Bucheon FC 1995 vs Pohang
Bucheon Stadium
14:30Bắt đầu 08/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 01/11 08:59
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 đội · 2 bảngThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 36 · 38 trận (không phải cả mùa giải)
| Bucheon FC 1995 | Tất cả | Pohang |
|---|---|---|
| 36 | Trận | 38 |
| 8 | Thắng | 12 |
| 12 | Hòa | 10 |
| 16 | Thua | 16 |
| 36 | Bàn thắng | 35 |
| 49 | Bàn thua | 49 |
| Bucheon FC 1995 | Chủ nhà | Pohang |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 7 |
| 21 | Bàn thắng | 10 |
| 29 | Bàn thua | 15 |
| Bucheon FC 1995 | Đội khách | Pohang |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 21 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 9 |
| 15 | Bàn thắng | 25 |
| 20 | Bàn thua | 34 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 15 | Trận không ghi bàn | 16 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 0.92 |
| 1.36 | Bàn thua mỗi trận | 1.29 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Bucheon FC 1995 | Tất cả | Pohang |
|---|---|---|
| 34 | Trận | 34 |
| 7 | Thắng | 11 |
| 11 | Hòa | 10 |
| 16 | Thua | 13 |
| 33 | Bàn thắng | 31 |
| 49 | Bàn thua | 40 |
| Bucheon FC 1995 | Chủ nhà | Pohang |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 15 |
| 3 | Thắng | 4 |
| 7 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 6 |
| 18 | Bàn thắng | 7 |
| 29 | Bàn thua | 12 |
| Bucheon FC 1995 | Đội khách | Pohang |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 19 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 5 |
| 8 | Thua | 7 |
| 15 | Bàn thắng | 24 |
| 20 | Bàn thua | 28 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 9 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 14 | Trận không ghi bàn | 14 |
| 0.97 | Bàn thắng mỗi trận | 0.91 |
| 1.44 | Bàn thua mỗi trận | 1.18 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Bucheon FC 1995 | Tất cả | Pohang |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Bucheon FC 1995 | Chủ nhà | Pohang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 0 | Bàn thua | 1 |
| Bucheon FC 1995 | Đội khách | Pohang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 2 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Bucheon FC 1995 | Tất cả | Pohang |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 3 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 8 |
| Bucheon FC 1995 | Chủ nhà | Pohang |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 0 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Bucheon FC 1995 | Đội khách | Pohang |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 2 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| — | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| — | Trận không ghi bàn | 2 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 0.33 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 2.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
K-League: Championship Group 6 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 34 | 20 | 7 | 7 | +31 | 67 | BHHTB |
| 2 | Ulsan HD | 34 | 16 | 6 | 12 | +6 | 54 | THTBB |
| 3 | Daejeon | 34 | 13 | 11 | 10 | +12 | 50 | HTTTH |
| 4 | Incheon | 34 | 13 | 10 | 11 | +9 | 49 | TTHTH |
| 5 | Jeonbuk | 34 | 12 | 13 | 9 | +10 | 49 | HHTBH |
| 6 | Gangwon | 34 | 11 | 15 | 8 | +9 | 48 | BHHTH |
K-League: Relegation Group 6 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jeju SK FC | 34 | 12 | 11 | 11 | +2 | 47 | HBBBT |
| 8 | Anyang | 34 | 11 | 13 | 10 | -7 | 46 | THHTT |
| 9 | Pohang | 34 | 11 | 10 | 13 | -9 | 43 | HHHBT |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 34 | 5 | 20 | 9 | -8 | 35 | HBHBT |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 34 | 7 | 11 | 16 | -16 | 32 | BBBBB |
| 12 | Gwangju FC | 34 | 3 | 13 | 18 | -39 | 22 | HTBTH |
K-League: Championship Group 6 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 7 | 4 | 6 | +6 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 8 | 4 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 9 | 4 | 4 | +12 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 18 | 10 | 2 | 6 | +5 | 0 |
K-League: Relegation Group 6 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 5 | 6 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 1 | 10 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 18 | 2 | 6 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Pohang | 15 | 4 | 5 | 6 | -5 | 0 |
K-League: Championship Group 6 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Daejeon | 17 | 7 | 5 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 6 | 6 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 6 | 6 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 4 | 9 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
K-League: Relegation Group 6 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 16 | 4 | 4 | 8 | -5 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 18 | 4 | 10 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 16 | 1 | 7 | 8 | -21 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 7 | 4 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Pohang | 19 | 7 | 5 | 7 | -4 | 0 |
Tính đến 02/11 19:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây · 2026
