Fenerbahçe S.K. vs Eyüpspor
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Ederson |
| 27 | D | Nélson Semedo |
| 37 | D | Milan Škriniar |
| 15 | D | Nathan Aké |
| 3 | D | Archie Brown |
| 91 | M | N'Golo Kanté |
| 6 | M | Mattéo Guendouzi |
| 11 | M | Mason Greenwood |
| 17 | M | İrfan Can Kahveci |
| 7 | M | Kerem Aktürkoğlu |
| 19 | F | Vedat Muriqi |
| 5 | M | İsmail Yüksek |
| 21 | D | Kojo Peprah Oppong |
| 70 | F | Oğuz Aydın |
| 9 | F | Romelu Lukaku |
| 22 | D | Levent Mercan |
| 34 | G | Mert Günok |
| 14 | D | Yiğit Efe Demir |
| 28 | M | Bartuğ Elmaz |
| 10 | M | Marco Asensio |
| 45 | F | Dorgeles Nene |
| 31 | G | Horațiu Moldovan |
| 7 | D | Talha Ülvan |
| 33 | D | Zak Jules |
| 4 | D | Seyfettin Anıl Yaşar |
| 21 | D | Simone Giordano |
| 88 | M | Chandrel Massanga |
| 98 | M | Bilal Boutobba |
| 8 | M | David Costa |
| 15 | M | Charles-Andre Raux Yao |
| 77 | M | Konrad Michalak |
| 29 | F | Ahmed Abdullahi |
| 1 | G | Emre Bilgin |
| 28 | M | Taşkın Ilter |
| 9 | F | Yusuf Barası |
| 84 | M | Christ Sadia |
| 18 | M | Hamza Akman |
| 3 | D | Arda Yavuz |
| 27 | D | Yiğit Demir |
| 42 | D | Berhan Satli |
| 70 | F | Mete Demir |
| 53 | M | Musa Karakas |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 8 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Fenerbahçe S.K. | 5 | 3 | 8 |
| Eyüpspor | 0 | 0 | 0 |
- 4'Bàn thắng từ phạt đềnMason Greenwood
- 7'Bàn thắngVedat MuriqiKiến tạo: Kerem Aktürkoğlu
- 21'Bàn thắngVedat Muriqi
- 38'Bàn thắngMattéo GuendouziKiến tạo: İrfan Can Kahveci
- 45+1'Bàn thắngİrfan Can KahveciKiến tạo: Mason Greenwood
- 46'Thay ngườiİsmail YüksekRa sân: N'Golo Kanté
- 46'Thay ngườiEmre BilginRa sân: Horațiu Moldovan
- 46'Thay ngườiTaşkın IlterRa sân: Charles-Andre Raux Yao
- 47'Bàn thắngVedat MuriqiKiến tạo: Archie Brown
- 55'Bàn thắngVedat MuriqiKiến tạo: İrfan Can Kahveci
- 58'Thay ngườiYusuf BarasıRa sân: Bilal Boutobba
- 69'Thay ngườiKojo Peprah OppongRa sân: Milan Škriniar
- 69'Thay ngườiRomelu LukakuRa sân: Vedat Muriqi
- 69'Thay ngườiOğuz AydınRa sân: Kerem Aktürkoğlu
- 80'Bàn thắngMason GreenwoodKiến tạo: Oğuz Aydın
- 85'Thay ngườiLevent MercanRa sân: Archie Brown
- 85'Thay ngườiChrist SadiaRa sân: Ahmed Abdullahi
- 88'Thay ngườiHamza AkmanRa sân: David Costa
- 89'Thẻ vàngRomelu Lukaku
- 89'Thẻ vàngSeyfettin Anıl Yaşar
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 20 trận | Eyüpspor Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 6H 3B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 1.85 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +17 | Hiệu số | -7 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.97 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (19 trận) |
| 1.06 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (19 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 9.5 (19 trận) |
| 6.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (19 trận) |
| 56% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 6.2 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (19 trận) |
| 2.6 (19 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (19 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Eyüpspor Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 6T 4H 1B | T · H · B | 4T 0H 6B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 2.09 | Ghi được mỗi trận | 1.20 |
| 1.18 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +10 | Hiệu số | +2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| 1.99 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.03 |
| 1.12 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.29 |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 30% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 15.5 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 |
| 6.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | 51% |
| 6.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.1 |
| 2.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 (9 trận) |
| 12.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Eyüpspor Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 2T 3H 5B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.56 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 0.78 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| +7 | Hiệu số | -9 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 1.95 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.54 (9 trận) |
| 0.98 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (9 trận) |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 16.0 | Số cú sút mỗi trận | 7.0 (9 trận) |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (9 trận) |
| 53% | Kiểm soát bóng trung bình | 41% (9 trận) |
| 6.1 | Phạt góc mỗi trận | 2.8 (9 trận) |
| 3.0 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.9 (8 trận) |
| 12.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.6 (9 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 13 trận | Süper Lig | Eyüpspor Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 20 |
| 7T 3H 3B | T · H · B | 6T 3H 11B |
| 54% | Tỷ lệ thắng | 30% |
| 23% | Tỷ lệ hòa | 15% |
| 2.15 | Ghi được mỗi trận | 1.10 |
| 1.23 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| +12 | Hiệu số | -7 |
| 38% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 2.00 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.80 (19 trận) |
| 1.11 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (19 trận) |
| 54% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 40% |
| 77% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.8 | Số cú sút mỗi trận | 9.5 (19 trận) |
| 6.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (19 trận) |
| 57% | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (19 trận) |
| 6.8 | Phạt góc mỗi trận | 2.9 (19 trận) |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (17 trận) |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.7 (19 trận) |
| Fenerbahçe S.K. Dựa trên 7 trận | UEFA Champions League | Eyüpspor |
|---|---|---|
| 7 | Trận | — |
| 4T 3H 0B | T · H · B | — |
| 57% | Tỷ lệ thắng | — |
| 43% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.29 | Ghi được mỗi trận | — |
| 0.57 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +5 | Hiệu số | — |
| 43% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 14% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 13.7 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 5.9 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 55% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 5.3 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.8 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Fenerbahçe S.K. đã gặp Eyüpspor tại Süper Lig vào 20/9/2026 21:00 UTC+07 tại Chobani Stadium Fenerbahce Sukru Saracoglu.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Fenerbahçe S.K. 8-0 Eyüpspor.
Fenerbahçe S.K. đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Eyüpspor đứng thứ 18.
Fenerbahçe S.K. thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Eyüpspor thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Fenerbahçe S.K. thắng 1, Eyüpspor thắng 0, hòa 1.
Đội hình Fenerbahçe S.K. có İrfan Can Kahveci, Kerem Aktürkoğlu, Vedat Muriqi.
Đội hình Eyüpspor có Charles-Andre Raux Yao, Konrad Michalak, Ahmed Abdullahi.
Fenerbahçe S.K. · Trận trước: Gaziantep vs Fenerbahçe S.K. (15/9) · Trận tiếp theo: Rizespor vs Fenerbahçe S.K. (10/10)
Eyüpspor · Trận trước: Eyüpspor vs Rizespor (12/9) · Trận tiếp theo: Eyüpspor vs Göztepe S.K. (13/10)
Các trận Süper Lig khác cùng ngày
Các trận Süper Lig tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Napoli vs Bodo/Glimt (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Slovan Bratislava (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Manchester City vs AEK Athens (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định F.C. Porto vs PSV (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Villarreal (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Wolves vs Portsmouth (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fenerbahçe S.K. vs Slavia Prague (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định PSG vs Barcelona (Tây Ban Nha) (21/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sabah Baku vs Dortmund (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Cleveland Guardians và 1 trận khác (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định KAL Jumbos vs Busan OK (20/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Corinthians vs Vitoria (20/10) · Bot AI Tango
- Chiến thắng 4–0 của Monza trước Cagliari nhìn vào tỷ số thì có vẻ rất nhẹ nhàng, nhưng các cơ hội được ghi…
- Nhận định Viborg vs Midtjylland (20/10) · Bot AI Zephyr
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari và 1 trận khác (19/10) · Bot AI Juno
Trận sắp diễn ra
- KAL Jumbos vs Busan OK
- Y. Putintseva vs D. Shnaider
- S. Bejlek vs A. Parks
- C. Bucsa vs P. Kudermetova
- KB Stars vs Woori
- J. Paolini vs A. Kalinina
- J. Ostapenko vs B. Bencic
- K. Kawa vs D. Snigur
- LG Twins vs Kia Tigers
- Seoul Knights vs Anyang JungKwanJang
- Samsung Blue Fangs vs Hyundai Skywalkers
- H. Guo vs E. Alexandrova
- Fujian vs Zhejiang Guangsha
- Beijing vs Guangdong
- Nanjing Tongxi vs Guangzhou
Chưa có bài viết nào.