Eldense vs Eibar
Estadio Nuevo Pepico Amat
1 : 2Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 11
| 1 | G | Ramon Vila |
| 19 | D | Alejandro Ibarrondo |
| 5 | D | Álex Serradell |
| 4 | D | Floris Smand |
| 21 | D | David Ruiz Montero |
| 14 | M | Justin Smith |
| 15 | M | Carlos Guirao |
| 10 | M | Fidel |
| 12 | M | Roberto López |
| 33 | M | Aingeru Olabarrieta |
| 11 | F | Manuel Nieto |
Dự bị 11
| 3 | D | Juan Larios |
| 18 | M | Guillermo Macho |
| 7 | F | Jorge Rastrojo |
| 24 | M | Javi Martínez |
| 20 | F | Waldo Rubio Marín |
| 36 | G | David Bernabeu |
| 13 | G | Juan Palomares |
| 17 | D | Jesús Clemente |
| 22 | D | Julien Yanda |
| 2 | D | Iker Recio |
| 29 | F | Dinis Rodrigues |
Huấn luyện viên Javier Calleja
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 10
| 13 | G | Jon Mikel Magunagoitia |
| 22 | D | Álvaro Rodríguez |
| 4 | D | Unai Elgezabal |
| 23 | D | Anaitz Arbilla |
| 24 | D | Juan Bernat |
| 30 | M | Aleix Garrido |
| 8 | M | Ander Madariaga |
| 11 | M | Jon Magunazelaia |
| 21 | M | Iván Gil |
| 7 | M | Malcom Ares |
| 9 | F | Jon Bautista |
Dự bị 10
| 18 | D | Markel Arana |
| 10 | M | Jon Guruzeta |
| 20 | F | Javier Martón |
| 28 | M | Lucas Núñez |
| 15 | D | Jair Amador |
| 1 | G | Luis López |
| 2 | D | Sergio Cubero |
| 3 | D | Imanol García de Albéniz |
| 27 | F | Elijah Gift |
| 17 | F | Pejiño |
Huấn luyện viên Jokin Aranbarri
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Eldense | 0 | 1 | 1 |
| Eibar | 1 | 1 | 2 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 29'Bàn thắngJon MagunazelaiaKiến tạo: Aleix Garrido
- 30'Thẻ vàngManuel Nieto
- 46'Thay ngườiMarkel AranaRa sân: Juan Bernat
- 52'Thẻ vàngJon Bautista
- 54'Thẻ vàngMalcom Ares
- 59'Thay ngườiJon GuruzetaRa sân: Malcom Ares
- 59'Thay ngườiJavier MartónRa sân: Jon Bautista
- 63'Bàn thắngIván GilKiến tạo: Ander Madariaga
- 66'Thay ngườiGuillermo MachoRa sân: Roberto López
- 66'Thay ngườiJuan LariosRa sân: David Ruiz Montero
- 72'Thay ngườiLucas NúñezRa sân: Iván Gil
- 73'Thay ngườiJavi MartínezRa sân: Carlos Guirao
- 73'Thay ngườiJorge RastrojoRa sân: Manuel Nieto
- 75'Thay ngườiWaldo Rubio MarínRa sân: Fidel
- 76'Bàn thắngJustin Smith
- 77'Thẻ vàngJustin Smith
- 86'Thay ngườiJair AmadorRa sân: Jon Magunazelaia
- 90'Thẻ vàngJon Guruzeta
- 90+3'Thẻ vàngLucas Núñez
Thống kê đội · Cuối trận
64Kiểm soát bóng36
1,69Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,87
24Sút8
6Sút trúng đích4
9Phạt góc2
8Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
609Chuyền bóng351
2Cứu thua5
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 29/09 11:13
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
EldenseTHBHBBTHTB5T 3H 4B · Dựa trên 12 trận
EibarTTTTBBTBTB14T 2H 4B
| Eldense Dựa trên 12 trận | Eibar Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 20 |
| 5T 3H 4B | T · H · B | 14T 2H 4B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.33 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -1 | Hiệu số | +20 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 65% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.57 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (11 trận) |
| 1.36 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (11 trận) |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (17 trận) |
| 3.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (17 trận) |
| 44% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (17 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (17 trận) |
| 2.0 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 11.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (17 trận) |
| Eldense Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Eibar Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 3T 2H 1B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.17 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +3 | Hiệu số | +10 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (5 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.71 (5 trận) |
| 83% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.0 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 9.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.0 (8 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (8 trận) |
| 44% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (8 trận) |
| 4.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (8 trận) |
| 11.7 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (8 trận) |
| Eldense Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Eibar Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 2T 1H 3B | T · H · B | 7T 1H 2B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 17% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| -4 | Hiệu số | +10 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 80% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.96 (6 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.30 (6 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 1.0 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 11.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.6 (9 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.9 (9 trận) |
| 45% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| 6.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.1 (9 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.7 (9 trận) |
| 12.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (9 trận) |
| Eldense Dựa trên 5 trận | LaLiga 2 | Eibar Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 20 |
