Wonju DB vs Suwon KT
Wonju Gymnasium
17:00Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
10 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Wonju DB | Tất cả | Suwon KT |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 8 |
| 64% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 95.27 | Ghi được mỗi trận | 82.55 |
| 89.45 | Bị ghi mỗi trận | 87.36 |
| Wonju DB | Chủ nhà | Suwon KT |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 4 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 96.80 | Ghi được mỗi trận | 88.67 |
| 87.60 | Bị ghi mỗi trận | 90.67 |
| Wonju DB | Đội khách | Suwon KT |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 4 |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 94.00 | Ghi được mỗi trận | 75.20 |
| 91.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.40 |
| Wonju DB | Tất cả | Suwon KT |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 5 | Thắng | 3 |
| 4 | Thua | 6 |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 93.78 | Ghi được mỗi trận | 82.22 |
| 90.67 | Bị ghi mỗi trận | 85.78 |
| Wonju DB | Chủ nhà | Suwon KT |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 2 | Thắng | 2 |
| 2 | Thua | 3 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 95.75 | Ghi được mỗi trận | 87.20 |
| 88.75 | Bị ghi mỗi trận | 86.00 |
| Wonju DB | Đội khách | Suwon KT |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 3 | Thắng | 1 |
| 2 | Thua | 3 |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 92.20 | Ghi được mỗi trận | 76.00 |
| 92.20 | Bị ghi mỗi trận | 85.50 |
| Wonju DB | Tất cả | Suwon KT |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 2 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 102.00 | Ghi được mỗi trận | 84.00 |
| 84.00 | Bị ghi mỗi trận | 94.50 |
| Wonju DB | Chủ nhà | Suwon KT |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 101.00 | Ghi được mỗi trận | 96.00 |
| 83.00 | Bị ghi mỗi trận | 114.00 |
| Wonju DB | Đội khách | Suwon KT |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 100% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 103.00 | Ghi được mỗi trận | 72.00 |
| 85.00 | Bị ghi mỗi trận | 75.00 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: KBL · Cúp KBL
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul Thunders | 8 | 8 | 0 | 1.000 | +63 | |
| 2 | Seoul Knights (Kor) | 5 | 4 | 1 | .800 | +23 | |
| 3 | Anyang JungKwanJang | 9 | 6 | 3 | .667 | +45 | |
| 4 | Wonju DB | 9 | 5 | 4 | .556 | +28 | |
| 5 | Goyang Sono | 9 | 4 | 5 | .444 | +4 | |
| 6 | KoGas | 9 | 4 | 5 | .444 | -20 | |
| 7 | LG Sakers | 9 | 4 | 5 | .444 | -20 | |
| 8 | Mobis Phoebus | 9 | 3 | 6 | .333 | -24 | |
| 9 | Suwon KT | 9 | 3 | 6 | .333 | -32 | |
| 10 | KCC Egis (Kor) | 10 | 2 | 8 | .200 | -67 |
Tính đến 30/10 13:31
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Wonju DBBTTTBBTBTT12T 8B
Suwon KTBBBBBTTTBB7T 10B · Dựa trên 17 trận
| Wonju DB Dựa trên 20 trận | Trận chính thức | Suwon KT Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 12T 8B | T · B | 7T 10B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 41% |
| 92.25 | Ghi được mỗi trận | 80.06 |
| 88.35 | Bị ghi mỗi trận | 84.24 |
| +78 | Hiệu số | -71 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (11 trận) |
| 25.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (11 trận) |
| 24.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (11 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (11 trận) |
| 48.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (11 trận) |
| 45.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (11 trận) |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 164.3 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.5 (6 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 10.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 6.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 20 trận | Suwon KT Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 8T 12B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 92.25 | Ghi được mỗi trận | 78.90 |
| 88.35 | Bị ghi mỗi trận | 83.10 |
| +78 | Hiệu số | -84 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 23.2 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.6 (11 trận) |
| 25.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (11 trận) |
| 24.0 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.5 (11 trận) |
| 21.3 (12 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.8 (11 trận) |
| 48.6 (12 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.3 (11 trận) |
| 45.3 (12 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (11 trận) |
| 180.6 | Tổng điểm trung bình | 162.0 |
| 1/12 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/11 trận |
| 33.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.5 (6 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 10.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 6.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 5T 5B | T · B | 5T 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 90.10 | Ghi được mỗi trận | 82.00 |
| 86.00 | Bị ghi mỗi trận | 83.64 |
| +41 | Hiệu số | -18 |
| 104 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (6 trận) |
| 21.8 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (6 trận) |
| 29.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.8 (6 trận) |
| 21.6 (5 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 18.2 (6 trận) |
