Brisbane và South East Melbourne có những cách khác nhau để duy trì đà tấn công: một bên tận dụng cơ hội thứ hai quanh rổ, bên kia dựa vào những pha đột phá của hậu vệ và khối lượng ném bên ngoài. Khả năng tranh bóng bật bảng tấn công của Harrison giúp Brisbane có thêm một cơ hội nếu cú ném đầu tiên không thành công. Ở Seoul, các hậu vệ đưa bóng vào cho cầu thủ cao to đối đầu với hàng trong của LG, đội cũng tạo cơ hội cho các tay ném. Mỗi trận sẽ phụ thuộc vào việc những tình huống mở đầu ấy còn hiệu quả sau khi hàng thủ điều chỉnh hay không.
Brisbane Bullets vs South East Melbourne
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| N. Hinton | ||
| M. Mackinnon | ||
| T. Harrison | ||
| M. Norton | ||
| J. Williams |
| J. Duach | ||
| H. Rouhliadeff | ||
| L. Mayen | ||
| M. Mag | ||
| J. Holt |
| Y. Morin | ||
| D. Schwartz | ||
| T. Krebs | ||
| S. Mays | ||
| N. Sobey |
| A. Glover | ||
| P. Ryan | ||
| A. Aliir | ||
| D. Daniels | ||
| D. Foster |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 115 : 105
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1Q | 2Q | 3Q | 4Q | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|
| Brisbane Bullets | 30 | 26 | 34 | 25 | 115 |
| South East Melbourne | 24 | 31 | 29 | 21 | 105 |
| Hai đội | 54 | 57 | 63 | 46 | 220 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 15:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,09Đội khách1,38Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,52→3,09Đội khách1,29→1,38
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 15:22 | 3,09▲ | 1,38 |
| 15/10 14:53 | 3,07▼ | 1,38▲ |
| 15/10 14:26 | 3,14▼ | 1,37▲ |
| 15/10 13:01 | 3,43▲ | 1,32 |
| 15/10 12:07 | 3,42▲ | 1,32▼ |
| 15/10 11:40 | 3,33▼ | 1,34▲ |
| 15/10 11:13 | 3,43▼ | 1,32▲ |
| 15/10 10:46 | 3,55▼ | 1,30 |
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
| 15/10 10:18 | 3,56▼ | 1,30 |
| 15/10 09:52 | 3,59▲ | 1,30▼ |
| 15/10 09:24 | 3,33▲ | 1,32▼ |
| 15/10 07:11 | 3,28▼ | 1,33 |
| 15/10 06:14 | 3,29▲ | 1,33 |
| 14/10 18:29 | 3,28▼ | 1,33 |
| 14/10 17:32 | 3,30▼ | 1,33▲ |
| 14/10 13:05 | 3,45▼ | 1,30 |
| 14/10 11:48 | 3,48▼ | 1,30▲ |
| 14/10 11:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 14/10 11:24 Đầu tiên | 3,52 | 1,29 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,09 | 1,38 |
| Betfair | 3,00 | 1,33 |
| bet365 | 3,10 | 1,38 |
| Marathon | 3,08 | 1,39 |
| 1xBet | 3,06 | 1,40 |
| Betano | 2,87 | 1,37 |
| BetVictor | 3,05 | 1,36 |
Kèo chấp châu Á6.5Chủ nhà +6.51,91Đội khách -6.51,90Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,09→1,91Đội khách1,71→1,90
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 15/10 15:22 | 1,91▲ | 1,90▼ |
| 15/10 14:53 | 1,89▼ | 1,92▲ |
| 15/10 14:26 | Thay đổi mốc · 7.5 → 6.5 | |
| 15/10 14:26 | 1,90▼ | 1,91▲ |
| 15/10 13:58 | 2,07 | 1,77▲ |
| 15/10 13:01 | 2,07▲ | 1,76▼ |
| 15/10 12:07 | 2,06▲ | 1,77▼ |
| 15/10 11:40 | 2,01▼ | 1,81▲ |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 15/10 11:13 | 2,05▼ | 1,76▲ |
| 15/10 10:46 | Tạm dừng | |
| 15/10 10:18 | 2,14▲ | 1,70▼ |
| 15/10 09:52 | Tạm dừng | |
| 15/10 09:24 | 2,02▲ | 1,78▼ |
| 15/10 06:14 | 1,99▲ | 1,80 |
| 15/10 05:20 | 1,98▼ | 1,80 |
| 15/10 03:47 | 1,99▲ | 1,80▼ |
| 15/10 01:26 | 1,98 | 1,81▲ |
| 15/10 00:56 | 1,98▼ | 1,80 |
| 14/10 18:29 | 1,99▼ | 1,80▲ |
| 14/10 17:32 | 2,00▼ | 1,79▲ |
| 14/10 11:48 | 2,08▼ | 1,72▲ |
| 14/10 11:24 Đầu tiên | 2,09 | 1,71 |
| Nhà cái | Chủ nhà +6.5 | Đội khách -6.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,90 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 2,00 | 1,75 |
| Marathon | 1,88 | 1,92 |
| 1xBet | 1,88 | 1,92 |
| Betano | 1,82 | 1,85 |
| BetVictor | 1,91 | 1,88 |
Tài/Xỉu192Tài 1921,91Xỉu 1921,91Pinnacle · Nhà cái 4Tài2,00→1,91Xỉu1,80→1,91
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 15/10 15:22 | Thay đổi mốc · 192.5 → 192 | |
| 15/10 15:22 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 15/10 14:26 | 1,85▲ | 1,96▼ |
| 15/10 13:58 | 1,79▲ | 2,05▼ |
| 15/10 13:01 | Tạm dừng | |
| 15/10 12:07 | 1,76▼ | 2,09▲ |
| 15/10 11:40 | 1,77▼ | 2,07▲ |
| 15/10 11:13 | 1,88▼ | 1,93 |
Xem thêm · 17 trường hợpThu gọn
| 15/10 10:46 | 1,89▲ | 1,93▼ |
| 15/10 10:18 | 1,78▼ | 2,07▲ |
| 15/10 09:52 | 1,94▲ | 1,88▲ |
| 15/10 07:11 | 1,93▲ | 1,85▼ |
| 15/10 06:14 | 1,91▼ | 1,88▲ |
| 15/10 05:20 | 1,93▲ | 1,86▼ |
| 15/10 03:47 | 1,90▼ | 1,88▲ |
| 15/10 01:26 | 2,00▲ | 1,80▼ |
| 15/10 00:56 | 1,95▲ | 1,84▼ |
| 14/10 20:14 | 1,94▼ | 1,85▲ |
| 14/10 19:49 | 1,97▲ | 1,82▼ |
| 14/10 18:29 | 1,96▼ | 1,83▲ |
| 14/10 17:32 | 1,98▲ | 1,81▼ |
| 14/10 15:43 | 1,93▼ | 1,85▲ |
| 14/10 13:30 | 1,96▲ | 1,83▼ |
| 14/10 11:48 | 1,95▼ | 1,84▲ |
| 14/10 11:24 Đầu tiên | 2,00 | 1,80 |
| Nhà cái | Tài 192 | Xỉu 192 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,91 | 1,91 |
| bet365 | 1,90 | 1,87 |
