Ngôn ngữ

E. Alexandrova vs A. Sasnovich

Chi tiết trận đấu
E. AlexandrovaHạng 24 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
A. SasnovichHạng 118 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Alexandrova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 02/10 13:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
E. Alexandrova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
E. Alexandrova662
A. Sasnovich140

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 13:03

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,67Đội khách2,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,651,67Đội khách2,352,33
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 13:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/10 13:031,672,33
02/10 12:59Tạm dừng
02/10 08:391,67▲2,33▲
02/10 07:111,66▼2,32▲
02/10 06:251,67▼2,30▲
02/10 04:101,68▼2,28▲
02/10 02:221,69▲2,26▼
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
01/10 22:521,65▼2,34▲
01/10 22:211,66▲2,32▼
01/10 18:301,652,33
01/10 18:25Tạm dừng
01/10 16:331,652,33▼
01/10 16:28 Đầu tiên1,652,35
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,672,33
Betfair1,622,25
bet3651,612,30
Marathon1,612,30
1xBet1,632,28
Betano1,622,30
BetVictor1,622,20
Chấp game-2.5Chủ nhà -2.51,93Đội khách +2.51,93Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,911,93Đội khách1,941,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
02/10 13:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/10 13:031,931,93
02/10 12:59Tạm dừng
02/10 12:511,931,93
02/10 12:38Tạm dừng
02/10 12:231,931,93
02/10 11:35Tạm dừng
02/10 11:231,93▼1,93
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
02/10 09:31Thay đổi mốc · -3 → -2.5
02/10 07:27Tạm dừng
02/10 07:11Tạm dừng1,93▲
02/10 03:55Tạm dừng
02/10 02:221,95▲1,88▼
01/10 22:521,91▼1,94▲
01/10 18:301,921,93
01/10 18:25Tạm dừng
01/10 16:331,92▲1,93▼
01/10 16:28 Đầu tiên1,911,94
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -2.5Đội khách +2.5
Pinnacle1,931,93
bet3651,901,80
Marathon1,871,86
1xBet1,821,84
Betano1,851,85
BetVictor1,801,87
Tổng số game21.5Tài 21.51,88Xỉu 21.51,99Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,881,88Xỉu1,981,99
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
02/10 13:03Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/10 13:031,881,99
02/10 12:59Tạm dừng
02/10 12:231,88▼1,99▲
02/10 08:391,89▲1,98▲
02/10 07:111,88▲1,97▼
02/10 06:251,87▲1,99▲
02/10 04:21Tạm dừng
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
02/10 03:551,86▼Tạm dừng
02/10 03:19Thay đổi mốc · 22.5 → 21.5
02/10 02:22Tạm dừng
01/10 22:521,871,98▼
01/10 18:301,871,99
01/10 18:25Tạm dừng
01/10 16:331,87▼1,99▲
01/10 16:28 Đầu tiên1,881,98
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21.5Xỉu 21.5
Pinnacle1,881,99
bet3651,801,90
Marathon1,811,93
1xBet1,831,90
Betano1,751,98
BetVictor1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
24
Điểm xếp hạng
1906
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA
A. Sasnovich
Aliaksandra Sasnovich
Xếp hạng thế giới
118
Điểm xếp hạng
626
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

E. Alexandrova · A. Sasnovich
3Ace0
5Lỗi kép2
43%Giao bóng 1 vào64%
68%Điểm thắng giao bóng 147%
49%Điểm thắng giao bóng 228%
6/8Cứu break point5/10
5/10Tận dụng break point2/8
78%Thắng game giao bóng38%
58%Tổng điểm thắng42%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

E. Alexandrova 3 : 1 A. Sasnovich
Sân đất nện 1:1
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich30/01/2025 · WTA 500 Linz
BA. Sasnovich2:0E. Alexandrova09/05/2024 · WTA 1000 Rome
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich23/08/2023 · WTA Cleveland
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich17/06/2023 · WTA Hertogenbosch

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0L. Tararudee01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0P. Udvardy29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BE. Alexandrova0:08/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TA. Sasnovich2:0T. Gibson30/09/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
TA. Sasnovich2:0V. Lepchenko29/09/2026 · WTA Bắc Kinh
TA. Sasnovich2:0J. Zhang28/09/2026 · WTA Bắc Kinh
BM. Andreeva2:0A. Sasnovich23/09/2026 · WTA Singapore
TD. Kasatkina0:21/09/2026 · WTA Singapore
BV. Valdmannova2:1A. Sasnovich26/08/2026 · US Open Women's Singles
TD. Galfi0:25/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Arango2:1A. Sasnovich12/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BA. Sasnovich0:25/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Sasnovich2:1S. Sanders24/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Sasnovich2:1K. Dunne23/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva