Litva vs Andorra
3 : 0Tỷ số chung cuộc
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 22:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thứcĐội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
| 12 | G | Tomas Švedkauskas |
| 17 | D | Deividas Malžinskas |
| 20 | D | Rokas Lekiatas |
| 5 | D | Kipras Kazukolovas |
| 22 | F | Motiejus Burba |
| 8 | M | Domantas Šluta |
| 6 | M | Modestas Vorobjovas |
| 4 | D | Zygimantas Baltrunas |
| 24 | M | Faustas Steponavičius |
| 9 | F | Manfredas Ruzgis |
| 11 | M | Eligijus Jankauskas |
Dự bị 13
| 23 | G | Džiugas Bartkus |
| 1 | G | Lukas Paukštė |
| 18 | D | Vilius Armalas |
| 13 | D | Justas Lasickas |
| 2 | D | Artemijus Tutyškinas |
| 3 | D | Edgaras Utkus |
| 7 | M | Artur Dolznikov |
| 15 | M | Gvidas Gineitis |
| 21 | M | Adrian Lickunas |
| 16 | M | Lukas Michelbrink |
| 14 | M | Vykintas Slivka |
| 10 | F | Armandas Kučys |
| 19 | F | Ignas Venckus |
Huấn luyện viên Edgaras Jankauskas
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
| 13 | G | Alex Ruiz |
| 19 | D | Joel Guillén |
| 4 | D | Christian García |
| 6 | D | Francisco Pomares |
| 21 | D | Marc García |
| 18 | D | Jesús Rubio |
| 7 | M | Alexandre Martínez |
| 16 | M | Éric Izquierdo |
| 8 | D | Éric Vales |
| 9 | F | Ricard Fernández Cucu |
| 14 | M | Jordi Aláez |
Dự bị 12
| 12 | G | Iker Álvarez |
| 1 | G | Josep Gómes |
| 2 | D | Biel Borra Font |
| 5 | D | Max Llovera |
| 22 | D | Ian Bryan Olivera |
| 15 | D | Moisés San Nicolás |
| 23 | M | Ot Remolins Planes |
| 17 | M | Aron Rodrigo |
| 3 | M | João Teixeira |
| 10 | F | Guillaume Lopez |
| 11 | F | Albert Rosas |
| 20 | F | Izan Fernández |
Huấn luyện viên Koldo Alvarez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 22:46
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 0
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Litva | 2 | 1 | 3 |
| Andorra | 0 | 0 | 0 |
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
- 16'Thẻ vàngCucu
- 21'Bàn thắng từ phạt đềnM. Ruzgis
- 27'Bàn thắngF. SteponaviciusKiến tạo: E. Jankauskas
- 46'Thay ngườiA. DolznikovRa sân: E. Jankauskas
- 46'Thay ngườiV. SlivkaRa sân: M. Vorobjovas
- 46'Thay ngườiI. VenckusRa sân: M. Ruzgis
- 54'Thay ngườiB. Borra FontRa sân: J. Rubio
- 54'Thay ngườiM. San NicolasRa sân: M. Llovera
- 54'Thay ngườiF. VieitezRa sân: Jordi Alaez
- 61'Thay ngườiL. MichelbrinkRa sân: D. Sluta
- 61'Thay ngườiV. ArmalasRa sân: K. Kazukolovas
- 61'Thay ngườiA. LickunasRa sân: M. Burba
- 67'Thay ngườiG. LopezRa sân: Cucu
- 67'Thay ngườiA. Rodrigo TapiaRa sân: A. Martinez
- 67'Thay ngườiI. OliveiraRa sân: M. Garcia
- 68'Thẻ vàngE. Vales
- 73'Thẻ vàngK. Pomares
- 74'Thay ngườiA. KucysRa sân: F. Steponavicius
- 74'Thay ngườiJ. LasickasRa sân: Z. Baltrunas
- 79'Thay ngườiJosep AntoniRa sân: A. Ruiz
- 79'Thay ngườiJ. TeixeiraRa sân: E. Izquierdo
- 90'Bàn thắngA. Kucys
- 90'Thay ngườiA. TutyskinasRa sân: R. Lekiatas
- 90'Thẻ vàngM. San Nicolas
Thống kê cầu thủ · Trận này
Cuối trận
Cuối trận
Tính đến 16/10 05:32
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:56Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,61Hòa3,70Đội khách6,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,65→1,61Hòa3,34→3,70Đội khách5,66→6,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 30/09 22:45 | 1,61▼ | 3,70▲ | 6,12▼ |
| 30/09 22:30 | 1,62▼ | 3,66▲ | 6,13▲ |
| 30/09 22:15 | 1,63▼ | 3,61 | 6,05▲ |
| 30/09 21:58 | 1,65 | 3,61 | 5,88▲ |
| 30/09 21:48 | 1,65▲ | 3,61▼ | 5,87▼ |
| 30/09 21:27 | 1,62 | 3,66▲ | 6,04▼ |
| 30/09 21:17 | 1,62▲ | 3,64▼ | 6,11▼ |
| 30/09 21:07 | 1,61▼ | 3,65▲ | 6,21▲ |
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
| 30/09 20:46 | 1,62 | 3,64▲ | 6,18▲ |
| 30/09 20:31 | 1,62 | 3,63▲ | 6,17▲ |
| 30/09 20:15 | 1,62▲ | 3,61▼ | 6,14▼ |
| 30/09 20:00 | 1,60▼ | 3,68▲ | 6,36▲ |
