Gibraltar vs Andorra
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Bradley Banda |
| 5 | D | Dan Bent |
| 6 | D | Bernardo Lopes |
| 3 | D | Julian Valarino |
| 8 | M | Kian Ronan |
| 19 | M | Leon Mason |
| 22 | M | Graeme Torrilla |
| 4 | M | Nicholas Pozo |
| 11 | M | James Scanlon |
| 10 | F | Tjay De Barr |
| 9 | F | Dylan Borge |
| 12 | M | Jesse Gomez |
| 7 | F | Carlos Richards |
| 2 | D | Ethan Jolley |
| 21 | D | Alain Pons |
| 18 | F | Jaiden Bartolo |
| 13 | G | Victor Huart |
| 23 | G | Jaylan Hankins |
| 14 | D | Jayvan Garro |
| 15 | D | Patrick McClafferty |
| 20 | D | Ethan Britto |
| 16 | M | Han Stevens |
| 17 | F | Liam Jessop |
| 12 | G | Iker Álvarez |
| 2 | D | Biel Borra Font |
| 5 | D | Max Llovera |
| 22 | D | Ian Bryan Olivera |
| 15 | D | Moisés San Nicolás |
| 16 | M | Éric Izquierdo |
| 3 | M | Pau Babot |
| 14 | M | Jordi Aláez |
| 10 | M | Guillaume Lopez |
| 17 | M | Aron Rodrigo |
| 20 | F | Gerard Sola Garcia |
| 23 | M | Ot Remolins Planes |
| 11 | F | Albert Rosas |
| 19 | D | Joel Guillén |
| 7 | F | Alexandre Martínez |
| 1 | G | Marc De Castro Prat |
| 13 | G | Alex Ruiz |
| 4 | D | Christian García |
| 6 | D | Francisco Pomares |
| 8 | M | Éric Vales |
| 18 | D | Jesús Rubio |
| 21 | D | Alex Cornella Molins |
| 9 | F | Ricard Fernández Cucu |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gibraltar | 0 | 0 | 0 |
| Andorra | 0 | 0 | 0 |
- 9'Thẻ vàngTjay De Barr
- 26'Thẻ vàngÉric Izquierdo
- 32'Thẻ vàngBiel Borra Font
- 57'Thay ngườiJesse GomezRa sân: Dylan Borge
- 57'Thay ngườiCarlos RichardsRa sân: Leon Mason
- 63'Thay ngườiAlbert RosasRa sân: Gerard Sola Garcia
- 63'Thay ngườiOt Remolins PlanesRa sân: Jordi Aláez
- 64'Thẻ vàngPau Babot
- 69'Thay ngườiJoel GuillénRa sân: Éric Izquierdo
- 73'Thay ngườiEthan JolleyRa sân: Nicholas Pozo
- 78'Thay ngườiJaiden BartoloRa sân: James Scanlon
- 78'Thay ngườiAlain PonsRa sân: Julian Valarino
- 79'Thẻ vàngGraeme Torrilla
- 87'Thay ngườiAlexandre MartínezRa sân: Guillaume Lopez
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:59Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,84Hòa2,58Đội khách2,49Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,52→3,84Hòa2,87→2,58Đội khách2,31→2,49
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 22:53 | 3,84▼ | 2,58▲ | 2,49▼ |
| 27/09 22:41 | 3,85▼ | 2,56▼ | 2,50▲ |
| 27/09 22:22 | 3,89▲ | 2,57▼ | 2,48▲ |
| 27/09 22:09 | 3,88 | 2,58▼ | 2,47 |
| 27/09 21:34 | 3,88▲ | 2,59▲ | 2,47▼ |
| 27/09 21:21 | 3,87▲ | 2,58▲ | 2,48▼ |
| 27/09 21:05 | 3,83▼ | 2,57▼ | 2,50▲ |
| 27/09 20:04 | 3,85▼ | 2,58▼ | 2,48▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 27/09 19:52 | 3,88▲ | 2,59▼ | 2,46▲ |
| 27/09 19:32 | 3,86▼ | 2,61 | 2,45 |
| 27/09 19:23 | 3,87▲ | 2,61▼ | 2,45 |
| 27/09 18:21 | 3,81▲ | 2,64▼ | 2,45▲ |
| 27/09 18:06 | 3,80▲ | 2,65▲ | 2,44▼ |
| 27/09 17:35 | 3,73 | 2,64▼ | 2,48 |
| 27/09 17:04 | 3,73 | 2,65 | 2,48▲ |
| 27/09 16:16 | 3,73▲ | 2,65▼ | 2,47 |
| 27/09 13:58 | 3,72▲ | 2,66▼ | 2,47 |
| 27/09 13:27 | 3,71▲ | 2,67▼ | 2,47▲ |
| 27/09 12:59 | 3,67▲ | 2,70▼ | 2,46▲ |
| 27/09 12:07 | 3,66▼ | 2,73 | 2,44▲ |
| 27/09 11:10 | 3,67▲ | 2,73▲ | 2,43▲ |
| 27/09 06:09 | 3,65 | 2,72▲ | 2,42▼ |
| 27/09 05:09 | 3,65▼ | 2,71 | 2,43▲ |
| 27/09 04:32 | 3,67▲ | 2,71▼ | 2,41▲ |
| 26/09 23:27 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 23:18 | 3,66▲ | 2,74▼ | 2,40▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 3,52 | 2,87 | 2,31 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,84 | 2,58 | 2,49 |
| Betfair | 3,50 | 2,40 | 2,30 |
| bet365 | 3,75 | 2,60 | 2,45 |
| Marathon | 3,75 | 2,62 | 2,53 |
| 1xBet | 3,66 | 2,64 | 2,49 |
| Betano | 3,95 | 2,50 | 2,40 |
| BetVictor | 3,80 | 2,55 | 2,45 |
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 02,45Đội khách 01,56Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,41→2,45Đội khách1,56→1,56
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 22:53 | 2,45▲ | 1,56 |
| 27/09 22:41 | Thay đổi mốc · 0.25 → 0 | |
