Malta vs Liechtenstein
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 16 | R. Al Tumi | |
| 21 | J. C. Corbalan | |
| 4 | G. Mentz | |
| 2 | J. Borg | |
| 15 | M. Beerman | |
| 10 | B. Paiber | |
| 17 | J. Azzopardi | |
| 7 | J. Mbong | |
| 9 | J. Grech | |
| 19 | K. Ewurum | |
| 25 | B. Tuma |
| 1 | H. Bonello | |
| 12 | J. Sissons | |
| 3 | R. Camenzuli | |
| 5 | K. Shaw | |
| 6 | M. Guillaumier | |
| 8 | P. Mbong | |
| 11 | I. Cardona | |
| 13 | K. Scicluna | |
| 14 | A. Zammit | |
| 18 | A. Magri Overand | |
| 20 | I. Chouaref | |
| 22 | Z. Muscat | |
| 23 | A. Satariano | |
| 24 | C. Zammit Lonardelli | |
| 26 | K. Cannavo |
| 12 | J. Ospelt | |
| 14 | L. Meier | |
| 4 | L. Traber | |
| 23 | J. Hofer | |
| 18 | N. Hasler | |
| 15 | A. Netzer | |
| 10 | M. Buchel | |
| 17 | L. Kranz | |
| 3 | M. Goppel | |
| 11 | A. Lo Russo | |
| 13 | K. Kindle |
| 1 | B. Buchel | |
| 21 | L. Lo Russo | |
| 2 | N. Beck | |
| 5 | J. Weissenhofer | |
| 6 | S. Schlegel | |
| 7 | F. Luque-Notaro | |
| 8 | A. Sele | |
| 9 | W. Pizzi | |
| 16 | B. Poitner | |
| 19 | E. Zund | |
| 20 | A. Hasler | |
| 22 | F. Allgauer |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 2 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Malta | 1 | 1 | 2 |
| Liechtenstein | 0 | 0 | 0 |
- 37'Bàn thắngJ. Grech
- 46'Thay ngườiP. MbongRa sân: K. Ewurum
- 46'Thay ngườiA. ZammitRa sân: B. Tuma
- 46'Thay ngườiC. Zammit LonardelliRa sân: J. C. Corbalan
- 46'Thay ngườiF. Luque-NotaroRa sân: K. Kindle
- 46'Thay ngườiE. ZundRa sân: N. Hasler
- 61'Thay ngườiS. SchlegelRa sân: M. Buchel
- 61'Thay ngườiA. SeleRa sân: A. Lo Russo
- 61'Thay ngườiA. HaslerRa sân: L. Kranz
- 61'Thay ngườiF. AllgauerRa sân: M. Goppel
- 63'Bàn thắngA. Zammit
- 65'Thay ngườiK. SciclunaRa sân: J. Borg
- 65'Thay ngườiA. Magri OverandRa sân: J. Mbong
- 65'Thẻ vàngL. Meier
- 75'Thay ngườiN. BeckRa sân: L. Meier
- 75'Thay ngườiJ. WeissenhoferRa sân: L. Traber
- 75'Thay ngườiB. PoitnerRa sân: A. Netzer
- 76'Thay ngườiJ. SissonsRa sân: R. Al Tumi
- 76'Thay ngườiZ. MuscatRa sân: G. Mentz
- 76'Thay ngườiK. CannavoRa sân: B. Paiber
- 84'Thay ngườiR. CamenzuliRa sân: M. Beerman
- 84'Thay ngườiM. GuillaumierRa sân: J. Grech
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 23:29Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,24Hòa5,51Đội khách14,10Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,24→1,24Hòa5,06→5,51Đội khách11,64→14,10
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 23:20 | 1,24 | 5,51▼ | 14,10▼ |
| 27/09 23:11 | 1,24 | 5,58▼ | 14,20▲ |
| 27/09 22:22 | 1,24▲ | 5,59▼ | 13,96▼ |
| 27/09 21:05 | 1,22 | 5,81▲ | 14,60▲ |
| 27/09 20:33 | 1,22▼ | 5,77▲ | 14,50▲ |
| 27/09 20:04 | 1,24 | 5,61▼ | 14,05▼ |
| 27/09 18:50 | 1,24 | 5,62▼ | 14,09▼ |
| 27/09 17:51 | 1,24 | 5,67▲ | 14,26▲ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 27/09 16:35 | 1,24 | 5,58▲ | 14,06▲ |
| 27/09 14:29 | 1,24▼ | 5,54▲ | 13,97▲ |
| 27/09 12:59 | 1,25 | 5,49▼ | 13,75▼ |
| 27/09 12:46 | 1,25▼ | 5,51▲ | 13,83▲ |
| 27/09 12:17 | 1,31▲ | 4,83▼ | 11,34▼ |
| 27/09 11:45 | 1,29▲ | 5,07▲ | 12,19▲ |
| 27/09 11:29 | 1,28 | 5,03▲ | 11,94▲ |
| 27/09 10:57 | 1,28 | 4,99▼ | 11,87▼ |
| 27/09 10:40 | 1,28▲ | 5,03▲ | 12,00▲ |
| 27/09 09:27 | 1,27 | 4,97▼ | 11,58▼ |
| 27/09 03:03 | 1,27▲ | 5,02▼ | 11,69▼ |
| 27/09 00:43 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 23:47 | 1,26▲ | 5,06▲ | 11,82▲ |
| 26/09 23:34 | 1,25▲ | 4,98▼ | 11,33▼ |
| 26/09 22:52 Đầu tiên | 1,24 | 5,06 | 11,64 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,24 | 5,51 | 14,10 |
| Betfair | 1,17 | 5,00 | 14,00 |
| bet365 | 1,20 | 5,25 | 11,00 |
| Marathon | 1,23 | 5,25 | 12,00 |
| 1xBet | 1,22 | 6,17 | 14,10 |
| Betano | 1,25 | 4,85 | 12,00 |
| BetVictor | 1,22 | 5,00 | 13,00 |
Kèo chấp châu Á-1.5Chủ nhà -1.51,87Đội khách +1.51,98Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,87→1,87Đội khách1,90→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 23:20 | 1,87▲ | 1,98▼ |
| 27/09 23:11 | 1,85▼ | 2,00 |
| 27/09 22:53 | 1,86▲ | 2,00 |
