Ngôn ngữ

New York Yankees vs Baltimore Orioles

Chi tiết trận đấu
Yankee Stadium
New York YankeesChủ nhà
00:05Bắt đầu 28/09
Baltimore OriolesĐội khách
Hủy
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 28/09 00:03
Dự đoán ảo cho trận này bị vô hiệu

Đội hình · Vắng mặt

Chưa nhận được dữ liệu
Pitcher khởi đầu dự kiến
Chủ nhà · New York YankeesChưa công bố người ném mở màn
Đội khách · Baltimore OriolesChưa công bố người ném mở màn
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
New York YankeesVắng mặt 2 · Nghi vấn 0 · Danh sách chấn thương MLB
Fernando CruzDanh sách chấn thương 60 ngày · Khó chịu khuỷu tay phải
Kervin CastroDanh sách chấn thương 60 ngày · Viêm dây thần kinh khuỷu tay phải
Baltimore Orioles
Chưa nhận được dữ liệu

Kết quả trận đấu

Hủy
Bắt đầu
28/09 00:05
Kết quả
Hủy

Pitcher khởi đầu

Nguồn MLB
Chủ nhà · New York YankeesChưa công bố người ném mở màn
Đội khách · Baltimore OriolesChưa công bố người ném mở màn

Dự đoán ảo vẫn có hiệu lực dù người ném mở màn thay đổi

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 00:03

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà1,88Đội khách2,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,741,88Hợp lệ cuối cùng 9.28 02:12Đội khách2,232,05Hợp lệ cuối cùng 9.28 02:12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 23:341,882,05▼
27/09 22:451,882,06▲
27/09 22:321,882,05▼
27/09 22:141,882,06▲
27/09 20:501,88▲2,05▼
27/09 19:271,76▼2,21▲
27/09 19:151,77▲2,20▲
27/09 16:461,762,19▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
27/09 15:441,76▲2,20
27/09 09:281,75▲2,20▼
27/09 07:04Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
27/09 07:04 Đầu tiên1,742,23
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,882,05
Betfair1,852,00
bet3651,832,00
Marathon1,831,98
1xBet1,892,04
Betano1,832,00
BetVictor1,801,90
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,30Đội khách +11,68Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,082,30Hợp lệ cuối cùng 9.28 02:12Đội khách1,811,68Hợp lệ cuối cùng 9.28 02:12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
27/09 22:322,30▲1,68
27/09 22:142,29▼1,68
27/09 20:502,30▲1,68▼
27/09 19:272,14▲1,78
27/09 19:152,13▲1,78
27/09 16:462,12▲1,78▼
27/09 09:282,11▲1,79▼
27/09 07:04Thay đổi mốc · -1.5 → -1
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
27/09 07:04 Đầu tiên2,081,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,301,68
Marathon2,251,60
1xBet2,251,60
Tài/Xỉu7.5Tài 7.52,09Xỉu 7.51,82Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,852,09Hợp lệ cuối cùng 9.28 02:12Xỉu2,011,82Hợp lệ cuối cùng 9.28 02:12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 7.5 · Hiện không có tỷ lệ kèo hợp lệ
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
28/09 00:032,091,82▲
27/09 23:46Thay đổi mốc · 7 → 7.5
27/09 23:462,091,81▲
27/09 23:052,091,80▼
27/09 20:502,09▼1,81
27/09 20:272,10▲1,81▲
27/09 19:562,09▼1,80▲
27/09 19:272,10▲1,79▼
Xem thêm · 10 trường hợpThu gọn
27/09 19:151,89▲2,00
27/09 18:131,88▲2,00▼
27/09 15:151,85▲2,01▼
27/09 13:281,84▼2,02▲
27/09 12:091,87▲2,01
27/09 09:101,85▲2,01▼
27/09 08:101,84▲2,02▼
27/09 07:281,832,03▼
27/09 07:101,83▼2,04▲
27/09 07:04 Đầu tiên1,852,01
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 7.5Xỉu 7.5
Pinnacle2,091,82
Betfair1,951,87
bet3652,001,83
Marathon2,011,78
1xBet2,091,85
Betano1,981,85
BetVictor1,901,80
Xem tất cả kèo 31 mốc
Kèo chấp châu Á Mốc 17
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-5.59,501,04bet365
-4.57,251,08bet365
-45,201,121xBet
-3.55,001,15bet365
-34,681,20Pinnacle
-2.53,691,30Pinnacle
-23,401,35Pinnacle
-1.52,781,50Pinnacle
-1 Mốc chính2,301,68Pinnacle
11,602,43Pinnacle
1.51,472,76Pinnacle
21,343,14Marathon
2.51,253,75bet365
31,194,25Marathon
3.51,145,25bet365
4.51,087,25bet365
5.51,059,25bet365
Tài/Xỉu Mốc 14
MốcTàiXỉuNhà cái
4.51,214,00Betano
5.51,403,02Pinnacle
61,462,79Pinnacle
6.51,612,42Pinnacle
71,792,10Pinnacle
7.5 Mốc chính2,091,82Pinnacle
82,281,68Pinnacle
8.52,451,60Pinnacle
92,831,45Pinnacle
9.52,741,47Pinnacle
102,851,371xBet
10.53,001,331xBet
113,101,321xBet
11.53,301,281xBet
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Kèo chấp tính theo đội chủ nhà · Kết quả được xác định theo tỷ số cuối cùng, tính cả hiệp phụ
  • Tài/Xỉu tính theo tổng tỷ số của hai đội, tính cả hiệp phụ