| 27/09 22:41 | 2,44▼ | 1,56 |
| 27/09 22:09 | 2,47 | 1,56▲ |
| 27/09 21:34 | 2,47 | 1,55▼ |
| 27/09 21:21 | 2,47▲ | 1,56▼ |
| 27/09 21:05 | 2,43▼ | 1,57▲ |
| 27/09 20:04 | 2,45▼ | 1,56▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 27/09 19:52 | 2,48▲ | 1,55 |
| 27/09 19:32 | 2,47▼ | 1,55 |
| 27/09 19:23 | 2,48▲ | 1,55▼ |
| 27/09 18:21 | 2,45▼ | 1,56 |
| 27/09 18:06 | 2,46▲ | 1,56▼ |
| 27/09 17:35 | 2,40▼ | 1,58 |
| 27/09 15:05 | 2,41▲ | 1,58 |
| 27/09 13:58 | 2,40▼ | 1,58 |
| 27/09 13:27 | 2,41▲ | 1,58 |
| 27/09 12:07 | 2,40▼ | 1,58 |
| 27/09 11:10 | 2,41▲ | 1,58▲ |
| 27/09 05:09 | 2,40▼ | 1,57 |
| 27/09 04:32 | 2,41▼ | 1,57▲ |
| 26/09 23:18 | 2,42▲ | 1,56 |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,41 | 1,56 |
| Nhà cái | Chủ nhà 0 | Đội khách 0 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,45 | 1,56 |
| bet365 | 2,38 | 1,55 |
| Marathon | 2,38 | 1,60 |
| 1xBet | 2,33 | 1,62 |
| BetVictor | 2,33 | 1,52 |
Tài/Xỉu1.5Tài 1.52,08Xỉu 1.51,78Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,70→2,08Xỉu2,12→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 22:53 | 2,08▼ | 1,78▲ |
| 27/09 22:41 | 2,10▲ | 1,74▼ |
| 27/09 22:22 | 1,97▲ | 1,87▼ |
| 27/09 20:42 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 27/09 19:23 | 1,93 | 1,91▲ |
| 27/09 18:21 | 1,93▲ | 1,90▼ |
| 27/09 17:35 | 1,92▲ | 1,92▼ |
| 27/09 17:04 | 1,90▲ | 1,93▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 27/09 16:16 | 1,89▲ | 1,94▼ |
| 27/09 15:05 | 1,87▲ | 1,97▼ |
| 27/09 13:58 | 1,86▲ | 1,98▼ |
| 27/09 13:27 | 1,84▲ | 2,00▼ |
| 27/09 12:59 | Thay đổi mốc · 1.75 → 1.5 | |
| 27/09 12:59 | 1,81▲ | 2,03▼ |
| 27/09 12:27 | 1,76▲ | 2,07▼ |
| 27/09 11:10 | 1,75▲ | 2,08▲ |
| 27/09 06:09 | 1,74▼ | 2,07▲ |
| 27/09 04:32 | 1,75▲ | 2,06▼ |
| 26/09 23:18 | 1,71▲ | 2,11▼ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,70 | 2,12 |
| Nhà cái | Tài 1.5 | Xỉu 1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,78 |
| Betfair | 1,91 | 1,80 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 2,01 | 1,82 |
| 1xBet | 1,92 | 1,90 |
| Betano | 1,93 | 1,83 |
| BetVictor | 1,95 | 1,73 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gibraltar Dựa trên 9 trận | Andorra Dựa trên 12 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 12 |
| 2T 1H 6B | T · H · B | 1T 3H 8B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -7 | Hiệu số | -14 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0.17 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.28 (5 trận) |
| 3.21 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.02 (5 trận) |
| 22% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 25% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 42% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 2.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| 0.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.8 (5 trận) |
| 30% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 30% (5 trận) |
| 1.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (5 trận) |
| 10.2 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.4 (5 trận) |
| Gibraltar Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Andorra Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 4 |
| 2T 1H 4B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 29% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 14% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +2 | Hiệu số | -2 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.28 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.20 (3 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 43% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Gibraltar Dựa trên 2 trận | Đội khách chỉ các trận | Andorra Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 8 |