| 27/09 22:22 | 1,85▲ | 2,00▼ |
| 27/09 21:05 | 1,76 | 2,07▲ |
| 27/09 20:33 | 1,76▼ | 2,06▲ |
| 27/09 20:04 | 1,85▲ | 2,01▼ |
| 27/09 18:50 | 1,84▲ | 2,02▼ |
Xem thêm · 15 trường hợpThu gọn
| 27/09 17:51 | 1,83▼ | 2,04▲ |
| 27/09 14:29 | 1,85▼ | 2,01▲ |
| 27/09 12:59 | 1,87▲ | 1,99 |
| 27/09 12:46 | Thay đổi mốc · -1.25 → -1.5 | |
| 27/09 12:46 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 27/09 12:17 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 27/09 11:45 | 1,99▲ | 1,86▲ |
| 27/09 11:29 | 1,98▼ | 1,85 |
| 27/09 10:57 | 1,99▲ | 1,85▼ |
| 27/09 10:40 | 1,97▲ | 1,87▲ |
| 27/09 09:27 | 1,94▲ | 1,86▼ |
| 27/09 03:03 | 1,92▲ | 1,88▼ |
| 26/09 23:47 | 1,91▲ | 1,89▲ |
| 26/09 23:34 | 1,89▲ | 1,88▼ |
| 26/09 22:51 Đầu tiên | 1,87 | 1,90 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1.5 | Đội khách +1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,87 | 1,98 |
| Betfair | 1,73 | 2,00 |
| bet365 | 1,78 | 2,02 |
| Marathon | 1,84 | 1,87 |
| 1xBet | 1,86 | 1,97 |
| Betano | 1,78 | 1,93 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,09Xỉu 2.51,75Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,00→2,09Xỉu1,74→1,75
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 23:20 | 2,09▲ | 1,75▼ |
| 27/09 23:11 | 2,06▲ | 1,76▼ |
| 27/09 22:53 | 2,03 | 1,81▼ |
| 27/09 22:22 | 2,03▲ | 1,82▼ |
| 27/09 21:05 | 1,97▼ | 1,85 |
| 27/09 20:33 | 1,98▼ | 1,85▲ |
| 27/09 18:50 | 2,02▲ | 1,83 |
| 27/09 17:51 | 2,01▼ | 1,83 |
Xem thêm · 14 trường hợpThu gọn
| 27/09 16:35 | 2,02▼ | 1,83▲ |
| 27/09 14:29 | 2,03 | 1,82▲ |
| 27/09 12:59 | 2,03 | 1,81▼ |
| 27/09 12:46 | Thay đổi mốc · 2.25 → 2.5 | |
| 27/09 12:46 | 2,03▼ | 1,82▲ |
| 27/09 12:17 | 2,15▲ | 1,70▼ |
| 27/09 11:45 | 2,09▲ | 1,75▲ |
| 27/09 10:57 | 2,08▲ | 1,74 |
| 27/09 10:40 | 2,07▲ | 1,74▲ |
| 27/09 09:27 | 2,05▲ | 1,73▼ |
| 27/09 03:03 | 2,04▲ | 1,74▼ |
| 26/09 23:47 | 2,03▲ | 1,75▲ |
| 26/09 23:34 | 2,01▲ | 1,74 |
| 26/09 22:52 Đầu tiên | 2,00 | 1,74 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,09 | 1,75 |
| Betfair | 1,95 | 1,75 |
| bet365 | 1,95 | 1,85 |
| Marathon | 1,95 | 1,78 |
| 1xBet | 2,14 | 1,72 |
| Betano | 1,93 | 1,70 |
| BetVictor | 1,93 | 1,75 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Malta Dựa trên 9 trận | Liechtenstein Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 4T 1H 4B | T · H · B | 1T 0H 10B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 9% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.44 | Ghi được mỗi trận | 0.27 |
| 1.78 | Bị ghi mỗi trận | 3.18 |
| -3 | Hiệu số | -32 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 73% |
| 1.63 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.14 (6 trận) |
| 2.01 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (6 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 18% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| 9.6 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| 4.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 0.7 (6 trận) |
| 44% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 25% (6 trận) |
| 2.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 0.8 (6 trận) |
| 3.8 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| 12.2 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.5 (6 trận) |
| Malta Dựa trên 4 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Liechtenstein Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 4 |
| 1T 0H 3B | T · H · B | 0T 0H 4B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | 2.75 |
| -6 | Hiệu số | -11 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.10 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.37 (3 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 25% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.2 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 0.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 23% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 0.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.7 (3 trận) |
