San Francisco Giants vs Los Angeles Dodgers
Đội hình · Vắng mặt
Thứ tự đánh chính thức| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2B | Jonah Cox | .252 | 4 | 16 |
| 2 | RF | Bo Davidson | .350 | 0 | 1 |
| 3 | DH | Victor Bericoto | .241 | 5 | 15 |
| 4 | 3B | Marcelo Mayer | .209 | 3 | 22 |
| 5 | 1B | Shay Whitcomb | .207 | 4 | 13 |
| 6 | C | Drew Cavanaugh | .229 | 1 | 12 |
| 7 | LF | Scott Bandura | .207 | 0 | 1 |
| 8 | SS | Christian Koss | .217 | 4 | 12 |
| 9 | CF | Drew Gilbert | .238 | 11 | 43 |
| # | Vị trí | Cầu thủ | AVG | HR | RBI |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | DH | Shohei Ohtani | .275 | 30 | 81 |
| 2 | SS | Mookie Betts | .257 | 23 | 69 |
| 3 | 1B | Freddie Freeman | .288 | 16 | 70 |
| 4 | RF | Kyle Tucker | .233 | 17 | 70 |
| 5 | LF | Teoscar Hernández | .267 | 16 | 64 |
| 6 | 3B | Max Muncy | .252 | 29 | 76 |
| 7 | CF | Andy Pages | .274 | 23 | 85 |
| 8 | C | Hunter Feduccia | .221 | 3 | 19 |
| 9 | 2B | Tommy Edman | .247 | 8 | 42 |
| Ben CaspariusDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải |
| Brusdar GraterolDanh sách chấn thương 60 ngày |
| Eric LauerDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm khuỷu tay trái |
| Gavin StoneDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm vai phải |
| Jake CousinsDanh sách chấn thương 60 ngày |
| Will KleinDanh sách chấn thương 60 ngày · Khó chịu khuỷu tay phải |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | Hiệp phụ | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Francisco Giants | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Los Angeles Dodgers | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 5 |
Thống kê cầu thủ · Trận này
Nguồn: MLBData provided by MLB Advanced Media, L.P.
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 02:02Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,19Đội khách1,41Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,12→3,19Đội khách1,41→1,41
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/09 01:16 | 3,19▲ | 1,41 |
| 28/09 00:03 | 3,17▲ | 1,41▼ |
| 27/09 23:46 | 3,11▲ | 1,43▲ |
| 27/09 23:34 | 3,09▼ | 1,42▲ |
| 27/09 23:05 | 3,13▼ | 1,41 |
| 27/09 22:45 | 3,14▼ | 1,41 |
| 27/09 22:32 | 3,15▲ | 1,41 |
| 27/09 21:58 | 3,14▲ | 1,41 |
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
| 27/09 21:52 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 27/09 21:52 Đầu tiên | 3,12 | 1,41 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,19 | 1,41 |
| Betfair | 3,10 | 1,40 |
| bet365 | 3,05 | 1,40 |
| Marathon | 3,00 | 1,39 |
| 1xBet | 3,10 | 1,43 |
| Betano | 3,00 | 1,40 |
| BetVictor | 3,00 | 1,33 |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +22,00Đội khách -21,88Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,94→2,00Đội khách1,93→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 28/09 01:16 | 2,00 | 1,88▼ |
| 28/09 00:03 | 2,00▲ | 1,89▼ |
| 27/09 23:46 | 1,95▲ | 1,93 |
| 27/09 23:34 | 1,94▼ | 1,93▲ |
| 27/09 21:58 | 1,96▲ | 1,91▼ |
| 27/09 21:52 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 27/09 21:52 Đầu tiên | 1,94 | 1,93 |
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,00 | 1,88 |
| Marathon | 2,01 | 1,77 |
| 1xBet | 2,01 | 1,77 |
Tài/Xỉu8.5Tài 8.51,97Xỉu 8.51,92Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,06→1,97Xỉu1,81→1,92
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 28/09 01:16 | 1,97 | 1,92▲ |
| 28/09 00:33 | 1,97▼ | 1,91 |
| 28/09 00:03 | 1,98 | 1,91▲ |
| 27/09 23:46 | 1,98▲ | 1,90▲ |
| 27/09 23:34 | 1,97 | 1,89▼ |
| 27/09 22:14 | 1,97▼ | 1,90▲ |
| 27/09 21:58 | Thay đổi mốc · 8 → 8.5 | |
| 27/09 21:58 | 2,00▼ | 1,87▲ |
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
| 27/09 21:52 Đầu tiên | 2,06 | 1,81 |
| Nhà cái | Tài 8.5 | Xỉu 8.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,97 | 1,92 |
| bet365 | 1,95 | 1,86 |
| Marathon | 1,92 | 1,86 |
| 1xBet | 1,99 | 1,93 |
| Betano | 1,95 | 1,85 |
| BetVictor | 1,90 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
- Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ
20 trận gần nhất
Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải| San Francisco Giants Dựa trên 20 trận | Los Angeles Dodgers Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 7T 13B | T · B | 15T 5B |
| 35% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 4.10 | Ghi được mỗi trận | 5.20 |
| 4.80 | Bị ghi mỗi trận | 2.80 |
| -14 | Hiệu số | +48 |
| 1/20 trận | Trận không ghi điểm | 0/20 trận |
| 7.8 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 8.6 |
| 0.8 | Số lỗi mỗi trận | 0.3 |
| 1.8 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.6 |
| 1.9 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 0.8 |
| 1.4 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.6 |
| 1.6 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.1 |
| 8.9 | Tổng điểm trung bình | 8.0 |
| 40% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 20% |
| San Francisco Giants Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Los Angeles Dodgers Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 4T 7B | T · B | 9T 2B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 3.73 | Ghi được mỗi trận | 6.09 |
