Ngôn ngữ

Andorra vs Malta

Chi tiết trận đấu
Estadi de la FAF
AndorraChủ nhà
1 : 2Tỷ số chung cuộc
MaltaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GIker Álvarez
2DBiel Borra Font
5DMax Llovera
22DIan Bryan Olivera
15DMoisés San Nicolás
23MOt Remolins Planes
3MPau Babot
16MÉric Izquierdo
17MAron Rodrigo
20FGerard Sola Garcia
10FGuillaume Lopez
Dự bị 12
14MJordi Aláez
11FAlbert Rosas
7FAlexandre Martínez
21DAlex Cornella Molins
8MÉric Vales
13GAlex Ruiz
1GMarc De Castro Prat
4DChristian García
6DFrancisco Pomares
18DJesús Rubio
19DJoel Guillén
9FRicard Fernández Cucu
Huấn luyện viên Koldo Alvarez
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GHenry Bonello
22DZach Muscat
5DKurt Shaw
13DEnrico Pepe
3DRyan Camenzuli
6MMatthew Guillaumier
23MAlexander Satariano
20MYlyas Chouaref
10MTeddy Teuma
8MPaul Mbong
11FIrvin Cardona
Dự bị 12
21FJuan Carlos Corbalan
7MBrandon Paiber
19FKeyon Ewurum
9FJake Grech
12GJames Sissons
16GRashed Al-Tumi
2DAdam Overend
4DGabriel Mentz
15DMyles Beerman
18DKean Scicluna
17MJake Azzopardi
14FAndrea Zammit
Huấn luyện viên Emilio De Leo
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 11:13

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 2
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Andorra101
Malta112
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 4'Thẻ vàngIan Bryan Olivera
  2. 14'Thẻ vàngMoisés San Nicolás
  3. 17'Bàn thắngGuillaume Lopez
  4. 34'Thẻ vàngAlexander Satariano
  5. 36'Bàn thắngIrvin CardonaKiến tạo: Teddy Teuma
  6. 46'Thay ngườiJuan Carlos CorbalanRa sân: Zach Muscat
  7. 54'Thẻ vàngGerard Sola Garcia
  8. 62'Thẻ vàngÉric Izquierdo
  9. 67'Thay ngườiJordi AláezRa sân: Éric Izquierdo
  10. 67'Thay ngườiAlbert RosasRa sân: Guillaume Lopez
  11. 75'Thay ngườiKeyon EwurumRa sân: Paul Mbong
  12. 75'Thay ngườiBrandon PaiberRa sân: Alexander Satariano
  13. 76'Thay ngườiAlexandre MartínezRa sân: Gerard Sola Garcia
  14. 81'Bàn thắngTeddy TeumaKiến tạo: Irvin Cardona
  15. 85'Đá hỏng phạt đềnYlyas Chouaref
  16. 87'Thay ngườiÉric ValesRa sân: Ot Remolins Planes
  17. 87'Thay ngườiAlex Cornella MolinsRa sân: Moisés San Nicolás
  18. 89'Thay ngườiJake GrechRa sân: Teddy Teuma
  19. 90'Thẻ vàngAlbert Rosas
  20. 90+2'Thẻ vàngKurt Shaw
Thống kê đội · Cuối trận
41Kiểm soát bóng59
0,76Bàn thắng kỳ vọng (xG)3,48
13Sút13
5Sút trúng đích8
3Phạt góc2
24Phạm lỗi12
5Thẻ vàng2
353Chuyền bóng506
6Cứu thua4

