Ngôn ngữ

Malta vs Liechtenstein

Chi tiết trận đấu
MaltaChủ nhà
2 : 0Tỷ số chung cuộc
LiechtensteinĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 23:29
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 15
16R. Al Tumi
21J. C. Corbalan
4G. Mentz
2J. Borg
15M. Beerman
10B. Paiber
17J. Azzopardi
7J. Mbong
9J. Grech
19K. Ewurum
25B. Tuma
Dự bị 15
1H. Bonello
12J. Sissons
3R. Camenzuli
5K. Shaw
6M. Guillaumier
8P. Mbong
11I. Cardona
13K. Scicluna
14A. Zammit
18A. Magri Overand
20I. Chouaref
22Z. Muscat
23A. Satariano
24C. Zammit Lonardelli
26K. Cannavo
Huấn luyện viên Emilio De Leo
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-5-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12J. Ospelt
14L. Meier
4L. Traber
23J. Hofer
18N. Hasler
15A. Netzer
10M. Buchel
17L. Kranz
3M. Goppel
11A. Lo Russo
13K. Kindle
Dự bị 12
1B. Buchel
21L. Lo Russo
2N. Beck
5J. Weissenhofer
6S. Schlegel
7F. Luque-Notaro
8A. Sele
9W. Pizzi
16B. Poitner
19E. Zund
20A. Hasler
22F. Allgauer
Huấn luyện viên Konrad Fünfstück
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 29/09 19:19

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Malta112
Liechtenstein000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 37'Bàn thắngJ. Grech
  2. 46'Thay ngườiP. MbongRa sân: K. Ewurum
  3. 46'Thay ngườiA. ZammitRa sân: B. Tuma
  4. 46'Thay ngườiC. Zammit LonardelliRa sân: J. C. Corbalan
  5. 46'Thay ngườiF. Luque-NotaroRa sân: K. Kindle
  6. 46'Thay ngườiE. ZundRa sân: N. Hasler
  7. 61'Thay ngườiS. SchlegelRa sân: M. Buchel
  8. 61'Thay ngườiA. SeleRa sân: A. Lo Russo
  9. 61'Thay ngườiA. HaslerRa sân: L. Kranz
  10. 61'Thay ngườiF. AllgauerRa sân: M. Goppel
  11. 63'Bàn thắngA. Zammit
  12. 65'Thay ngườiK. SciclunaRa sân: J. Borg
  13. 65'Thay ngườiA. Magri OverandRa sân: J. Mbong
  14. 65'Thẻ vàngL. Meier
  15. 75'Thay ngườiN. BeckRa sân: L. Meier
  16. 75'Thay ngườiJ. WeissenhoferRa sân: L. Traber
  17. 75'Thay ngườiB. PoitnerRa sân: A. Netzer
  18. 76'Thay ngườiJ. SissonsRa sân: R. Al Tumi
  19. 76'Thay ngườiZ. MuscatRa sân: G. Mentz
  20. 76'Thay ngườiK. CannavoRa sân: B. Paiber
  21. 84'Thay ngườiR. CamenzuliRa sân: M. Beerman
  22. 84'Thay ngườiM. GuillaumierRa sân: J. Grech

