Litva vs Azerbaijan
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 23 | G | Džiugas Bartkus |
| 18 | D | Vilius Armalas |
| 3 | D | Edgaras Utkus |
| 2 | D | Artemijus Tutyškinas |
| 21 | M | Adrian Lickunas |
| 16 | M | Lukas Michelbrink |
| 15 | M | Gvidas Gineitis |
| 13 | M | Justas Lasickas |
| 14 | F | Vykintas Slivka |
| 10 | F | Armandas Kučys |
| 7 | F | Artur Dolznikov |
| 8 | M | Domantas Šluta |
| 6 | M | Modestas Vorobjovas |
| 22 | F | Motiejus Burba |
| 11 | F | Eligijus Jankauskas |
| 19 | F | Ignas Venckus |
| 1 | G | Edvinas Gertmonas |
| 12 | G | Tomas Švedkauskas |
| 4 | D | Zygimantas Baltrunas |
| 5 | D | Kipras Kazukolovas |
| 20 | D | Rokas Lekiatas |
| 17 | F | Faustas Steponavičius |
| 9 | F | Manfredas Ruzgis |
| 1 | G | Emil Balayev |
| 19 | D | Tellur Mutallimov |
| 4 | D | Rahil Mammadov |
| 15 | D | Bədavi Hüseynov |
| 2 | D | Rahman Dashdamirov |
| 3 | D | Rüfat Abbasov |
| 10 | M | Mahir Emreli |
| 6 | M | Abdulakh Khaybulaev |
| 13 | M | Emil Safarov |
| 20 | M | Aleksey Isayev |
| 9 | F | Renat Dadaşov |
| 21 | M | Rufat Abdullazada |
| 7 | D | Toral Bayramov |
| 22 | F | Musa Qurbanlı |
| 17 | F | Vüsal İsgändärli |
| 18 | D | Calal Huseinov |
| 12 | G | Aydin Bayramov |
| 23 | G | Ravan Mirzammadov |
| 5 | D | Anton Kryvotsiuk |
| 14 | D | Elvin Badalov |
| 8 | M | Emin Mahmudov |
| 16 | M | Oruc Mammadov |
| 11 | M | Aykhan Guseynov |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 1
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Litva | 1 | 0 | 1 |
| Azerbaijan | 1 | 0 | 1 |
- 9'Bàn thắng từ phạt đềnArmandas Kučys
- 14'Bàn thắngMahir EmreliKiến tạo: Tellur Mutallimov
- 27'Thẻ vàngRahil Mammadov
- 39'Thẻ vàngTellur Mutallimov
- 46'Thay ngườiRufat AbdullazadaRa sân: Emil Safarov
- 52'Thẻ vàngGvidas Gineitis
- 56'Thẻ vàngAleksey Isayev
- 57'Thay ngườiDomantas ŠlutaRa sân: Vykintas Slivka
- 60'Thay ngườiMusa QurbanlıRa sân: Renat Dadaşov
- 60'Thay ngườiToral BayramovRa sân: Rüfat Abbasov
- 66'Thay ngườiMotiejus BurbaRa sân: Adrian Lickunas
- 66'Thay ngườiModestas VorobjovasRa sân: Lukas Michelbrink
- 77'Thay ngườiIgnas VenckusRa sân: Armandas Kučys
- 77'Thay ngườiEligijus JankauskasRa sân: Artur Dolznikov
- 87'Thay ngườiVüsal İsgändärliRa sân: Tellur Mutallimov
- 90'Thay ngườiCalal HuseinovRa sân: Abdulakh Khaybulaev
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:58Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,22Hòa3,00Đội khách3,76Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,48→2,22Hòa2,93→3,00Đội khách3,12→3,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 19:52 | 2,22▲ | 3,00▼ | 3,76▼ |
| 27/09 19:32 | 2,19▼ | 3,01▲ | 3,82▲ |
| 27/09 19:23 | 2,21▼ | 2,99▲ | 3,80▲ |
| 27/09 19:03 | 2,25▲ | 2,93 | 3,79▼ |
| 27/09 18:34 | 2,24▲ | 2,93▼ | 3,80▲ |
| 27/09 18:21 | 2,23▲ | 2,99▼ | 3,75 |
| 27/09 18:06 | 2,19▼ | 3,05▲ | 3,75▲ |
| 27/09 17:51 | 2,22▲ | 3,03▼ | 3,71▲ |
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
| 27/09 17:35 | 2,21▼ | 3,06▲ | 3,70▼ |
| 27/09 17:17 | 2,22▼ | 3,03▲ | 3,71▲ |
| 27/09 16:16 | 2,33 | 3,00▼ | 3,47 |
| 27/09 15:46 | 2,33▲ | 3,01▼ | 3,47▼ |
| 27/09 14:29 | 2,28▼ | 3,04▲ | 3,55▲ |
| 27/09 14:15 | 2,29▼ | 3,02 | 3,53▲ |
| 27/09 13:27 | 2,32▼ | 3,02▲ | 3,48▼ |
| 27/09 12:59 | 2,33▲ | 2,98▲ | 3,51▼ |
| 27/09 12:07 | 2,31▲ | 2,97▼ | 3,56▲ |
| 27/09 11:45 | 2,27▲ | 3,08▼ | 3,51▼ |
| 27/09 11:29 | 2,25▼ | 3,09▲ | 3,55▲ |
| 27/09 10:29 | 2,42▲ | 3,00▼ | 3,29▲ |
| 27/09 08:12 | 2,41▲ | 3,05▲ | 3,26▲ |
| 27/09 06:51 | 2,39▼ | 3,04▲ | 3,25▼ |
| 27/09 04:54 | 2,41▲ | 3,00▲ | 3,26▼ |
| 27/09 04:32 | 2,38▼ | 2,99▲ | 3,32▲ |
| 26/09 23:29 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 26/09 20:17 | 2,50▲ | 2,96▲ | 3,15▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,48 | 2,93 | 3,12 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,22 | 3,00 | 3,76 |
| Betfair | 2,05 | 2,80 | 3,60 |
| bet365 | 2,15 | 2,90 | 3,75 |
| Marathon | 2,24 | 3,02 | 3,76 |
| 1xBet | 2,27 | 3,06 | 3,80 |
| Betano | 2,22 | 2,90 | 3,65 |
| BetVictor | 2,15 | 3,00 | 3,70 |
Kèo chấp châu Á-0.25Chủ nhà -0.251,88Đội khách +0.251,98Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà2,11→1,88Đội khách1,75→1,98
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 19:52 | 1,88▲ | 1,98▼ |
| 27/09 19:32 | 1,85▼ | 2,00▲ |
| 27/09 19:23 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 27/09 19:03 | 1,89▲ | 1,96 |
| 27/09 18:34 | 1,88 | 1,96▼ |
| 27/09 18:21 | 1,88▲ | 1,97▼ |
| 27/09 18:06 | 1,86▼ | 1,99▲ |
| 27/09 17:51 | 1,88 | 1,97▼ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 27/09 17:35 | 1,88 | 1,98▲ |
| 27/09 17:17 | 1,88▼ | 1,97▲ |
| 27/09 16:35 | 1,98▲ | 1,88 |
| 27/09 15:46 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 27/09 14:29 | 1,93▼ | 1,92▲ |
| 27/09 14:15 | 1,94▼ | 1,91▲ |
| 27/09 12:59 | 1,97▲ | 1,88▼ |
| 27/09 12:07 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 27/09 11:45 | 1,93▲ | 1,93▼ |
| 27/09 11:29 | 1,91▼ | 1,94▲ |
| 27/09 10:29 | 2,05▲ | 1,81▼ |
| 27/09 08:12 | 2,04▲ | 1,82▲ |
| 27/09 06:51 | 2,03▼ | 1,81 |
| 27/09 04:54 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 27/09 04:32 | 2,02▼ | 1,83▲ |
| 26/09 23:29 | Thay đổi mốc · 1.5 → -0.25 | |
| 26/09 20:17 | 2,12▲ | 1,75 |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 2,11 | 1,75 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.25 | Đội khách +0.25 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,88 | 1,98 |
| bet365 | 1,82 | 1,98 |
| Marathon | 1,83 | 1,92 |
| 1xBet | 1,90 | 1,98 |
| Betano | 1,83 | 1,90 |
| BetVictor | 1,78 | 1,89 |
Tài/Xỉu2Tài 22,08Xỉu 21,78Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,93→2,08Xỉu1,88→1,78
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 19:52 | Thay đổi mốc · 1.75 → 2 | |
| 27/09 19:52 | 2,08▼ | 1,78 |
| 27/09 19:32 | 2,09▲ | 1,78▲ |
| 27/09 19:23 | 2,08▼ | 1,75▲ |
| 27/09 18:34 | 2,22▲ | 1,66▼ |
| 27/09 18:21 | 2,10▲ | 1,74▼ |
| 27/09 18:06 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 27/09 17:51 | 1,97▲ | 1,87▼ |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 27/09 17:35 | 1,92▼ | 1,92▲ |
| 27/09 17:17 | 1,97▲ | 1,87▼ |
| 27/09 15:46 | 1,93 | 1,90▼ |
| 27/09 14:15 | 1,93 | 1,91▲ |
| 27/09 13:27 | 1,93 | 1,90▼ |
| 27/09 12:07 | 1,93▲ | 1,91▼ |
| 27/09 11:29 | 1,86▼ | 1,98▲ |
| 27/09 08:12 | 1,88▲ | 1,96▲ |
| 27/09 06:51 | 1,86▼ | 1,95▲ |
| 27/09 04:54 | 1,92▼ | 1,90▲ |
| 27/09 04:32 | 1,93 | 1,89▲ |
| 26/09 18:35 Đầu tiên | 1,93 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,78 |
| Marathon | 2,00 | 1,74 |
| 1xBet | 2,00 | 1,74 |
| Betano | 2,05 | 1,72 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Litva Dựa trên 9 trận | Azerbaijan Dựa trên 11 trận | |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 2T 2H 5B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 22% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 0.89 | Ghi được mỗi trận | 1.18 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 1.91 |
| -6 | Hiệu số | -8 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 36% |
| 0.82 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.49 (6 trận) |
| 1.48 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.26 (6 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 55% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 9.7 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 4.0 (6 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.0 (6 trận) |
| 47% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 31% (6 trận) |
| 3.5 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 2.2 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (6 trận) |
| 14.7 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 (6 trận) |
| Litva Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Azerbaijan Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 8 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 3T 2H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 38% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.38 |
| -5 | Hiệu số | +1 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 12% |
| 60% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.78 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.63 (3 trận) |
| 1.45 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (3 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 62% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 8.3 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 4.3 (3 trận) |
| 2.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 43% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 30% (3 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.3 (3 trận) |
| 3.0 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| 17.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 12.0 (3 trận) |
| Litva Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Azerbaijan Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 3 |
| 2T 0H 2B | T · H · B | 0T 0H 3B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.33 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 3.33 |
| -1 | Hiệu số | -9 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 0.86 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.34 |
| 1.51 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.88 |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.0 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 2.3 |
| 11.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 3.7 |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 0.7 |
| 51% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 32% |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.0 |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 |
| Litva Dựa trên 5 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Azerbaijan Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0T 1H 4B | T · H · B | 0T 1H 5B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.50 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| -8 | Hiệu số | -13 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.49 |
| 1.76 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.26 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 8.4 | Số cú sút mỗi trận | 4.0 |
| 2.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 1.0 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 31% |
| 2.6 | Phạt góc mỗi trận | 2.2 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 11.5 |
| Litva Dựa trên 3 trận | Giao hữu quốc tế | Azerbaijan Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 2T 0H 1B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số | +0 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Litva | FIFA Series | Azerbaijan Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 1H 0B |
| — | Hiệu số | +5 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Litva Dựa trên 1 trận | UEFA Nations League A | Azerbaijan |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Litva đã gặp Azerbaijan tại UEFA Nations League A D vào 27/9/2026 20:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Litva 1-1 Azerbaijan.
Litva đứng thứ 2 trên bảng xếp hạng, Azerbaijan đứng thứ 1.
Litva thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Azerbaijan thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.22 · 3.00 · 3.76.
Đội hình Litva có Vykintas Slivka, Armandas Kučys, Artur Dolznikov.
Đội hình Azerbaijan có Emil Safarov, Aleksey Isayev, Renat Dadaşov.
Litva · Trận trước: Liechtenstein vs Litva (25/9) · Trận tiếp theo: Litva vs Andorra (30/9)
Azerbaijan · Trận trước: Azerbaijan vs Tajikistan (23/9) · Trận tiếp theo: Azerbaijan vs Liechtenstein (1/10)
Các trận UEFA Nations League A D tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wellington Phoenix vs Melbourne Victory (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Santos Laguna vs Querétaro và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Guadalajara Chivas vs Tigres UANL (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Okayama vs Vissel Kobe (18/10) · Bot AI Volt
- Nhận định CA Vélez Sarsfield vs Gimnasia Mendoza (18/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định Kia Tigers vs LG Twins và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Orbit
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tokushima Gambarous vs Fukushima và 1 trận khác (18/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Seoul Knights vs Goyang Sono (18/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS) (18/10) · Bot AI Momo
- Nhận định New England Revolution vs Chicago Fire (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Atl. Tucuman vs Rosario Central (18/10) · Bot AI Quill
- Nhận định Minnesota United vs St. Louis City (18/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Hannover vs St. Pauli (18/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Athletico-PR vs Palmeiras (18/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Guadalajara Chivas vs Tigres UANL
- Atlanta Utd vs Inter Miami (MLS)
- New England Revolution vs Chicago Fire
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- San Jose Earthquakes vs Nashville SC
- Okayama vs Vissel Kobe
- Kia Tigers vs LG Twins
- Seoul Knights vs Goyang Sono
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- New York Red Bulls vs Toronto FC
- Orlando City vs D.C. United
- New York City vs Los Angeles FC
- São Paulo vs Vasco
- Houston Dynamo vs FC Dallas
- Austin FC vs Vancouver Whitecaps
Chưa có bài viết nào.