Pohang vs Jeju SK FC
Pohang Steel Yard
12:00Bắt đầu 01/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Pohang
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Jeju SK FCVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
| Italo Moreira BarcelosChấn thương |
Tính đến 26/10 08:56
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
12 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 37 · 35 trận (không phải cả mùa giải)
| Pohang | Tất cả | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 37 | Trận | 35 |
| 12 | Thắng | 12 |
| 9 | Hòa | 11 |
| 16 | Thua | 12 |
| 34 | Bàn thắng | 42 |
| 48 | Bàn thua | 41 |
| Pohang | Chủ nhà | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 5 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 8 |
| 7 | Thua | 5 |
| 9 | Bàn thắng | 20 |
| 14 | Bàn thua | 20 |
| Pohang | Đội khách | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 21 | Trận | 17 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 9 | Thua | 7 |
| 25 | Bàn thắng | 22 |
| 34 | Bàn thua | 21 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 16 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 0.92 | Bàn thắng mỗi trận | 1.20 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.17 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Pohang | Tất cả | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 33 | Trận | 33 |
| 11 | Thắng | 12 |
| 9 | Hòa | 10 |
| 13 | Thua | 11 |
| 30 | Bàn thắng | 39 |
| 39 | Bàn thua | 37 |
| Pohang | Chủ nhà | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 17 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 4 | Hòa | 7 |
| 6 | Thua | 5 |
| 6 | Bàn thắng | 18 |
| 11 | Bàn thua | 18 |
| Pohang | Đội khách | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 7 | Thắng | 7 |
| 5 | Hòa | 3 |
| 7 | Thua | 6 |
| 24 | Bàn thắng | 21 |
| 28 | Bàn thua | 19 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 11 | Trận giữ sạch lưới | 11 |
| 14 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 0.91 | Bàn thắng mỗi trận | 1.18 |
| 1.18 | Bàn thua mỗi trận | 1.12 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Pohang | Tất cả | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 3 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 8 | Bàn thua | — |
| Pohang | Chủ nhà | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 0 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Pohang | Đội khách | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 2 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 6 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 2 | Trận không ghi bàn | — |
| 0.33 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 2.67 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Pohang | Tất cả | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 1 |
| 3 | Bàn thắng | 3 |
| 1 | Bàn thua | 4 |
| Pohang | Chủ nhà | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 0 | Thua | 0 |
| 3 | Bàn thắng | 2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| Pohang | Đội khách | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 0 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 1 |
| — | Bàn thua | 2 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 0 | Trận giữ sạch lưới | 0 |
| 0 | Trận không ghi bàn | 0 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: K League · AFC Champions League · Cúp FA Hàn Quốc
Bảng xếp hạng
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Seoul | 33 | 20 | 7 | 6 | +32 | 67 | HHTBT |
| 2 | Ulsan HD | 33 | 15 | 6 | 12 | +5 | 51 | HTBBT |
| 3 | Daejeon | 33 | 13 | 10 | 10 | +12 | 49 | TTTHH |
| 4 | Jeonbuk | 33 | 12 | 12 | 9 | +10 | 48 | HTBHB |
| 5 | Gangwon | 33 | 11 | 15 | 7 | +10 | 48 | HHTHB |
| 6 | Incheon | 33 | 12 | 10 | 11 | +8 | 46 | THTHH |
| 7 | Jeju SK FC | 33 | 12 | 10 | 11 | +2 | 46 | BBBTH |
| 8 | Anyang | 33 | 10 | 13 | 10 | -8 | 43 | HHTTH |
| 9 | Pohang | 33 | 11 | 9 | 13 | -9 | 42 | HHBTH |
| 10 | Gimcheon Sangmu | 33 | 5 | 19 | 9 | -8 | 34 | BHBTH |
| 11 | Bucheon FC 1995 | 33 | 7 | 11 | 15 | -15 | 32 | BBBBH |
| 12 | Gwangju FC | 33 | 3 | 12 | 18 | -39 | 21 | TBTHH |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 16 | 4 | 6 | 6 | -10 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 18 | 3 | 7 | 8 | -11 | 0 | |
| — | Daejeon | 17 | 6 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Gangwon | 17 | 5 | 9 | 3 | +6 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 16 | 1 | 10 | 5 | -8 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 17 | 2 | 5 | 10 | -18 | 0 | |
| — | Incheon | 17 | 7 | 4 | 6 | +6 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 17 | 5 | 7 | 5 | +0 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 16 | 8 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Pohang | 14 | 4 | 4 | 6 | -5 | 0 | |
| — | Seoul | 16 | 9 | 4 | 3 | +13 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 17 | 9 | 2 | 6 | +4 | 0 |
K-League: Regular season 12 đội
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Anyang | 17 | 6 | 7 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Bucheon FC 1995 | 15 | 4 | 4 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Daejeon | 16 | 7 | 4 | 5 | +10 | 0 | |
| — | Gangwon | 16 | 6 | 6 | 4 | +4 | 0 | |
| — | Gimcheon Sangmu | 17 | 4 | 9 | 4 | +0 | 0 | |
| — | Gwangju FC | 16 | 1 | 7 | 8 | -21 | 0 | |
| — | Incheon | 16 | 5 | 6 | 5 | +2 | 0 | |
| — | Jeju SK FC | 16 | 7 | 3 | 6 | +2 | 0 | |
| — | Jeonbuk | 17 | 4 | 9 | 4 | +3 | 0 | |