| Marathon | 1,90 | 1,88 |
| 1xBet | 1,90 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Brisbane Bullets Dựa trên 18 trận | Trận chính thức | South East Melbourne Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 12B | T · B | 9T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 96.67 |
| 98.83 | Bị ghi mỗi trận | 94.06 |
| -195 | Hiệu số | +47 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 |
| 22.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 |
| 21.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 |
| 23.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 |
| 43.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 |
| 44.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 |
| 186.8 | Tổng điểm trung bình | 190.7 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 38.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (16 trận) |
| 18.5 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (17 trận) |
| 29% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (16 trận) |
| 68% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (16 trận) |
| 45% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (16 trận) |
| 54% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (16 trận) |
| 14.4 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| 6.6 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (17 trận) |
| 3.9 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 20 trận | South East Melbourne Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 14B | T · B | 10T 10B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 89.35 | Ghi được mỗi trận | 97.65 |
| 101.05 | Bị ghi mỗi trận | 95.05 |
| -234 | Hiệu số | +52 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 (18 trận) |
| 22.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 (18 trận) |
| 21.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 (18 trận) |
| 23.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 (18 trận) |
| 43.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 (18 trận) |
| 44.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 (18 trận) |
| 190.4 | Tổng điểm trung bình | 192.7 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 38.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (16 trận) |
| 18.5 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (17 trận) |
| 29% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (16 trận) |
| 68% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (16 trận) |
| 45% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (16 trận) |
| 54% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (16 trận) |
| 14.4 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| 6.6 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (17 trận) |
| 3.9 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | South East Melbourne Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 3T 8B | T · B | 6T 5B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 89.91 | Ghi được mỗi trận | 96.82 |
| 105.09 | Bị ghi mỗi trận | 94.64 |
| -167 | Hiệu số | +24 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 76 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.2 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 25.0 (9 trận) |
| 22.9 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.9 (9 trận) |
| 21.4 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 23.9 (9 trận) |
| 25.0 (9 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 20.9 (9 trận) |
| 43.1 (9 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 49.9 (9 trận) |
| 46.4 (9 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.8 (9 trận) |
| 195.0 | Tổng điểm trung bình | 191.5 |
| 1/9 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 37.4 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.7 (9 trận) |
| 20.1 (9 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 20.9 (9 trận) |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (9 trận) |
| 67% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (9 trận) |
| 46% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 43% (9 trận) |
| 55% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 54% (9 trận) |
| 15.7 (9 trận) | Mất bóng mỗi trận | 12.3 (9 trận) |
| 6.0 (9 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (9 trận) |
| 4.6 (9 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 4.0 (9 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | South East Melbourne Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 4T 5B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 88.67 | Ghi được mỗi trận | 98.67 |
| 96.11 | Bị ghi mỗi trận | 95.56 |
| -67 | Hiệu số | +28 |
| 110 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 88 |
| 21.1 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.4 |
| 23.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 27.6 |