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

30 đội · 2 bảng
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Nguồn: MLB
New York YankeesTất cảBaltimore Orioles
161Trận161
93Thắng79
68Thua82
.578Tỷ lệ thắng.491
.235Tỷ lệ đánh bóng an toàn—
.720OPS—
223Home run—
739Điểm ghi được718
.311Tỷ lệ lên chốt—
.409Tỷ lệ slugging—
1250Cú đánh trúng—
572Walk—
153Lần cướp chốt—
1450Strikeout—
1203Cú đánh an toàn phải nhận—
165Home run phải nhận—
601Điểm thua739
3.23ERA—
1.17WHIP—
New York YankeesChủ nhàBaltimore Orioles
80Trận81
46Thắng39
34Thua42
.575Tỷ lệ thắng.481
.239Tỷ lệ đánh bóng an toàn—
.755OPS—
119Home run—
381Điểm ghi được340
.321Tỷ lệ lên chốt—
.434Tỷ lệ slugging—
612Cú đánh trúng—
304Walk—
88Lần cướp chốt—
769Strikeout—
624Cú đánh an toàn phải nhận—
97Home run phải nhận—
323Điểm thua351
3.54ERA—
1.20WHIP—
New York YankeesĐội kháchBaltimore Orioles
81Trận80
47Thắng40
34Thua40
.580Tỷ lệ thắng.500
.231Tỷ lệ đánh bóng an toàn—
.688OPS—
104Home run—
358Điểm ghi được378
.302Tỷ lệ lên chốt—
.386Tỷ lệ slugging—
638Cú đánh trúng—
268Walk—
65Lần cướp chốt—
681Strikeout—
579Cú đánh an toàn phải nhận—
68Home run phải nhận—
278Điểm thua388
2.93ERA—
1.14WHIP—