| 45.6 (5 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 48.7 (6 trận) |
| 51.2 (5 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 40.0 (6 trận) |
| 176.1 | Tổng điểm trung bình | 165.6 |
| 0/5 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.0 (3 trận) |
| 19.2 (4 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 16.6 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 36% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 74% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 50% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (3 trận) |
| 12.5 (4 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.6 (5 trận) |
| 7.0 (4 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.4 (5 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Suwon KT Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 7T 3B | T · B | 3T 6B |
| 70% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 94.40 | Ghi được mỗi trận | 75.11 |
| 90.70 | Bị ghi mỗi trận | 82.44 |
| +37 | Hiệu số | -66 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| 85 | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| 22.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 16.2 (5 trận) |
| 27.9 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.6 (5 trận) |
| 20.0 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 18.8 (5 trận) |
| 21.1 (7 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.6 (5 trận) |
| 50.7 (7 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 36.8 (5 trận) |
| 41.1 (7 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.4 (5 trận) |
| 185.1 | Tổng điểm trung bình | 157.6 |
| 1/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/5 trận |
| 32.8 (4 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 45.0 (3 trận) |
| 18.8 (6 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 13.8 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 28% (3 trận) |
| 78% (4 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 71% (3 trận) |
| 43% (4 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (3 trận) |
| 55% (4 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 51% (3 trận) |
| 8.3 (6 trận) | Mất bóng mỗi trận | 13.2 (4 trận) |
| 5.5 (6 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.2 (4 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 18 trận | KBL | Suwon KT Dựa trên 15 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 10T 8B | T · B | 7T 8B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 47% |
| 91.17 | Ghi được mỗi trận | 79.53 |
| 88.83 | Bị ghi mỗi trận | 82.87 |
| +42 | Hiệu số | -50 |
| 109 | Điểm ghi cao nhất | 97 |
| 78 | Điểm ghi thấp nhất | 60 |
| 23.3 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 19.3 (9 trận) |
| 24.5 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.6 (9 trận) |
| 23.7 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.0 (9 trận) |
| 20.8 (10 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 19.3 (9 trận) |
| 47.8 (10 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.9 (9 trận) |
| 44.5 (10 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 39.3 (9 trận) |
| 180.0 | Tổng điểm trung bình | 162.4 |
| 1/10 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 33.3 (6 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 40.5 (6 trận) |
| 19.0 (10 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 15.3 (9 trận) |
| 32% (6 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 32% (6 trận) |
| 75% (6 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 72% (6 trận) |
| 46% (6 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 46% (6 trận) |
| 56% (6 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (6 trận) |
| 10.0 (10 trận) | Mất bóng mỗi trận | 11.2 (9 trận) |
| 6.1 (10 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 4.3 (9 trận) |
| 2.4 (10 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| Wonju DB Dựa trên 2 trận | Cúp KBL | Suwon KT Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0B | T · B | 0T 2B |
| +36 | Hiệu số | -21 |
| 0/2 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/2 trận |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Wonju DB | Giao hữu CLB | Suwon KT Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · B | 1T 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 72.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 76.67 |
| — | Hiệu số | -13 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 87 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 56 |
| — | Tổng điểm trung bình | 149.0 |
Trận gần đây
BKoGas95:90Wonju DB28/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTAnyang JungKwanJang93:95Wonju DB25/10/2026 12:00 · KBL · Anyang GymnasiumTSuwon KT95:102Wonju DB23/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTWonju DB104:78KoGas19/10/2026 17:00 · KBL · Wonju GymnasiumBWonju DB92:95Seoul Thunders17/10/2026 12:00 · KBL · Park K.BMobis Phoebus99:89Wonju DB12/10/2026 17:00 · KBLTKCC Egis79:85Wonju DB10/10/2026 12:00 · KBL · Sajik ArenaBWonju DB92:96LG Sakers08/10/2026 17:00 · KBLTWonju DB95:86Goyang Sono04/10/2026 12:00 · KBL · Wonju GymnasiumTSeoul Knights85:103Wonju DB26/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Jamsil StudentsTWonju DB101:83Seoul Thunders24/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Wonju Gymnasium
Mùa giải 2025/26
BKCC Egis98:89Wonju DB17/04/2026 17:00 · KBLBWonju DB97:105KCC Egis15/04/2026 19:00 · KBLBWonju DB78:81KCC Egis13/04/2026 19:00 · KBLTKCC Egis101:109Wonju DB08/04/2026 19:00 · KBLTWonju DB80:75Seoul Thunders04/04/2026 19:00 · KBLTMobis Phoebus81:90Wonju DB30/03/2026 19:00 · KBLTGoyang Sono81:92Wonju DB28/03/2026 19:00 · KBLBWonju DB84:87Anyang JungKwanJang24/03/2026 19:00 · KBLTWonju DB78:74KoGas22/03/2026 19:00 · KBLBSeoul Knights90:79Suwon KT25/10/2026 12:00 · KBL · Jamsil StudentsBSuwon KT95:102Wonju DB23/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT80:96Mobis Phoebus18/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang89:69Suwon KT17/10/2026 12:00 · KBLBKoGas82:69Suwon KT14/10/2026 17:00 · KBL · Daegu GymnasiumTKCC Egis81:87Suwon KT11/10/2026 14:30 · KBL · Sajik ArenaTSuwon KT88:79Goyang Sono09/10/2026 12:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaTSuwon KT97:72LG Sakers06/10/2026 17:00 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT76:81Seoul Thunders04/10/2026 14:30 · KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBSuwon KT96:114Goyang Sono27/09/2026 12:00 · Cúp KBL · Suwon KT Sonicboom ArenaBAnyang JungKwanJang75:72Suwon KT25/09/2026 14:30 · Cúp KBL · Anyang GymnasiumBSeoul Thunders82:56Suwon KT28/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBBSuwon KT74:76Mobis Phoebus25/08/2026 19:00 · Giao hữu CLBTSuwon KT87:72KoGas21/08/2026 19:00 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
TSuwon KT76:72Goyang Sono08/04/2026 19:00 · KBLTSuwon KT73:69Mobis Phoebus05/04/2026 19:00 · KBLBSuwon KT60:87LG Sakers03/04/2026 19:00 · KBLTSeoul Thunders78:83Suwon KT29/03/2026 19:00 · KBLTKCC Egis79:84Suwon KT27/03/2026 19:00 · KBLBAnyang JungKwanJang86:77Suwon KT22/03/2026 19:00 · KBLTính đến 28/10 19:12
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 18 trận9Wonju DB T
0H
9Suwon KT T
159.4Trung bình tổng điểm
Wonju DB Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 1439 : 1430
- Sân nhà
- 5T 0H 5B
- Sân khách
- 4T 0H 4B
TSuwon KT95:102Wonju DB23/10/2026 17:00 · KBL 2026/27 · Suwon KT Sonicboom ArenaTSuwon KT66:69Wonju DB18/03/2026 19:00 · KBL 2025/26TSuwon KT89:96Wonju DB01/02/2026 12:00 · KBL 2025/26TWonju DB82:80Suwon KT08/01/2026 17:00 · KBL 2025/26TSuwon KT81:83Wonju DB19/12/2025 17:00 · KBL 2025/26BWonju DB64:65Suwon KT11/11/2025 17:00 · KBL 2025/26BWonju DB81:84Suwon KT21/10/2025 17:00 · KBL 2025/26BWonju DB69:85Suwon KT20/09/2025 19:00 · Cúp KBL 2025TSuwon KT77:87Wonju DB21/08/2025 19:00 · Giao hữu CLB 2025BSuwon KT69:67Wonju DB29/03/2025 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT83:76Wonju DB08/02/2025 19:00 · KBL 2024/25BWonju DB69:71Suwon KT29/01/2025 19:00 · KBL 2024/25BWonju DB77:81Suwon KT22/12/2024 19:00 · KBL 2024/25TWonju DB72:66Suwon KT16/12/2024 19:00 · KBL 2024/25BSuwon KT80:78Wonju DB02/11/2024 19:00 · KBL 2024/25TWonju DB77:67Suwon KT13/10/2024 19:00 · Cúp KBL 2024TWonju DB86:83Suwon KT24/09/2024 19:00 · Giao hữu CLB 2024TWonju DB107:103Suwon KT14/03/2024 19:00 · KBL 2023/24BSuwon KT79:76Wonju DB09/02/2024 19:00 · KBL 2023/24TWonju DB94:86Suwon KT08/01/2024 19:00 · KBL 2023/24
Tính đến 16/10 17:06
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 21 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
Danh sách cầu thủ 18 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · trung bình mỗi trận · dựa trên 9 trận · trong tổng số 11 trận
KBL chính thức · Tính đến 30/10 06:38
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wonju DB gặp Suwon KT tại KBL vào 13/11/2026 17:00 UTC+07 tại Wonju Gymnasium.
Wonju DB đứng thứ 4 trên bảng xếp hạng, Suwon KT đứng thứ 9.
Wonju DB thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Suwon KT thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Trong 18 lần gặp gần nhất, Wonju DB thắng 9, Suwon KT thắng 9, hòa 0.
Wonju DB · Trận trước: Seoul Knights vs Wonju DB (8/11) · Trận tiếp theo: Goyang Sono vs Wonju DB (15/11)
Suwon KT · Trận trước: Seoul Thunders vs Suwon KT (9/11) · Trận tiếp theo: LG Sakers vs Suwon KT (15/11)
Các trận KBL tuần này
- KCC Egis vs Seoul Knights
- LG Sakers vs Mobis Phoebus
- Seoul Thunders vs Anyang JungKwanJang
- Goyang Sono vs Wonju DB
- KCC Egis vs KoGas
- LG Sakers vs Suwon KT
- Seoul Knights vs Mobis Phoebus
- Wonju DB vs Anyang JungKwanJang
- Seoul Thunders vs LG Sakers
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
Bài viết mới nhất
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Shinshu vs Kyoto và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Diamond Dolphins vs Shiga (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Akita vs Altiri Chiba (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Lark
- Nhận định Lille vs RC Lens (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nice vs Rennes (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Le Havre AC vs PSG (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Villarreal vs Espanyol (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sheffield Utd vs Wrexham (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Elversberg vs Mainz (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
Trận sắp diễn ra
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Akita vs Altiri Chiba
- Diamond Dolphins vs Shiga
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
- Zhejiang Chouzhou vs Shanghai
- Ningbo Rockets vs Liaoning
- Jilin vs Shenzhen
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.