Seoul vs Incheon
14:30Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SeoulVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Seung-Mo LeeChấn thương |
Incheon
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:56
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 38 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
| Seoul | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 38 | Trận | 34 |
| 20 | Thắng | 12 |
| 7 | Hòa | 10 |
| 11 | Thua | 12 |
| 62 | Bàn thắng | 43 |
| 38 | Bàn thua | 36 |
| Seoul | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 5 | Thua | 6 |
| 27 | Bàn thắng | 23 |
| 16 | Bàn thua | 17 |
| Seoul | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 6 |
| 35 | Bàn thắng | 20 |
| 22 | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 8 |
| 1.63 | Bàn thắng mỗi trận | 1.26 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.06 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Seoul | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 20 | Thắng | 12 |
| 7 | Hòa | 10 |
| 6 | Thua | 11 |
| 61 | Bàn thắng | 43 |
| 29 | Bàn thua | 35 |
| Seoul | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 7 |
| 4 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 6 |
| 27 | Bàn thắng | 23 |
| 14 | Bàn thua | 17 |
| Seoul | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 11 | Thắng | 5 |
| 3 | Hòa | 6 |
| 3 | Thua | 5 |
| 34 | Bàn thắng | 20 |
| 15 | Bàn thua | 18 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 9 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.85 | Bàn thắng mỗi trận | 1.30 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.06 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Seoul | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Seoul | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Seoul | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Seoul | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Seoul | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Seoul | Tất cả | Incheon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Seoul | Chủ nhà | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Seoul | Đội khách | Incheon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp AFC · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 33 | 20 | 7 | 6 | +32 | 67 | HHTBT |
| 2 | Ulsan HD | 33 | 15 | 6 | 12 | +5 | 51 | HTBBT |
| 3 | Daejeon | 33 | 13 | 10 | 10 | +12 | 49 | TTTHH |
| 4 | Jeonbuk | 33 | 12 | 12 | 9 | +10 | 48 | HTBHB |
| 5 | Gangwon | 33 | 11 | 15 | 7 | +10 | 48 | HHTHB |
| 6 | Incheon | 33 | 12 | 10 | 11 | +8 | 46 | THTHH |
| 7 | Jeju SK FC | 33 | 12 | 10 | 11 | +2 | 46 | BBBTH |
| 8 | Anyang | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | HHTTH |
| 9 | Pohang | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | HHBTH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | BHBTH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | BBBBH |
| 12 | Gwangju FC | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | TBTHH |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 16 | 4 | 6 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 1 | 10 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 7 | 4 | 6 | +6 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 16 | 9 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 17 | 9 | 2 | 6 | +4 | 0 |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 16 | 7 | 4 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Gangwon | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 16 | 1 | 7 | 8 | -21 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 4 | 9 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 19 | 7 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 27/10 07:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SeoulHHBTBBTBTT9T 5H 6B
IncheonTHTHHBTBHB7T 7H 6B
| Seoul Dựa trên 20 trận | Incheon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 7T 7H 6B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 35% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +10 | Hiệu số | +7 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 52% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (6 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (6 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| Seoul Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Incheon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 5T 4H 1B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.70 |
| +4 | Hiệu số | +10 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (3 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 11.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 (4 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 (4 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 62% (4 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (4 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.0 (4 trận) |
| Seoul Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Incheon Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 0.90 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.20 |
| +6 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Dựa trên 17 trận | K League | Incheon Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 9T 5H 3B | T · H · B | 7T 7H 5B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 37% |
| 1.94 | Ghi được mỗi trận | 1.37 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.95 |
| +16 | Hiệu số | +8 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 26% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 21% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.52 (3 trận) |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 58% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 11.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.8 (6 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 (6 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% (6 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.7 (6 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (6 trận) |