Bucheon FC 1995BBBBBHBBHB4T 6H 10B
PohangHBHHBBTBHH4T 6H 10B
| Bucheon FC 1995 Dựa trên 20 trận | Pohang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 6H 10B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -9 | Hiệu số | -17 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 55% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.56 (4 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.97 (4 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 7.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.4 (7 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (7 trận) |
| 39% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (7 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (7 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (7 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (7 trận) |
| Bucheon FC 1995 Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Pohang Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 2T 3H 4B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.36 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -6 | Hiệu số | -4 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 36% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 73% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 22% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 45% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.7 (3 trận) |
| Bucheon FC 1995 Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Pohang Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 1T 3H 5B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 0.91 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.09 |
| -3 | Hiệu số | -13 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.62 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.79 (3 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 82% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 6.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 7.8 (4 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (4 trận) |
| 34% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 38% (4 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (4 trận) |
| 3.0 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 12.0 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| Bucheon FC 1995 Dựa trên 18 trận | K League | Pohang Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 16 |
| 3T 5H 10B | T · H · B | 3T 6H 7B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 19% |
| 28% | Tỷ lệ hòa | 38% |
| 1.11 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -12 | Hiệu số | -12 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 19% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 56% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 7.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.2 (4 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 39% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (4 trận) |
| 2.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (4 trận) |
| 11.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (4 trận) |
| Bucheon FC 1995 | AFC Champions League | Pohang Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 0T 0H 3B |
| — | Tỷ lệ thắng | 0% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| — | Hiệu số | -7 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.52 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.27 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.0 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 7.3 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 39% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 4.7 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 |
| Bucheon FC 1995 Dựa trên 2 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Pohang Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 1 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 0B |
| +3 | Hiệu số | +2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
BAnyang2:1Bucheon FC 199501/11/2026 14:30 · K League · Anyang StadiumBBucheon FC 19950:3Gwangju FC24/10/2026 12:00 · K League · Bucheon StadiumBUlsan HD2:1Bucheon FC 199517/10/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBGangwon2:0Bucheon FC 199509/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumBBucheon FC 19950:2Gimcheon Sangmu19/09/2026 14:30 · K League · Bucheon StadiumHBucheon FC 19952:2Jeju SK FC12/09/2026 14:30 · K League · Bucheon StadiumBIncheon2:1Bucheon FC 199508/09/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBBucheon FC 19950:5Daejeon05/09/2026 17:00 · K League · Bucheon StadiumHBucheon FC 19951:1Anyang29/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumBSeoul1:0Bucheon FC 199525/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTBucheon FC 19953:0Pohang22/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHBusan0:0Hiệp phụ 0-0Luân lưu 3-5Bucheon FC 199519/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumTBucheon FC 19953:2Jeonbuk16/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHBucheon FC 19950:0Gwangju FC08/08/2026 18:00 · K League · Bucheon StadiumTGangwon0:3Bucheon FC 199501/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTBucheon FC 19953:0Paju Frontier29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Bucheon StadiumHIncheon1:1Bucheon FC 199526/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBBucheon FC 19952:3Anyang22/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumBBucheon FC 19951:3Seoul19/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHGimcheon Sangmu1:1Bucheon FC 199511/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon Stadium
