Ngôn ngữ

Gimcheon Sangmu vs Anyang

Chi tiết trận đấu
Gimcheon Stadium
Gimcheon SangmuChủ nhà
14:30Bắt đầu 07/11
AnyangĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Gimcheon Sangmu
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
AnyangVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Tae-Hee LeeChấn thương
Tính đến 29/10 08:57

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

12 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 35 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
Gimcheon SangmuTất cảAnyang
35Trận35
6Thắng12
19Hòa13
10Thua10
36Bàn thắng45
44Bàn thua50
Gimcheon SangmuChủ nhàAnyang
17Trận17
2Thắng5
10Hòa6
5Thua6
17Bàn thắng20
24Bàn thua29
Gimcheon SangmuĐội kháchAnyang
18Trận18
4Thắng7
9Hòa7
5Thua4
19Bàn thắng25
20Bàn thua21
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới5
10Trận không ghi bàn7
1.03Bàn thắng mỗi trận1.29
1.26Bàn thua mỗi trận1.43
3Chuỗi thắng dài nhất3
2Chuỗi thua dài nhất3
5Chuỗi hòa dài nhất3
Gimcheon SangmuTất cảAnyang
33Trận33
5Thắng10
19Hòa13
9Thua10
33Bàn thắng40
41Bàn thua48
Gimcheon SangmuChủ nhàAnyang
16Trận16
1Thắng4
10Hòa6
5Thua6
15Bàn thắng18
23Bàn thua28
Gimcheon SangmuĐội kháchAnyang
17Trận17
4Thắng6
9Hòa7
4Thua4
18Bàn thắng22
18Bàn thua20
Chỉ số nâng cao · 2026
8Trận giữ sạch lưới5
10Trận không ghi bàn7
1.00Bàn thắng mỗi trận1.21
1.24Bàn thua mỗi trận1.45
2Chuỗi thắng dài nhất2
2Chuỗi thua dài nhất4
5Chuỗi hòa dài nhất3
Gimcheon SangmuTất cảAnyang
2Trận2
1Thắng2
0Hòa0
1Thua0
3Bàn thắng5
3Bàn thua2
Gimcheon SangmuChủ nhàAnyang
1Trận1
1Thắng1
0Hòa0
0Thua0
2Bàn thắng2
1Bàn thua1
Gimcheon SangmuĐội kháchAnyang
1Trận1
0Thắng1
0Hòa0
1Thua0
1Bàn thắng3
2Bàn thua1
Chỉ số nâng cao · 2026
0Trận giữ sạch lưới0
0Trận không ghi bàn0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (2 trận)
1Chuỗi thắng dài nhất2
1Chuỗi thua dài nhất0
0Chuỗi hòa dài nhất0
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Seoul332076+3267HHTBT
2Ulsan HD3315612+551HTBBT
3Daejeon33131010+1249TTTHH
4Jeonbuk3312129+1048HTBHB
5Gangwon3311157+1048HHTHB
6Incheon33121011+846THTHH
7Jeju SK FC33121011+246BBBTH
8Anyang33101310-843HHTTH
9Pohang3311913-942HHBTH
10Gimcheon Sangmu335199-834BHBTH
11Bucheon FC 19953371115-1532BBBBH
12Gwangju FC3331218-3921TBTHH
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang16466-100
—Bucheon FC 199518378-110
—Daejeon17665+20
—Gangwon17593+60
—Gimcheon Sangmu161105-80
—Gwangju FC172510-180
—Incheon17746+60
—Jeju SK FC17575+00
—Jeonbuk16835+70
—Pohang14446-50
—Seoul16943+130
—Ulsan HD17926+40
K-League: Regular season 12 đội
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Anyang17674+20
—Bucheon FC 199515447-40
—Daejeon16745+100
—Gangwon16664+40
—Gimcheon Sangmu17494+00
—Gwangju FC16178-210
—Incheon16565+20
—Jeju SK FC16736+20
—Jeonbuk17494+30
—Pohang19757-40
—Seoul171133+190
—Ulsan HD16646+10
Tính đến 30/10 07:50

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Gimcheon SangmuBHBTHHHBHH4T 11H 5B
AnyangHHTTHBBHTB8T 5H 7B
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 20 trận
Anyang
Dựa trên 20 trận
20Trận20
4T 11H 5BT · H · B8T 5H 7B
20%Tỷ lệ thắng40%
55%Tỷ lệ hòa25%
1.05Ghi được mỗi trận1.30
1.15Bị ghi mỗi trận1.70
-2Hiệu số-8
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới15%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
15.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (4 trận)
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (4 trận)
6.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (4 trận)
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAnyang
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 6H 2BT · H · B4T 2H 4B
20%Tỷ lệ thắng40%
60%Tỷ lệ hòa20%
1.20Ghi được mỗi trận1.30
1.20Bị ghi mỗi trận2.10
+0Hiệu số-8
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn80%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
16.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
5.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
61% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bìnhChưa đủ dữ liệu (1 trận)
6.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
1.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
10.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnAnyang
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 5H 3BT · H · B4T 3H 3B
20%Tỷ lệ thắng40%
50%Tỷ lệ hòa30%
0.90Ghi được mỗi trận1.30
1.10Bị ghi mỗi trận1.30
-2Hiệu số+0
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
30%Tỷ lệ không ghi bàn20%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Số cú sút mỗi trận13.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạt góc mỗi trận2.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.0 (3 trận)
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 18 trận
K LeagueAnyang
Dựa trên 18 trận
18Trận18
3T 11H 4BT · H · B6T 5H 7B
17%Tỷ lệ thắng33%
61%Tỷ lệ hòa28%
1.00Ghi được mỗi trận1.17
1.11Bị ghi mỗi trận1.78
-2Hiệu số-11
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới17%
33%Tỷ lệ không ghi bàn22%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trậnChưa đủ dữ liệu (1 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.1
15.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận13.0 (4 trận)
5.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận4.8 (4 trận)
56% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình42% (4 trận)
6.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.8 (4 trận)
1.2 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (4 trận)
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.8 (4 trận)
Gimcheon Sangmu
Dựa trên 2 trận
Cúp FA Hàn QuốcAnyang
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 0H 1BT · H · B2T 0H 0B
+0Hiệu số+3
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
HSeoul2:2Gimcheon Sangmu18/10/2026 14:30 · K League · Seoul World Cup StadiumHGimcheon Sangmu2:2Gangwon13/09/2026 14:30 · K League · Gimcheon StadiumHPohang0:0Gimcheon Sangmu09/09/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardHGimcheon Sangmu2:2Gwangju FC06/09/2026 17:00 · K League · Gimcheon StadiumBUlsan HD3:1Gimcheon Sangmu29/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHGimcheon Sangmu0:0Jeonbuk25/08/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHJeju SK FC0:0Gimcheon Sangmu22/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBGimpo FC2:1Gimcheon Sangmu19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimpo Salter Soccer FieldHIncheon1:1Gimcheon Sangmu16/08/2026 17:30 · K League · Sungui Arena ParkHGimcheon Sangmu0:0Seoul08/08/2026 18:00 · K League · Gimcheon StadiumTGimcheon Sangmu2:1Suwon FC29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Gimcheon StadiumTGimcheon Sangmu3:2Daejeon25/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHGwangju FC1:1Gimcheon Sangmu22/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBGangwon2:0Gimcheon Sangmu18/07/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHGimcheon Sangmu1:1Bucheon FC 199511/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon StadiumHGimcheon Sangmu1:1Jeju SK FC05/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon Stadium
Tính đến 28/10 05:54

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
3Gimcheon Sangmu T
3H
3Anyang T
2.7Trung bình tổng điểm
Gimcheon Sangmu Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
12 : 12
Sân nhà
2T 2H 1B
Sân khách
1T 1H 2B
Tính đến 03/10 14:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 36 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận · trong tổng số 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK41Man-ho Park50090 phút8.00
GK51Jun-Su Ahn20090 phút7.50
GK21Chan-Gi An-----
GK41Sang-young Park-----
DF45Jun-Soo Byeon221083 phút6.95
DF15Dug-Keun Lim160045 phút6.95
DF5Min-Kyu Kim110076 phút6.52
DF33Jin-Seong Park90064 phút6.40
DF4Hyun-Woo Kim90060 phút6.60
DF44Min-Seo Park40045 phút6.60
DF62Jin-Ho Kim1001 phút—
DF34Young-hun Kang-----
DF34Jun-Seok Song-----
DF39Jun-young Lim-----
DF65Sang-Hyeok Lee-----
MF55Tae-joon Park312178 phút7.19
MF47Sang-Heon Lee221154 phút6.46
MF56Kang-Hyun Lee200171 phút6.65
MF42Si-Hoo Hong140054 phút7.30
MF2Kyeong-Hyeon Min70132 phút6.92
MF53Kyung-Ho Roh70026 phút6.55
MF16Gyu-hyeon Choe-----
MF46Ma-ho Chung-----
MF66Jae-Hyeok Oh-----
MF77Won-Jin Hong-----
FW21In-Gyun Kim252023 phút6.48
FW48Yun-Sang Hong242168 phút6.55
FW57Jae-Min Jung201232 phút7.08
FW49Min-Geu Kang110140 phút6.53
FW54Jae-Seok Yoon90041 phút6.27
FW50Ju-Hyeok Kang2002 phút—
FW58Yong-Hui Park10010 phút—
FW11Gyung-Jun Byeon-----
FW18Yool Heo-----
FW27Jun-ha Kim-----
FW91Ji-Won Park-----
Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận · trong tổng số 35 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK23Jeong-Hoon Kim290090 phút7.01
GK31Da-Sol Kim50090 phút6.90
GK42Sung-Dong Kim-----
DF21Kyung-Won Kwon281083 phút7.23
DF22Dong-Jin Kim261084 phút6.69
DF17Ji-hun Kang261164 phút6.75
DF5Young-Chan Kim242067 phút6.69
DF4Chang-Yong Lee221074 phút6.88
DF32Tae-Hee Lee171080 phút6.80
DF25Jae-Hyun Kim110061 phút7.90
DF33Danny Bakker100058 phút7.00
DF3Ji-hun Kim50057 phút7.20
DF3Kim Ji-Hoon50027 phút6.60
DF99Hyun-Woo Ju40080 phút6.20
MF7Oliveira Matheus3112681 phút7.12
MF8Jung-Hyun Kim291066 phút6.94
MF26Jin-Yong Lee211042 phút6.65
MF18Branislav Knezevic161162 phút7.10
MF13Ka-ram Han140050 phút6.73
MF14Seong-Woo Moon80037 phút6.80
MF70Hyeong-jun Oh1009 phút—
FW27Geon-Joo Choi335063 phút6.49
FW19Un Kim283455 phút6.86
FW71Hyun-woo Chae251144 phút6.74
FW11Moises Airton217058 phút6.88
FW9Herculano Breno213344 phút6.97
FW10Ivan Jukic140558 phút6.83
FW24Bo-Kyung Kim130125 phút—
FW28Tsague Blaise110131 phút7.00
FW47Gang Kim80021 phút7.20
FW15Jeong-hun Park60132 phút6.65
Tính đến 29/10 08:58

Huấn luyện viên

Gimcheon SangmuHuấn luyện viên Seung-jin Joo
AnyangHuấn luyện viên Byeong-hoon Ryu
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:58

Các trận tiếp theo