Ngôn ngữ

Uganda vs CHDC Congo

Chi tiết trận đấu
FNB Training Pitch
UgandaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
CHDC CongoĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 19:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
19GKingdom Osayi
5DToby Sibbick
3DDidí Gaucho
23DToto Majub
4MKenneth Semakula
15MAbdoulaye Sissako
22MBaba Alhassan
21DSouleymane Diaby
7MSadam Masereka
9FArnold Vula
14FKelvin Boateng
Dự bị 12
18GAkpan Udoh
1GHannington Sebwalunyo
2DGavin Kizito
6DGeoffrey Lubanga Kene
16DHilary Mukundane
23DJonathan Odongo
10MTravis Mutyaba
8MAllan Oyirwoth
20MJoseph Seremba
17FJames Bogere
99FDenis Omedi
11FFrank Ssebuufu
Huấn luyện viên Paul Put
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11
16GDimitry Bertaud
23DKevin Pedro
22DChancel Mbemba
3DSteve Kapuadi
12DJoris Kayembe
14MNoah Sadiki
6MEzechiel Banzuzi
18MBrandon Ndezi
18MJunior Kadile
11FJackson Muleka
7MNathanaël Mbuku
Huấn luyện viên Sebastien Desabre
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 05/10 21:07

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Uganda011
CHDC Congo011
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 64'Bàn thắngNathanaël Mbuku
  2. 90+1'Bàn thắngJames Bogere

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3D. G. Debohi9000—00—
3 · DFDidí Gaucho9000—00—
4K. Semakula9000—00—
5T. Sibbick9000—00—
7S. Masereka9000—00—
9A. Vula9000—00—
9 · FWArnold Vula9000—00—
14K. Boateng9000—00—
15A. Sissako9000—00—
19K. Osayi9000—00—
21S. Diaby9000—00—
22B. Alhassan9000—00—
23T. Majub9000—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1D. Bertaud9000—00—
3S. Kapuadi9000—00—
6E. Banzuzi9000—00—
7N. Mbuku9010—00—
12J. Kayembe9000—00—
13B. Ndezi9000—00—
14N. Sadiki9000—00—
18J. Kadile9000—00—
19K. Pedro9000—00—
22C. Mbemba9000—00—
23J. Muleka9000—00—
Tính đến 16/10 05:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,95Hòa3,63Đội khách1,74Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà4,774,95Hòa3,653,63Đội khách1,761,74
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
05/10 19:574,95▼3,63▼1,74▲
05/10 19:405,14▲3,66▲1,70▼
05/10 19:284,83▲3,57▲1,76▼
05/10 18:524,76▼3,55▼1,78▲
05/10 18:104,83▲3,61▲1,76▼
05/10 17:214,55▲3,42▲1,85▼
05/10 17:094,473,40▲1,87▼
05/10 16:57Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
05/10 16:574,47▼3,36▼1,88▲
05/10 16:53Tạm dừng
05/10 16:404,593,55▼1,81▲
05/10 16:234,59▲3,60▲1,79▼
05/10 15:224,57▼3,59▼1,80▲
05/10 14:42 Đầu tiên4,773,651,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,953,631,74
Betfair4,753,401,67
bet3654,503,501,65
Marathon4,653,451,72
1xBet5,093,551,74
Betano4,553,351,78
BetVictor5,003,301,70
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,13Đội khách -0.51,73Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,062,13Đội khách1,811,73
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 19:57Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
05/10 19:572,13▼1,73▲
05/10 19:45Tạm dừng
05/10 19:402,18▲1,70▼
05/10 19:282,09▲1,76▼
05/10 18:522,07▲1,77▼
05/10 18:10Tạm dừng
05/10 17:212,00▲1,85▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
05/10 17:091,98▲1,88▼
05/10 16:571,96▼1,89▲
05/10 16:53Tạm dừng
05/10 16:402,05▼1,81
05/10 16:23Tạm dừng
05/10 15:22 Đầu tiên2,061,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,131,73
bet3652,081,72
Betano2,001,75
BetVictor2,041,67
Tài/Xỉu2Tài 21,70Xỉu 22,16Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,681,70Xỉu2,202,16
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 19:571,70▼2,16▲
05/10 19:401,71▼2,13▲
05/10 19:281,742,10▲
05/10 18:521,742,09▼
05/10 18:101,74▼2,10▲
05/10 17:211,76▼2,07▼
05/10 16:57Thay đổi mốc · 2.5 → 2
05/10 16:571,78▲2,08▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
05/10 16:53Tạm dừng
05/10 16:401,73▲2,11▼
05/10 15:221,682,18▼
05/10 14:42 Đầu tiên1,682,20
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle1,702,16
Marathon1,701,94
1xBet1,812,02
Betano1,781,95
BetVictor1,701,99
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,57Betfair · Nhà cái 6Có2,052,20Không1,751,57
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
05/10 19:532,20▼1,57
05/10 19:282,25▲1,57▼
05/10 19:202,10▼1,65▲
05/10 19:162,20▲1,60▼
05/10 18:102,10▲1,65▼
05/10 17:052,00▼1,73▼
05/10 15:38Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
05/10 15:38 Đầu tiên2,051,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,201,57
bet3652,251,57
Marathon2,151,61
1xBet2,111,74
Betano2,181,60
BetVictor2,151,62
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
UgandaTTHBHBBTBT7T 2H 5B · Dựa trên 14 trận
CHDC CongoBTTBTBHBHH10T 5H 5B
Uganda
Dựa trên 14 trận
CHDC Congo
Dựa trên 20 trận
14Trận20
7T 2H 5BT · H · B10T 5H 5B
50%Tỷ lệ thắng50%
14%Tỷ lệ hòa25%
1.36Ghi được mỗi trận1.35
1.21Bị ghi mỗi trận0.75
+2Hiệu số+12
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
14%Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06 (4 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97 (4 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn40%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.5 (11 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8 (18 trận)
0.4 (11 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3 (18 trận)
0.9 (11 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5 (18 trận)
0.5 (11 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (18 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận10.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình40% (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận3.2 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (4 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0 (4 trận)
Uganda
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnCHDC Congo
Dựa trên 10 trận
6Trận10
4T 1H 1BT · H · B5T 2H 3B
67%Tỷ lệ thắng50%
17%Tỷ lệ hòa20%
1.83Ghi được mỗi trận1.30
0.83Bị ghi mỗi trận0.80
+6Hiệu số+5
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
0%Tỷ lệ không ghi bàn30%
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn30%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn30%
1.0 (4 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.0 (4 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.2 (4 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.2 (4 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Uganda
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnCHDC Congo
Dựa trên 10 trận
8Trận10
3T 1H 4BT · H · B5T 3H 2B
38%Tỷ lệ thắng50%
12%Tỷ lệ hòa30%
1.00Ghi được mỗi trận1.40
1.50Bị ghi mỗi trận0.70
-4Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
25%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.68 (3 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.22 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.3 (7 trận)Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1 (8 trận)
0.6 (7 trận)Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2 (8 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2 (8 trận)
0.7 (7 trận)Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6 (8 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận7.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.7 (3 trận)
Uganda
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếCHDC Congo
Dựa trên 5 trận
5Trận5
3T 0H 2BT · H · B2T 1H 2B
60%Tỷ lệ thắng40%
0%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.00
1.40Bị ghi mỗi trận0.80
-1Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới60%
40%Tỷ lệ không ghi bàn40%
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn20%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn20%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Uganda
Dựa trên 4 trận
Vòng Loại World Cup Châu PhiCHDC Congo
Dựa trên 4 trận
4Trận4
3T 0H 1BT · H · B3T 0H 1B
75%Tỷ lệ thắng75%
0%Tỷ lệ hòa0%
2.00Ghi được mỗi trận2.00
0.50Bị ghi mỗi trận1.00
+6Hiệu số+4
75%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.8
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Uganda
Dựa trên 3 trận
Cúp các quốc giaCHDC Congo
Dựa trên 2 trận
3Trận2
0T 1H 2BT · H · B1T 1H 0B
0%Tỷ lệ thắngChưa đủ dữ liệu (2 trận)
33%Tỷ lệ hòaChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.00Ghi được mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
2.33Bị ghi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
-4Hiệu số+3
0%Tỷ lệ giữ sạch lướiChưa đủ dữ liệu (2 trận)
0%Tỷ lệ không ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
100%Tỷ lệ cả hai đội ghi bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bànChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Uganda
Dựa trên 2 trận
Cúp Nations châu Phi Vòng loạiCHDC Congo
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B2T 0H 0B
+1Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
UgandaWorld CupCHDC Congo
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B1T 1H 2B
—Tỷ lệ thắng25%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận1.25
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+0
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn25%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.06
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.97
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
—Số cú sút mỗi trận10.2
—Sút trúng đích mỗi trận2.2
—Kiểm soát bóng trung bình40%
—Phạt góc mỗi trận3.2
—Thẻ vàng mỗi trận1.5
—Phạm lỗi mỗi trận11.0
UgandaVòng play-off liên lục địaCHDC Congo
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · H · B1T 2H 0B
—Tỷ lệ thắng33%
—Tỷ lệ hòa67%
—Ghi được mỗi trận0.67
—Bị ghi mỗi trận0.33
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.0
Trận gần đây
TCHDC Congo2:0Guinea Xích Đạo24/09/2026 23:00 · Cúp Nations châu Phi Vòng loại · Stade des MartyrsBAnh2:1CHDC Congo01/07/2026 23:00 · World Cup · Mercedes-Benz Stadium
Mùa giải 2025/26
TCHDC Congo3:1Uzbekistan28/06/2026 06:30 · World Cup · Mercedes-Benz StadiumBColombia1:0CHDC Congo24/06/2026 09:00 · World Cup · Estadio AkronHBồ Đào Nha1:1CHDC Congo18/06/2026 00:00 · World Cup · NRG StadiumHCHDC Congo0:0Đan Mạch04/06/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Maurice DufrasnestadionHCHDC Congo0:0Hiệp phụ 1-0Jamaica01/04/2026 04:00 · Vòng play-off liên lục địa · Estadio AkronTCHDC Congo2:0Bermuda26/03/2026 04:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio JaliscoTCHDC Congo2:0Zambia16/12/2025 22:00 · Giao hữu quốc tếHNigeria1:1Luân lưu 3-4CHDC Congo17/11/2025 02:00 · Vòng play-off liên lục địa · Stade Prince Moulay HassanTCHDC Congo1:0Sudan15/10/2025 02:00 · Vòng Loại World Cup Châu Phi · Stade des Martyrs
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Uganda T
0H
1CHDC Congo T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Uganda Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 29/09 12:23