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFBiel Borra Font90000005.6
3 · MFPau Babot90000006.9
5 · DFMax Llovera90000006.6
12 · GKIker Álvarez90000007.5
17 · MFAron Rodrigo90002006.3
22 · DFIan Bryan Olivera90001106.9
15 · DFMoisés San Nicolás87000106.2
23 · MFOt Remolins Planes87000006.6
20 · FWGerard Sola Garcia76002106.2
10 · FWGuillaume Lopez67101006.9
16 · MFÉric Izquierdo67000106.2
11 · FW · Dự bịAlbert Rosas23001106.3
14 · MF · Dự bịJordi Aláez23001006.3
7 · FW · Dự bịAlexandre Martínez14000006.0
8 · MF · Dự bịÉric Vales300200—
21 · DF · Dự bịAlex Cornella Molins300000—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKHenry Bonello90000007.0
3 · DFRyan Camenzuli90000007.3
5 · DFKurt Shaw90000106.9
6 · MFMatthew Guillaumier90002007.5
11 · FWIrvin Cardona90113008.3
13 · DFEnrico Pepe90001006.6
20 · MFYlyas Chouaref90002007.2
10 · MFTeddy Teuma89113008.2
8 · MFPaul Mbong75000006.3
23 · MFAlexander Satariano75001106.7
22 · DFZach Muscat45000006.2
21 · FW · Dự bịJuan Carlos Corbalan45000007.2
7 · MF · Dự bịBrandon Paiber15000006.5
19 · FW · Dự bịKeyon Ewurum15001006.2
9 · FW · Dự bịJake Grech100000—
Tính đến 29/09 11:13

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AndorraBTBHBBBBHH1T 3H 7B · Dựa trên 11 trận
MaltaTBBTBBTH3T 1H 4B · Dựa trên 8 trận
Andorra
Dựa trên 11 trận
Malta
Dựa trên 8 trận
11Trận8
1T 3H 7BT · H · B3T 1H 4B
9%Tỷ lệ thắng38%
27%Tỷ lệ hòa12%
0.45Ghi được mỗi trận1.38
1.64Bị ghi mỗi trận1.88
-13Hiệu số-4
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
73%Tỷ lệ không ghi bàn12%
0.17 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17 (4 trận)
1.65 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.32 (4 trận)
18%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
36%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
3.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.8 (4 trận)
1.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (4 trận)
27% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình41% (4 trận)
0.5 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.0 (4 trận)
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận4.3 (3 trận)
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.2 (4 trận)
Andorra
Dựa trên 3 trận
Chủ nhà chỉ các trậnMalta
Dựa trên 4 trận
3Trận4
1T 0H 2BT · H · B1T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng25%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận1.50
1.33Bị ghi mỗi trận3.00
-1Hiệu số-6
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
33%Tỷ lệ không ghi bàn25%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)2.0
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Andorra
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnMalta
Dựa trên 4 trận
8Trận4
0T 3H 5BT · H · B2T 1H 1B
0%Tỷ lệ thắng50%
38%Tỷ lệ hòa25%
0.25Ghi được mỗi trận1.25
1.75Bị ghi mỗi trận0.75
-12Hiệu số+2
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
88%Tỷ lệ không ghi bàn0%
12%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
38%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Chỉ số khácChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Andorra
Dựa trên 7 trận
Giao hữu quốc tếMalta
Dựa trên 4 trận
7Trận4
1T 2H 4BT · H · B2T 0H 2B
14%Tỷ lệ thắng50%
29%Tỷ lệ hòa0%
0.29Ghi được mỗi trận1.75
1.43Bị ghi mỗi trận1.75
-8Hiệu số+0
43%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
86%Tỷ lệ không ghi bàn0%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
29%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
0.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
Andorra
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuMalta
Dựa trên 4 trận
4Trận4
0T 1H 3BT · H · B1T 1H 2B
0%Tỷ lệ thắng25%
25%Tỷ lệ hòa25%
0.75Ghi được mỗi trận1.00
2.00Bị ghi mỗi trận2.00
-5Hiệu số-4
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.17
1.65Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.32
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)1.5
3.5Số cú sút mỗi trận8.8
1.0Sút trúng đích mỗi trận3.0
27%Kiểm soát bóng trung bình41%
0.5Phạt góc mỗi trận2.0
2.8Thẻ vàng mỗi trận4.3 (3 trận)
10.8Phạm lỗi mỗi trận12.2
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Andorra T
1H
1Malta T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Andorra Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 1
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 1H 0B
Tính đến 29/09 12:29