Ngôn ngữ

Daejeon vs Incheon

Chi tiết trận đấu
Daejeon World Cup Stadium
DaejeonChủ nhà
12:00Bắt đầu 08/11
IncheonĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
DaejeonVắng mặt 0 · Nghi vấn 2 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Jung-Taek LeeChấn thương
Oliveira DiogoChấn thương
Incheon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 29/10 08:57

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
DaejeonTất cảIncheon
37Trận34
15Thắng12
11Hòa10
11Thua12
58Bàn thắng43
45Bàn thua36
DaejeonChủ nhàIncheon
19Trận17
7Thắng7
6Hòa4
6Thua6
25Bàn thắng23
23Bàn thua17
DaejeonĐội kháchIncheon
18Trận17
8Thắng5
5Hòa6
5Thua6
33Bàn thắng20
22Bàn thua19
Chỉ số nâng cao · 2026
9Trận giữ sạch lưới9
10Trận không ghi bàn8
1.57Bàn thắng mỗi trận1.26
1.22Bàn thua mỗi trận1.06
3Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất2
DaejeonTất cảIncheon
33Trận33
13Thắng12
10Hòa10
10Thua11
53Bàn thắng43
41Bàn thua35
DaejeonChủ nhàIncheon
17Trận17
6Thắng7
6Hòa4
5Thua6
24Bàn thắng23
22Bàn thua17
DaejeonĐội kháchIncheon
16Trận16
7Thắng5
4Hòa6
5Thua5
29Bàn thắng20
19Bàn thua18
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới9
9Trận không ghi bàn7
1.61Bàn thắng mỗi trận1.30
1.24Bàn thua mỗi trận1.06
3Chuỗi thắng dài nhất2
3Chuỗi thua dài nhất2
4Chuỗi hòa dài nhất3
DaejeonTất cảIncheon
3Trận—
1Thắng—
1Hòa—
1Thua—
2Bàn thắng—
2Bàn thua—
DaejeonChủ nhàIncheon
2Trận—
1Thắng—
0Hòa—
1Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
DaejeonĐội kháchIncheon
1Trận—
0Thắng—
1Hòa—
0Thua—
1Bàn thắng—
1Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026
1Trận giữ sạch lưới—
1Trận không ghi bàn—
0.67Bàn thắng mỗi trận—
0.67Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
1Chuỗi thua dài nhất—
1Chuỗi hòa dài nhất—
DaejeonTất cảIncheon
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
2Bàn thua1
DaejeonĐội kháchIncheon
1Trận1
1Thắng0
0Hòa0
0Thua1
3Bàn thắng0
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất0
0Chuỗi thua dài nhất1
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · AFC Champions League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul332076+3267HHTBT
2Ulsan HD3315612+551HTBBT
3Daejeon33131010+1249TTTHH
4Jeonbuk3312129+1048HTBHB
5Gangwon3311157+1048HHTHB
6Incheon33121011+846THTHH
7Jeju SK FC33121011+246BBBTH
8Anyang33101310-843HHTTH
9Pohang3311913-942HHBTH
10Gimcheon Sangmu335199-834BHBTH
11Bucheon FC 19953371115-1532BBBBH
12Gwangju FC3331218-3921TBTHH
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang16466-100
—Bucheon FC 199518378-110
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu161105-80
—Gwangju FC172510-180
—Incheon17746+60
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul16943+130
—Ulsan HD17926+40
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon16745+100
—Gangwon16664+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC16178-210
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC16736+20
—Jeonbuk17494+30
—Pohang19757-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 29/10 07:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
DaejeonBTTHTHTHTT11T 5H 4B
IncheonTHTHHBTBHB7T 7H 6B
Daejeon
Dựa trên 20 trận
Incheon
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 5H 4BT · H · B7T 7H 6B
55%Tỷ lệ thắng35%
25%Tỷ lệ hòa35%
1.95Ghi được mỗi trận1.30
1.35Bị ghi mỗi trận0.95
+12Hiệu số+7
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
10%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.55 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (3 trận)
0.45 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.52 (3 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
15.4 (7 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (6 trận)
3.9 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8 (6 trận)
48% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (6 trận)