| Seoul Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Incheon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Seoul Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Incheon Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HSeoul1:1Gangwon24/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHSeoul2:2Gimcheon Sangmu18/10/2026 14:30 · K League · Seoul World Cup StadiumBMelbourne Victory3:0Seoul14/10/2026 14:45 · Cúp AFC · AAMI ParkTSeoul2:1Jeju SK FC10/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumBPohang2:1Seoul20/09/2026 17:00 · K League · Pohang Steel YardBSeoul0:1Persib Bandung16/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Seoul World Cup StadiumTJeonbuk1:2Seoul12/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBUlsan HD1:0Seoul08/09/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTSeoul1:0Incheon05/09/2026 17:00 · K League · Seoul World Cup StadiumTGwangju FC2:5Seoul30/08/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumTSeoul1:0Bucheon FC 199525/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTAnyang0:7Seoul22/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumHGimcheon Sangmu0:0Seoul08/08/2026 18:00 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBBusan2:0Seoul29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumBSeoul1:3Ulsan HD26/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTSeoul3:1Pohang22/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTBucheon FC 19951:3Seoul19/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHSeoul0:0Gangwon12/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup Stadium
TIncheon3:1Jeju SK FC24/10/2026 12:00 · K League · Sungui Arena ParkHGangwon1:1Incheon18/10/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTIncheon3:0Pohang09/10/2026 14:30 · K League · Sungui Arena ParkHGangwon0:0Incheon27/09/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam StadiumHIncheon1:1Daejeon20/09/2026 17:00 · K League · Sungui Arena ParkBUlsan HD2:1Incheon12/09/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTIncheon2:1Bucheon FC 199508/09/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBSeoul1:0Incheon05/09/2026 17:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHIncheon1:1Jeonbuk30/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBAnyang2:1Incheon26/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTGwangju FC0:1Incheon23/08/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumHIncheon1:1Gimcheon Sangmu16/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHJeju SK FC3:3Incheon02/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBGimpo FC1:0Incheon29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimpo Salter Soccer FieldHIncheon1:1Bucheon FC 199526/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkTUlsan HD1:2Incheon21/07/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTIncheon1:0Jeonbuk18/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBIncheon0:1Anyang12/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBSeoul1:0Incheon05/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTIncheon4:0Gwangju FC16/05/2026 17:00 · K League · Sungui Arena Park
Tính đến 27/10 05:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 12 trận6Seoul T
4H
2Incheon T
1.8Trung bình tổng điểm
Seoul Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 12 : 9
- Sân nhà
- 3T 2H 1B
- Sân khách
- 3T 2H 1B
TSeoul1:0Incheon05/09/2026 17:00 · K League 2026 · Seoul World Cup StadiumTSeoul1:0Incheon05/07/2026 17:30 · K League 2026 · Seoul World Cup StadiumTIncheon1:2Seoul28/02/2026 12:00 · K League 2026 · Sungui Arena Park
TIncheon0:1Seoul27/07/2024 · K League 2024
TIncheon1:2Seoul11/05/2024 · K League 2024
HSeoul0:0Incheon10/03/2024 · K League 2024
BSeoul0:1Incheon22/07/2023 · K League 2023
HIncheon1:1Seoul07/06/2023 · K League 2023
TSeoul2:1Incheon25/02/2023 · K League 2023
BIncheon2:0Seoul27/08/2022 · K League 2022
HSeoul1:1Incheon25/06/2022 · K League 2022
HIncheon1:1Seoul26/02/2022 · K League 2022
Tính đến 27/10 04:43
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 37 trận · trong tổng số 38 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Tính đến 26/10 08:56
Huấn luyện viên
SeoulHuấn luyện viên Gi-Dong Kim
IncheonHuấn luyện viên Jong-Hwan Yoon
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56
Các trận tiếp theo
04/11/202617:00 vs ViettelSeoul World Cup StadiumChủ nhàCúp AFC08/11/202612:00 vs Ulsan HD—Chủ nhàK League21/11/202612:00 vs Jeonbuk—Đội kháchK League25/11/202619:15 vs Persib BandungGelora Bandung Lautan Api StadiumĐội kháchCúp AFC28/11/202612:00 vs Daejeon—Chủ nhàK League02/12/202617:00 vs Melbourne VictorySeoul World Cup StadiumChủ nhàCúp AFC
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul gặp Incheon tại K League vào 1/11/2026 14:30 UTC+07.
Seoul đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Incheon đứng thứ 6.
Seoul thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Incheon thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, Seoul thắng 6, Incheon thắng 2, hòa 4.
Seoul · Trận trước: Viettel vs Seoul (28/10) · Trận tiếp theo: Seoul vs Viettel (4/11)
Incheon · Trận trước: Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Trận tiếp theo: Daejeon vs Incheon (8/11)
Các trận K League khác cùng ngày
Các trận K League tuần này
- Jeju SK FC vs Gwangju FC
- Gimcheon Sangmu vs Anyang
- Seoul vs Ulsan HD
- Daejeon vs Incheon
- Gangwon vs Jeonbuk
- Bucheon FC 1995 vs Pohang
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- L. Fernandez vs H. Sakatsume
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.