Ngôn ngữ

Litva vs Andorra

Chi tiết trận đấu
LitvaChủ nhà
3 : 0Tỷ số chung cuộc
AndorraĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 30/09 22:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 13
12GTomas Švedkauskas
17DDeividas Malžinskas
20DRokas Lekiatas
5DKipras Kazukolovas
22FMotiejus Burba
8MDomantas Šluta
6MModestas Vorobjovas
4DZygimantas Baltrunas
24MFaustas Steponavičius
9FManfredas Ruzgis
11MEligijus Jankauskas
Dự bị 13
23GDžiugas Bartkus
1GLukas Paukštė
18DVilius Armalas
13DJustas Lasickas
2DArtemijus Tutyškinas
3DEdgaras Utkus
7MArtur Dolznikov
15MGvidas Gineitis
21MAdrian Lickunas
16MLukas Michelbrink
14MVykintas Slivka
10FArmandas Kučys
19FIgnas Venckus
Huấn luyện viên Edgaras Jankauskas
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
13GAlex Ruiz
19DJoel Guillén
4DChristian García
6DFrancisco Pomares
21DMarc García
18DJesús Rubio
7MAlexandre Martínez
16MÉric Izquierdo
8DÉric Vales
9FRicard Fernández Cucu
14MJordi Aláez
Dự bị 12
12GIker Álvarez
1GJosep Gómes
2DBiel Borra Font
5DMax Llovera
22DIan Bryan Olivera
15DMoisés San Nicolás
23MOt Remolins Planes
17MAron Rodrigo
3MJoão Teixeira
10FGuillaume Lopez
11FAlbert Rosas
20FIzan Fernández
Huấn luyện viên Koldo Alvarez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 30/09 22:46

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Litva213
Andorra000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 16'Thẻ vàngCucu
  2. 21'Bàn thắng từ phạt đềnM. Ruzgis
  3. 27'Bàn thắngF. SteponaviciusKiến tạo: E. Jankauskas
  4. 46'Thay ngườiA. DolznikovRa sân: E. Jankauskas
  5. 46'Thay ngườiV. SlivkaRa sân: M. Vorobjovas
  6. 46'Thay ngườiI. VenckusRa sân: M. Ruzgis
  7. 54'Thay ngườiB. Borra FontRa sân: J. Rubio
  8. 54'Thay ngườiM. San NicolasRa sân: M. Llovera
  9. 54'Thay ngườiF. VieitezRa sân: Jordi Alaez
  10. 61'Thay ngườiL. MichelbrinkRa sân: D. Sluta
  11. 61'Thay ngườiV. ArmalasRa sân: K. Kazukolovas
  12. 61'Thay ngườiA. LickunasRa sân: M. Burba
  13. 67'Thay ngườiG. LopezRa sân: Cucu
  14. 67'Thay ngườiA. Rodrigo TapiaRa sân: A. Martinez
  15. 67'Thay ngườiI. OliveiraRa sân: M. Garcia
  16. 68'Thẻ vàngE. Vales
  17. 73'Thẻ vàngK. Pomares
  18. 74'Thay ngườiA. KucysRa sân: F. Steponavicius
  19. 74'Thay ngườiJ. LasickasRa sân: Z. Baltrunas
  20. 79'Thay ngườiJosep AntoniRa sân: A. Ruiz
  21. 79'Thay ngườiJ. TeixeiraRa sân: E. Izquierdo
  22. 90'Bàn thắngA. Kucys
  23. 90'Thay ngườiA. TutyskinasRa sân: R. Lekiatas
  24. 90'Thẻ vàngM. San Nicolas

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
12T. Svedkauskas9000—00—
17D. Malzinskas9000—00—
20R. Lekiatas9000—00—
4Z. Baltrunas7400—00—
24F. Steponavicius7410—00—
5K. Kazukolovas6100—00—
8D. Sluta6100—00—
22M. Burba6100—00—
6M. Vorobjovas4600—00—
9M. Ruzgis4610—00—
11E. Jankauskas4601—00—
7 · Dự bịA. Dolznikov4400—00—
14 · Dự bịV. Slivka4400—00—
19 · Dự bịI. Venckus4400—00—
16 · Dự bịL. Michelbrink2900—00—
18 · Dự bịV. Armalas2900—00—
21 · Dự bịA. Lickunas2900—00—
10 · Dự bịA. Kucys1610—00—
13 · Dự bịJ. Lasickas1600—00—
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
4C. Garcia9000—00—
6K. Pomares9000—10—
8E. Vales9000—10—
13A. Ruiz7900—00—
16E. Izquierdo7900—00—
7A. Martinez6700—00—
9Cucu6700—10—
21M. Garcia6700—00—
5M. Llovera5400—00—
14Jordi Alaez5400—00—
18J. Rubio5400—00—
2 · Dự bịB. Borra Font3600—00—
15 · Dự bịM. San Nicolas3600—10—
20 · Dự bịI. Fernandez3600—00—
10 · Dự bịG. Lopez2300—00—
17 · Dự bịA. Rodrigo Tapia2300—00—
22 · Dự bịI. Oliveira2300—00—
1 · Dự bịJosep Antoni1100—00—
3 · Dự bịJ. Teixeira1100—00—
Tính đến 16/10 05:32