| 30/09 19:13 | 1,62▲ | 3,60▼ | 6,24 |
| 30/09 18:47 | 1,61▼ | 3,63▲ | 6,24▼ |
| 30/09 18:27 | 1,63▲ | 3,54▼ | 6,25 |
| 30/09 18:12 | 1,62▲ | 3,62▼ | 6,25▼ |
| 30/09 17:27 | 1,59▼ | 3,68▲ | 6,47▲ |
| 30/09 16:45 | 1,60▼ | 3,65▲ | 6,41▲ |
| 30/09 15:03 | 1,61▲ | 3,63▼ | 6,34▼ |
| 30/09 14:43 | 1,60▼ | 3,64▲ | 6,39▲ |
| 30/09 12:41 | 1,62 | 3,58▲ | 6,30▲ |
| 30/09 11:21 | 1,62 | 3,56▲ | 6,26▲ |
| 30/09 11:11 | 1,62▼ | 3,54▲ | 6,20▲ |
| 30/09 06:24 | 1,63▲ | 3,51▲ | 6,14▲ |
| 30/09 05:48 | 1,62▼ | 3,47▲ | 6,01▲ |
| 30/09 04:03 | 1,65 | 3,38▼ | 5,88▼ |
| 30/09 00:31 | 1,65 | 3,39▲ | 5,91 |
| 29/09 23:47 | 1,65 | 3,38 | 5,91▲ |
| 29/09 20:28 | 1,65▼ | 3,38▲ | 5,84▲ |
| 29/09 19:28 | 1,66▲ | 3,37▲ | 5,77▲ |
| 29/09 18:41 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 29/09 18:41 Đầu tiên | 1,65 | 3,34 | 5,66 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,61 | 3,70 | 6,12 |
| Betfair | 1,53 | 3,40 | 6,00 |
| bet365 | 1,57 | 3,50 | 6,50 |
| 1xBet | 1,58 | 3,72 | 6,54 |
| Betano | 1,53 | 3,55 | 6,80 |
| BetVictor | 1,57 | 3,40 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,21Đội khách +11,68Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,27→2,21Đội khách1,59→1,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 30/09 22:45 | 2,21▼ | 1,68▲ |
| 30/09 22:30 | 2,22▼ | 1,67▲ |
| 30/09 22:15 | 2,26▼ | 1,65▲ |
| 30/09 21:48 | 2,28▲ | 1,64▼ |
| 30/09 21:17 | 2,23▲ | 1,67▼ |
| 30/09 21:07 | 2,21▼ | 1,68▲ |
| 30/09 20:46 | 2,22▼ | 1,67 |
| 30/09 20:31 | 2,23▼ | 1,67▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 30/09 20:15 | 2,24▲ | 1,66▼ |
| 30/09 20:00 | 2,17▼ | 1,70▲ |
| 30/09 19:13 | 2,22▲ | 1,68 |
| 30/09 18:47 | 2,20▼ | 1,68▲ |
| 30/09 18:27 | 2,26▲ | 1,65▼ |
| 30/09 18:12 | 2,21▲ | 1,68▼ |
| 30/09 17:27 | 2,14▼ | 1,72▲ |
| 30/09 16:45 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 30/09 15:03 | 2,17▲ | 1,70▼ |
| 30/09 14:43 | 2,16▼ | 1,71▲ |
| 30/09 12:41 | 2,20▼ | 1,68 |
| 30/09 11:21 | 2,21▲ | 1,68▲ |
| 30/09 11:11 | 2,20▼ | 1,67▲ |
| 30/09 06:24 | 2,23▲ | 1,66▲ |
| 30/09 05:48 | Thay đổi mốc · -0.5 → -1 | |
| 30/09 05:48 | 2,21▼ | 1,65▲ |
| 30/09 04:03 | 2,27▲ | 1,61▼ |
| 30/09 00:31 | 2,26 | 1,62▲ |
| 29/09 23:47 | 2,26▼ | 1,61 |
| 29/09 20:28 | 2,28▼ | 1,61▲ |
| 29/09 19:28 | 2,29▲ | 1,60▲ |
| 29/09 18:41 Đầu tiên | 2,27 | 1,59 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,21 | 1,68 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| 1xBet | 2,26 | 1,66 |
| Betano | 1,95 | 1,82 |
| BetVictor | 2,10 | 1,63 |
Tài/Xỉu2Tài 22,01Xỉu 21,83Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,95→2,01Xỉu1,81→1,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 30/09 22:45 | 2,01▼ | 1,83 |
| 30/09 22:30 | 2,02▼ | 1,83▲ |
| 30/09 22:15 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 30/09 21:58 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 30/09 21:48 | 1,99▲ | 1,85▼ |
| 30/09 21:27 | 1,98▼ | 1,86▲ |
| 30/09 20:46 | 2,00▼ | 1,84▲ |
| 30/09 20:15 | 2,01▲ | 1,83▼ |
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
| 30/09 20:00 | 1,99▼ | 1,85▲ |
| 30/09 19:13 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 30/09 18:47 | 1,97▼ | 1,87▲ |
| 30/09 18:27 | 2,07▲ | 1,79▼ |
| 30/09 18:12 | 1,98▲ | 1,86▼ |
| 30/09 16:45 | 1,96 | 1,88▲ |
| 30/09 15:03 | 1,96 | 1,87▼ |
| 30/09 14:43 | 1,96▼ | 1,88▲ |
| 30/09 12:41 | 1,97 | 1,87▲ |
| 30/09 11:21 | 1,97▲ | 1,86▲ |
| 30/09 11:11 | 1,96▼ | 1,85 |
| 30/09 06:24 | 1,97▲ | 1,85▲ |
| 30/09 05:48 | 1,96▼ | 1,83▲ |
| 30/09 04:03 | 1,98▼ | 1,81 |
| 30/09 00:31 | 1,99 | 1,81▲ |
| 29/09 23:47 | 1,99▲ | 1,80▼ |
| 29/09 20:28 | 1,98▲ | 1,81▼ |
| 29/09 19:28 | 1,97▲ | 1,83▲ |
| 29/09 18:41 | Thay đổi mốc · 1.5 → 2 | |
| 29/09 18:41 Đầu tiên | 1,95 | 1,81 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Tài 2 | Xỉu 2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,01 | 1,83 |
| 1xBet | 1,91 | 1,91 |
| Betano | 1,87 | 1,90 |
| BetVictor | 1,86 | 1,81 |
Cả hai đội ghi bànCó2,30Không1,53Betfair · Nhà cái 5Có2,15→2,30Không1,67→1,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 30/09 22:56 | 2,30▼ | 1,53▲ |
| 30/09 22:25 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 30/09 22:09 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 30/09 22:04 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 30/09 20:41 | 2,25▲ | 1,57 |
| 30/09 20:31 | 2,20▼ | 1,57 |
| 30/09 20:05 | 2,25▼ | 1,57 |
| 30/09 17:01 | 2,38▼ | 1,57▲ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 30/09 16:30 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 30/09 07:27 | 2,38▼ | 1,57▲ |
| 30/09 07:22 | 2,45▲ | 1,53▼ |
| 30/09 05:32 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 30/09 04:09 | 2,25▼ | 1,62▲ |
| 30/09 03:58 | 2,30▼ | 1,57 |
| 30/09 00:20 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 29/09 23:29 | 2,20 | 1,62▼ |
| 29/09 18:52 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 29/09 18:49 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 29/09 18:41 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 29/09 18:05 | 2,30▼ | 1,60▲ |
| 29/09 18:02 | 2,55▲ | 1,50▼ |
| 29/09 17:43 | 2,38▲ | 1,57▼ |
| 29/09 15:49 | 2,30▲ | 1,60▼ |
| 29/09 15:37 | 1,90▼ | 1,87▲ |
| 29/09 14:41 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 29/09 14:20 | 2,10▲ | 1,73▼ |
| 29/09 14:17 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 29/09 13:18 | 2,05▼ | 1,75▲ |
| 29/09 13:02 | 2,10▼ | 1,73▲ |
| 29/09 12:19 Đầu tiên | 2,15 | 1,67 |
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 2,30 | 1,53 |
| bet365 | 2,62 | 1,44 |
| 1xBet | 2,64 | 1,50 |
| Betano | 2,52 | 1,47 |
| BetVictor | 2,45 | 1,47 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
LitvaHTBTBHBBBH2T 3H 5B · Dựa trên 10 trận
AndorraHBBTBHBBBB1T 4H 8B · Dựa trên 13 trận
| Litva Dựa trên 10 trận | Andorra Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 13 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 1T 4H 8B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 8% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 0.90 | Ghi được mỗi trận | 0.46 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.54 |
| -6 | Hiệu số | -14 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 31% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 69% |
| 0.88 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.36 (6 trận) |
| 1.38 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.73 (6 trận) |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 23% |
| 30% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 38% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 9.6 (7 trận) | Số cú sút mỗi trận | 6.2 (6 trận) |
| 3.1 (7 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 48% (7 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (6 trận) |
| 3.0 (7 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.5 (6 trận) |
| 2.0 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 3.2 (6 trận) |
| 14.7 (7 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.2 (6 trận) |
| Litva Dựa trên 6 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Andorra Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 4 |
| 0T 3H 3B | T · H · B | 1T 0H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 25% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 0% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 1.00 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -5 | Hiệu số | -2 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 0.90 (4 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.28 (3 trận) |
| 1.29 (4 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.20 (3 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 17% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 8.5 (4 trận) | Số cú sút mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| 2.8 (4 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 45% (4 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (3 trận) |
| 2.2 (4 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.3 (3 trận) |
| 2.5 (4 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 4.0 (3 trận) |
| 16.5 (4 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.3 (3 trận) |
| Litva Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Andorra Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 9 |
| 2T 0H 2B | T · H · B | 0T 4H 5B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 1.25 | Ghi được mỗi trận | 0.22 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.56 |
| -1 | Hiệu số | -12 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 89% |
| 0.86 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.44 (3 trận) |
| 1.51 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (3 trận) |
| 25% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 11% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.1 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.1 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 11.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | 5.7 (3 trận) |
| 3.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| 51% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 34% (3 trận) |
| 4.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | 1.7 (3 trận) |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.3 (3 trận) |
| 12.3 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 15.0 (3 trận) |
| Litva Dựa trên 3 trận | Giao hữu quốc tế | Andorra Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 3 | Trận | 7 |
| 1T 1H 1B | T · H · B | 1T 2H 4B |
| 33% | Tỷ lệ thắng | 14% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | 0.29 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 1.43 |
| +0 | Hiệu số | -8 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 67% | Tỷ lệ không ghi bàn | 86% |
| 0% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 0% |
| 0% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 29% |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| 0.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Litva Dựa trên 5 trận | Vòng loại World Cup châu Âu | Andorra Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 4 |
| 0T 1H 4B | T · H · B | 0T 1H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 0.80 | Ghi được mỗi trận | 0.75 |
| 2.40 | Bị ghi mỗi trận | 2.00 |
| -8 | Hiệu số | -5 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 50% |
| 0.70 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 0.17 |
| 1.76 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 1.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 8.4 | Số cú sút mỗi trận | 3.5 |
| 2.4 | Sút trúng đích mỗi trận | 1.0 |
| 42% | Kiểm soát bóng trung bình | 27% |
| 2.6 | Phạt góc mỗi trận | 0.5 |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.8 |
| 14.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 |
| Litva Dựa trên 2 trận | UEFA Nations League A | Andorra Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 0T 1H 1B |
| +2 | Hiệu số | -1 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Trận gần đây
HLitva1:1Azerbaijan27/09/2026 20:00 · UEFA Nations League ATLiechtenstein0:2Litva25/09/2026 01:45 · UEFA Nations League A · Rheinpark Stadion
Mùa giải 2025/26
