Tokyo United BC vs Kumamoto
17:05Bắt đầu 13/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Chưa nhận được dữ liệu
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
25 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 · Trung bình mỗi trận B.LEAGUE ONE
| Tokyo United BC | Tất cả | Kumamoto |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 3 |
| 13 | Trận | 9 |
| 8 | Thắng | 7 |
| 5 | Thua | 2 |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 78.08 | Ghi được mỗi trận | 90.22 |
| 68.69 | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
IPI÷lpLxiq44 25 đội
| # | đội | Trận | T | B | Tỷ lệ thắng | HS | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Koshigaya Alphas | 11 | 10 | 1 | .909 | +196 | |
| 2 | Yokohama Excellence | 9 | 7 | 2 | .778 | +153 | |
| 3 | Kumamoto | 9 | 7 | 2 | .778 | +131 | |
| 4 | Iwate | 9 | 7 | 2 | .778 | +80 | |
| 5 | Saitama | 11 | 8 | 3 | .727 | +113 | |
| 6 | Tokushima Gambarous | 11 | 8 | 3 | .727 | +64 | |
| 7 | Tokyo Hachioji Bee Trains | 9 | 6 | 3 | .667 | +12 | |
| 8 | Tokyo United BC | 13 | 8 | 5 | .615 | +122 | |
| 9 | Fukushima | 10 | 6 | 4 | .600 | +13 | |
| 10 | Shizuoka | 12 | 7 | 5 | .583 | +16 | |
| 11 | Tachikawa Dice | 9 | 5 | 4 | .556 | +3 | |
| 12 | Niigata | 11 | 6 | 5 | .545 | +20 | |
| 13 | Tryhoop Okayama | 11 | 6 | 5 | .545 | +18 | |
| 14 | Nagoya Fighting Eagles | 11 | 5 | 6 | .455 | +57 | |
| 15 | Fukuoka | 11 | 5 | 6 | .455 | -1 | |
| 16 | Kanazawa | 11 | 5 | 6 | .455 | -14 | |
| 17 | Ehime Orange Vikings | 11 | 5 | 6 | .455 | -40 | |
| 18 | Kagoshima Rebnise | 11 | 5 | 6 | .455 | -45 | |
| 19 | Kagawa Five Arrows | 12 | 5 | 7 | .417 | -96 | |
| 20 | Fukui | 11 | 4 | 7 | .364 | -89 | |
| 21 | Aomori | 11 | 3 | 8 | .273 | -96 | |
| 22 | Earthfriends Tokyo Z | 11 | 3 | 8 | .273 | -103 | |
| 23 | Gifu Swoops | 11 | 1 | 10 | .091 | -126 | |
| 24 | Nara | 11 | 1 | 10 | .091 | -183 | |
| 25 | Yamagata Wyverns | 11 | 1 | 10 | .091 | -205 |
Tính đến 31/10 02:03
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Tokyo United BCBTBBTTTTTT8T 5B · Dựa trên 13 trận · Không có dữ liệu mùa trước
KumamotoTTBTBTTTTB13T 7B
| Tokyo United BC Dựa trên 13 trận | Trận chính thức | Kumamoto Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 18 |
| 8T 5B | T · B | 11T 7B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 61% |
| 78.08 | Ghi được mỗi trận | 86.83 |
| 68.69 | Bị ghi mỗi trận | 79.67 |
| +122 | Hiệu số | +129 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 16.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (12 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (12 trận) |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (12 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (12 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (12 trận) |
| 38.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (12 trận) |
| 146.8 | Tổng điểm trung bình | 166.5 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (11 trận) |
| 21.5 | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (12 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (11 trận) |
| 67% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 15.5 | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| 12.4 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (12 trận) |
| 3.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Tokyo United BC Dựa trên 13 trận | Kumamoto Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 8T 5B | T · B | 12T 8B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 78.08 | Ghi được mỗi trận | 86.05 |
| 68.69 | Bị ghi mỗi trận | 78.80 |
| +122 | Hiệu số | +145 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 16.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.5 (12 trận) |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 22.3 (12 trận) |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 (12 trận) |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.6 (12 trận) |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 44.8 (12 trận) |
| 38.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.0 (12 trận) |
| 146.8 | Tổng điểm trung bình | 164.8 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/12 trận |
| 32.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.8 (11 trận) |
| 21.5 | Kiến tạo mỗi trận | 21.2 (12 trận) |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (11 trận) |
| 67% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% (11 trận) |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (11 trận) |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (11 trận) |
| 15.5 | Mất bóng mỗi trận | 12.7 (12 trận) |
| 12.4 | Cướp bóng mỗi trận | 7.8 (12 trận) |
| 3.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.8 (12 trận) |
| Tokyo United BC Dựa trên 7 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 9 |
| 5T 2B | T · B | 6T 3B |
| 71% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 74.86 | Ghi được mỗi trận | 87.44 |
| 66.86 | Bị ghi mỗi trận | 74.22 |
| +56 | Hiệu số | +119 |