| — | Pohang | 19 | 7 | 5 | 7 | -4 | 0 | |
| — | Seoul | 17 | 11 | 3 | 3 | +19 | 0 | |
| — | Ulsan HD | 16 | 6 | 4 | 6 | +1 | 0 |
Tính đến 29/10 07:50
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
PohangBHHBBTBHHB4T 5H 11B
Jeju SK FCBBBTHTHTBH7T 8H 5B
| Pohang Dựa trên 20 trận | Jeju SK FC Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 5H 11B | T · H · B | 7T 8H 5B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 35% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 1.45 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.25 |
| -18 | Hiệu số | +4 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 55% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.56 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 1.97 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 45% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 7.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 2.3 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 40% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (5 trận) |
| 5.3 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 1.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 10.8 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| Pohang Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Jeju SK FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 2T 2H 4B | T · H · B | 3T 6H 1B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 60% |
| 0.62 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.12 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -4 | Hiệu số | +4 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 25% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Pohang Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Jeju SK FC Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 2T 3H 7B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.92 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 2.08 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -14 | Hiệu số | +0 |
| 8% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 42% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 0.62 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.79 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 58% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 83% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 7.2 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 9.7 (3 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 38% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| 5.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 1.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 9.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (3 trận) |
| Pohang Dựa trên 16 trận | K League | Jeju SK FC Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 16 | Trận | 18 |
| 3T 5H 8B | T · H · B | 7T 7H 4B |
| 19% | Tỷ lệ thắng | 39% |
| 31% | Tỷ lệ hòa | 39% |
| 0.75 | Ghi được mỗi trận | 1.44 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -13 | Hiệu số | +5 |
| 19% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 56% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 8.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 41% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (5 trận) |
| 6.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.2 (5 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 9.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| Pohang Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Jeju SK FC |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 0H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | — |
| 2.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -7 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.52 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.27 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 7.3 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 2.0 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.0 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 12.7 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Pohang Dựa trên 1 trận | Cúp FA Hàn Quốc | Jeju SK FC Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BKashima Antlers3:0Pohang28/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Mercari StadiumHUlsan HD2:2Pohang24/10/2026 12:00 · K League · Ulsan Munsu Football StadiumHPohang0:0Anyang18/10/2026 14:30 · K League · Pohang Steel YardBPohang0:2Johor DT13/10/2026 17:00 · AFC Champions League · Pohang Steel YardBIncheon3:0Pohang09/10/2026 14:30 · K League · Sungui Arena ParkTPohang2:1Seoul20/09/2026 17:00 · K League · Pohang Steel YardBBeijing Guoan3:1Pohang15/09/2026 19:15 · AFC Champions LeagueHDaejeon2:2Pohang12/09/2026 17:00 · K League · Daejeon World Cup StadiumHPohang0:0Gimcheon Sangmu09/09/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardBJeonbuk2:0Pohang05/09/2026 17:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHGangwon0:0Pohang30/08/2026 17:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumTJeju SK FC1:2Pohang25/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBBucheon FC 19953:0Pohang22/08/2026 17:30 · K League · Bucheon StadiumTPohang3:1Jinju Citizen19/08/2026 17:00 · Cúp FA Hàn Quốc · Pohang Steel YardTGwangju FC1:2Pohang15/08/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumBPohang0:2Ulsan HD08/08/2026 18:00 · K League · Pohang Steel YardBPohang0:1Gimcheon Sangmu01/08/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardBPohang0:2Jeonbuk25/07/2026 17:30 · K League · Pohang Steel YardBSeoul3:1Pohang22/07/2026 17:30 · K League · Seoul World Cup StadiumBJeju SK FC2:1Pohang18/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup Stadium
