Gimcheon Sangmu vs Anyang
Gimcheon Stadium
14:30Bắt đầu 07/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gimcheon Sangmu
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
AnyangVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Tae-Hee LeeChấn thương |
Tính đến 29/10 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
| Gimcheon Sangmu | Tất cả | Anyang |
|---|---|---|
| 35 | Trận | 35 |
| 6 | Thắng | 12 |
| 19 | Hòa | 13 |
| 10 | Thua | 10 |
| 36 | Bàn thắng | 45 |
| 44 | Bàn thua | 50 |
| Gimcheon Sangmu | Chủ nhà | Anyang |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 10 | Hòa | 6 |
| 5 | Thua | 6 |
| 17 | Bàn thắng | 20 |
| 24 | Bàn thua | 29 |
| Gimcheon Sangmu | Đội khách | Anyang |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 4 | Thắng | 7 |
| 9 | Hòa | 7 |
| 5 | Thua | 4 |
| 19 | Bàn thắng | 25 |
| 20 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.03 | Bàn thắng mỗi trận | 1.29 |
| 1.26 | Bàn thua mỗi trận | 1.43 |
| 3 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Gimcheon Sangmu | Tất cả | Anyang |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 5 | Thắng | 10 |
| 19 | Hòa | 13 |
| 9 | Thua | 10 |
| 33 | Bàn thắng | 40 |
| 41 | Bàn thua | 48 |
| Gimcheon Sangmu | Chủ nhà | Anyang |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 16 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 10 | Hòa | 6 |
| 5 | Thua | 6 |
| 15 | Bàn thắng | 18 |
| 23 | Bàn thua | 28 |
| Gimcheon Sangmu | Đội khách | Anyang |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 9 | Hòa | 7 |
| 4 | Thua | 4 |
| 18 | Bàn thắng | 22 |
| 18 | Bàn thua | 20 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 8 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.00 | Bàn thắng mỗi trận | 1.21 |
| 1.24 | Bàn thua mỗi trận | 1.45 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 4 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 3 |
| Gimcheon Sangmu | Tất cả | Anyang |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 2 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 5 |
| 3 | Bàn thua | 2 |
| Gimcheon Sangmu | Chủ nhà | Anyang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 2 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| Gimcheon Sangmu | Đội khách | Anyang |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 0 |
| 1 | Bàn thắng | 3 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 33 | 20 | 7 | 6 | +32 | 67 | HHTBT |
| 2 | Ulsan HD | 33 | 15 | 6 | 12 | +5 | 51 | HTBBT |
| 3 | Daejeon | 33 | 13 | 10 | 10 | +12 | 49 | TTTHH |
| 4 | Jeonbuk | 33 | 12 | 12 | 9 | +10 | 48 | HTBHB |
| 5 | Gangwon | 33 | 11 | 15 | 7 | +10 | 48 | HHTHB |
| 6 | Incheon | 33 | 12 | 10 | 11 | +8 | 46 | THTHH |
| 7 | Jeju SK FC | 33 | 12 | 10 | 11 | +2 | 46 | BBBTH |
| 8 | Anyang | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | HHTTH |
| 9 | Pohang | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | HHBTH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | BHBTH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | BBBBH |
| 12 | Gwangju FC | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | TBTHH |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 16 | 4 | 6 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 1 | 10 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 7 | 4 | 6 | +6 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 16 | 9 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 17 | 9 | 2 | 6 | +4 | 0 |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 16 | 7 | 4 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Gangwon | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 16 | 1 | 7 | 8 | -21 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 4 | 9 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 19 | 7 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 30/10 07:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Gimcheon SangmuBHBTHHHBHH4T 11H 5B
AnyangHHTTHBBHTB8T 5H 7B
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 20 trận | Anyang Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 11H 5B | T · H · B | 8T 5H 7B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.05 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -2 | Hiệu số | -8 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 15.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 56% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (4 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Anyang Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 6H 2B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.20 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 2.10 |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 16.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 5.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 61% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 6.3 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 10.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Anyang Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 4T 3H 3B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 1.30 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| -2 | Hiệu số | +0 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 40% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 18 trận | K League | Anyang Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 18 |
| 3T 11H 4B | T · H · B | 6T 5H 7B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 61% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.17 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.78 |
| -2 | Hiệu số | -11 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 17% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 15.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.0 (4 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (4 trận) |
| 56% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (4 trận) |
| 6.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (4 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (4 trận) |
| 10.8 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 (4 trận) |
| Gimcheon Sangmu Dựa trên 2 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Anyang Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 0H 1B | T · H · B | 2T 0H 0B |
| +0 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BGimcheon Sangmu1:2Daejeon24/10/2026 12:00 · K League · Gimcheon StadiumHSeoul2:2Gimcheon Sangmu18/10/2026 14:30 · K League · Seoul World Cup StadiumBGimcheon Sangmu0:1Anyang10/10/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumTBucheon FC 19950:2Gimcheon Sangmu19/09/2026 14:30 · K League · Bucheon StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHPohang0:0Gimcheon Sangmu09/09/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardHGimcheon Sangmu2:2Gwangju FC06/09/2026 17:00 · K League · Gimcheon StadiumBUlsan HD3:1Gimcheon Sangmu29/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeju SK FC0:0Gimcheon Sangmu22/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBGimpo FC2:1Gimcheon Sangmu19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimpo Salter Soccer FieldHIncheon1:1Gimcheon Sangmu16/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Seoul08/08/2026 18:00 · K League · Gimcheon StadiumTPohang0:1Gimcheon Sangmu01/08/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardTGimcheon Sangmu2:1Suwon FC29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimcheon StadiumTGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHGwangju FC1:1Gimcheon Sangmu22/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGimcheon Sangmu1:1Bucheon FC 199511/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHGimcheon Sangmu1:1Jeju SK FC05/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon Stadium
HAnyang1:1Jeonbuk24/10/2026 12:00 · K League · Anyang StadiumHPohang0:0Anyang18/10/2026 14:30 · K League · Pohang Steel YardTGimcheon Sangmu0:1Anyang10/10/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumTAnyang2:1Ulsan HD19/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumHGwangju FC1:1Anyang13/09/2026 17:00 · K League · Gwangju Football StadiumBDaejeon3:2Anyang09/09/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBAnyang0:3Gangwon06/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumHBucheon FC 19951:1Anyang29/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumTAnyang2:1Incheon26/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumBAnyang0:7Seoul22/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTAnyang2:1Jeju SK FC19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Anyang StadiumBJeju SK FC2:0Anyang15/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBAnyang1:2Daejeon08/08/2026 18:00 · K League · Anyang StadiumBUlsan HD3:1Anyang02/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTCheongju1:3Anyang29/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Cheongju StadionTAnyang2:1Gangwon26/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTBucheon FC 19952:3Anyang22/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHAnyang1:1Gwangju FC19/07/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTIncheon0:1Anyang12/07/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkBAnyang2:3Pohang04/07/2026 17:30 · K League · Anyang Stadium
Tính đến 28/10 05:54
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận3Gimcheon Sangmu T
3H
3Anyang T
2.7Trung bình tổng điểm
Gimcheon Sangmu Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 12 : 12
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 2B
BGimcheon Sangmu0:1Anyang10/10/2026 14:30 · K League 2026 · Gimcheon StadiumHAnyang2:2Gimcheon Sangmu13/05/2026 17:30 · K League 2026 · Anyang StadiumHGimcheon Sangmu1:1Anyang12/04/2026 14:30 · K League 2026 · Gimcheon StadiumBAnyang4:1Gimcheon Sangmu18/10/2025 19:00 · K League 2025TGimcheon Sangmu1:0Anyang22/06/2025 19:00 · K League 2025TAnyang1:3Gimcheon Sangmu08/03/2025 19:00 · K League 2025TGimcheon Sangmu4:1Anyang23/09/2023 19:00 · K League 2 2023BAnyang2:0Gimcheon Sangmu31/07/2023 19:00 · K League 2 2023HGimcheon Sangmu0:0Anyang13/05/2023 19:00 · K League 2 2023
Tính đến 03/10 14:30
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận · trong tổng số 35 trận
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận · trong tổng số 35 trận
Tính đến 29/10 08:58
Huấn luyện viên
Gimcheon SangmuHuấn luyện viên Seung-jin Joo
AnyangHuấn luyện viên Byeong-hoon Ryu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:58
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gimcheon Sangmu gặp Anyang tại K League vào 7/11/2026 14:30 UTC+07 tại Gimcheon Stadium.
Gimcheon Sangmu đứng thứ 10 trên bảng xếp hạng, Anyang đứng thứ 8.
Gimcheon Sangmu thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Anyang thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Gimcheon Sangmu thắng 3, Anyang thắng 3, hòa 3.
Gimcheon Sangmu · Trận trước: Gwangju FC vs Gimcheon Sangmu (31/10) · Trận tiếp theo: Gimcheon Sangmu vs Jeju SK FC (22/11)
Anyang · Trận trước: Anyang vs Bucheon FC 1995 (1/11) · Trận tiếp theo: Pohang vs Anyang (21/11)
Các trận K League khác cùng ngày
Các trận K League tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Goyang Sono vs Seoul Thunders (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Brisbane Roar vs Auckland FC (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
Trận sắp diễn ra
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
- Shinshu vs Kyoto
- Ehime Orange Vikings vs Kagawa Five Arrows
- Tokyo United BC vs Shizuoka
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.