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

Bảng xếp hạng · Chung cuộc mùa giải chính
American League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Tampa Bay Rays1629864.605+86
2New York Yankees1619368.578+138
3Boston Red Sox1628775.537+78
4Cleveland Guardians1628577.525+11
5Chicago White Sox1628478.519+56
6Houston Astros1628181.500-32
7Texas Rangers1628082.494-46
8Baltimore Orioles1617982.491-21
9Toronto Blue Jays1627983.488-46
10Minnesota Twins1627785.475-58
11Detroit Tigers1627686.469+71
12Seattle Mariners1627686.469-58
13Kansas City Royals1626993.426-120
14Athletics1626498.395-238
15Los Angeles Angels16262100.383-97
National League 15 đội
# độiTrậnTBTỷ lệ thắngHSGần đây
1Milwaukee Brewers16210359.636+214
2Los Angeles Dodgers16210062.617+201
3Atlanta Braves1629468.580+116
4San Diego Padres1629171.562+41
5Chicago Cubs1628973.549+147
6Philadelphia Phillies1628874.543+15
7Arizona Diamondbacks1628676.531+9
8Pittsburgh Pirates1628280.506+28
9Miami Marlins1628082.494+3
10St.Louis Cardinals1627785.475-29
11Washington Nationals1627785.475+6
12Cincinnati Reds1627587.463-160
13New York Mets1627488.457-32
14San Francisco Giants1626597.401-91
15Colorado Rockies16258104.358-192
MLB chính thức · Tính đến 08/10 20:40

20 trận gần nhất

Theo đội · Gồm giao hữu và hậu mùa giải
Chỉ số trận gần đây
New York YankeesTBTTBTBBTB13T 7B
Baltimore OriolesBTTTTBBBTT10T 10B
New York Yankees
Dựa trên 20 trận
Baltimore Orioles
Dựa trên 20 trận
20Trận20
13T 7BT · B10T 10B
65%Tỷ lệ thắng50%
5.05Ghi được mỗi trận3.90
3.85Bị ghi mỗi trận3.90
+24Hiệu số+0
0/20 trậnTrận không ghi điểm4/20 trận
8.2Số cú đánh trúng mỗi trận7.6
0.8Số lỗi mỗi trận0.6
2.1Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.9
1.0Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.4
1.9Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.9
1.6Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.2
8.9Tổng điểm trung bình7.8
10%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm25%
New York Yankees
Dựa trên 12 trận
Chủ nhà chỉ các trậnBaltimore Orioles
Dựa trên 12 trận
12Trận12
9T 3BT · B5T 7B
75%Tỷ lệ thắng42%
4.75Ghi được mỗi trận3.17
4.00Bị ghi mỗi trận3.67
+9Hiệu số-6
0/12 trậnTrận không ghi điểm4/12 trận
7.8Số cú đánh trúng mỗi trận6.3
0.6Số lỗi mỗi trận0.6
1.9Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)1.8
1.0Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.7
1.8Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)0.3
2.0Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.1
8.8Tổng điểm trung bình6.8
0%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm33%
New York Yankees
Dựa trên 8 trận
Đội khách chỉ các trậnBaltimore Orioles
Dựa trên 8 trận
8Trận8
4T 4BT · B5T 3B
50%Tỷ lệ thắng62%
5.50Ghi được mỗi trận5.00
3.62Bị ghi mỗi trận4.25
+15Hiệu số+6
0/8 trậnTrận không ghi điểm0/8 trận
8.8Số cú đánh trúng mỗi trận9.5
1.0Số lỗi mỗi trận0.6
2.4Điểm ghi được đầu trận (hiệp 1-3)2.1
1.0Điểm bị ghi đầu trận (hiệp 1-3)1.1
2.1Điểm ghi được cuối trận (từ hiệp 7)1.9
1.1Điểm bị ghi cuối trận (từ hiệp 7)1.5
9.1Tổng điểm trung bình9.2
25%Tỷ lệ trận cách biệt một điểm12%
Trận gần đây
Tính đến 19/10 04:01