| 0T 0H 2B | T · H · B | 0T 3H 5B |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ thắng | 0% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ hòa | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Ghi được mỗi trận | 0.25 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -9 | Hiệu số | -12 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ không ghi bàn | 88% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 12% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Gibraltar Dựa trên 5 trận | Giao hữu quốc tế | Andorra Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 1T 2H 4B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 1.60 | Ghi được mỗi trận | 0.29 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| +4 | Hiệu số | -8 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 86% |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Gibraltar Dựa trên 4 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Andorra Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 0T 0H 4B | T · H · B | 0T 1H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.25 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -11 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 75% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.17 |
| 3.21 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 2.5 | Số cú sút mỗi trận | 3.5 |
| 0.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 1.0 |
| 30% | Kiểm soát bóng trung bình | 27% |
| 1.2 | Phạt góc mỗi trận | 0.5 |
| 2.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 10.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Gibraltar | UEFA Nations League A | Andorra Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | T · H · B | 0T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -1 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 0
- Sân nhà
- 2T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gibraltar đã gặp Andorra tại UEFA Nations League A D vào 27/9/2026 23:00 UTC+07 tại Europa Point Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gibraltar 0-0 Andorra.
Gibraltar đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Andorra đứng thứ 3.
Gibraltar thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Andorra thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Gibraltar thắng 2, Andorra thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.84 · 2.58 · 2.49.
Đội hình Gibraltar có James Scanlon, Tjay De Barr, Dylan Borge.
Đội hình Andorra có Guillaume Lopez, Aron Rodrigo, Gerard Sola Garcia.
Gibraltar · Trận trước: Gibraltar vs São Tomé và Príncipe (23/9) · Trận tiếp theo: Malta vs Gibraltar (2/10)
Andorra · Trận trước: Andorra vs Malta (24/9) · Trận tiếp theo: Litva vs Andorra (30/9)
Các trận UEFA Nations League A D tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sturm Graz vs Grazer AK (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays (19/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Tenerife vs Baskonia (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Club Joventut Badalona vs Barcelona (19/10) · Bot AI Koda
- Nhận định Valerenga vs SK Brann (18/10) · Bot AI Wren
- Nhận định UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Gremio vs Cruzeiro (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Racing Club vs Independiente (Argentina) (19/10) · Bot AI Quill
- Nhận định SG Dynamo Dresden vs Magdeburg (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Seoul vs Gimcheon Sangmu (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Nottingham vs Arsenal (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Bayer Leverkusen vs Freiburg (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Shandong vs Liaoning (18/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Bayer Leverkusen vs Freiburg
- Celtic vs Hearts
- Treviso vs Udine
- Sturm Graz vs Grazer AK
- Valerenga vs SK Brann
- Nottingham vs Arsenal
- A.C. Milan vs Atalanta
- Tenerife vs Baskonia
- UYBA Busto Arsizio W vs Bergamo W
- Club Joventut Badalona vs Barcelona
- Racing Club vs Independiente (Argentina)
- Gremio vs Cruzeiro
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Odense vs Brondby
- Trento vs Varese
Chưa có bài viết nào.