Ngôn ngữ

Hy Lạp vs Đức

Chi tiết trận đấu
Toumba Stadium
Hy LạpChủ nhà
0 : 0Tỷ số chung cuộc
ĐứcĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 05/10 01:44
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GKonstantinos Tzolakis
17DManolis Saliakas
4DKonstantinos Mavropanos
3DKonstantinos Koulierakis
21DKostas Tsimikas
7MGiorgos Masouras
6MDimitris Kourbelis
20MChristos Zafeiris
23MAlexandros Kyziridis
14FVangelis Pavlidis
8FFotis Ioannidis
Dự bị 12
15MAthanasios Androutsos
19MKonstantinos Karetsas
16MChristos Mouzakitis
5DPanagiotis Retsos
11FCharalampos Kostoulas
1GOdysseas Vlachodimos
13GChristos Mandas
2MTriantafyllos Tsapras
18DGiannis Michailidis
22DGeorgios Kyriakopoulos
10MDimitrios Pelkas
9FAnastasios Douvikas
Huấn luyện viên Ivan Jovanovic
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GJonas Urbig
13DPhilipp Treu
2DMalick Thiaw
3DWaldemar Anton
22DDavid Raum
15MLennart Karl
8MTom Bischof
5MAleksandar Pavlović
9MDerry Scherhant
17FFlorian Wirtz
10FJonathan Burkardt
Dự bị 12
7MSaid El Mala
11FNick Woltemade
14MMika Baur
19MBambasé Conté
12GFinn Dahmen
21GNoah Atubolu
4DFinn Jeltsch
16DRidle Baku
18DMaximilian Mittelstädt
20DFelix Keidel
6MYannick Engelhardt
23MVitaly Janelt
Huấn luyện viên Jurgen Klopp
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 05/10 04:11

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 0
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Hy Lạp000
Đức000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 23'Thẻ vàngKostas Tsimikas
  2. 36'Thẻ vàngWaldemar Anton
  3. 46'Thay ngườiKonstantinos KaretsasRa sân: Vangelis Pavlidis
  4. 46'Thay ngườiAthanasios AndroutsosRa sân: Alexandros Kyziridis
  5. 53'Thẻ vàngChristos Zafeiris
  6. 63'Thay ngườiNick WoltemadeRa sân: Jonathan Burkardt
  7. 63'Thay ngườiSaid El MalaRa sân: Lennart Karl
  8. 66'Thẻ vàngPhilipp Treu
  9. 68'Thay ngườiChristos MouzakitisRa sân: Dimitris Kourbelis
  10. 78'Thay ngườiPanagiotis RetsosRa sân: Konstantinos Mavropanos
  11. 79'Thẻ vàngManolis Saliakas
  12. 83'Thay ngườiMika BaurRa sân: Tom Bischof
  13. 83'Thay ngườiBambasé ContéRa sân: Derry Scherhant
  14. 88'Thay ngườiCharalampos KostoulasRa sân: Fotis Ioannidis
  15. 90'Thẻ vàngMalick Thiaw
Thống kê đội · Cuối trận
30Kiểm soát bóng70
0,72Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,05
5Sút21
2Sút trúng đích4
2Phạt góc3
8Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
267Chuyền bóng640
4Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3 · DFKonstantinos Koulierakis90000007.6
7 · MFGiorgos Masouras90002006.5
12 · GKKonstantinos Tzolakis90000007.5
17 · DFManolis Saliakas90000107.3
20 · MFChristos Zafeiris90000106.3
21 · DFKostas Tsimikas90001106.9
8 · FWFotis Ioannidis88000006.3
4 · DFKonstantinos Mavropanos78002008.3
6 · MFDimitris Kourbelis68000007.2
14 · FWVangelis Pavlidis45000006.5
23 · MFAlexandros Kyziridis45000006.6
15 · MF · Dự bịAthanasios Androutsos45000007.2
19 · MF · Dự bịKonstantinos Karetsas45000006.9
16 · MF · Dự bịChristos Mouzakitis22000006.7
5 · DF · Dự bịPanagiotis Retsos12000007.0
11 · FW · Dự bịCharalampos Kostoulas200000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKJonas Urbig90000007.7
2 · DFMalick Thiaw90001107.9
3 · DFWaldemar Anton90000107.5
5 · MFAleksandar Pavlović90000007.9
13 · DFPhilipp Treu90001106.3
17 · FWFlorian Wirtz90003007.9
22 · DFDavid Raum90002007.7
8 · MFTom Bischof83000007.5
9 · MFDerry Scherhant83005007.2
10 · FWJonathan Burkardt63000006.2
15 · MFLennart Karl63002006.9
7 · MF · Dự bịSaid El Mala27000006.3
11 · FW · Dự bịNick Woltemade27000006.6
14 · MF · Dự bịMika Baur11000006.7
19 · MF · Dự bịBambasé Conté11000006.3
Tính đến 05/10 04:11

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 01:44

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà4,45Hòa4,02Đội khách1,78Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,414,45Hòa3,654,02Đội khách2,071,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
05/10 01:404,45▲4,02▲1,78▼
05/10 01:274,19▲3,95▲1,84▼
05/10 00:573,91▼3,79▼1,94▲
05/10 00:414,20▼3,95▲1,84▲
05/10 00:284,28▼3,91▲1,83▼
05/10 00:114,30▼3,86▼1,84▲
04/10 23:544,46▲3,90▲1,80▼
04/10 23:424,37▲3,861,83
Xem thêm · 66 trường hợpThu gọn
04/10 23:214,36▲3,86▲1,83▼
04/10 23:094,23▼3,82▼1,86▲
04/10 22:564,35▼3,85▼1,83▲
04/10 22:254,45▲3,89▲1,81▼
04/10 22:104,35▲3,87▲1,83▼
04/10 21:534,28▼3,851,85▲
04/10 21:434,30▲3,85▲1,84
04/10 21:274,29▲3,841,84▼
04/10 21:064,28▲3,84▲1,85
04/10 20:354,253,821,85▼
04/10 20:254,25▲3,82▲1,86
04/10 19:544,24▼3,81▼1,86▲
04/10 19:334,27▲3,82▼1,85
04/10 19:234,25▼3,85▼1,85▲
04/10 19:074,33▲3,87▼1,83
04/10 18:364,31▲3,92▲1,83▼
04/10 17:494,28▲3,88▼1,84▲
04/10 17:344,25▼3,93▼1,83
04/10 17:074,28▲3,94▲1,83
04/10 16:474,27▼3,93▼1,83▲
04/10 16:374,36▲3,96▲1,81▼
04/10 16:204,243,93▼1,83
04/10 14:514,24▲3,94▲1,83▼
04/10 14:364,13▼3,901,86▲
04/10 14:154,21▼3,90▼1,85▲
04/10 13:184,57▼3,981,76
04/10 12:584,58▲3,98▲1,76▼
04/10 12:484,503,96▼1,78
04/10 12:294,50▲3,99▼1,78▼
04/10 12:164,05▲4,00▲1,85▼
04/10 11:484,00▼3,98▼1,87▲
04/10 11:324,063,99▲1,86
04/10 11:164,063,98▲1,86▼
04/10 11:014,06▼3,92▼1,87▲
04/10 10:414,10▲3,93▼1,86
04/10 09:084,09▲3,941,86
04/10 08:024,08▲3,94▲1,86▼
04/10 07:104,07▲3,93▲1,87▼
04/10 06:554,04▲3,92▼1,88▲
04/10 03:054,023,97▼1,87
04/10 02:554,02▼3,991,87▲
04/10 01:244,03▲3,99▼1,86
04/10 01:034,02▼4,02▲1,86
03/10 22:514,03▲4,00▲1,86
03/10 18:074,023,99▼1,86
03/10 08:474,02▼4,01▼1,86▲
03/10 04:454,10▲4,04▲1,84▼
03/10 04:274,04▲4,02▲1,85▼
03/10 01:314,03▲4,011,86
02/10 23:414,024,01▲1,86▼
02/10 23:334,023,97▼1,87
02/10 19:384,02▲3,98▲1,87
02/10 18:234,00▲3,97▲1,87▼
02/10 17:573,93▲3,94▲1,90▼
02/10 14:323,91▲3,93▲1,91
02/10 05:243,76▼3,82▲1,91▲
02/10 05:093,87▲3,76▲1,89▼
02/10 04:433,83▼3,75▼1,91▲
02/10 04:223,97▲3,80▲1,86▼
02/10 04:123,75▲3,73▲1,93▼
02/10 03:563,69▼3,71▼1,96▲
02/10 03:403,77▲3,75▲1,93▼
02/10 02:543,63▼3,701,98▲
02/10 02:383,68▲3,70▲1,96▼
02/10 02:233,39▼3,66▲2,07
01/10 22:07 Đầu tiên3,413,652,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle4,454,021,78
Betfair4,203,801,70
bet3654,004,001,80
Marathon4,304,051,81
1xBet4,274,051,78
Betano4,104,001,88
BetVictor4,203,901,75
Kèo chấp châu Á0.5Chủ nhà +0.52,15Đội khách -0.51,79Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,782,15Đội khách2,061,79
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
05/10 01:402,15▲1,79▼
05/10 01:27Thay đổi mốc · 1.5 → 0.5
05/10 01:272,07▲1,85▼
05/10 01:10Tạm dừng
05/10 00:571,95▼1,95▲
05/10 00:412,05▼1,83▲
05/10 00:282,06▲1,82▼
05/10 00:112,05▼1,83▲
Xem thêm · 80 trường hợpThu gọn
05/10 00:07Tạm dừng
04/10 23:542,10▲1,79▼
04/10 23:422,07▲1,81▼
04/10 23:212,06▲1,82▼
04/10 23:092,02▼1,85▲
04/10 23:05Tạm dừng
04/10 22:562,06▼1,83▲
04/10 22:252,10▲1,79▼
04/10 22:102,06▲1,82▼
04/10 22:04Tạm dừng
04/10 21:532,04▼Tạm dừng
04/10 21:432,05▲Tạm dừng
04/10 21:27Tạm dừng
04/10 21:062,04▲1,84▼
04/10 20:25Tạm dừng
04/10 19:542,02▼1,85
04/10 19:332,03▼1,85▲
04/10 19:23Tạm dừng
04/10 19:072,06▼1,82▲
04/10 18:362,07▲1,81▼
04/10 18:20Tạm dừng
04/10 17:492,05▼1,83
04/10 17:342,06▼1,83▲
04/10 17:18Tạm dừng
04/10 16:472,07▼1,82▲
04/10 16:372,09▲1,80▼
04/10 15:12Tạm dừng
04/10 14:512,06▲1,83▼
04/10 14:362,02▼1,85▲
04/10 14:152,04▼1,84▲
04/10 13:34Tạm dừng
04/10 12:582,15▲1,76▼
04/10 12:482,13▲1,78▼
04/10 12:29Tạm dừng
04/10 12:162,05▲1,86▼
04/10 11:482,03▼1,88▲
04/10 11:32Tạm dừng
04/10 11:162,04▲1,87▼
04/10 11:012,03▼1,88▲
04/10 09:29Tạm dừng
04/10 09:08Tạm dừng1,87▼
04/10 08:28Tạm dừng
04/10 08:022,04▲Tạm dừng
04/10 07:26Tạm dừng
04/10 07:102,03▲Tạm dừng
04/10 06:552,02▼Tạm dừng
04/10 03:21Tạm dừng
04/10 03:052,03▼1,88
04/10 02:55Tạm dừng1,88
03/10 18:23Tạm dừng
03/10 18:07Tạm dừng1,88▲
03/10 09:35Tạm dừng
03/10 08:472,04▼1,87▲
03/10 05:23Tạm dừng
03/10 04:452,07▲1,85▼
03/10 04:27Tạm dừng1,86▼
03/10 02:18Tạm dừng
03/10 01:312,05▲Tạm dừng
03/10 00:14Tạm dừng
02/10 23:412,04▲1,87▼
02/10 18:58Tạm dừng
02/10 18:232,03▲1,88▼
02/10 15:14Tạm dừng
02/10 14:321,99▲Tạm dừng
02/10 11:49Tạm dừng
02/10 11:191,931,92
02/10 06:11Tạm dừng
02/10 05:241,931,92
02/10 05:09Tạm dừng
02/10 04:431,93▼1,92▲
02/10 04:221,99▲1,87▼
02/10 04:121,91▲1,94▼
02/10 04:06Tạm dừng
02/10 03:561,88▼1,97▲
02/10 03:401,92▲1,93▼
02/10 03:15Tạm dừng
02/10 02:541,87▲1,99▼
02/10 02:38Tạm dừng
02/10 02:231,782,07▲
01/10 22:07 Đầu tiên1,782,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +0.5Đội khách -0.5
Pinnacle2,151,79
bet3652,021,78
Betano2,001,85
BetVictor1,991,70
Tài/Xỉu3Tài 32,08Xỉu 31,83Pinnacle · Nhà cái 5Tài2,192,08Xỉu1,681,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
05/10 01:402,08▲1,83▼
05/10 01:27Thay đổi mốc · 2.5 → 3
05/10 01:272,06▲1,84▼
05/10 01:10Tạm dừng
05/10 00:572,00▲1,89▼
05/10 00:281,96▼1,93▲
05/10 00:112,04▲1,85▼
05/10 00:07Tạm dừng
Xem thêm · 47 trường hợpThu gọn
04/10 23:542,03▼1,86▲
04/10 23:212,04▼Tạm dừng
04/10 23:05Tạm dừng
04/10 22:562,05▲1,85▼
04/10 22:252,04▲1,86
04/10 22:102,03▼1,86▲
04/10 22:04Tạm dừng
04/10 21:53Tạm dừng1,85▼
04/10 21:43Tạm dừng1,86▲
04/10 20:25Tạm dừng
04/10 19:332,05▲1,85▼
04/10 19:23Tạm dừng
04/10 19:072,00▲1,89▼
04/10 18:361,93▼1,96▲
04/10 18:20Tạm dừng
04/10 17:491,96▲1,93▼
04/10 17:18Tạm dừng
04/10 16:20Tạm dừng1,95▼
04/10 15:12Tạm dừng
04/10 14:361,93▼1,96▲
04/10 14:151,96▲1,93▼
04/10 13:34Tạm dừng
04/10 13:181,94▼1,94▲
04/10 12:581,95▲1,93▼
04/10 12:481,94▼1,94▲
04/10 12:33Tạm dừng
04/10 12:292,00▼1,88
04/10 11:482,01▼1,88▲
04/10 11:16Tạm dừng
04/10 07:102,08▼1,79
04/10 06:552,09▲1,79
04/10 01:032,08▼1,79▲
03/10 22:512,121,77▲
03/10 08:472,12▲1,76▼
03/10 04:452,11▼1,77
02/10 23:412,12▼1,77▲
02/10 18:232,17▼1,74▲
02/10 17:572,181,73▲
02/10 14:322,18▲1,72▲
02/10 05:242,15▼1,70
02/10 04:432,16▲1,70▼
02/10 04:222,14▼1,71▲
02/10 03:562,17▲1,69▼
02/10 03:402,16▼1,70▲
02/10 02:542,18▲1,69
02/10 02:382,17▼1,69▲
01/10 22:07 Đầu tiên2,191,68
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,081,83
Marathon1,981,79
1xBet2,031,84
Betano2,021,83
BetVictor1,951,73
Cả hai đội ghi bànCó1,53Không2,30Betfair · Nhà cái 6Có1,531,53Không2,452,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
05/10 01:401,53▼2,30
05/10 01:191,57▲2,30▼
05/10 01:141,53▲2,38▼
04/10 23:541,50▼2,50▲
04/10 22:561,532,38▼
04/10 19:281,53▲2,45▼
04/10 14:261,50▼2,55▲
04/10 12:291,53▼2,45▲
Xem thêm · 26 trường hợpThu gọn
04/10 12:161,57▲2,38▼
04/10 11:271,53▼2,45▲
04/10 07:471,57▼2,38▲
04/10 07:371,60▲2,30▼
03/10 17:211,57▼2,38▲
03/10 04:531,60▲2,30▼
03/10 02:481,57▼2,38▲
02/10 19:141,60▼2,30▲
02/10 17:461,62▼2,25▲
02/10 12:441,65▲2,20▼
02/10 08:141,62▼2,25▲
02/10 05:351,65▲2,20▼
02/10 05:241,60▼2,30▲
02/10 04:431,62▼2,25▲
02/10 04:381,65▲2,20▼
02/10 04:331,62▲2,25▼
02/10 04:061,57▼2,38▲
02/10 04:011,60▲2,30▼
02/10 03:351,57▲2,38▼
02/10 03:091,53▼2,45▲
02/10 02:281,57▲2,38▼
02/10 02:181,53▼2,45▲
02/10 01:071,57▲2,38▼
01/10 23:241,53▼2,45▲
01/10 22:581,57▲2,38▼
01/10 22:07 Đầu tiên1,532,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,532,30
bet3651,532,38
Marathon1,572,25
1xBet1,602,34
Betano1,572,30
BetVictor1,572,25
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Hy LạpHTTBHHBHTB4T 4H 5B · Dựa trên 13 trận
ĐứcTBHHBTTTTT12T 2H 3B · Dựa trên 17 trận
Hy Lạp
Dựa trên 13 trận
Đức
Dựa trên 17 trận
13Trận17
4T 4H 5BT · H · B12T 2H 3B
31%Tỷ lệ thắng71%
31%Tỷ lệ hòa12%
1.31Ghi được mỗi trận2.47
1.46Bị ghi mỗi trận0.88
-2Hiệu số+27
23%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
38%Tỷ lệ không ghi bàn12%
1.71 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.10 (13 trận)
1.31 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.86 (13 trận)
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn53%
62%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn59%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.4
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
15.2 (9 trận)Số cú sút mỗi trận18.1 (13 trận)
5.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.2 (13 trận)
51% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình69% (13 trận)
5.6 (9 trận)Phạt góc mỗi trận6.9 (13 trận)
2.1 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2 (11 trận)
11.4 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.4 (13 trận)
Hy Lạp
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnĐức
Dựa trên 10 trận
6Trận10
2T 1H 3BT · H · B8T 1H 1B
33%Tỷ lệ thắng80%
17%Tỷ lệ hòa10%
1.67Ghi được mỗi trận3.10
1.67Bị ghi mỗi trận0.60
+0Hiệu số+25
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới40%
50%Tỷ lệ không ghi bàn10%
2.04 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.63 (8 trận)
1.48 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.49 (8 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
1.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
15.0 (4 trận)Số cú sút mỗi trận21.9 (8 trận)
7.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.8 (8 trận)
46% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình73% (8 trận)
6.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận8.8 (8 trận)
1.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận0.8 (6 trận)
9.0 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.6 (8 trận)
Hy Lạp
Dựa trên 7 trận
Đội khách chỉ các trậnĐức
Dựa trên 7 trận
7Trận7
2T 3H 2BT · H · B4T 1H 2B
29%Tỷ lệ thắng57%
43%Tỷ lệ hòa14%
1.00Ghi được mỗi trận1.57
1.29Bị ghi mỗi trận1.29
-2Hiệu số+2
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
29%Tỷ lệ không ghi bàn14%
1.44 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.25 (5 trận)
1.17 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.46 (5 trận)
57%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn57%
57%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.4 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.0 (5 trận)
4.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.6 (5 trận)
54% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (5 trận)
4.8 (5 trận)Phạt góc mỗi trận4.0 (5 trận)
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6 (5 trận)
13.4 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.6 (5 trận)
Hy Lạp
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuĐức
Dựa trên 6 trận
6Trận6
2T 1H 3BT · H · B5T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắng83%
17%Tỷ lệ hòa0%
1.67Ghi được mỗi trận2.67
2.00Bị ghi mỗi trận0.50
-2Hiệu số+13
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới67%
33%Tỷ lệ không ghi bàn17%
1.86Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.07
1.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.66
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn17%
83%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
15.8Số cú sút mỗi trận17.2
5.8Sút trúng đích mỗi trận6.2
57%Kiểm soát bóng trung bình73%
6.0Phạt góc mỗi trận5.8
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.3
13.2Phạm lỗi mỗi trận12.0
Hy Lạp
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếĐức
Dựa trên 4 trận
4Trận4
0T 2H 2BT · H · B4T 0H 0B
0%Tỷ lệ thắng100%
50%Tỷ lệ hòa0%
0.50Ghi được mỗi trận3.00
1.00Bị ghi mỗi trận1.25
-2Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
75%Tỷ lệ không ghi bàn0%
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
25%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Hy Lạp
Dựa trên 3 trận
UEFA Nations League AĐức
Dựa trên 3 trận
3Trận3
2T 1H 0BT · H · B1T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng33%
33%Tỷ lệ hòa33%
1.67Ghi được mỗi trận1.00
1.00Bị ghi mỗi trận0.67
+2Hiệu số+1
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn33%
1.39Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.21
1.28Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.30
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn0%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
14.0Số cú sút mỗi trận19.3
4.7Sút trúng đích mỗi trận5.0
38%Kiểm soát bóng trung bình65%
4.7Phạt góc mỗi trận7.0
2.3Thẻ vàng mỗi trận0.7
8.0Phạm lỗi mỗi trận12.7
Hy LạpWorld CupĐức
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.75
—Bị ghi mỗi trận1.25
—Hiệu số+6
—Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.06
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.83
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn100%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.8
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
—Số cú sút mỗi trận18.5
—Sút trúng đích mỗi trận7.0
—Kiểm soát bóng trung bình65%
—Phạt góc mỗi trận8.5
—Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
—Phạm lỗi mỗi trận12.8
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
1Hy Lạp T
0H
1Đức T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Hy Lạp Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 2
Sân nhà
—
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 27/09 06:10