| 1T 2H 2B | T · H · B | 14T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 70% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| -3 | Hiệu số | +20 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 65% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 0.57 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.35 (11 trận) |
| 1.36 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.03 (11 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 35% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.6 | Số cú sút mỗi trận | 10.2 (17 trận) |
| 3.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 (17 trận) |
| 45% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (17 trận) |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.4 (17 trận) |
| 1.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.1 (17 trận) |
| Eldense Dựa trên 4 trận | Segunda B | Eibar |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 2T 1H 1B | T · H · B | — |
| 50% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| Eldense Dựa trên 3 trận | Copa del Rey | Eibar |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 0H 1B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.33 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
Trận gần đây
TGijon0:1Eldense13/09/2026 19:00 · LaLiga 2HEldense0:0Mallorca06/09/2026 02:00 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatBCD Leganés1:0Eldense30/08/2026 00:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de ButarqueHEldense2:2Cádiz CF23/08/2026 02:30 · LaLiga 2 · Estadio Nuevo Pepico AmatBAlmeria3:0Eldense18/08/2026 02:30 · LaLiga 2
Mùa giải 2025/26
BMurcia3:0Eldense24/05/2026 · Segunda B
TEldense2:1Atl. Madrid B16/05/2026 · Segunda B
HSevilla F.C. B2:2Eldense10/05/2026 · Segunda B
TEldense3:1Marbella03/05/2026 · Segunda B
BEldense1:2Real Sociedad (Honduras)17/12/2025 03:00 · Copa del ReyTEldense2:1Almeria04/12/2025 02:00 · Copa del ReyTJaen1:3Eldense30/10/2025 03:00 · Copa del ReyTRC Celta de Vigo B0:4Eibar15/09/2026 01:30 · LaLiga 2TEibar3:0Granada CF06/09/2026 19:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de IpuruaTAndorra0:1Eibar30/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadi de la FAFTEibar1:0Real Valladolid23/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de IpuruaBEibar1:3Tenerife16/08/2026 22:00 · LaLiga 2 · Estadio Municipal de Ipurua
Mùa giải 2025/26
BCastellon2:1Eibar31/05/2026 23:30 · LaLiga 2TEibar2:0Cordoba24/05/2026 23:30 · LaLiga 2BCultural Leonesa2:1Eibar16/05/2026 21:15 · LaLiga 2TMirandes0:1Eibar10/05/2026 23:30 · LaLiga 2BEibar2:4Malaga03/05/2026 02:00 · LaLiga 2TAlbacete0:3Eibar25/04/2026 01:30 · LaLiga 2TEibar2:1SD Huesca19/04/2026 23:30 · LaLiga 2HReal Valladolid0:0Eibar14/04/2026 01:30 · LaLiga 2TEibar3:0Ceuta05/04/2026 19:00 · LaLiga 2TReal Sociedad B0:1Eibar03/04/2026 01:00 · LaLiga 2TEibar3:1UD Las Palmas29/03/2026 19:00 · LaLiga 2TAndorra0:1Eibar21/03/2026 22:15 · LaLiga 2HEibar0:0Burgos CF16/03/2026 00:30 · LaLiga 2TCD Leganés0:1Eibar09/03/2026 00:30 · LaLiga 2TEibar3:1Cádiz CF02/03/2026 03:00 · LaLiga 2Tính đến 17/10 23:12
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuChưa nhận được dữ liệu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Eldense đã gặp Eibar tại LaLiga 2 vào 19/9/2026 23:30 UTC+07 tại Estadio Nuevo Pepico Amat.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Eldense 1-2 Eibar.
Eldense đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Eibar đứng thứ 2.
Eldense thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Eibar thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Eldense có Roberto López, Aingeru Olabarrieta, Manuel Nieto.
Đội hình Eibar có Iván Gil, Malcom Ares, Jon Bautista.
Eldense · Trận trước: Gijon vs Eldense (13/9) · Trận tiếp theo: Burgos CF vs Eldense (27/9)
Eibar · Trận trước: RC Celta de Vigo B vs Eibar (15/9) · Trận tiếp theo: Eibar vs UD Las Palmas (27/9)
Các trận LaLiga 2 khác cùng ngày
Các trận LaLiga 2 tuần này
- Almeria vs RC Celta de Vigo B
- UD Las Palmas vs Burgos CF
- CD Leganés vs Granada CF
- Girona vs Albacete
- Ceuta vs Real Sociedad B
- Granada CF vs Andorra
- Tenerife vs Cádiz CF
- RC Celta de Vigo B vs Sabadell
Bài viết mới nhất
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Brighton vs Crystal Palace (18/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Celtic vs Hearts (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Fiorentina vs Como 1907 (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Daejeon vs Gwangju FC (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định FC Cincinnati vs Columbus Crew (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs S.S. Lazio (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nijmegen vs Sittard (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Real Madrid vs Sevilla (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Nice (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định B. Monchengladbach vs Hoffenheim (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Shandong vs Liaoning
- Shanghai Port vs Chengdu Rongcheng
- Brighton vs Crystal Palace
- Fiorentina vs Como 1907
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Melbourne United vs Illawarra Hawks
- Ibaraki Robots vs Osaka
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Machida vs Avispa Fukuoka
- Seoul vs Gimcheon Sangmu
- Busan vs Jeonnam
- Gangwon vs Incheon
- Anyang JungKwanJang vs KCC Egis
- Pohang vs Anyang
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.