Anyang vs Bucheon FC 1995
14:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
AnyangVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Tae-Hee LeeChấn thương |
Bucheon FC 1995
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:56
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
| Anyang | Tất cả | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 35 | Trận | 35 |
| 12 | Thắng | 8 |
| 13 | Hòa | 12 |
| 10 | Thua | 15 |
| 45 | Bàn thắng | 35 |
| 50 | Bàn thua | 47 |
| Anyang | Chủ nhà | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 5 | Thắng | 4 |
| 6 | Hòa | 7 |
| 6 | Thua | 8 |
| 20 | Bàn thắng | 21 |
| 29 | Bàn thua | 29 |
| Anyang | Đội khách | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 7 | Thắng | 4 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 7 |
| 25 | Bàn thắng | 14 |
| 21 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 15 |
| 1.29 | Bàn thắng mỗi trận | 1.00 |
| 1.43 | Bàn thua mỗi trận | 1.34 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Anyang | Tất cả | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 10 | Thắng | 7 |
| 13 | Hòa | 11 |
| 10 | Thua | 15 |
| 40 | Bàn thắng | 32 |
| 48 | Bàn thua | 47 |
| Anyang | Chủ nhà | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 4 | Thắng | 3 |
| 6 | Hòa | 7 |
| 6 | Thua | 8 |
| 18 | Bàn thắng | 18 |
| 28 | Bàn thua | 29 |
| Anyang | Đội khách | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 15 |
| 6 | Thắng | 4 |
| 7 | Hòa | 4 |
| 4 | Thua | 7 |
| 22 | Bàn thắng | 14 |
| 20 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 7 | Trận không ghi bàn | 14 |
| 1.21 | Bàn thắng mỗi trận | 0.97 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 1.42 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 4 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Anyang | Tất cả | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 5 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 0 |
| Anyang | Chủ nhà | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
| Anyang | Đội khách | Bucheon FC 1995 |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 0 |
| 1 | Bàn thua | 0 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 2 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 33 | 20 | 7 | 6 | +32 | 67 | HHTBT |
| 2 | Ulsan HD | 33 | 15 | 6 | 12 | +5 | 51 | HTBBT |
| 3 | Daejeon | 33 | 13 | 10 | 10 | +12 | 49 | TTTHH |
| 4 | Jeonbuk | 33 | 12 | 12 | 9 | +10 | 48 | HTBHB |
| 5 | Gangwon | 33 | 11 | 15 | 7 | +10 | 48 | HHTHB |
| 6 | Incheon | 33 | 12 | 10 | 11 | +8 | 46 | THTHH |
| 7 | Jeju SK FC | 33 | 12 | 10 | 11 | +2 | 46 | BBBTH |
| 8 | Anyang | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | HHTTH |
| 9 | Pohang | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | HHBTH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | BHBTH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | BBBBH |
| 12 | Gwangju FC | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | TBTHH |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 16 | 4 | 6 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 1 | 10 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 7 | 4 | 6 | +6 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 16 | 9 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 17 | 9 | 2 | 6 | +4 | 0 |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 16 | 7 | 4 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Gangwon | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 16 | 1 | 7 | 8 | -21 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 4 | 9 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 19 | 7 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 27/10 07:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
AnyangHHTTHBBHTB8T 5H 7B
Bucheon FC 1995BBBBHBBHBT4T 7H 9B
| Anyang Dựa trên 20 trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 8T 5H 7B | T · H · B | 4T 7H 9B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -8 | Hiệu số | -8 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 35% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 12.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 42% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (4 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| Anyang Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 3T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 2.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -8 | Hiệu số | -6 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Anyang Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Bucheon FC 1995 Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 4T 3H 3B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.22 |
| +0 | Hiệu số | -2 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 44% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 13.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 5.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 42% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 32% (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 13.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| Anyang Dựa trên 18 trận | K League | Bucheon FC 1995 Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 6T 5H 7B | T · H · B | 3T 6H 9B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 17% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.17 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -11 | Hiệu số | -11 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 56% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 61% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 12.0 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.0 (4 trận) |
| 4.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (4 trận) |