BIncheon3:1Jeju SK FC24/10/2026 12:00 · K League · Sungui Arena ParkBJeonbuk3:2Jeju SK FC18/10/2026 12:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumBSeoul2:1Jeju SK FC10/10/2026 12:00 · K League · Seoul World Cup StadiumTGangwon0:1Jeju SK FC20/09/2026 14:30 · K League · Chuncheon Songam StadiumHBucheon FC 19952:2Jeju SK FC12/09/2026 14:30 · K League · Bucheon StadiumTGwangju FC0:1Jeju SK FC09/09/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumHJeju SK FC0:0Ulsan HD05/09/2026 17:00 · K League · Jeju World Cup StadiumTJeju SK FC3:1Daejeon30/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBJeju SK FC1:2Pohang25/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Gimcheon Sangmu22/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumBAnyang2:1Jeju SK FC19/08/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Anyang StadiumTJeju SK FC2:0Anyang15/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTJeonbuk1:3Jeju SK FC08/08/2026 18:00 · K League · Jeonju World Cup StadiumHJeju SK FC3:3Incheon02/08/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHJeju SK FC2:2Hiệp phụ 1-1Luân lưu 4-3Hwaseong29/07/2026 17:30 · Cúp FA Hàn Quốc · Jeju World Cup StadiumTGwangju FC1:2Jeju SK FC26/07/2026 17:30 · K League · Gwangju Football StadiumHJeju SK FC1:1Gangwon21/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumTJeju SK FC2:1Pohang18/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHJeju SK FC0:0Daejeon12/07/2026 17:30 · K League · Jeju World Cup StadiumHGimcheon Sangmu1:1Jeju SK FC05/07/2026 17:30 · K League · Gimcheon Stadium
Tính đến 28/10 19:06
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận7Pohang T
2H
7Jeju SK FC T
2.9Trung bình tổng điểm
Pohang Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 22 : 24
- Sân nhà
- 4T 2H 2B
- Sân khách
- 3T 0H 5B
TJeju SK FC1:2Pohang25/08/2026 17:30 · K League 2026 · Jeju World Cup StadiumBJeju SK FC2:1Pohang18/07/2026 17:30 · K League 2026 · Jeju World Cup StadiumBPohang0:2Jeju SK FC11/04/2026 12:00 · K League 2026 · Pohang Steel Yard
TPohang1:0Jeju SK FC21/09/2025 · K League 2025
TPohang2:1Jeju SK FC21/06/2025 · K League 2025
BJeju SK FC2:0Pohang20/04/2025 · K League 2025
BJeju SK FC2:1Pohang13/07/2024 · K League 2024
HPohang1:1Jeju SK FC12/05/2024 · K League 2024
TJeju SK FC0:2Pohang30/03/2024 · K League 2024
TPohang4:2Jeju SK FC16/07/2023 · K League 2023
TPohang2:1Jeju SK FC06/06/2023 · K League 2023
BJeju SK FC2:1Pohang06/05/2023 · K League 2023
BPohang1:2Jeju SK FC08/10/2022 · K League 2022
BJeju SK FC5:0Pohang14/08/2022 · K League 2022
HPohang1:1Jeju SK FC16/07/2022 · K League 2022
TJeju SK FC0:3Pohang20/02/2022 · K League 2022
Tính đến 27/10 04:43
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 33 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 37 trận
Danh sách cầu thủ 32 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 34 trận · trong tổng số 35 trận
Tính đến 26/10 08:56
Huấn luyện viên
PohangHuấn luyện viên Tae-Ha Park
Jeju SK FCHuấn luyện viên Sergio Costa
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:56
Các trận tiếp theo
04/11/202617:00 vs Gamba OsakaPohang Steel YardChủ nhàAFC Champions League08/11/202614:30 vs Bucheon FC 1995Bucheon StadiumĐội kháchK League21/11/202612:00 vs AnyangPohang Steel YardChủ nhàK League24/11/202617:00 vs KyotoSanga Stadium by KyoceraĐội kháchAFC Champions League28/11/202614:30 vs Gwangju FCPohang Steel YardChủ nhàK League01/12/202617:00 vs Shanghai PortPohang Steel YardChủ nhàAFC Champions League
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Pohang gặp Jeju SK FC tại K League Nhóm xuống hạng vào 1/11/2026 12:00 UTC+07 tại Pohang Steel Yard.
Pohang đứng thứ 9 trên bảng xếp hạng, Jeju SK FC đứng thứ 7.
Pohang thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Jeju SK FC thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Pohang thắng 7, Jeju SK FC thắng 7, hòa 2.
Pohang · Trận trước: Kashima Antlers vs Pohang (28/10) · Trận tiếp theo: Pohang vs Gamba Osaka (4/11)
Jeju SK FC · Trận trước: Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Trận tiếp theo: Jeju SK FC vs Gwangju FC (7/11)
Các trận K League Nhóm xuống hạng khác cùng ngày
Các trận K League Nhóm xuống hạng tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tai Po vs Pathum United (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toronto FC vs D.C. United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Austin FC vs Real Salt Lake (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Inter Miami (MLS) vs FC Cincinnati (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs Columbus Crew và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Talon
Trận sắp diễn ra
- Vancouver Whitecaps vs San Diego FC
- San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids
- Seattle Sounders vs Houston Dynamo
- Los Angeles Clippers vs Los Angeles Lakers
- Club América vs Club Tijuana
- L. Fernandez vs E. Mertens
- N. Osaka vs M. Pohankova
- Adelaide United vs Singapore
- E. Rybakina vs Y. Putintseva
- Brisbane Bullets vs Cairns Taipans
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- Mobis Phoebus vs KCC Egis
- Gangwon vs Kuching City FC
- Tampines vs Svay Rieng
- Tokyo United BC vs Shizuoka
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.