| 20.5 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 20.3 |
| 22.0 (8 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 25.6 |
| 44.1 (8 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 51.0 |
| 42.5 (8 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.9 |
| 184.8 | Tổng điểm trung bình | 194.2 |
| 0/8 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/9 trận |
| 38.9 (8 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 34.3 (7 trận) |
| 16.8 (8 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.5 (8 trận) |
| 29% (8 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (7 trận) |
| 70% (8 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (7 trận) |
| 43% (8 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (7 trận) |
| 52% (8 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 56% (7 trận) |
| 13.0 (8 trận) | Mất bóng mỗi trận | 9.4 (8 trận) |
| 7.4 (8 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (8 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (8 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 18 trận | NBL (Australia) | South East Melbourne Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 12B | T · B | 9T 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 88.00 | Ghi được mỗi trận | 96.67 |
| 98.83 | Bị ghi mỗi trận | 94.06 |
| -195 | Hiệu số | +47 |
| 113 | Điểm ghi cao nhất | 113 |
| 65 | Điểm ghi thấp nhất | 61 |
| 20.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.2 |
| 22.9 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 2 | 26.2 |
| 21.0 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 3 | 22.1 |
| 23.6 (17 trận) | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.2 |
| 43.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa đầu trận | 50.4 |
| 44.6 (17 trận) | Điểm trung bình nửa sau trận | 45.3 |
| 186.8 | Tổng điểm trung bình | 190.7 |
| 1/17 trận | Số trận có hiệp phụ | 1/18 trận |
| 38.1 (16 trận) | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.6 (16 trận) |
| 18.5 (17 trận) | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (17 trận) |
| 29% (16 trận) | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (16 trận) |
| 68% (16 trận) | Tỷ lệ ném phạt thành công | 77% (16 trận) |
| 45% (16 trận) | Tỷ lệ ném trúng | 44% (16 trận) |
| 54% (16 trận) | Hiệu suất ném (TS%) | 55% (16 trận) |
| 14.4 (17 trận) | Mất bóng mỗi trận | 10.9 (17 trận) |
| 6.6 (17 trận) | Cướp bóng mỗi trận | 8.1 (17 trận) |
| 3.9 (17 trận) | Chắn bóng mỗi trận | 3.5 (17 trận) |
| Brisbane Bullets Dựa trên 2 trận | Giao hữu CLB | South East Melbourne Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 0T 2B | T · B | 1T 1B |
| -39 | Hiệu số | +5 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · Không tính trận giao hữu · 14 trận- Ghi được : Để thủng
- 1243 : 1323
- Sân nhà
- 4T 0H 4B
- Sân khách
- 2T 0H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Brisbane Bullets đã gặp South East Melbourne tại NBL (Australia) vào 15/10/2026 15:30 UTC+07 tại Brisbane Entertainment Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Brisbane Bullets 115-105 South East Melbourne.
Brisbane Bullets đứng thứ 5 trên bảng xếp hạng, South East Melbourne đứng thứ 6.
Brisbane Bullets thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
South East Melbourne thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 14 lần gặp gần nhất, Brisbane Bullets thắng 6, South East Melbourne thắng 8, hòa 0.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Brisbane Bullets có T. Harrison, M. Norton, J. Williams.
Đội hình South East Melbourne có T. Krebs, S. Mays, N. Sobey.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI Iris Brisbane và South East Melbourne có những cách khác nhau để duy trì đà tấn công: một bên tận dụng cơ hội thứ hai quanh rổ, bên kia dựa vào những pha đột phá của hậu vệ và khối lượng ném bên ngoài. Khả năng tranh bóng bật bảng tấn công của Harrison giúp Brisbane có thêm một cơ hội nếu cú ném đầu…
Brisbane Bullets · Trận trước: Cairns Taipans vs Brisbane Bullets (8/10) · Trận tiếp theo: Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets (21/10)
South East Melbourne · Trận trước: South East Melbourne vs Melbourne United (10/10) · Trận tiếp theo: South East Melbourne vs Cairns Taipans (17/10)
Các trận NBL (Australia) tuần này
- Tasmania JackJumpers vs Adelaide
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Sydney vs Perth
- Tasmania JackJumpers vs New Zealand Breakers
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Tasmania JackJumpers vs Brisbane Bullets
- Illawarra Hawks vs Sydney
Bài viết mới nhất
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tai Po vs Pathum United (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Club América vs Club Tijuana
- L. Fernandez vs E. Mertens
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka