Ngôn ngữ

Machida vs Tochigi City

Chi tiết trận đấu
Machida GION Stadium
MachidaChủ nhà
2 : 1Tỷ số chung cuộc
Tochigi CityĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 8
1K. Tani
2T. Ouwejan
3G. Shoji
8K. Sento
14Y. Matsuo
15M. Duke
18H. Shimoda
20T. Nishimura
33T. Akimoto
50D. Okamura
88H. Nakamura
Dự bị 8
5I. Dresevic
6H. Mochizuki
9K. Ogawa
13T. Morita
16H. Mae
23R. Shirasaki
34F. Tokumura
66A. Koch
Huấn luyện viên Go Kuroda
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
1Y. Harada
5R. Okui
6Kato Jo
8K. Yamashita
9M. Suzuki
10Y. Okaniwa
17T. Chinen
18M. Kato
28K. Konishi
33T. Inui
93T. Nguen
Dự bị 9
3H. Teruyama
7T. Mori
13T. Oshima
22H. Suzuki
23A. Yoshida
24K. Nishiya
32Y. Koike
88Y. Masukake
97Kim Jin-Hyeon
Huấn luyện viên Naoki Imaya
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 04:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
Chủ nhà thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Machida12
Tochigi City01
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 22'Bàn thắngM. Duke
  2. 24'Thẻ vàngKato Jo
  3. 56'Thay ngườiA. YoshidaRa sân: K. Yamashita
  4. 56'Thay ngườiY. KoikeRa sân: M. Suzuki
  5. 56'Thay ngườiY. MasukakeRa sân: T. Nguen
  6. 62'Thay ngườiK. OgawaRa sân: M. Duke
  7. 62'Thay ngườiH. MaeRa sân: T. Nishimura
  8. 69'Bàn thắngY. Koike
  9. 70'Bàn thắngK. Ogawa
  10. 75'Thay ngườiH. SuzukiRa sân: R. Okui
  11. 80'Thay ngườiH. MochizukiRa sân: T. Ouwejan
  12. 80'Thay ngườiT. MoriRa sân: Y. Okaniwa
  13. 86'Thay ngườiF. TokumuraRa sân: K. Sento
  14. 90'Thẻ vàngK. Ogawa

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1K. Tani9000—00—
3G. Shoji9000—00—
14Y. Matsuo9000—00—
18H. Shimoda9000—00—
33T. Akimoto9000—00—
50D. Okamura9000—00—
88H. Nakamura9000—00—
8K. Sento8600—00—
2T. Ouwejan8000—00—
15M. Duke6210—00—
20T. Nishimura6200—00—
9 · Dự bịK. Ogawa2810—10—
16 · Dự bịH. Mae2800—00—
6 · Dự bịH. Mochizuki1000—00—
34 · Dự bịF. Tokumura400—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1Y. Harada9000—00—
6Kato Jo9000—10—
17T. Chinen9000—00—
18M. Kato9000—00—
28K. Konishi9000—00—
33T. Inui9000—00—
10Y. Okaniwa8000—00—
5R. Okui7500—00—
8K. Yamashita5600—00—
9M. Suzuki5600—00—
93T. Nguen5600—00—
23 · Dự bịA. Yoshida3400—00—
32 · Dự bịY. Koike3410—00—
88 · Dự bịY. Masukake3400—00—
22 · Dự bịH. Suzuki1500—00—
7 · Dự bịT. Mori1000—00—
Tính đến 17/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MachidaBTHTTHTTTT10T 9H 1B
Tochigi CityBHTTBTTTBT9T 4H 7B
Machida
Dựa trên 20 trận
Tochigi City
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 9H 1BT · H · B9T 4H 7B
50%Tỷ lệ thắng45%
45%Tỷ lệ hòa20%
1.85Ghi được mỗi trận1.70
0.80Bị ghi mỗi trận1.45
+21Hiệu số+5
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
15%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.05 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.25 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn55%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn70%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
12.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.3 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
45% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.4 (10 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.6 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Machida
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnTochigi City
Dựa trên 9 trận
10Trận9
6T 3H 1BT · H · B4T 2H 3B
60%Tỷ lệ thắng44%
30%Tỷ lệ hòa22%
1.60Ghi được mỗi trận2.33
0.70Bị ghi mỗi trận1.78
+9Hiệu số+5
60%Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
20%Tỷ lệ không ghi bàn0%
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn78%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn100%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)1.2
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.6
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
13.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.0 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
49% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
6.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.0 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Machida
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnTochigi City
Dựa trên 11 trận
10Trận11
4T 6H 0BT · H · B5T 2H 4B
40%Tỷ lệ thắng45%
60%Tỷ lệ hòa18%
2.10Ghi được mỗi trận1.18
0.90Bị ghi mỗi trận1.18
+12Hiệu số+0
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới27%
10%Tỷ lệ không ghi bàn55%
1.20 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.56 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
11.2 (6 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.5 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
42% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
3.3 (6 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.8 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
11.3 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
MachidaJ2 LeagueTochigi City
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B7T 4H 7B
—Tỷ lệ thắng39%
—Tỷ lệ hòa22%
—Ghi được mỗi trận1.67
—Bị ghi mỗi trận1.56
—Hiệu số+2
—Tỷ lệ giữ sạch lưới22%
—Tỷ lệ không ghi bàn33%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn56%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn72%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Machida
Dựa trên 17 trận
J.LeagueTochigi City
17Trận—
8T 8H 1BT · H · B—
47%Tỷ lệ thắng—
47%Tỷ lệ hòa—
1.88Ghi được mỗi trận—
0.94Bị ghi mỗi trận—
+16Hiệu số—
35%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
12%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.09 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.13 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
65%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
47%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)—
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.4 (9 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.4 (9 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
44% (9 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.8 (9 trận)Phạt góc mỗi trận—
1.6 (9 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
10.6 (9 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Machida
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnTochigi City
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B1T 0H 0B
+3Hiệu số+1
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Machida
Dựa trên 1 trận
Cúp AFCTochigi City
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
MachidaJ.League Cup Giai đoạn 1Tochigi City
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Machida
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueTochigi City
1Trận—
0T 1H 0BT · H · B—
+0Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 21/10 18:58

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu