Ngôn ngữ

Wonju DB vs Suwon KT

Chi tiết trận đấu
Wonju Gymnasium
Wonju DBChủ nhà
17:00Bắt đầu 13/11
Suwon KTĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

10 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Wonju DBTất cảSuwon KT
11Trận11
7Thắng3
4Thua8
64%Tỷ lệ thắng27%
95.27Ghi được mỗi trận82.55
89.45Bị ghi mỗi trận87.36
Wonju DBChủ nhàSuwon KT
5Trận6
3Thắng2
2Thua4
60%Tỷ lệ thắng33%
96.80Ghi được mỗi trận88.67
87.60Bị ghi mỗi trận90.67
Wonju DBĐội kháchSuwon KT
6Trận5
4Thắng1
2Thua4
67%Tỷ lệ thắng20%
94.00Ghi được mỗi trận75.20
91.00Bị ghi mỗi trận83.40
Wonju DBTất cảSuwon KT
9Trận9
5Thắng3
4Thua6
56%Tỷ lệ thắng33%
93.78Ghi được mỗi trận82.22
90.67Bị ghi mỗi trận85.78
Wonju DBChủ nhàSuwon KT
4Trận5
2Thắng2
2Thua3
50%Tỷ lệ thắng40%
95.75Ghi được mỗi trận87.20
88.75Bị ghi mỗi trận86.00
Wonju DBĐội kháchSuwon KT
5Trận4
3Thắng1
2Thua3
60%Tỷ lệ thắng25%
92.20Ghi được mỗi trận76.00
92.20Bị ghi mỗi trận85.50
Wonju DBTất cảSuwon KT
2Trận2
2Thắng0
0Thua2
100%Tỷ lệ thắng0%
102.00Ghi được mỗi trận84.00
84.00Bị ghi mỗi trận94.50
Wonju DBChủ nhàSuwon KT
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
100%Tỷ lệ thắng0%
101.00Ghi được mỗi trận96.00
83.00Bị ghi mỗi trận114.00
Wonju DBĐội kháchSuwon KT
1Trận1
1Thắng0
0Thua1
100%Tỷ lệ thắng0%
103.00Ghi được mỗi trận72.00
85.00Bị ghi mỗi trận75.00
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Seoul Thunders8801.000+63
2Seoul Knights (Kor)541.800+23
3Anyang JungKwanJang963.667+45
4Wonju DB954.556+28
5Goyang Sono945.444+4
6KoGas945.444-20
7LG Sakers945.444-20
8Mobis Phoebus936.333-24
9Suwon KT936.333-32
10KCC Egis (Kor)1028.200-67
Tính đến 30/10 13:31

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Wonju DBBTTTBBTBTT12T 8B
Suwon KTBBBBBTTTBB7T 10B · Dựa trên 17 trận
Wonju DB
Dựa trên 20 trận
Trận chính thứcSuwon KT
Dựa trên 17 trận
20Trận17
12T 8BT · B7T 10B
60%Tỷ lệ thắng41%
92.25Ghi được mỗi trận80.06
88.35Bị ghi mỗi trận84.24
+78Hiệu số-71
109Điểm ghi cao nhất97
78Điểm ghi thấp nhất60
23.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (11 trận)
25.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6 (11 trận)
24.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (11 trận)
21.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (11 trận)
48.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (11 trận)
45.3 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.3 (11 trận)
180.6Tổng điểm trung bình164.3
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
33.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.5 (6 trận)
19.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận15.3 (9 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
10.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (9 trận)
6.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận4.3 (9 trận)
2.4 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (9 trận)
Wonju DB
Dựa trên 20 trận
Suwon KT
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B8T 12B
60%Tỷ lệ thắng40%
92.25Ghi được mỗi trận78.90
88.35Bị ghi mỗi trận83.10
+78Hiệu số-84
109Điểm ghi cao nhất97
78Điểm ghi thấp nhất56
23.2 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 119.6 (11 trận)
25.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6 (11 trận)
24.0 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 320.5 (11 trận)
21.3 (12 trận)Điểm trung bình hiệp 418.8 (11 trận)
48.6 (12 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận43.3 (11 trận)
45.3 (12 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.3 (11 trận)
180.6Tổng điểm trung bình162.0
1/12 trậnSố trận có hiệp phụ0/11 trận
33.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.5 (6 trận)
19.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận15.3 (9 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
10.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (9 trận)
6.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận4.3 (9 trận)
2.4 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (9 trận)
Wonju DB
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 11 trận
10Trận11
5T 5BT · B5T 6B
50%Tỷ lệ thắng45%
90.10Ghi được mỗi trận82.00
86.00Bị ghi mỗi trận83.64
+41Hiệu số-18
104Điểm ghi cao nhất97
78Điểm ghi thấp nhất60
23.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 122.5 (6 trận)
21.8 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 226.2 (6 trận)
29.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 321.8 (6 trận)
21.6 (5 trận)Điểm trung bình hiệp 418.2 (6 trận)
45.6 (5 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận48.7 (6 trận)
51.2 (5 trận)Điểm trung bình nửa sau trận40.0 (6 trận)
176.1Tổng điểm trung bình165.6
0/5 trậnSố trận có hiệp phụ0/6 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận36.0 (3 trận)
19.2 (4 trận)Kiến tạo mỗi trận16.6 (5 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công36% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công74% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Tỷ lệ ném trúng50% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Hiệu suất ném (TS%)58% (3 trận)
12.5 (4 trận)Mất bóng mỗi trận9.6 (5 trận)
7.0 (4 trận)Cướp bóng mỗi trận4.4 (5 trận)
2.2 (4 trận)Chắn bóng mỗi trận1.8 (5 trận)
Wonju DB
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnSuwon KT
Dựa trên 9 trận
10Trận9
7T 3BT · B3T 6B
70%Tỷ lệ thắng33%
94.40Ghi được mỗi trận75.11
90.70Bị ghi mỗi trận82.44
+37Hiệu số-66
109Điểm ghi cao nhất87
85Điểm ghi thấp nhất56
22.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 116.2 (5 trận)
27.9 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 220.6 (5 trận)
20.0 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 318.8 (5 trận)
21.1 (7 trận)Điểm trung bình hiệp 419.6 (5 trận)
50.7 (7 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận36.8 (5 trận)
41.1 (7 trận)Điểm trung bình nửa sau trận38.4 (5 trận)
185.1Tổng điểm trung bình157.6
1/7 trậnSố trận có hiệp phụ0/5 trận
32.8 (4 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận45.0 (3 trận)
18.8 (6 trận)Kiến tạo mỗi trận13.8 (4 trận)
34% (4 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công28% (3 trận)
78% (4 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công71% (3 trận)
43% (4 trận)Tỷ lệ ném trúng43% (3 trận)
55% (4 trận)Hiệu suất ném (TS%)51% (3 trận)
8.3 (6 trận)Mất bóng mỗi trận13.2 (4 trận)
5.5 (6 trận)Cướp bóng mỗi trận4.2 (4 trận)
2.5 (6 trận)Chắn bóng mỗi trận4.2 (4 trận)
Wonju DB
Dựa trên 18 trận
KBLSuwon KT
Dựa trên 15 trận
18Trận15
10T 8BT · B7T 8B
56%Tỷ lệ thắng47%
91.17Ghi được mỗi trận79.53
88.83Bị ghi mỗi trận82.87
+42Hiệu số-50
109Điểm ghi cao nhất97
78Điểm ghi thấp nhất60
23.3 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 119.3 (9 trận)
24.5 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 223.6 (9 trận)
23.7 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 320.0 (9 trận)
20.8 (10 trận)Điểm trung bình hiệp 419.3 (9 trận)
47.8 (10 trận)Điểm trung bình nửa đầu trận42.9 (9 trận)
44.5 (10 trận)Điểm trung bình nửa sau trận39.3 (9 trận)
180.0Tổng điểm trung bình162.4
1/10 trậnSố trận có hiệp phụ0/9 trận
33.3 (6 trận)Bắt bóng bật bảng mỗi trận40.5 (6 trận)
19.0 (10 trận)Kiến tạo mỗi trận15.3 (9 trận)
32% (6 trận)Tỷ lệ ném 3 điểm thành công32% (6 trận)
75% (6 trận)Tỷ lệ ném phạt thành công72% (6 trận)
46% (6 trận)Tỷ lệ ném trúng46% (6 trận)
56% (6 trận)Hiệu suất ném (TS%)55% (6 trận)
10.0 (10 trận)Mất bóng mỗi trận11.2 (9 trận)
6.1 (10 trận)Cướp bóng mỗi trận4.3 (9 trận)
2.4 (10 trận)Chắn bóng mỗi trận2.9 (9 trận)
Wonju DB
Dựa trên 2 trận
Cúp KBLSuwon KT
Dựa trên 2 trận
2Trận2
2T 0BT · B0T 2B
+36Hiệu số-21
0/2 trậnSố trận có hiệp phụ0/2 trận
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Wonju DBGiao hữu CLBSuwon KT
Dựa trên 3 trận
—Trận3
—T · B1T 2B
—Tỷ lệ thắng33%
—Ghi được mỗi trận72.33
—Bị ghi mỗi trận76.67
—Hiệu số-13
—Điểm ghi cao nhất87
—Điểm ghi thấp nhất56
—Tổng điểm trung bình149.0
Trận gần đây
Tính đến 28/10 19:12

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận
9Wonju DB T
0H
9Suwon KT T
159.4Trung bình tổng điểm
Wonju DB Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1439 : 1430
Sân nhà
5T 0H 5B
Sân khách
4T 0H 4B
Tính đến 16/10 17:06

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD17 · Suất châu ÁEthan Alvano934:2919.74.27.9
GD7 · Trong nướcLEE YONG WOO927:119.11.10.8
GD3 · Trong nướcLEE JUNG HYUN97:262.20.90.4
GD19 · Trong nướcCHOI SEONG WON96:162.30.60.8
GD16 · Trong nướcSONG JAE HWAN10:040.00.00.0
GD0 · Trong nướcKIM HYU BEOM—————
GD1 · Trong nướcLEE JOON HEE—————
GD2 · Trong nướcJO EUNHOO—————
GD5 · Trong nướcJUNG HO YOUNG—————
GD37 · Trong nướcBaek Seung Yeop—————
FD22 · Nước ngoàiRayshaun Hammonds931:5622.29.22.8
FD6 · Trong nướcLEE YU JIN921:426.03.00.9
FD13 · Trong nướcLEE YUN KI910:022.61.20.1
FD26 · Trong nướcKANG SANG JAE728:487.15.32.3
FD10 · Trong nướcKim Bo Bae710:324.01.90.4
FD8 · Nước ngoàiHenry Ellenson630:2224.58.22.8
FD12 · Trong nướcJEONG HYO GEUN427:2310.54.02.2
FD24 · Trong nướcPARK BONG JIN22:580.01.50.0
FD11 · Trong nướcIN SEUNG CHAN—————
C15 · Nước ngoàiAlan Travis Williams—————
C99 · Trong nướcLEE YOON SOO—————
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Cầu thủTrậnPhút TBĐiểmBắt bóngKiến tạo
GD8 · Suất châu ÁMiguel Andre Oczon925:4112.22.22.3
GD77 · Trong nướcKANG SUNG WOOK921:336.31.93.0
GD7 · Trong nướcJUNG CHANG YOUNG96:380.90.70.0
GD9 · Trong nướcPARK JI WON70:510.30.10.0
GD17 · Trong nướcKIM JUN HWAN20:410.00.00.0
GD2 · Trong nướcCho Hwan Hee—————
GD5 · Trong nướcKIM SUNHYUNG—————
GD11 · Trong nướcLEE HYUN SUK—————
FD35 · Nước ngoàiParis Nickolas Bass935:1926.09.73.8
FD12 · Trong nướcMOON JEONG HYEON929:3410.98.02.9
FD23 · Trong nướcJEON SEONG HYUN914:094.30.70.8
FD1 · Trong nướcHAN HEE WON912:393.11.30.4
FD34 · Trong nướcSEO MIN SOO714:522.12.60.6
FD10 · Trong nướcMOON SEONG GON—————
FD14 · Trong nướcPARK MIN JAE—————
C22 · Nước ngoàiTrey Samuel Porter923:1510.49.30.8
C0 · Trong nướcHA YUN GI916:265.93.80.9
C21 · Trong nướcLEE DOO WON45:110.50.80.0
KBL chính thức · Tính đến 30/10 06:38