BLitva0:2Georgia29/03/2026 20:00 · Giao hữu quốc tếTMoldova0:2Litva26/03/2026 22:00 · Giao hữu quốc tế · Stadionul ZimbruBHà Lan4:0Litva18/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Johan Cruijff ArenaHLitva0:0Israel14/11/2025 00:00 · Giao hữu quốc tếBLitva0:2Ba Lan13/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu ÂuBPhần Lan2:1Litva09/10/2025 23:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Helsinki Olympic StadiumBLitva2:3Hà Lan07/09/2025 23:00 · Vòng loại World Cup châu ÂuHLitva1:1Malta04/09/2025 23:00 · Vòng loại World Cup châu ÂuHGibraltar0:0Andorra27/09/2026 23:00 · UEFA Nations League A · Europa Point StadiumBAndorra1:2Malta24/09/2026 23:00 · UEFA Nations League A · Estadi de la FAF
Mùa giải 2025/26
BKosovo3:0Andorra08/06/2026 01:00 · Giao hữu quốc tế · Stadiumi Fadil VokrriTAndorra2:0Liechtenstein05/06/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Estadi de la FAFBIraq1:0Andorra29/05/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · Estadio Municipal de MontiliviHSan Marino0:0Andorra31/03/2026 23:00 · Giao hữu quốc tế · San Marino StadiumBMontenegro2:0Andorra28/03/2026 00:00 · Giao hữu quốc tế · Podgorica City StadiumBPhần Lan4:0Andorra18/11/2025 00:00 · Giao hữu quốc tếBAndorra0:1Albania14/11/2025 02:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Estadi de la FAFBAndorra1:3Serbia15/10/2025 01:45 · Vòng loại World Cup châu Âu · Estadi de la FAFHLatvia2:2Andorra11/10/2025 20:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Daugavas stadionsHEstonia0:0Andorra09/09/2025 23:00 · Giao hữu quốc tếBAnh2:0Andorra06/09/2025 23:00 · Vòng loại World Cup châu Âu · Villa ParkTính đến 12/10 04:11
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuKhông có lịch sử đối đầu
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Litva đã gặp Andorra tại Giao hữu quốc tế vào 30/9/2026 23:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Litva 3-0 Andorra.
Litva thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Andorra thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.61 · 3.70 · 6.12.
Đội hình Litva có Faustas Steponavičius, Manfredas Ruzgis, Eligijus Jankauskas.
Đội hình Andorra có Éric Vales, Ricard Fernández Cucu, Jordi Aláez.
Litva · Trận trước: Litva vs Azerbaijan (27/9) · Trận tiếp theo: Azerbaijan vs Litva (4/10)
Andorra · Trận trước: Gibraltar vs Andorra (27/9) · Trận tiếp theo: Malta vs Andorra (4/10)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Canada U18 vs Tây Ban Nha U18
- Bồ Đào Nha U19 vs Hà Lan U19
- Konyaspor vs Palestine
- Luxembourg U19 vs Bắc Macedonia U19
- Tây Ban Nha U20 vs Mexico U20
- Argentina vs Bolivia
- Quần đảo Cook vs Polynesia thuộc Pháp
- Venezuela U17 vs Anh U17
- Ba Lan U19 vs Kazakhstan U19
- Slovakia U19 vs Thụy Sĩ U19
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Pháp U19 vs Thổ Nhĩ Kỳ U19
- Trung Quốc U20 vs Indonesia U20
- Nam Phi U23 vs Algeria U23
- Croatia U19 vs Italy U19
- Na Uy U19 vs Uruguay U18
- Azerbaijan U19 vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất U19
- Qatar U19 vs Ireland U19
- Quần đảo Faroe U19 vs Slovenia U19
- Uzbekistan vs Syria
- Đức U17 vs Israel U17
Bài viết mới nhất
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Willem II (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs PSG (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle vs Aston Villa (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Bologna vs Inter (17/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cerezo Osaka vs Kawasaki Frontale
- South East Melbourne vs Cairns Taipans
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- Macarthur FC vs Perth Glory
- Kashima Antlers vs V-Varen Nagasaki
- Tachikawa Dice vs Tokyo Hachioji Bee Trains
- Nara vs Shizuoka
- Tokushima Gambarous vs Fukushima
- Saitama vs Kagawa Five Arrows
- Kumamoto vs Fukuoka
- Gunma vs Alvark
- Kanazawa vs Aomori
- Mito vs Urawa Reds
- Yongin vs Ansan Greeners
- Gimpo FC vs Paju Frontier
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.