Ngôn ngữ

Litva vs Azerbaijan

Chi tiết trận đấu
LitvaChủ nhà
1 : 1Tỷ số chung cuộc
AzerbaijanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Hòa
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 27/09 19:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
23GDžiugas Bartkus
18DVilius Armalas
3DEdgaras Utkus
2DArtemijus Tutyškinas
21MAdrian Lickunas
16MLukas Michelbrink
15MGvidas Gineitis
13MJustas Lasickas
14FVykintas Slivka
10FArmandas Kučys
7FArtur Dolznikov
Dự bị 12
8MDomantas Šluta
6MModestas Vorobjovas
22FMotiejus Burba
11FEligijus Jankauskas
19FIgnas Venckus
1GEdvinas Gertmonas
12GTomas Švedkauskas
4DZygimantas Baltrunas
5DKipras Kazukolovas
20DRokas Lekiatas
17FFaustas Steponavičius
9FManfredas Ruzgis
Huấn luyện viên Edgaras Jankauskas
Đội hình chính thức Sơ đồ 5-4-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GEmil Balayev
19DTellur Mutallimov
4DRahil Mammadov
15DBədavi Hüseynov
2DRahman Dashdamirov
3DRüfat Abbasov
10MMahir Emreli
6MAbdulakh Khaybulaev
13MEmil Safarov
20MAleksey Isayev
9FRenat Dadaşov
Dự bị 12
21MRufat Abdullazada
7DToral Bayramov
22FMusa Qurbanlı
17FVüsal İsgändärli
18DCalal Huseinov
12GAydin Bayramov
23GRavan Mirzammadov
5DAnton Kryvotsiuk
14DElvin Badalov
8MEmin Mahmudov
16MOruc Mammadov
11MAykhan Guseynov
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 27/09 21:53

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 1
Kết quả
Hòa Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Litva101
Azerbaijan101
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 9'Bàn thắng từ phạt đềnArmandas Kučys
  2. 14'Bàn thắngMahir EmreliKiến tạo: Tellur Mutallimov
  3. 27'Thẻ vàngRahil Mammadov
  4. 39'Thẻ vàngTellur Mutallimov
  5. 46'Thay ngườiRufat AbdullazadaRa sân: Emil Safarov
  6. 52'Thẻ vàngGvidas Gineitis
  7. 56'Thẻ vàngAleksey Isayev
  8. 57'Thay ngườiDomantas ŠlutaRa sân: Vykintas Slivka
  9. 60'Thay ngườiMusa QurbanlıRa sân: Renat Dadaşov
  10. 60'Thay ngườiToral BayramovRa sân: Rüfat Abbasov
  11. 66'Thay ngườiMotiejus BurbaRa sân: Adrian Lickunas
  12. 66'Thay ngườiModestas VorobjovasRa sân: Lukas Michelbrink
  13. 77'Thay ngườiIgnas VenckusRa sân: Armandas Kučys
  14. 77'Thay ngườiEligijus JankauskasRa sân: Artur Dolznikov
  15. 87'Thay ngườiVüsal İsgändärliRa sân: Tellur Mutallimov
  16. 90'Thay ngườiCalal HuseinovRa sân: Abdulakh Khaybulaev
Thống kê đội · Cuối trận
51Kiểm soát bóng49
1,26Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,83
9Sút9
3Sút trúng đích4
0Phạt góc2
15Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
428Chuyền bóng416
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFArtemijus Tutyškinas90000006.3
3 · DFEdgaras Utkus90000007.5
13 · MFJustas Lasickas90001007.7
15 · MFGvidas Gineitis90002107.2
18 · DFVilius Armalas90000006.7
23 · GKDžiugas Bartkus90000005.9
7 · FWArtur Dolznikov77000006.5
10 · FWArmandas Kučys77102006.9
16 · MFLukas Michelbrink66000006.6
21 · MFAdrian Lickunas66000006.6
14 · FWVykintas Slivka57000006.6
8 · MF · Dự bịDomantas Šluta33000006.9
6 · MF · Dự bịModestas Vorobjovas24000006.5
22 · FW · Dự bịMotiejus Burba24001006.3
11 · FW · Dự bịEligijus Jankauskas13000006.5
19 · FW · Dự bịIgnas Venckus13000006.7
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEmil Balayev90000006.6
2 · DFRahman Dashdamirov90000006.0
4 · DFRahil Mammadov90000106.2
10 · MFMahir Emreli90101008.2
15 · DFBədavi Hüseynov90000006.3
20 · MFAleksey Isayev90000106.7
6 · MFAbdulakh Khaybulaev89001007.5
19 · DFTellur Mutallimov87011106.2
3 · DFRüfat Abbasov60000006.5
9 · FWRenat Dadaşov60002005.9
13 · MFEmil Safarov45000005.9
21 · MF · Dự bịRufat Abdullazada45001006.9
7 · DF · Dự bịToral Bayramov30000006.6
22 · FW · Dự bịMusa Qurbanlı30001006.5
17 · FW · Dự bịVüsal İsgändärli300000—
