Liechtenstein vs Litva
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Benjamin Büchel |
| 18 | D | Nicolas Hasler |
| 5 | D | Jonas Weissenhofer |
| 4 | D | Lars Traber |
| 3 | D | Maximilian Göppel |
| 19 | D | Emanuel Zünd |
| 8 | M | Aron Sele |
| 10 | M | Marcel Büchel |
| 20 | M | Alessio Hasler |
| 7 | F | Fabio Luque Notaro |
| 9 | F | Ferhat Sağlam |
| 11 | F | Alessandro Lo Russo |
| 6 | F | Severin Schlegel |
| 13 | F | Kenny Kindle |
| 15 | D | Andrin Netzer |
| 16 | M | Bruno Poitner |
| 12 | G | Gabriel Foser |
| 21 | G | Lorenzo Lo Russo |
| 2 | D | Niklas Beck |
| 23 | D | Jens Hofer |
| 14 | M | Livio Meier |
| 17 | M | Liam Kranz |
| 22 | F | Florian Allgäuer |
| 23 | G | Džiugas Bartkus |
| 17 | D | Pijus Širvys |
| 5 | D | Kipras Kazukolovas |
| 3 | D | Edgaras Utkus |
| 2 | D | Artemijus Tutyškinas |
| 15 | M | Gvidas Gineitis |
| 6 | M | Modestas Vorobjovas |
| 16 | M | Lukas Michelbrink |
| 11 | F | Eligijus Jankauskas |
| 10 | F | Armandas Kučys |
| 13 | F | Justas Lasickas |
| 22 | F | Motiejus Burba |
| 7 | M | Artur Dolznikov |
| 21 | F | Adrian Lickunas |
| 9 | F | Manfredas Ruzgis |
| 4 | D | Zygimantas Baltrunas |
| 1 | G | Edvinas Gertmonas |
| 12 | G | Tomas Švedkauskas |
| 18 | D | Vilius Armalas |
| 20 | D | Deividas Malžinskas |
| 8 | M | Domantas Šluta |
| 14 | M | Vykintas Slivka |
| 19 | F | Ignas Venckus |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Liechtenstein | 0 | 0 | 0 |
| Litva | 0 | 2 | 2 |
- 16'Thẻ vàngJustas Lasickas
- 40'Thẻ vàngFerhat Sağlam
- 46'Thay ngườiMotiejus BurbaRa sân: Modestas Vorobjovas
- 53'Bàn thắngLukas MichelbrinkKiến tạo: Armandas Kučys
- 61'Thay ngườiAlessandro Lo RussoRa sân: Ferhat Sağlam
- 61'Thay ngườiAdrian LickunasRa sân: Pijus Širvys
- 61'Thay ngườiArtur DolznikovRa sân: Eligijus Jankauskas
- 66'Bàn thắngArtur DolznikovKiến tạo: Gvidas Gineitis
- 73'Thay ngườiSeverin SchlegelRa sân: Aron Sele
- 73'Thay ngườiKenny KindleRa sân: Fabio Luque Notaro
- 73'Thay ngườiManfredas RuzgisRa sân: Armandas Kučys
- 84'Thay ngườiZygimantas BaltrunasRa sân: Justas Lasickas
- 88'Thay ngườiBruno PoitnerRa sân: Emanuel Zünd
- 88'Thay ngườiAndrin NetzerRa sân: Marcel Büchel
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Liechtenstein Dựa trên 10 trận | Litva Dựa trên 8 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 8 |
| 1T 0H 9B | T · H · B | 1T 2H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.30 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 3.30 | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| -30 | Hiệu số | -8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 70% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.15 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.70 (5 trận) |
| 2.57 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (5 trận) |
| 20% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 2.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 2.2 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.4 (5 trận) |
| 0.8 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 24% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 42% (5 trận) |
| 1.0 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 1.6 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 (5 trận) |
| 12.0 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 (5 trận) |
| Liechtenstein Dựa trên 3 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Litva Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 5 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 0T 2H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 40% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 0.60 |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.60 |
| -9 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 60% |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (3 trận) |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 20% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 2.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Số cú sút mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.7 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 43% (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạt góc mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 17.0 (3 trận) |
| Liechtenstein Dựa trên 7 trận | Đội khách chỉ các trận | Litva Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 3 |
| 1T 0H 6B | T · H · B | 1T 0H 2B |
| 14% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.43 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 3.43 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -21 | Hiệu số | -3 |
| 14% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 57% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 0.18 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 2.36 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 29% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 71% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 2.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 2.7 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 26% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| 13.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Liechtenstein Dựa trên 5 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Litva Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 0T 0H 5B | T · H · B | 0T 1H 4B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 0.00 | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| 4.60 | Bị ghi mỗi trận | 2.40 |
| -23 | Hiệu số | -8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 100% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 0.15 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.70 |
| 2.57 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 3.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.6 |
| 2.2 | Số cú sút mỗi trận | 8.4 |
| 0.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.4 |
| 24% | Kiểm soát bóng trung bình | 42% |
| 1.0 | Phạt góc mỗi trận | 2.6 |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.4 |
| 12.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 14.8 |
| Liechtenstein Dựa trên 3 trận | Giao hữu quốc tế | Litva Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 3 |
| 0T 0H 3B | T · H · B | 1T 1H 1B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 33% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 0.33 | Ghi được mỗi trận | 0.67 |
| 2.00 | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| -5 | Hiệu số | +0 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 67% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 1.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Liechtenstein Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Litva |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| -2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Liechtenstein đã gặp Litva tại UEFA Nations League A D vào 25/9/2026 01:45 UTC+07 tại Rheinpark Stadion.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Liechtenstein 0-2 Litva.
Liechtenstein đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Litva đứng thứ 2.
Liechtenstein thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Litva thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Đội hình Liechtenstein có Alessio Hasler, Fabio Luque Notaro, Ferhat Sağlam.
Đội hình Litva có Eligijus Jankauskas, Armandas Kučys, Justas Lasickas.
Liechtenstein · Trận trước: Liechtenstein vs Síp (7/6) · Trận tiếp theo: Malta vs Liechtenstein (27/9)
Litva · Trận trước: Litva vs Georgia (29/3) · Trận tiếp theo: Litva vs Azerbaijan (27/9)
Các trận UEFA Nations League A D khác cùng ngày
Các trận UEFA Nations League A D tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seattle Sounders vs CF Montreal (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Nashville SC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev
- VfL Wolfsburg vs 1. FC Heidenheim
- Middlesbrough vs Cardiff
- Millwall vs Lincoln
- Everton vs Chelsea
- Bury vs Harrogate
Chưa có bài viết nào.