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
17J. Azzopardi9000—00—
9J. Grech8410—00—
15M. Beerman8400—00—
4G. Mentz7600—00—
10B. Paiber7600—00—
10 · MFBrandon Paiber7601—00—
16R. Al Tumi7600—00—
16 · GKRashed Al-Tumi7600—00—
2J. Borg6500—00—
7J. Mbong6500—00—
19K. Ewurum4600—00—
21J. C. Corbalan4600—00—
21 · MFJuan Carlos Corbalan4600—00—
25B. Tuma4600—00—
8 · Dự bịP. Mbong4400—00—
14 · Dự bịA. Zammit4410—00—
24 · Dự bịC. Zammit Lonardelli4400—00—
13 · Dự bịK. Scicluna2500—00—
18 · Dự bịA. Magri Overand2500—00—
13 · DF · Dự bịKean Scicluna2400—00—
18 · DF · Dự bịAdam Overend2400—00—
12 · Dự bịJ. Sissons1400—00—
12 · GK · Dự bịJames Sissons1400—00—
22 · Dự bịZ. Muscat1400—00—
26 · Dự bịK. Cannavo1400—00—
3 · Dự bịR. Camenzuli600—00—
6 · Dự bịM. Guillaumier600—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12J. Ospelt9000—00—
23J. Hofer9000—00—
4L. Traber7500—00—
14L. Meier7500—10—
15A. Netzer7500—00—
3M. Goppel6100—00—
10M. Buchel6100—00—
10 · MFMarcel Büchel6100—00—
11A. Lo Russo6100—00—
17L. Kranz6100—00—
13K. Kindle4600—00—
18N. Hasler4600—00—
7 · Dự bịF. Luque-Notaro4400—00—
19 · Dự bịE. Zund4400—00—
6 · Dự bịS. Schlegel2900—00—
8 · Dự bịA. Sele2900—00—
20 · Dự bịA. Hasler2900—00—
22 · Dự bịF. Allgauer2900—00—
2 · Dự bịN. Beck1500—00—
5 · Dự bịJ. Weissenhofer1500—00—
16 · Dự bịB. Poitner1500—00—
Tính đến 16/10 05:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:29

