Ngôn ngữ

Kyoto vs Fujieda MYFC

Chi tiết trận đấu
Sanga Stadium by Kyocera
KyotoChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
Fujieda MYFCĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
Kết quả Chờ kết quả · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
5H. Tawiah
9Rafael Elias
14Thiago
15K. Nagata
17Souza Alex
18T. Matsuda
25S. Yoon
26R. Kato
40Y. Ishida
44K. Sato
90Halls
Dự bị 9
1G. Ota
16T. Hiraoka
24H. Morooka
38Everton Maceio
48R. Nakano
50Y. Suzuki
60R. Yamanaka
77H. Arai
93S. Nagasawa
Huấn luyện viên Ranko Popovic
Đội hình chính thức Đội hình chính 11 · Dự bị 9
3S. Suzuki
4S. Nakagawa
7S. Matsuki
10Y. Kikui
16Y. Mori
20W. Kanemoto
23R. Kajikawa
24S. Yoshida
41U. Uehata
77M. Kitahara
97S. Aoki
Dự bị 9
2K. Matsuda
6T. Okamoto
8Y. Tsunoda
11H. Manabe
17R. Kawamoto
19Y. Kondo
21R. Jones
30K. Seriu
66Y. Nagao
Huấn luyện viên Tomoaki Makino
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 17/10 04:43

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Tổng
Kyoto01
Fujieda MYFC00
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 13'Thẻ vàngThiago
  2. 34'Thẻ vàngS. Matsuki
  3. 46'Thay ngườiH. MorookaRa sân: Thiago
  4. 46'Thay ngườiR. KawamotoRa sân: Y. Kikui
  5. 46'Thay ngườiY. NagaoRa sân: U. Uehata
  6. 49'Thẻ vàngS. Suzuki
  7. 60'Thay ngườiEverton MaceioRa sân: R. Kato
  8. 60'Thay ngườiY. SuzukiRa sân: H. Tawiah
  9. 68'Thay ngườiH. ManabeRa sân: W. Kanemoto
  10. 68'Thay ngườiY. KondoRa sân: M. Kitahara
  11. 73'Thay ngườiH. AraiRa sân: T. Matsuda
  12. 73'Thay ngườiS. NagasawaRa sân: Souza Alex
  13. 73'Thay ngườiK. SeriuRa sân: S. Matsuki
  14. 88'Bàn thắngEverton Maceio
  15. 88'Thẻ vàngEverton Maceio

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
9Rafael Elias9000—00—
15K. Nagata9000—00—
25S. Yoon9000—00—
40Y. Ishida9000—00—
44K. Sato9000—00—
90Halls9000—00—
17Souza Alex7300—00—
18T. Matsuda7300—00—
5H. Tawiah6000—00—
26R. Kato6000—00—
14Thiago4600—10—
24 · Dự bịH. Morooka4400—00—
38 · Dự bịEverton Maceio3010—10—
50 · Dự bịY. Suzuki3000—00—
77 · Dự bịH. Arai1700—00—
93 · Dự bịS. Nagasawa1700—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
3S. Suzuki9000—10—
4S. Nakagawa9000—00—
16Y. Mori9000—00—
23R. Kajikawa9000—00—
24S. Yoshida9000—00—
97S. Aoki9000—00—
7S. Matsuki7300—10—
20W. Kanemoto6800—00—
77M. Kitahara6800—00—
10Y. Kikui4600—00—
41U. Uehata4600—00—
17 · Dự bịR. Kawamoto4400—00—
66 · Dự bịY. Nagao4400—00—
11 · Dự bịH. Manabe2200—00—
19 · Dự bịY. Kondo2200—00—
30 · Dự bịK. Seriu1700—00—
Tính đến 17/10 04:43

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
KyotoTBBBHTTBHB5T 4H 11B
Fujieda MYFCHBHTTHBTTT8T 9H 3B
Kyoto
Dựa trên 20 trận
Fujieda MYFC
Dựa trên 20 trận
20Trận20
5T 4H 11BT · H · B8T 9H 3B
25%Tỷ lệ thắng40%
20%Tỷ lệ hòa45%
0.95Ghi được mỗi trận1.35
1.85Bị ghi mỗi trận0.85
-18Hiệu số+10
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới45%
30%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.06 (9 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.55 (9 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn35%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
11.1 (11 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.6 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
54% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.8 (11 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.4 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kyoto
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnFujieda MYFC
Dựa trên 8 trận
9Trận8
3T 1H 5BT · H · B3T 5H 0B
33%Tỷ lệ thắng38%
11%Tỷ lệ hòa62%
1.22Ghi được mỗi trận1.12
2.22Bị ghi mỗi trận0.50
-9Hiệu số+5
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
11%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.91 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.96 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn12%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
12.6 (5 trận)Số cú sút mỗi trận—
4.4 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
52% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.0 (5 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.4 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.2 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kyoto
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnFujieda MYFC
Dựa trên 12 trận
11Trận12
2T 3H 6BT · H · B5T 4H 3B
18%Tỷ lệ thắng42%
27%Tỷ lệ hòa33%
0.73Ghi được mỗi trận1.50
1.55Bị ghi mỗi trận1.08
-9Hiệu số+5
9%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
45%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.14 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.35 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
45%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
9.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.0 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
56% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
4.7 (6 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.5 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
Kyoto
Dựa trên 18 trận
J.LeagueFujieda MYFC
18Trận—
4T 4H 10BT · H · B—
22%Tỷ lệ thắng—
22%Tỷ lệ hòa—
1.00Ghi được mỗi trận—
2.00Bị ghi mỗi trận—
-18Hiệu số—
11%Tỷ lệ giữ sạch lưới—
28%Tỷ lệ không ghi bàn—
1.19 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận—
1.50 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận—
61%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn—
61%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn—
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)—
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)—
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)—
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)—
12.1 (10 trận)Số cú sút mỗi trận—
3.9 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận—
55% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình—
5.0 (10 trận)Phạt góc mỗi trận—
2.5 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận—
9.4 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận—
KyotoJ2 LeagueFujieda MYFC
Dựa trên 18 trận
—Trận18
—T · H · B7T 8H 3B
—Tỷ lệ thắng39%
—Tỷ lệ hòa44%
—Ghi được mỗi trận1.22
—Bị ghi mỗi trận0.78
—Hiệu số+8
—Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
—Tỷ lệ không ghi bàn28%
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
—Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
Kyoto
Dựa trên 1 trận
Cúp Nhật BảnFujieda MYFC
Dựa trên 1 trận
1Trận1
1T 0H 0BT · H · B0T 1H 0B
+1Hiệu số+0
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Kyoto
Dựa trên 1 trận
AFC Champions LeagueFujieda MYFC
1Trận—
0T 0H 1BT · H · B—
-1Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
KyotoJ.League Cup Giai đoạn 1Fujieda MYFC
Dựa trên 1 trận
—Trận1
—T · H · B1T 0H 0B
—Hiệu số+2
—Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (1 trận)
Trận gần đây
HFujieda MYFC1:1Omiya Ardija19/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumBTegevajaro Miyazaki3:2Fujieda MYFC12/09/2026 17:00 · J2 League · Unilever Stadium ShintomiHFujieda MYFC0:0Vanraure05/09/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumHMontedio Yamagata3:3Hiệp phụ 0-2Fujieda MYFC26/08/2026 17:00 · Cúp Nhật Bản · ND Soft Stadium YamagataBAlbirex Niigata1:0Fujieda MYFC22/08/2026 17:00 · J2 League · Denka Big Swan StadiumTFujieda MYFC3:1Iwaki15/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTFujieda MYFC2:0Vegalta Sendai08/08/2026 16:30 · J2 League · Fujieda soccer stadiumTFujieda MYFC1:0Ehime06/06/2026 12:00 · J2 LeagueHSagamihara1:1Hiệp phụ 3-2Fujieda MYFC30/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC0:0Luân lưu 2-4Iwaki23/05/2026 12:00 · J2 LeagueHYamaga0:0Luân lưu 1-4Fujieda MYFC10/05/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC1:1Luân lưu 3-4Fukushima Utd06/05/2026 12:00 · J2 LeagueHNagano0:0Luân lưu 4-3Fujieda MYFC02/05/2026 16:00 · J2 LeagueBHokkaido Consadole Sapporo2:1Fujieda MYFC29/04/2026 12:00 · J2 LeagueHFujieda MYFC1:1Luân lưu 3-5Omiya Ardija25/04/2026 12:00 · J2 League
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Chưa nhận được dữ liệu