| 87 | Điểm ghi cao nhất | 98 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 78 |
| 16.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 21.8 (6 trận) |
| 21.1 | Điểm trung bình hiệp 2 | 24.2 (6 trận) |
| 18.1 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.2 (6 trận) |
| 18.9 | Điểm trung bình hiệp 4 | 22.0 (6 trận) |
| 37.9 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 46.0 (6 trận) |
| 37.0 | Điểm trung bình nửa sau trận | 43.2 (6 trận) |
| 141.7 | Tổng điểm trung bình | 161.7 |
| 0/7 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 32.4 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 36.2 (6 trận) |
| 20.6 | Kiến tạo mỗi trận | 23.8 (6 trận) |
| 29% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% (6 trận) |
| 64% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 67% (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ ném trúng | 49% (6 trận) |
| 51% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% (6 trận) |
| 14.9 | Mất bóng mỗi trận | 15.0 (6 trận) |
| 12.4 | Cướp bóng mỗi trận | 9.8 (6 trận) |
| 3.7 | Chắn bóng mỗi trận | 2.5 (6 trận) |
| Tokyo United BC Dựa trên 6 trận | Đội khách chỉ các trận | Kumamoto Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 11 |
| 3T 3B | T · B | 6T 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 81.83 | Ghi được mỗi trận | 84.91 |
| 70.83 | Bị ghi mỗi trận | 82.55 |
| +66 | Hiệu số | +26 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 70 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 16.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 23.2 (6 trận) |
| 24.0 | Điểm trung bình hiệp 2 | 20.5 (6 trận) |
| 20.3 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.7 (6 trận) |
| 20.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 21.2 (6 trận) |
| 40.7 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 43.7 (6 trận) |
| 41.2 | Điểm trung bình nửa sau trận | 42.8 (6 trận) |
| 152.7 | Tổng điểm trung bình | 167.5 |
| 0/6 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/6 trận |
| 33.5 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.4 (5 trận) |
| 22.7 | Kiến tạo mỗi trận | 18.5 (6 trận) |
| 37% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 33% (5 trận) |
| 69% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 75% (5 trận) |
| 49% | Tỷ lệ ném trúng | 48% (5 trận) |
| 58% | Hiệu suất ném (TS%) | 58% (5 trận) |
| 16.3 | Mất bóng mỗi trận | 10.3 (6 trận) |
| 12.3 | Cướp bóng mỗi trận | 5.7 (6 trận) |
| 3.5 | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (6 trận) |
| Tokyo United BC Dựa trên 13 trận | B.LEAGUE ONE | Kumamoto Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 9 |
| 8T 5B | T · B | 7T 2B |
| 62% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 78.08 | Ghi được mỗi trận | 90.22 |
| 68.69 | Bị ghi mỗi trận | 75.67 |
| +122 | Hiệu số | +131 |
| 95 | Điểm ghi cao nhất | 109 |
| 60 | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| 16.7 | Điểm trung bình hiệp 1 | 22.0 |
| 22.5 | Điểm trung bình hiệp 2 | 23.8 |
| 19.2 | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.4 |
| 19.8 | Điểm trung bình hiệp 4 | 23.0 |
| 39.2 | Điểm trung bình nửa đầu trận | 45.8 |
| 38.9 | Điểm trung bình nửa sau trận | 44.4 |
| 146.8 | Tổng điểm trung bình | 165.9 |
| 0/13 trận | Số trận có hiệp phụ | 0/9 trận |
| 32.9 | Bắt bóng bật bảng mỗi trận | 35.7 |
| 21.5 | Kiến tạo mỗi trận | 23.9 |
| 32% | Tỷ lệ ném 3 điểm thành công | 34% |
| 67% | Tỷ lệ ném phạt thành công | 70% |
| 46% | Tỷ lệ ném trúng | 49% |
| 54% | Hiệu suất ném (TS%) | 59% |
| 15.5 | Mất bóng mỗi trận | 14.1 |
| 12.4 | Cướp bóng mỗi trận | 8.8 |
| 3.6 | Chắn bóng mỗi trận | 2.7 |
| Tokyo United BC | B2.LEAGUE | Kumamoto Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 9 |
| — | T · B | 4T 5B |
| — | Tỷ lệ thắng | 44% |
| — | Ghi được mỗi trận | 83.44 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 83.67 |
| — | Hiệu số | -2 |
| — | Điểm ghi cao nhất | 94 |
| — | Điểm ghi thấp nhất | 74 |
| — | Điểm trung bình hiệp 1 | 24.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 2 | 18.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 3 | 21.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình hiệp 4 | 17.3 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa đầu trận | 42.0 (3 trận) |
| — | Điểm trung bình nửa sau trận | 38.7 (3 trận) |
| — | Tổng điểm trung bình | 167.1 |
| — | Số trận có hiệp phụ | 0/3 trận |
| — | Kiến tạo mỗi trận | 13.0 (3 trận) |
| — | Mất bóng mỗi trận | 8.3 (3 trận) |
| — | Cướp bóng mỗi trận | 4.7 (3 trận) |
| — | Chắn bóng mỗi trận | 3.0 (3 trận) |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Tokyo United BC | Giao hữu CLB | Kumamoto Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · B | 1T 1B |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
BTokyo United BC74:83Shizuoka30/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETTokyo United BC69:68Shizuoka29/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBTokyo Hachioji Bee Trains73:70Tokyo United BC23/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONEBTokyo Hachioji Bee Trains78:75Tokyo United BC22/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETTokyo United BC87:61Yamagata Wyverns19/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETTokyo United BC82:63Yamagata Wyverns18/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONETTokyo United BC80:71Tachikawa Dice13/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETNara66:90Tokyo United BC10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETNara59:90Tokyo United BC09/10/2026 16:05 · B.LEAGUE ONE · Rohto Arena NaraTTokyo United BC72:53Earthfriends Tokyo Z04/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONEBTokyo United BC60:69Earthfriends Tokyo Z03/10/2026 15:05 · B.LEAGUE ONETSaitama64:95Tokyo United BC27/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Butterfly ArenaBSaitama85:71Tokyo United BC26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE
TKumamoto83:69Fukuoka18/10/2026 12:00 · B.LEAGUE ONE · Kumamoto Prefectural GymnasiumTKumamoto86:61Fukuoka17/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE · Kumamoto Prefectural GymnasiumBTokyo Hachioji Bee Trains85:74Kumamoto14/10/2026 17:05 · B.LEAGUE ONETKumamoto98:73Shizuoka11/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONEBKumamoto87:90Shizuoka10/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETTachikawa Dice86:94Kumamoto04/10/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETTachikawa Dice86:109Kumamoto03/10/2026 13:05 · B.LEAGUE ONETKumamoto88:71Kagawa Five Arrows27/09/2026 12:05 · B.LEAGUE ONETKumamoto93:60Kagawa Five Arrows26/09/2026 13:05 · B.LEAGUE ONE
TKumamoto78:57Fukui13/09/2026 · Giao hữu CLB
BKumamoto80:85Taiwan Beer Leopards (Tpe)12/09/2026 · Giao hữu CLB
Mùa giải 2025/26
BFukushima86:79Kumamoto03/05/2026 12:05 · B2.LEAGUEBFukushima94:76Kumamoto02/05/2026 13:05 · B2.LEAGUEBKumamoto94:102Kagoshima Rebnise26/04/2026 · B2.LEAGUE
BKobe87:74Kumamoto19/04/2026 · B2.LEAGUE
BKobe95:91Kumamoto18/04/2026 · B2.LEAGUE
TShizuoka80:89Kumamoto05/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETShizuoka67:79Kumamoto04/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETFukuoka80:82Kumamoto01/04/2026 19:00 · B2.LEAGUETIwate62:87Kumamoto21/03/2026 13:05 · B2.LEAGUETính đến 31/10 04:02
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuDữ liệu sẽ được thu thập khi gần đến giờ thi đấu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Tokyo United BC gặp Kumamoto tại B.LEAGUE ONE vào 13/11/2026 17:05 UTC+07.
Tokyo United BC đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Kumamoto đứng thứ 3.
Tokyo United BC thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Kumamoto thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Tokyo United BC · Trận trước: Nagoya Fighting Eagles vs Tokyo United BC (8/11) · Trận tiếp theo: Tokyo United BC vs Kumamoto (14/11)
Kumamoto · Trận trước: Kagoshima Rebnise vs Kumamoto (8/11) · Trận tiếp theo: Tokyo United BC vs Kumamoto (14/11)
Các trận B.LEAGUE ONE tuần này
- Tryhoop Okayama vs Shizuoka
- Tokyo United BC vs Kumamoto
- Kagawa Five Arrows vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Aomori
- Koshigaya Alphas vs Fukushima
- Kanazawa vs Yokohama Excellence
- Niigata vs Gifu Swoops
- Tachikawa Dice vs Earthfriends Tokyo Z
- Iwate vs Yamagata Wyverns
- Nagoya Fighting Eagles vs Ehime Orange Vikings
Bài viết mới nhất
- Nhận định Manchester City vs Brighton (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Hull vs Ipswich (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Coventry vs Sunderland (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Swansea vs Blackburn (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định ES Troyes AC vs Le Mans (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Cardiff (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Millwall vs Derby (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định West Ham vs West Brom (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Southampton vs QPR (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bayern Munich vs Dortmund (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SV Werder Bremen vs Hoffenheim (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Schalke vs RB Leipzig (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSV vs Willem II (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Heerenveen vs Nijmegen (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Feyenoord vs Sittard (31/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Newcastle Jets (Australia) vs Wellington Phoenix
- Hokkaido Consadole Sapporo vs Shonan Bellmare
- Kyoto vs Shimizu S-Pulse
- Gyeongnam vs Hwaseong
- KCC Egis vs Wonju DB
- Tokushima vs Yokohama FC
- Mito vs Sanfrecce Hiroshima
- Jeonbuk vs Daejeon
- Okayama vs F.C. Tokyo
- Vegalta Sendai vs Omiya Ardija
- Albirex Niigata vs Toyama
- Imabari vs Kofu
- Kashima Antlers vs Cerezo Osaka
- Vissel Kobe vs Nagoya Grampus
- Melbourne City (Australia) vs Sydney FC
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.