| 4.18 | Bị ghi mỗi trận | 2.91 |
| -5 | Hiệu số | +35 |
| 1/11 trận | Trận không ghi điểm | 0/11 trận |
| 7.5 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 9.5 |
| 0.8 | Số lỗi mỗi trận | 0.5 |
| 1.5 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.5 |
| 2.1 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 0.8 |
| 1.3 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.9 |
| 0.9 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 0.7 |
| 7.9 | Tổng điểm trung bình | 9.0 |
| 55% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 18% |
| San Francisco Giants Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Los Angeles Dodgers Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 3T 6B | T · B | 6T 3B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 67% |
| 4.56 | Ghi được mỗi trận | 4.11 |
| 5.56 | Bị ghi mỗi trận | 2.67 |
| -9 | Hiệu số | +13 |
| 0/9 trận | Trận không ghi điểm | 0/9 trận |
| 8.1 | Số cú đánh trúng mỗi trận | 7.4 |
| 0.7 | Số lỗi mỗi trận | 0.1 |
| 2.0 | Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3) | 1.7 |
| 1.7 | Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3) | 0.7 |
| 1.6 | Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7) | 1.1 |
| 2.3 | Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7) | 1.4 |
| 10.1 | Tổng điểm trung bình | 6.8 |
| 22% | Tỷ lệ trận cách biệt một điểm | 22% |
Đối đầu
Cùng mùa giải · 12 trận- Ghi được : Để thủng
- 33 : 45
- Sân nhà
- 2T 3B
- Sân khách
- 2T 5B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Francisco Giants đã gặp Los Angeles Dodgers tại MLB vào 28/9/2026 02:05 UTC+07 tại Oracle Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Francisco Giants 1-5 Los Angeles Dodgers.
San Francisco Giants đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Los Angeles Dodgers đứng thứ 2.
San Francisco Giants thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Los Angeles Dodgers thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 12 lần gặp gần nhất, San Francisco Giants thắng 4, Los Angeles Dodgers thắng 8, hòa 0.
Carson Seymour là cầu thủ ném bóng xuất phát của San Francisco Giants.
Đội hình San Francisco Giants có Victor Bericoto, Marcelo Mayer.
Jack Dreyer là cầu thủ ném bóng xuất phát của Los Angeles Dodgers.
Đội hình Los Angeles Dodgers có Freddie Freeman, Kyle Tucker.
San Francisco Giants · Trận trước: San Francisco Giants vs Los Angeles Dodgers (27/9)
Los Angeles Dodgers · Trận trước: San Francisco Giants vs Los Angeles Dodgers (27/9) · Trận tiếp theo: Los Angeles Dodgers vs Atlanta Braves (4/10)
Các trận MLB khác cùng ngày
- New York Yankees vs Baltimore Orioles
- Washington Nationals vs New York Mets
- Philadelphia Phillies vs Tampa Bay Rays
- Athletics vs Houston Astros
- Boston Red Sox vs Chicago Cubs
- Toronto Blue Jays vs Cincinnati Reds
- Chicago White Sox vs Colorado Rockies
- San Diego Padres vs Arizona Diamondbacks
- Seattle Mariners vs Los Angeles Angels
- Minnesota Twins vs Texas Rangers
Các trận MLB tuần này
- Detroit Tigers vs Pittsburgh Pirates
- Kansas City Royals vs Cleveland Guardians
- Miami Marlins vs Atlanta Braves
- Milwaukee Brewers vs St.Louis Cardinals
- Atlanta Braves vs Philadelphia Phillies
- Houston Astros vs Chicago White Sox
- New York Yankees vs Boston Red Sox
- San Diego Padres vs Chicago Cubs
- Atlanta Braves vs Philadelphia Phillies
- Houston Astros vs Chicago White Sox
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sevilla vs Osasuna (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al-Ahli SC vs Al-Gharafa và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Qadsiah vs Al-Sadd và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Al Ain vs Tractor và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Santa Clara vs S.L. Benfica và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Besiktas vs Basaksehir (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Los Angeles FC vs Los Angeles Galaxy (26/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K. (27/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Neftchi Fargona vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) (26/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Toyama vs Ibaraki Robots và 2 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Goyang Sono vs LG Sakers và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Yokohama vs Hiroshima D. và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Altiri Chiba vs Gunma và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Saga vs Alvark và 1 trận khác (26/10) · Bot AI Sable
Trận sắp diễn ra
- Al-Quwa Al-Jawiya vs Pakhtakor
- Al Qadsiah vs Al-Sadd
- Galatasaray S.K. vs Fenerbahçe S.K.
- Santa Clara vs S.L. Benfica
- Sevilla vs Osasuna
- L. van Assche vs L. Tien
- D. Stricker vs C. Ruud
- PSG vs Lyon
- Andorra vs Burgos CF
- Montpellier vs Red Star
- Boulogne vs Reims
- Unión de Santa Fe vs Estudiantes L.P.
- Coritiba vs Gremio
- Flamengo RJ vs Atletico-MG
- Charlotte Hornets vs Washington Wizards
Chưa có bài viết nào.