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,24Hòa5,51Đội khách14,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,241,24Hòa5,065,51Đội khách11,6414,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 23:201,245,51▼14,10▼
27/09 23:111,245,58▼14,20▲
27/09 22:221,24▲5,59▼13,96▼
27/09 21:051,225,81▲14,60▲
27/09 20:331,22▼5,77▲14,50▲
27/09 20:041,245,61▼14,05▼
27/09 18:501,245,62▼14,09▼
27/09 17:511,245,67▲14,26▲
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
27/09 16:351,245,58▲14,06▲
27/09 14:291,24▼5,54▲13,97▲
27/09 12:591,255,49▼13,75▼
27/09 12:461,25▼5,51▲13,83▲
27/09 12:171,31▲4,83▼11,34▼
27/09 11:451,29▲5,07▲12,19▲
27/09 11:291,285,03▲11,94▲
27/09 10:571,284,99▼11,87▼
27/09 10:401,28▲5,03▲12,00▲
27/09 09:271,274,97▼11,58▼
27/09 03:031,27▲5,02▼11,69▼
27/09 00:43Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 23:471,26▲5,06▲11,82▲
26/09 23:341,25▲4,98▼11,33▼
26/09 22:52 Đầu tiên1,245,0611,64
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,245,5114,10
Betfair1,175,0014,00
bet3651,205,2511,00
Marathon1,235,2512,00
1xBet1,226,1714,10
Betano1,254,8512,00
BetVictor1,225,0013,00
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,87Đội khách +1.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,871,87Đội khách1,901,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 23:201,87▲1,98▼
27/09 23:111,85▼2,00
27/09 22:531,86▲2,00
27/09 22:221,85▲2,00▼
27/09 21:051,762,07▲
27/09 20:331,76▼2,06▲
27/09 20:041,85▲2,01▼
27/09 18:501,84▲2,02▼
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
27/09 17:511,83▼2,04▲
27/09 14:291,85▼2,01▲
27/09 12:591,87▲1,99
27/09 12:46Thay đổi mốc · -1.25 → -1.5
27/09 12:461,86▼1,99▲
27/09 12:172,08▲1,76▼
27/09 11:451,99▲1,86▲
27/09 11:291,98▼1,85
27/09 10:571,99▲1,85▼
27/09 10:401,97▲1,87▲
27/09 09:271,94▲1,86▼
27/09 03:031,92▲1,88▼
26/09 23:471,91▲1,89▲
26/09 23:341,89▲1,88▼
26/09 22:51 Đầu tiên1,871,90
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1.5Đội khách +1.5
Pinnacle1,871,98
Betfair1,732,00
bet3651,782,02
Marathon1,841,87
1xBet1,861,97
Betano1,781,93
BetVictor1,791,88
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09Xỉu 2.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,002,09Xỉu1,741,75
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 23:202,09▲1,75▼
27/09 23:112,06▲1,76▼
27/09 22:532,031,81▼
27/09 22:222,03▲1,82▼
27/09 21:051,97▼1,85
27/09 20:331,98▼1,85▲
27/09 18:502,02▲1,83
27/09 17:512,01▼1,83
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
27/09 16:352,02▼1,83▲
27/09 14:292,031,82▲
27/09 12:592,031,81▼
27/09 12:46Thay đổi mốc · 2.25 → 2.5
27/09 12:462,03▼1,82▲
27/09 12:172,15▲1,70▼
27/09 11:452,09▲1,75▲
27/09 10:572,08▲1,74
27/09 10:402,07▲1,74▲
27/09 09:272,05▲1,73▼
27/09 03:032,04▲1,74▼
26/09 23:472,03▲1,75▲
26/09 23:342,01▲1,74
26/09 22:52 Đầu tiên2,001,74
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2.5Xỉu 2.5
Pinnacle2,091,75
Betfair1,951,75
bet3651,951,85
Marathon1,951,78
1xBet2,141,72
Betano1,931,70
BetVictor1,931,75
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MaltaTTBBTBBTH4T 1H 4B · Dựa trên 9 trận
LiechtensteinBBBBTBBBBB1T 0H 10B · Dựa trên 11 trận
Malta
Dựa trên 9 trận
Liechtenstein
Dựa trên 11 trận
9Trận11
4T 1H 4BT · H · B1T 0H 10B
44%Tỷ lệ thắng9%
11%Tỷ lệ hòa0%
1.44Ghi được mỗi trận0.27
1.78Bị ghi mỗi trận3.18
-3Hiệu số-32
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
11%Tỷ lệ không ghi bàn73%
1.63 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.14 (6 trận)
2.01 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.37 (6 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn18%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)2.3
9.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận2.5 (6 trận)
4.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận0.7 (6 trận)
44% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình25% (6 trận)
2.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận0.8 (6 trận)
3.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.5 (6 trận)
12.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.5 (6 trận)
Malta
Dựa trên 4 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLiechtenstein
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 0H 3BT · H · B0T 0H 4B
25%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận0.00
3.00Bị ghi mỗi trận2.75
-6Hiệu số-11
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn100%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.10 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.37 (3 trận)
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
100%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
2.0Bàn thua hiệp 2 (TB)2.2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Số cú sút mỗi trận2.3 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Sút trúng đích mỗi trận0.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Kiểm soát bóng trung bình23% (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạt góc mỗi trận0.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.7 (3 trận)
Malta
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnLiechtenstein
Dựa trên 7 trận
5Trận7
3T 1H 1BT · H · B1T 0H 6B
60%Tỷ lệ thắng14%
20%Tỷ lệ hòa0%
1.40Ghi được mỗi trận0.43
0.80Bị ghi mỗi trận3.43
+3Hiệu số-21
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới14%
0%Tỷ lệ không ghi bàn57%
1.88 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.18 (3 trận)
1.82 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.36 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn29%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn71%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)1.1
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)2.3
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận2.7 (3 trận)
4.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.3 (3 trận)
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình26% (3 trận)
1.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận1.0 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
13.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3 (3 trận)
Malta
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuLiechtenstein
Dựa trên 5 trận
4Trận5
1T 1H 2BT · H · B0T 0H 5B
25%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa0%
1.00Ghi được mỗi trận0.00
2.00Bị ghi mỗi trận4.60
-4Hiệu số-23
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn100%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.15
2.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.57
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)1.4
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)3.2
8.8Số cú sút mỗi trận2.2
3.0Sút trúng đích mỗi trận0.8
41%Kiểm soát bóng trung bình24%
2.0Phạt góc mỗi trận1.0
4.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.6
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.0
Malta
Dựa trên 4 trận
Giao hữu quốc tếLiechtenstein
Dựa trên 3 trận
4Trận3
2T 0H 2BT · H · B0T 0H 3B
50%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.75Ghi được mỗi trận0.33
1.75Bị ghi mỗi trận2.00
+0Hiệu số-5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
0%Tỷ lệ không ghi bàn67%
75%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)1.7
Malta
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League ALiechtenstein
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 0H 1B
+1Hiệu số-2
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
MaltaFIFA SeriesLiechtenstein
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 0H 1B
—Hiệu số-2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
1Malta T
0H
0Liechtenstein T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Malta Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
2 : 0
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
—
Tính đến 27/09 06:02