Đối đầu

Cùng mùa giải · 12 trận
9New York Yankees T
3Baltimore Orioles T
9.1Trung bình tổng điểm
New York Yankees Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
69 : 40
Sân nhà
5T 1B
Sân khách
4T 2B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 43 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Ben Rice.264151.8974197
Cody Bellinger.264131.7671773
Luis García Jr..277143.8303092
Jazz Chisholm Jr..231109.7111955
Trent Grisham.21188.7031859
José Caballero.23195.6551451
Heliot Ramos.24599.7161346
Austin Wells.18662.6241432
Paul Goldschmidt.25287.7651852
Ryan McMahon.21370.6361141
Spencer Jones.24564.7421140
Aaron Judge.24157.8711841
Anthony Volpe.24554.657228
Amed Rosario.23854.6841034
Jasson Domínguez.22547.635614
George Lombard Jr..23736.699722
Giancarlo Stanton.25623.724314
Ali Sánchez.24421.57718
J.C. Escarra.18816.51007
Max Schuemann.19414.69428
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Cam Schlittler1.950.9214-6193⅔239
Will Warren3.921.3711-6156158
Ryan Weathers3.601.225-8137⅓143
Gerrit Cole3.611.1010-9127131
Max Fried2.800.995-5112⅔104
Paul Blackburn1.591.087-38569
Carlos Rodón2.671.067-384⅓91
Brent Headrick2.181.217-478⅓98
David Bednar2.471.047-369⅓76
Ryan Yarbrough3.691.222-163⅓49
John Schreiber3.281.242-460⅓40
Tim Hill4.601.145-258⅔25
Fernando Cruz3.131.344-654⅔67
Luis Gil4.611.431-227⅓17
Elmer Rodríguez5.401.580-326⅔21
Yerry De los Santos2.051.271-02217
Angel Chivilli3.781.261-116⅔16
Michael Fulmer3.291.390-113⅔18
Brendan Beck9.951.660-212⅔13
Bradley Hanner8.591.641-07⅓7
Kervin Castro1.420.790-06⅓8
Max Schuemann——0-010
Clarke Schmidt——0-0⅔2
Danh sách cầu thủ 54 cầu thủ · Thành tích mùa giải chính thức · Nguồn MLB
Cầu thủAVGHOPSHRRBI
Gunnar Henderson.225140.7122459
Pete Alonso.267161.88543113
Leody Taveras.21994.633856
Coby Mayo.22894.7582463
Samuel Basallo.22280.6971854
Colton Cowser.22677.6871340
Dylan Beavers.22874.680944
Jackson Holliday.22972.640730
Jeremiah Jackson.21760.6121045
Blaze Alexander.30379.772431
Carlos Narváez.16140.467310
Tyler O'Neill.21249.6771023
Luis Robert Jr..22145.7071126
C. Encarnacion-Strand.27754.8381139
Rece Hinds.1439.43306
Yohel Pozo.25015.57517
Christian Franklin.1809.52501
Chadwick Tromp.1638.34404
Sam Huff.1214.32901
Heston Kjerstad.2114.47402
Johnathan Rodríguez.1822.60602
Ryan Mountcastle.2864.69001
José Barrero—1—00
Michael Siani—0—00
Maverick Handley—0—00
Luis Vázquez—0—00
Cầu thủERAWHIPT-BIPK
Shane Baz4.111.356-15179⅔154
Trevor Rogers4.031.1810-11169⅔157
Brandon Young3.561.359-6156⅔133
Kyle Bradish4.121.467-14155142
Chris Bassitt4.411.559-510274
Rico Garcia3.090.975-16768
Albert Suárez3.861.223-06346
Anthony Nunez4.071.223-259⅔66
Grant Wolfram4.301.326-452⅓61
Yennier Cano2.901.074-349⅔45
Andrew Kittredge3.541.373-348⅓40
Alex Hoppe4.431.431-142⅔47
Trey Gibson6.131.712-339⅔37
Cade Povich4.381.492-13728
Josh Walker2.081.191-030⅓29
Cam Sanders4.601.431-129⅓40
Keegan Akin5.681.500-125⅓17
Dietrich Enns3.941.503-01613
Ryan Helsley4.111.430-415⅓21
Yaramil Hiraldo8.682.041-09⅓13
Luis De León1.930.750-29⅓6
Cameron Foster9.002.780-099
Zach Eflin——0-03⅔7
Nick Raquet7.361.360-03⅔1
Félix Bautista——0-01⅔3
Jose Espada——0-010
Chadwick Tromp——0-010
Cameron Weston——0-011

Data provided by MLB Advanced Media, L.P.

MLB chính thức · Tính đến 20/10 02:02