HPohang1:1Jeju SK FC01/11/2026 12:00 · K League · Pohang Steel YardBKashima Antlers3:0Pohang28/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Mercari StadiumHUlsan HD2:2Pohang24/10/2026 12:00 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHPohang0:0Anyang18/10/2026 14:30 · K League · Pohang Steel YardBPohang0:2Johor DT13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pohang Steel YardBIncheon3:0Pohang09/10/2026 14:30 · K League · Sungui Arena ParkTPohang2:1Seoul20/09/2026 17:00 · K League · Pohang Steel YardBBeijing Guoan3:1Pohang15/09/2026 19:15 · AFC Champions LeagueHDaejeon2:2Pohang12/09/2026 17:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHPohang0:0Gimcheon Sangmu09/09/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardBJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeju SK FC1:2Pohang25/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:0Pohang22/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumTPohang3:1Jinju Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Pohang Steel YardTGwangju FC1:2Pohang15/08/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBPohang0:2Ulsan HD08/08/2026 18:00 · K League · Pohang Steel YardBPohang0:1Gimcheon Sangmu01/08/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardBPohang0:2Jeonbuk25/07/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardBSeoul3:1Pohang22/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup Stadium
Tính đến 01/11 16:24
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận2Bucheon FC 1995 T
1H
0Pohang T
1.7Trung bình tổng điểm
Bucheon FC 1995 Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 0
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Tính đến 01/11 14:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 35 trận · trong tổng số 36 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 38 trận
Tính đến 01/11 08:59
Huấn luyện viên
Bucheon FC 1995Huấn luyện viên Ou-Ghu Kwon
PohangHuấn luyện viên Tae-Ha Park
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 01/11 08:59
Các trận tiếp theo
22/11/202612:00 vs Gwangju FCGwangju Football StadiumĐội kháchK League28/11/202614:30 vs Gimcheon SangmuBucheon StadiumChủ nhàK League05/12/202612:00 vs Jeju SK FCJeju World Cup StadiumĐội kháchK League
21/11/202612:00 vs AnyangPohang Steel YardChủ nhàK League24/11/202617:00 vs KyotoSanga Stadium by KyoceraĐội kháchAFC Champions League28/11/202614:30 vs Gwangju FCPohang Steel YardChủ nhàK League01/12/202617:00 vs Shanghai PortPohang Steel YardChủ nhàAFC Champions League05/12/202612:00 vs Gimcheon SangmuGimcheon StadiumĐội kháchK League10/02/202717:00 vs Vissel KobeNoevir StadiumĐội kháchAFC Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Bucheon FC 1995 gặp Pohang tại K League Nhóm xuống hạng vào 8/11/2026 14:30 UTC+07 tại Bucheon Stadium.
Bucheon FC 1995 đứng thứ 11 trên bảng xếp hạng, Pohang đứng thứ 9.
Bucheon FC 1995 thắng 0, hòa 0, thua 5 trong 5 trận gần nhất.
Pohang thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Bucheon FC 1995 thắng 2, Pohang thắng 0, hòa 1.
Bucheon FC 1995 · Trận trước: Anyang vs Bucheon FC 1995 (1/11) · Trận tiếp theo: Gwangju FC vs Bucheon FC 1995 (22/11)
Pohang · Trận trước: Pohang vs Gamba Osaka (4/11) · Trận tiếp theo: Pohang vs Anyang (21/11)
Các trận K League Nhóm xuống hạng khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Newcastle vs Everton và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Gharafa vs Al Qadsiah và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Sassuolo vs Fiorentina và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al-Sadd vs Al-Ahli SC và 1 trận khác (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya (2/11) · Bot AI Umber
- Nhận định Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Lorient vs Brest và 2 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Atalanta vs Parma và 1 trận khác (3/11) · Bot AI Talon
- Nhận định Dep. A Coruna vs Osasuna (3/11) · Bot AI Gale
- Nhận định Tractor vs Neftchi Fargona (2/11) · Bot AI Gale
- Nhận định S.L. Benfica vs Alverca (3/11) · Bot AI Volt
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Houston Dynamo (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Tenerife vs Andorra (2/11) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles Lakers vs Miami Heat (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Clippers vs Toronto Raptors (3/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Al-Sadd vs Al-Ahli SC
- Tractor vs Neftchi Fargona
- Al Wasl vs Al-Quwa Al-Jawiya
- Sassuolo vs Fiorentina
- Al-Gharafa vs Al Qadsiah
- Atalanta vs Parma
- Lorient vs Brest
- Newcastle vs Everton
- Dep. A Coruna vs Osasuna
- S.L. Benfica vs Alverca
- Gil Vicente vs Vitoria Guimaraes
- Oviedo vs UD Las Palmas
- K. Jacquet vs T. Machac
- Gençlerbirliği S.K. vs Alanyaspor
- A. Molcan vs T. Droguet
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.