| Malta Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Liechtenstein Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 3T 1H 1B | T · H · B | 1T 0H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 0.43 |
| 0.80 | Bị ghi mỗi trận | 3.43 |
| +3 | Hiệu số | -21 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 14% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 57% |
| 1.88 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.18 (3 trận) |
| 1.82 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.36 (3 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 29% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| 10.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 48% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 26% (3 trận) |
| 1.7 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 13.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 (3 trận) |
| Malta Dựa trên 4 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Liechtenstein Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 1T 1H 2B | T · H · B | 0T 0H 5B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 0.00 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 4.60 |
| -4 | Hiệu số | -23 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 100% |
| 1.17 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.15 |
| 2.32 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.57 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 3.2 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 2.2 |
| 3.0 | Sút trúng đích mỗi trận | 0.8 |
| 41% | Kiểm soát bóng trung bình | 24% |
| 2.0 | Phạt góc mỗi trận | 1.0 |
| 4.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| 12.2 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 |
| Malta Dựa trên 4 trận | Giao hữu quốc tế | Liechtenstein Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 0H 2B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.75 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| +0 | Hiệu số | -5 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| Malta Dựa trên 1 trận | UEFA Nations League A | Liechtenstein Dựa trên 1 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 1 |
| 1T 0H 0B | T · H · B | 0T 0H 1B |
| +1 | Hiệu số | -2 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Malta | FIFA Series | Liechtenstein Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 2 : 0
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Malta đã gặp Liechtenstein tại Giao hữu quốc tế vào 27/9/2026 23:30 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Malta 2-0 Liechtenstein.
Malta thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Liechtenstein thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Malta thắng 1, Liechtenstein thắng 0, hòa 0.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.24 · 5.51 · 14.10.
Đội hình Malta có J. Grech, K. Ewurum, B. Tuma.
Đội hình Liechtenstein có M. Goppel, A. Lo Russo, K. Kindle.
Malta · Trận trước: Andorra vs Malta (24/9) · Trận tiếp theo: Malta vs Gibraltar (2/10)
Liechtenstein · Trận trước: Liechtenstein vs Litva (25/9) · Trận tiếp theo: Azerbaijan vs Liechtenstein (1/10)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Đức U19 vs Ukraina U19
- Pháp U18 vs Nhật Bản U18
- Jordan vs Syria
- Bolivia vs Paraguay
- Thụy Sĩ U17 vs Thụy Điển U17
- Quần đảo Faroe U19 vs Ireland U19
- Turkmenistan vs Palestine
- Kazakhstan U19 vs Thụy Sĩ U19
- Nhật Bản vs Venezuela
- Hàn Quốc vs Uruguay
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Tajikistan vs Palestine
- Croatia U19 vs Pháp U19
- Italy U19 vs Thổ Nhĩ Kỳ U19
- Anh U17 vs Israel U17
- Serbia U18 vs Nga U18
- Bắc Macedonia U21 vs Nga U21
- Kyrgyzstan vs Maldives
- Liechtenstein U19 vs Malta U19
- Slovenia U19 vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất U19
- Qatar U19 vs Azerbaijan U19
Bài viết mới nhất
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
- KoGas vs LG Sakers
- Gyeongnam vs Asan
- Expressway Co W vs IBK W
- Ulsan HD vs Bucheon FC 1995
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
Chưa có bài viết nào.