Seoul vs Ulsan HD
12:00Bắt đầu 08/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
SeoulVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Seung-Mo LeeChấn thương |
Ulsan HDVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Sang-Min SimChấn thương |
Tính đến 26/10 08:56
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 38 · 34 trận (không phải cả mùa giải)
| Seoul | Tất cả | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 38 | Trận | 34 |
| 20 | Thắng | 15 |
| 7 | Hòa | 6 |
| 11 | Thua | 13 |
| 62 | Bàn thắng | 52 |
| 38 | Bàn thua | 48 |
| Seoul | Chủ nhà | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 5 | Thua | 6 |
| 27 | Bàn thắng | 30 |
| 16 | Bàn thua | 26 |
| Seoul | Đội khách | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 17 |
| 11 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 7 |
| 35 | Bàn thắng | 22 |
| 22 | Bàn thua | 22 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 10 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 1.63 | Bàn thắng mỗi trận | 1.53 |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | 1.41 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Seoul | Tất cả | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 20 | Thắng | 15 |
| 7 | Hòa | 6 |
| 6 | Thua | 12 |
| 61 | Bàn thắng | 52 |
| 29 | Bàn thua | 47 |
| Seoul | Chủ nhà | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 17 |
| 9 | Thắng | 9 |
| 4 | Hòa | 2 |
| 3 | Thua | 6 |
| 27 | Bàn thắng | 30 |
| 14 | Bàn thua | 26 |
| Seoul | Đội khách | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 16 |
| 11 | Thắng | 6 |
| 3 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 6 |
| 34 | Bàn thắng | 22 |
| 15 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 13 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 6 | Trận không ghi bàn | 6 |
| 1.85 | Bàn thắng mỗi trận | 1.58 |
| 0.88 | Bàn thua mỗi trận | 1.42 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Seoul | Tất cả | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 4 | Bàn thua | — |
| Seoul | Chủ nhà | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Seoul | Đội khách | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Seoul | Tất cả | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
| Seoul | Đội khách | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 0 |
| 1 | Thua | 1 |
| 0 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Seoul | Tất cả | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Seoul | Chủ nhà | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
| Seoul | Đội khách | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 1 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · Cúp AFC · Cúp FA Hàn Quốc · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 33 | 20 | 7 | 6 | +32 | 67 | HHTBT |
| 2 | Ulsan HD | 33 | 15 | 6 | 12 | +5 | 51 | HTBBT |
| 3 | Daejeon | 33 | 13 | 10 | 10 | +12 | 49 | TTTHH |
| 4 | Jeonbuk | 33 | 12 | 12 | 9 | +10 | 48 | HTBHB |
| 5 | Gangwon | 33 | 11 | 15 | 7 | +10 | 48 | HHTHB |
| 6 | Incheon | 33 | 12 | 10 | 11 | +8 | 46 | THTHH |
| 7 | Jeju SK FC | 33 | 12 | 10 | 11 | +2 | 46 | BBBTH |
| 8 | Anyang | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | HHTTH |
| 9 | Pohang | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | HHBTH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | BHBTH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | BBBBH |
| 12 | Gwangju FC | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | TBTHH |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 16 | 4 | 6 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 1 | 10 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 7 | 4 | 6 | +6 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 16 | 9 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 17 | 9 | 2 | 6 | +4 | 0 |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 16 | 7 | 4 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Gangwon | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 16 | 1 | 7 | 8 | -21 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 4 | 9 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 19 | 7 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 27/10 07:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
SeoulHHBTBBTBTT9T 5H 6B
Ulsan HDHTBBTTHTBB7T 4H 9B
| Seoul Dựa trên 20 trận | Ulsan HD Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 7T 4H 9B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.15 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +10 | Hiệu số | +0 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 15% |
| 35% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 10.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 52% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| 3.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| 2.2 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| Seoul Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Ulsan HD Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 5T 1H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.89 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| +4 | Hiệu số | +3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 11% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 89% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 89% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.0 (4 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 (4 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (4 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (4 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.8 (4 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (4 trận) |
| Seoul Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Ulsan HD Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 4T 2H 4B | T · H · B | 2T 3H 6B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 18% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +6 | Hiệu số | -3 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Seoul Dựa trên 17 trận | K League | Ulsan HD Dựa trên 19 trận |
