47 | 3,40▲ | 1,87▼ |
| 05/10 16:57 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 05/10 16:57 | 4,47▼ | 3,36▼ | 1,88▲ |
| 05/10 16:53 | Tạm dừng | ||
| 05/10 16:40 | 4,59 | 3,55▼ | 1,81▲ |
| 05/10 16:23 | 4,59▲ | 3,60▲ | 1,79▼ |
| 05/10 15:22 | 4,57▼ | 3,59▼ | 1,80▲ |
| 05/10 14:42 Đầu tiên | 4,77 | 3,65 | 1,76 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 4,95 | 3,63 | 1,74 |
| Betfair | 4,75 | 3,40 | 1,67 |
| bet365 | 4,50 | 3,50 | 1,65 |
| Marathon | 4,65 | 3,45 | 1,72 |
| 1xBet | 5,09 | 3,55 | 1,74 |
| Betano | 4,55 | 3,35 | 1,78 |
| BetVictor | 5,00 | 3,30 | 1,70 |
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,13Đội khách -0.51,73Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,06→2,13Đội khách1,81→1,73
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 05/10 19:57 | Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5 | |
| 05/10 19:57 | 2,13▼ | 1,73▲ |
| 05/10 19:45 | Tạm dừng | |
| 05/10 19:40 | 2,18▲ | 1,70▼ |
| 05/10 19:28 | 2,09▲ | 1,76▼ |
| 05/10 18:52 | 2,07▲ | 1,77▼ |
| 05/10 18:10 | Tạm dừng | |
| 05/10 17:21 | 2,00▲ | 1,85▼ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 05/10 17:09 | 1,98▲ | 1,88▼ |
| 05/10 16:57 | 1,96▼ | 1,89▲ |
| 05/10 16:53 | Tạm dừng | |
| 05/10 16:40 | 2,05▼ | 1,81 |
| 05/10 16:23 | Tạm dừng | |
| 05/10 15:22 Đầu tiên | 2,06 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà +0.5 | Đội khách -0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,73 |
| bet365 | 2,08 | 1,72 |
| Betano | 2,00 | 1,75 |
| BetVictor | 2,04 | 1,67 |
Tài/Xỉu2Tài 21,70Xỉu 22,16Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,68→1,70Xỉu2,20→2,16
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 05/10 19:57 | 1,70▼ | 2,16▲ |
| 05/10 19:40 | 1,71▼ | 2,13▲ |
| 05/10 19:28 | 1,74 | 2,10▲ |
| 05/10 18:52 | 1,74 | 2,09▼ |
| 05/10 18:10 | 1,74▼ | 2,10▲ |
| 05/10 17:21 | 1,76▼ | 2,07▼ |
| 05/10 16:57 | Thay đổi mốc · 2.5 → 2 | |
| 05/10 16:57 | 1,78▲ | 2,08▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 05/10 16:53 | Tạm dừng | |
| 05/10 16:40 | 1,73▲ | 2,11▼ |
| 05/10 15:22 | 1,68 | 2,18▼ |
| 05/10 14:42 Đầu tiên | 1,68 | 2,20 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,70 | 2,16 |
| Marathon | 1,70 | 1,94 |
| 1xBet | 1,81 | 2,02 |
| Betano | 1,78 | 1,95 |
| BetVictor | 1,70 | 1,99 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,05→2,20Không1,75→1,57
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 05/10 19:53 | 2,20▼ | 1,57 |
| 05/10 19:28 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 05/10 19:20 | 2,10▼ | 1,65▲ |
| 05/10 19:16 | 2,20▲ | 1,60▼ |
| 05/10 18:10 | 2,10▲ | 1,65▼ |
| 05/10 17:05 | 2,00▼ | 1,73▼ |
| 05/10 15:38 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 05/10 15:38 Đầu tiên | 2,05 | 1,75 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,20 | 1,57 |
| bet365 | 2,25 | 1,57 |
| Marathon | 2,15 | 1,61 |
| 1xBet | 2,11 | 1,74 |
| Betano | 2,18 | 1,60 |
| BetVictor | 2,15 | 1,62 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Uganda Dựa trên 14 trận | CHDC Congo Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 20 |
| 7T 2H 5B | T · H · B | 10T 5H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.21 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| +2 | Hiệu số | +12 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 14% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 35% |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.4 (11 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 (18 trận) |
| 0.9 (11 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 (18 trận) |
| 0.5 (11 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 40% (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| Uganda Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | CHDC Congo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 4T 1H 1B | T · H · B | 5T 2H 3B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.83 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 0.83 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| +6 | Hiệu số | +5 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 30% |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Uganda Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | CHDC Congo Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 3T 1H 4B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 12% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -4 | Hiệu số | +7 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.68 (3 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.3 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 (8 trận) |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (8 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| Uganda Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | CHDC Congo Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 3T 0H 2B | T · H · B | 2T 1H 2B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| -1 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| Uganda Dựa trên 4 trận | Vòng Loại World Cup Châu Phi | CHDC Congo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 3T 0H 1B | T · H · B | 3T 0H 1B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +6 | Hiệu số | +4 |
| 75% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.8 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Uganda Dựa trên 3 trận | Cúp các quốc gia | CHDC Congo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 2 |
| 0T 1H 2B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 33% | Tỷ lệ hòa | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.33 | Bị ghi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| -4 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Uganda Dựa trên 2 trận | Cúp Nations châu Phi Vòng loại | CHDC Congo Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +1 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Uganda | World Cup | CHDC Congo Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 1T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 25% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| — | Hiệu số | +0 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.97 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 10.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 40% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 3.2 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Uganda | Vòng play-off liên lục địa | CHDC Congo Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 1T 2H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Tỷ lệ hòa | 67% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.33 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.0 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 1
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Uganda đã gặp CHDC Congo tại Giao hữu quốc tế vào 5/10/2026 20:00 UTC+07 tại FNB Training Pitch.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Uganda 1-1 CHDC Congo.
Uganda thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
CHDC Congo thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Uganda thắng 1, CHDC Congo thắng 1, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 4.95 · 3.63 · 1.74.
Đội hình Uganda có Sadam Masereka, Arnold Vula, Kelvin Boateng.
Đội hình CHDC Congo có Junior Kadile, Jackson Muleka, Nathanaël Mbuku.
Uganda · Trận trước: CHDC Congo vs Uganda (2/10) · Trận tiếp theo: Uganda vs Botswana (12/11)
CHDC Congo · Trận trước: CHDC Congo vs Uganda (2/10) · Trận tiếp theo: CHDC Congo vs Sierra Leone (12/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Ma-rốc vs Mali
- Ma-rốc vs Ghana
- Ai Cập vs Nam Phi
- Bolivia vs Gambia
- Hungary U18 vs Italy U18
- Hoa Kỳ U19 vs Na Uy U19
- Wales U19 vs Bắc Ireland U19
- Phần Lan U18 vs Wales U18
- Ma-rốc U23 vs Tanzania U23
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Algeria U17 vs Qatar U18
- Ukraina U21 vs Albania U21
- Georgia U19 vs Latvia U19
- Montenegro U19 vs Israel U19
- Đan Mạch U18 vs Ả Rập Xê-út U18
- Mauritius vs Sri Lanka
- Rwanda vs Kenya
- Uzbekistan U18 vs Romania U18
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Bồ Đào Nha U18 vs Thổ Nhĩ Kỳ U18
Bài viết mới nhất
- Nhận định LG Twins vs Kia Tigers (20/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang (20/10) · Bot AI Yeti
- Stuttgart đang toàn thắng ở đấu trường châu Âu nhưng chệch choạc trên sân nhà tại Bundesliga. Atlético thắng…
- Nhận định Stuttgart vs Atl. Madrid (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
Trận sắp diễn ra
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
- Ningbo Rockets vs Shanxi Zhongyu
- Jilin vs Sichuan
- Xinjiang vs Tianjin
Chưa có bài viết nào.