5.3 (7 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (6 trận)
0.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
10.0 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
Daejeon
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnIncheon
Dựa trên 10 trận
10Trận10
7T 2H 1BT · H · B5T 4H 1B
70%Tỷ lệ thắng50%
20%Tỷ lệ hòa40%
2.00Ghi được mỗi trận1.70
1.10Bị ghi mỗi trận0.70
+9Hiệu số+10
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
10%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.76 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (3 trận)
0.48 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.52 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
1.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.4
18.8 (4 trận)Số cú sút mỗi trận15.2 (4 trận)
4.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận7.2 (4 trận)
54% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình62% (4 trận)
6.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (4 trận)
0.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.0 (4 trận)
10.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.0 (4 trận)
Daejeon
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnIncheon
Dựa trên 10 trận
10Trận10
4T 3H 3BT · H · B2T 3H 5B
40%Tỷ lệ thắng20%
30%Tỷ lệ hòa30%
1.90Ghi được mỗi trận0.90
1.60Bị ghi mỗi trận1.20
+3Hiệu số-3
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
10%Tỷ lệ không ghi bàn40%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
70%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
11.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
3.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
41% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (2 trận)
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
9.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Daejeon
Dựa trên 16 trận
K LeagueIncheon
Dựa trên 19 trận
16Trận19
9T 4H 3BT · H · B7T 7H 5B
56%Tỷ lệ thắng37%
25%Tỷ lệ hòa37%
2.12Ghi được mỗi trận1.37
1.44Bị ghi mỗi trận0.95
+11Hiệu số+8
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới26%
6%Tỷ lệ không ghi bàn21%
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.52 (3 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn58%
81%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn42%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.2 (4 trận)Số cú sút mỗi trận14.8 (6 trận)
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.8 (6 trận)
48% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình57% (6 trận)
5.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận3.7 (6 trận)
0.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (6 trận)
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận8.5 (6 trận)
Daejeon
Dựa trên 3 trận
AFC Champions LeagueIncheon
3Trận—
1T 1H 1BT · H · B—
33%Tỷ lệ thắng—
33%Tỷ lệ hòa—
0.67Ghi được mỗi trận—
0.67Bị ghi mỗi trận—
+0Hiệu số—
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
33%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.27Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
0.30Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)—
15.7Số cú sút mỗi trận—
3.7Sút trúng đích mỗi trận—
49%Kiểm soát bóng trung bình—
5.3Phạt góc mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.7Phạm lỗi mỗi trận—
Daejeon
Dựa trên 1 trận
Cúp FA Hàn QuốcIncheon
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
TDaejeon3:2Gwangju FC18/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHShanghai Port1:1Daejeon13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pudong Football StadiumTDaejeon2:1Jeonbuk09/10/2026 12:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkTDaejeon1:0Kyoto15/09/2026 17:00 · AFC Champions League · Daejeon World Cup StadiumHDaejeon2:2Pohang12/09/2026 17:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeju SK FC3:1Daejeon30/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumTDaejeon3:0Gangwon23/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTDaejeon2:0Gwangju FC02/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Daejeon21/07/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup Stadium
TIncheon3:1Jeju SK FC24/10/2026 12:00 · K League · Sungui Arena ParkHGangwon1:1Incheon18/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTIncheon3:0Pohang09/10/2026 14:30 · K League · Sungui Arena ParkHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkBUlsan HD2:1Incheon12/09/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTIncheon2:1Bucheon FC 199508/09/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBSeoul1:0Incheon05/09/2026 17:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBAnyang2:1Incheon26/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumHIncheon1:1Gimcheon Sangmu16/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHJeju SK FC3:3Incheon02/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBGimpo FC1:0Incheon29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimpo Salter Soccer FieldHIncheon1:1Bucheon FC 199526/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkTIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBSeoul1:0Incheon05/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTIncheon4:0Gwangju FC16/05/2026 17:00 · K League · Sungui Arena Park
Tính đến 28/10 05:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
1Daejeon T
2H
0Incheon T
2.0Trung bình tổng điểm
Daejeon Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
1T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 37 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Chang-Geun Lee350090 phút7.27
GK25Jun-Seo Lee20090 phút6.45
GK31Min-Soo Kim-----
DF6Yun-Sung Kang301269 phút6.86
DF16Myung-Jae Lee291880 phút7.16
DF33Moon-Hwan Kim290277 phút6.77
DF4Sung-Gwon Cho262087 phút6.92
DF98Anton Krivotsyuk261082 phút6.88
DF45Chang-Rae Ha202170 phút7.22
DF3Min-Duk Kim100067 phút6.53
DF2Kyu-Hyun Park90077 phút6.90
DF13Jin-Ya Kim40026 phút—
DF5Jong-Eun Lim20090 phút6.50
DF26Jung-Taek Lee10064 phút—
DF22Jae-Suk Oh-----
MF30Bong-Soo Kim340280 phút7.18
MF44Soon-Min Lee230058 phút6.84
MF8Bobsin Victor223048 phút6.87
MF20Hyeon-Sik Lee180145 phút6.72
MF14Jun-Beom Kim151133 phút6.60
MF70Hyeon-Ug Kim110026 phút6.37
MF41Byung-chan Park3003 phút—
FW17Gustav Ludwigson365561 phút6.77
FW10Min-Kyu Joo367149 phút6.40
FW19Jin-Su Seo326356 phút6.48
FW9Oliveira Diogo329546 phút6.68
FW27Jae-Hee Jeong289351 phút6.76
FW7Masatoshi Ishida266350 phút6.94
FW11Won-Sang Um202147 phút6.67
FW77Victor Joao170060 phút6.70
FW99Kang-Hyun Yu121026 phút6.70
FW29Geon-Ho Mun-----
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Dong-Heon Kim290087 phút6.90
GK21Tae-Hui Lee50088 phút7.30
GK74Min-jun Wang-----
DF32Ju-Yong Lee321484 phút7.17
DF2Ibiza312190 phút7.22
DF4Gun-Hee Kim232082 phút7.42
DF17Seong-Min Kim190134 phút6.75
DF13Seung-gu Choi190124 phút6.60
DF20Kyung-sub Park140071 phút6.90
DF28Yeon-Soo Kim30089 phút—
MF15Jae-Min Seo321183 phút6.97
MF5Myoung-Joo Lee312274 phút6.69
MF39Myung-Soon Kim300284 phút6.71
MF26Min-Hyuk Lee101146 phút8.70
MF7Hu-seong Oh91054 phút6.83
MF8Iker Undabarrena90036 phút6.50
MF30Young-whan Kim60132 phút6.90
MF88Won-Jin Jung10036 phút—
MF14Min-gyu Baek10011 phút6.50
MF6Ji-Hwan Mun1006 phút—
FW72Chung-Yong Lee333269 phút6.94
FW11Gerso334056 phút6.72
FW9Stefan Mugosa3014266 phút7.28
FW99Morgan Ferrier297254 phút6.97
FW10Dong-Ryul Lee294244 phút6.77
FW23Chi-In Jeong190128 phút6.52
FW77Seung-Ho Park140031 phút6.45
FW70Ribeiro Leandro100160 phút6.70
FW3Sang-Gi Lee30053 phút—
Tính đến 29/10 08:58

Huấn luyện viên

DaejeonHuấn luyện viên Sun-Hong Hwang
IncheonHuấn luyện viên Jong-Hwan Yoon
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:58

Các trận tiếp theo