|---|---|---|
| 17 | Trận | 19 |
| 9T 5H 3B | T · H · B | 7T 4H 8B |
| 53% | Tỷ lệ thắng | 37% |
| 29% | Tỷ lệ hòa | 21% |
| 1.94 | Ghi được mỗi trận | 1.58 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.53 |
| +16 | Hiệu số | +1 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 16% |
| 24% | Tỷ lệ không ghi bàn | 16% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.71 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.92 (3 trận) |
| 59% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 74% |
| 59% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 68% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 11.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.7 (6 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 52% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (6 trận) |
| 3.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (6 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (6 trận) |
| 11.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| Seoul Dựa trên 2 trận | Cúp AFC | Ulsan HD |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0T 0H 2B | T · H · B | — |
| -4 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
| Seoul Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Ulsan HD Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 0T 0H 1B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| -2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Trận gần đây
HSeoul1:1Gangwon24/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumHSeoul2:2Gimcheon Sangmu18/10/2026 14:30 · K League · Seoul World Cup StadiumBMelbourne Victory3:0Seoul14/10/2026 14:45 · Cúp AFC · AAMI ParkTSeoul2:1Jeju SK FC10/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumBPohang2:1Seoul20/09/2026 17:00 · K League · Pohang Steel YardBSeoul0:1Persib Bandung16/09/2026 17:00 · Cúp AFC · Seoul World Cup StadiumTJeonbuk1:2Seoul12/09/2026 14:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBUlsan HD1:0Seoul08/09/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTSeoul1:0Incheon05/09/2026 17:00 · K League · Seoul World Cup StadiumTGwangju FC2:5Seoul30/08/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumTSeoul1:0Bucheon FC 199525/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTAnyang0:7Seoul22/08/2026 17:30 · K League · Anyang StadiumTSeoul4:2Daejeon15/08/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumHGimcheon Sangmu0:0Seoul08/08/2026 18:00 · K League · Gimcheon StadiumHJeonbuk0:0Seoul01/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBBusan2:0Seoul29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Busan Gudeok StadiumBSeoul1:3Ulsan HD26/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTSeoul3:1Pohang22/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumTBucheon FC 19951:3Seoul19/07/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumHSeoul0:0Gangwon12/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup Stadium
HUlsan HD2:2Pohang24/10/2026 12:00 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTUlsan HD2:1Bucheon FC 199517/10/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBGwangju FC4:3Ulsan HD11/10/2026 12:00 · K League · Gwangju Football StadiumBAnyang2:1Ulsan HD19/09/2026 17:00 · K League · Anyang StadiumTUlsan HD2:1Incheon12/09/2026 14:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTUlsan HD1:0Seoul08/09/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHJeju SK FC0:0Ulsan HD05/09/2026 17:00 · K League · Jeju World Cup StadiumTUlsan HD3:1Gimcheon Sangmu29/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBDaejeon2:1Ulsan HD26/08/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBJeonbuk1:0Ulsan HD22/08/2026 17:30 · K League · Jeonju World Cup StadiumBUlsan HD2:3Gangwon16/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumTPohang0:2Ulsan HD08/08/2026 18:00 · K League · Pohang Steel YardTUlsan HD3:1Anyang02/08/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumBUlsan Citizen1:0Ulsan HD29/07/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Ulsan Complex StadiumTSeoul1:3Ulsan HD26/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumBUlsan HD1:2Incheon21/07/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHDaejeon2:2Ulsan HD18/07/2026 17:30 · K League · Daejeon World Cup StadiumBUlsan HD1:3Jeonbuk11/07/2026 17:30 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHGwangju FC1:1Ulsan HD05/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBGangwon2:0Ulsan HD17/05/2026 17:00 · K League · Chuncheon Songam Stadium
Tính đến 27/10 05:18
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận1Seoul T
0H
2Ulsan HD T
3.3Trung bình tổng điểm
Seoul Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 5 : 5
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 1T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 37 trận · trong tổng số 38 trận
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 33 trận · trong tổng số 34 trận
Tính đến 26/10 08:56
Huấn luyện viên
SeoulHuấn luyện viên Gi-Dong Kim
Ulsan HDHuấn luyện viên Hyun-seok Kim
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Seoul gặp Ulsan HD tại K League vào 8/11/2026 12:00 UTC+07.
Seoul đứng thứ 1 trên bảng xếp hạng, Ulsan HD đứng thứ 2.
Seoul thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Ulsan HD thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 3 lần gặp gần nhất, Seoul thắng 1, Ulsan HD thắng 2, hòa 0.
Seoul · Trận trước: Seoul vs Viettel (4/11) · Trận tiếp theo: Jeonbuk vs Seoul (21/11)
Ulsan HD · Trận trước: Ulsan HD vs Gangwon (1/11) · Trận tiếp theo: Incheon vs Ulsan HD (21/11)
Các trận K League khác cùng ngày
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
- Sichuan vs Nanjing Tongxi
- Qingdao vs Tianjin
- Shandong vs Beijing
- Zhejiang Guangsha vs Liaoning
- Xinjiang vs Zhejiang Chouzhou
- T. Paul vs A. Rublev
- J. Kym vs A. Rinderknech
- Abha vs Al-Faisaly
- A. Tabilo vs R. Jodar
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.