18 · DF · Dự bịCalal Huseinov100000—
Tính đến 28/09 22:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,22Hòa3,00Đội khách3,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,482,22Hòa2,933,00Đội khách3,123,76
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
27/09 19:522,22▲3,00▼3,76▼
27/09 19:322,19▼3,01▲3,82▲
27/09 19:232,21▼2,99▲3,80▲
27/09 19:032,25▲2,933,79▼
27/09 18:342,24▲2,93▼3,80▲
27/09 18:212,23▲2,99▼3,75
27/09 18:062,19▼3,05▲3,75▲
27/09 17:512,22▲3,03▼3,71▲
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
27/09 17:352,21▼3,06▲3,70▼
27/09 17:172,22▼3,03▲3,71▲
27/09 16:162,333,00▼3,47
27/09 15:462,33▲3,01▼3,47▼
27/09 14:292,28▼3,04▲3,55▲
27/09 14:152,29▼3,023,53▲
27/09 13:272,32▼3,02▲3,48▼
27/09 12:592,33▲2,98▲3,51▼
27/09 12:072,31▲2,97▼3,56▲
27/09 11:452,27▲3,08▼3,51▼
27/09 11:292,25▼3,09▲3,55▲
27/09 10:292,42▲3,00▼3,29▲
27/09 08:122,41▲3,05▲3,26▲
27/09 06:512,39▼3,04▲3,25▼
27/09 04:542,41▲3,00▲3,26▼
27/09 04:322,38▼2,99▲3,32▲
26/09 23:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
26/09 20:172,50▲2,96▲3,15▲
26/09 18:35 Đầu tiên2,482,933,12
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,223,003,76
Betfair2,052,803,60
bet3652,152,903,75
Marathon2,243,023,76
1xBet2,273,063,80
Betano2,222,903,65
BetVictor2,153,003,70
Kèo chấp châu Á-0.25Chủ nhà -0.251,88Đội khách +0.251,98Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,111,88Đội khách1,751,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.25 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 19:521,88▲1,98▼
27/09 19:321,85▼2,00▲
27/09 19:231,86▼1,99▲
27/09 19:031,89▲1,96
27/09 18:341,881,96▼
27/09 18:211,88▲1,97▼
27/09 18:061,86▼1,99▲
27/09 17:511,881,97▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
27/09 17:351,881,98▲
27/09 17:171,88▼1,97▲
27/09 16:351,98▲1,88
27/09 15:461,97▲1,88▼
27/09 14:291,93▼1,92▲
27/09 14:151,94▼1,91▲
27/09 12:591,97▲1,88▼
27/09 12:071,95▲1,90▼
27/09 11:451,93▲1,93▼
27/09 11:291,91▼1,94▲
27/09 10:292,05▲1,81▼
27/09 08:122,04▲1,82▲
27/09 06:512,03▼1,81
27/09 04:542,04▲1,81▼
27/09 04:322,02▼1,83▲
26/09 23:29Thay đổi mốc · 1.5 → -0.25
26/09 20:172,12▲1,75
26/09 18:35 Đầu tiên2,111,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.25Đội khách +0.25
Pinnacle1,881,98
bet3651,821,98
Marathon1,831,92
1xBet1,901,98
Betano1,831,90
BetVictor1,781,89
Tài/Xỉu2Tài 22,08Xỉu 21,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,932,08Xỉu1,881,78
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
27/09 19:52Thay đổi mốc · 1.75 → 2
27/09 19:522,08▼1,78
27/09 19:322,09▲1,78▲
27/09 19:232,08▼1,75▲
27/09 18:342,22▲1,66▼
27/09 18:212,10▲1,74▼
27/09 18:061,98▲1,86▼
27/09 17:511,97▲1,87▼
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
27/09 17:351,92▼1,92▲
27/09 17:171,97▲1,87▼
27/09 15:461,931,90▼
27/09 14:151,931,91▲
27/09 13:271,931,90▼
27/09 12:071,93▲1,91▼
27/09 11:291,86▼1,98▲
27/09 08:121,88▲1,96▲
27/09 06:511,86▼1,95▲
27/09 04:541,92▼1,90▲
27/09 04:321,931,89▲
26/09 18:35 Đầu tiên1,931,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,081,78
Marathon2,001,74
1xBet2,001,74
Betano2,051,72
BetVictor1,971,72
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LitvaTBTBHBBBH2T 2H 5B · Dựa trên 9 trận
AzerbaijanTTBHTBBBBH3T 2H 6B · Dựa trên 11 trận
Litva
Dựa trên 9 trận
Azerbaijan
Dựa trên 11 trận
9Trận11
2T 2H 5BT · H · B3T 2H 6B
22%Tỷ lệ thắng27%
22%Tỷ lệ hòa18%
0.89Ghi được mỗi trận1.18
1.56Bị ghi mỗi trận1.91
-6Hiệu số-8
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới9%
44%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.82 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.49 (6 trận)
1.48 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.26 (6 trận)
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
9.7 (6 trận)Số cú sút mỗi trận4.0 (6 trận)
3.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.0 (6 trận)
47% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình31% (6 trận)
3.5 (6 trận)Phạt góc mỗi trận2.2 (6 trận)
2.2 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (6 trận)
14.7 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.5 (6 trận)
Litva
Dựa trên 5 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAzerbaijan
Dựa trên 8 trận
5Trận8
0T 2H 3BT · H · B3T 2H 3B
0%Tỷ lệ thắng38%
40%Tỷ lệ hòa25%
0.60Ghi được mỗi trận1.50
1.60Bị ghi mỗi trận1.38
-5Hiệu số+1
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới12%
60%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.78 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.63 (3 trận)
1.45 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65 (3 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn62%
20%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
8.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận4.3 (3 trận)
2.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận1.3 (3 trận)
43% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình30% (3 trận)
3.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận3.3 (3 trận)
3.0 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.0 (3 trận)
17.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận12.0 (3 trận)
Litva
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnAzerbaijan
Dựa trên 3 trận
4Trận3
2T 0H 2BT · H · B0T 0H 3B
50%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa0%
1.25Ghi được mỗi trận0.33
1.50Bị ghi mỗi trận3.33
-1Hiệu số-9
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn67%
0.86 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.34
1.51 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.88
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.0
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)2.3
11.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận3.7
3.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận0.7
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình32%
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận1.0
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.7
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.0
Litva
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuAzerbaijan
Dựa trên 6 trận
5Trận6
0T 1H 4BT · H · B0T 1H 5B
0%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa17%
0.80Ghi được mỗi trận0.50
2.40Bị ghi mỗi trận2.67
-8Hiệu số-13
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.70Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.49
1.76Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.26
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)1.3
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.3
8.4Số cú sút mỗi trận4.0
2.4Sút trúng đích mỗi trận1.0
42%Kiểm soát bóng trung bình31%
2.6Phạt góc mỗi trận2.2
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.3
14.8Phạm lỗi mỗi trận11.5
Litva
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếAzerbaijan
Dựa trên 3 trận
3Trận3
1T 1H 1BT · H · B2T 0H 1B
33%Tỷ lệ thắng67%
33%Tỷ lệ hòa0%
0.67Ghi được mỗi trận1.00
0.67Bị ghi mỗi trận1.00
+0Hiệu số+0
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
67%Tỷ lệ không ghi bàn33%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn33%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.3
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.3
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
LitvaFIFA SeriesAzerbaijan
Dựa trên 2 trận
—Trận2
—T · H · B1T 1H 0B
—Hiệu số+5
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Litva
Dựa trên 1 trận
UEFA Nations League AAzerbaijan
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có trận đối đầu trong 5 năm qua