| 42% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (4 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (4 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 13.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (4 trận) |
| Anyang Dựa trên 2 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Bucheon FC 1995 Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 2T 0H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +3 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HAnyang1:1Jeonbuk24/10/2026 12:00 · K League · Anyang StadiumHPohang0:0Anyang18/10/2026 14:30 · K League · Pohang Steel YardTGimcheon Sangmu0:1Anyang10/10/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumTAnyang2:1Ulsan HD19/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumHGwangju FC1:1Anyang13/09/2026 17:00 · K League · Gwangju Football StadiumBDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBAnyang0:3Gangwon06/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumHBucheon FC 19951:1Anyang29/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumTAnyang2:1Incheon26/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumBAnyang0:7Seoul22/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTAnyang2:1Jeju SK FC19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Anyang StadiumBJeju SK FC2:0Anyang15/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBAnyang1:2Daejeon08/08/2026 18:00 · K League · Anyang StadiumBUlsan HD3:1Anyang02/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTCheongju1:3Anyang29/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Cheongju StadionTAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTBucheon FC 19952:3Anyang22/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHAnyang1:1Gwangju FC19/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTIncheon0:1Anyang12/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBAnyang2:3Pohang04/07/2026 17:30 · K League · Anyang Stadium
BBucheon FC 19950:3Gwangju FC24/10/2026 12:00 · K League · Bucheon StadiumBUlsan HD2:1Bucheon FC 199517/10/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBBucheon FC 19950:2Gimcheon Sangmu19/09/2026 14:30 · K League · Bucheon StadiumHBucheon FC 19952:2Jeju SK FC12/09/2026 14:30 · K League · Bucheon StadiumBIncheon2:1Bucheon FC 199508/09/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBBucheon FC 19950:5Daejeon05/09/2026 17:00 · K League · Bucheon StadiumHBucheon FC 19951:1Anyang29/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumBSeoul1:0Bucheon FC 199525/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTBucheon FC 19953:0Pohang22/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHBusan0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Bucheon FC 199519/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumTBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHBucheon FC 19950:0Gwangju FC08/08/2026 18:00 · K League · Bucheon StadiumTGangwon0:3Bucheon FC 199501/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTBucheon FC 19953:0Paju Frontier29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Bucheon StadiumHIncheon1:1Bucheon FC 199526/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBBucheon FC 19952:3Anyang22/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumBBucheon FC 19951:3Seoul19/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHGimcheon Sangmu1:1Bucheon FC 199511/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHDaejeon2:2Bucheon FC 199504/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup Stadium
Tính đến 27/10 05:19
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 13 trận7Anyang T
4H
2Bucheon FC 1995 T
2.8Trung bình tổng điểm
Anyang Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 22 : 14
- Sân nhà
- 3T 1H 1B
- Sân khách
- 4T 3H 1B
HBucheon FC 19951:1Anyang29/08/2026 17:30 · K League 2026 · Bucheon StadiumTBucheon FC 19952:3Anyang22/07/2026 17:30 · K League 2026 · Bucheon StadiumBAnyang0:1Bucheon FC 199502/05/2026 17:00 · K League 2026 · Anyang Stadium
HBucheon FC 19950:0Anyang02/11/2024 · K League 2 2024
TBucheon FC 19951:2Anyang30/06/2024 · K League 2 2024
TAnyang3:0Bucheon FC 199510/04/2024 · K League 2 2024
HBucheon FC 19951:1Anyang21/10/2023 · K League 2 2023
HAnyang2:2Bucheon FC 199503/06/2023 · K League 2 2023
TBucheon FC 19952:4Anyang08/04/2023 · K League 2 2023
TAnyang1:0Bucheon FC 199508/10/2022 · K League 2 2022
TAnyang4:2Bucheon FC 199516/08/2022 · K League 2 2022
TBucheon FC 19950:1Anyang22/06/2022 · K League 2 2022
BBucheon FC 19952:0Anyang10/04/2022 · K League 2 2022
Tính đến 27/10 04:43
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận · trong tổng số 35 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận · trong tổng số 35 trận
Tính đến 26/10 08:56
Huấn luyện viên
AnyangHuấn luyện viên Byeong-hoon Ryu
Bucheon FC 1995Huấn luyện viên Ou-Ghu Kwon
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Anyang gặp Bucheon FC 1995 tại K League Nhóm xuống hạng vào 1/11/2026 14:30 UTC+07.
Anyang đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Bucheon FC 1995 đứng thứ 11.
Anyang thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Bucheon FC 1995 thắng 0, hòa 1, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 13 lần gặp gần nhất, Anyang thắng 7, Bucheon FC 1995 thắng 2, hòa 4.
Anyang · Trận trước: Anyang vs Jeonbuk (24/10) · Trận tiếp theo: Gimcheon Sangmu vs Anyang (7/11)
Bucheon FC 1995 · Trận trước: Bucheon FC 1995 vs Gwangju FC (24/10) · Trận tiếp theo: Bucheon FC 1995 vs Pohang (8/11)
Các trận K League Nhóm xuống hạng khác cùng ngày
Các trận K League Nhóm xuống hạng tuần này
- Jeju SK FC vs Gwangju FC
- Gimcheon Sangmu vs Anyang
- Daejeon vs Incheon
- Seoul vs Ulsan HD
- Gangwon vs Jeonbuk
- Bucheon FC 1995 vs Pohang
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- T. Paul vs A. Rublev
- J. Kym vs A. Rinderknech
- Abha vs Al-Faisaly
- A. Tabilo vs R. Jodar
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.