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,61Hòa3,70Đội khách6,12Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,651,61Hòa3,343,70Đội khách5,666,12
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
30/09 22:451,61▼3,70▲6,12▼
30/09 22:301,62▼3,66▲6,13▲
30/09 22:151,63▼3,616,05▲
30/09 21:581,653,615,88▲
30/09 21:481,65▲3,61▼5,87▼
30/09 21:271,623,66▲6,04▼
30/09 21:171,62▲3,64▼6,11▼
30/09 21:071,61▼3,65▲6,21▲
Xem thêm · 24 trường hợpThu gọn
30/09 20:461,623,64▲6,18▲
30/09 20:311,623,63▲6,17▲
30/09 20:151,62▲3,61▼6,14▼
30/09 20:001,60▼3,68▲6,36▲
30/09 19:131,62▲3,60▼6,24
30/09 18:471,61▼3,63▲6,24▼
30/09 18:271,63▲3,54▼6,25
30/09 18:121,62▲3,62▼6,25▼
30/09 17:271,59▼3,68▲6,47▲
30/09 16:451,60▼3,65▲6,41▲
30/09 15:031,61▲3,63▼6,34▼
30/09 14:431,60▼3,64▲6,39▲
30/09 12:411,623,58▲6,30▲
30/09 11:211,623,56▲6,26▲
30/09 11:111,62▼3,54▲6,20▲
30/09 06:241,63▲3,51▲6,14▲
30/09 05:481,62▼3,47▲6,01▲
30/09 04:031,653,38▼5,88▼
30/09 00:311,653,39▲5,91
29/09 23:471,653,385,91▲
29/09 20:281,65▼3,38▲5,84▲
29/09 19:281,66▲3,37▲5,77▲
29/09 18:41Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
29/09 18:41 Đầu tiên1,653,345,66
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,613,706,12
Betfair1,533,406,00
bet3651,573,506,50
1xBet1,583,726,54
Betano1,533,556,80
BetVictor1,573,406,00
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,21Đội khách +11,68Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà2,272,21Đội khách1,591,68
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
30/09 22:452,21▼1,68▲
30/09 22:302,22▼1,67▲
30/09 22:152,26▼1,65▲
30/09 21:482,28▲1,64▼
30/09 21:172,23▲1,67▼
30/09 21:072,21▼1,68▲
30/09 20:462,22▼1,67
30/09 20:312,23▼1,67▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
30/09 20:152,24▲1,66▼
30/09 20:002,17▼1,70▲
30/09 19:132,22▲1,68
30/09 18:472,20▼1,68▲
30/09 18:272,26▲1,65▼
30/09 18:122,21▲1,68▼
30/09 17:272,14▼1,72▲
30/09 16:452,16▼1,71▲
30/09 15:032,17▲1,70▼
30/09 14:432,16▼1,71▲
30/09 12:412,20▼1,68
30/09 11:212,21▲1,68▲
30/09 11:112,20▼1,67▲
30/09 06:242,23▲1,66▲
30/09 05:48Thay đổi mốc · -0.5 → -1
30/09 05:482,21▼1,65▲
30/09 04:032,27▲1,61▼
30/09 00:312,261,62▲
29/09 23:472,26▼1,61
29/09 20:282,28▼1,61▲
29/09 19:282,29▲1,60▲
29/09 18:41 Đầu tiên2,271,59
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -1Đội khách +1
Pinnacle2,211,68
bet3652,101,70
1xBet2,261,66
Betano1,951,82
BetVictor2,101,63
Tài/Xỉu2Tài 22,01Xỉu 21,83Pinnacle · Nhà cái 4Tài1,952,01Xỉu1,811,83
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
30/09 22:452,01▼1,83
30/09 22:302,02▼1,83▲
30/09 22:152,04▲1,81▼
30/09 21:582,00▲1,84▼
30/09 21:481,99▲1,85▼
30/09 21:271,98▼1,86▲
30/09 20:462,00▼1,84▲
30/09 20:152,01▲1,83▼
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
30/09 20:001,99▼1,85▲
30/09 19:132,00▲1,84▼
30/09 18:471,97▼1,87▲
30/09 18:272,07▲1,79▼
30/09 18:121,98▲1,86▼
30/09 16:451,961,88▲
30/09 15:031,961,87▼
30/09 14:431,96▼1,88▲
30/09 12:411,971,87▲
30/09 11:211,97▲1,86▲
30/09 11:111,96▼1,85
30/09 06:241,97▲1,85▲
30/09 05:481,96▼1,83▲
30/09 04:031,98▼1,81
30/09 00:311,991,81▲
29/09 23:471,99▲1,80▼
29/09 20:281,98▲1,81▼
29/09 19:281,97▲1,83▲
29/09 18:41Thay đổi mốc · 1.5 → 2
29/09 18:41 Đầu tiên1,951,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,011,83
1xBet1,911,91
Betano1,871,90
BetVictor1,861,81
Cả hai đội ghi bànCó2,30Không1,53Betfair · Nhà cái 5Có2,152,30Không1,671,53
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
30/09 22:562,30▼1,53▲
30/09 22:252,40▲1,50▼
30/09 22:092,25▼1,57▲
30/09 22:042,40▲1,50▼
30/09 20:412,25▲1,57
30/09 20:312,20▼1,57
30/09 20:052,25▼1,57
30/09 17:012,38▼1,57▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
30/09 16:302,45▲1,53▼
30/09 07:272,38▼1,57▲
30/09 07:222,45▲1,53▼
30/09 05:322,38▲1,57▼
30/09 04:092,25▼1,62▲
30/09 03:582,30▼1,57
30/09 00:202,38▲1,57▼
29/09 23:292,201,62▼
29/09 18:522,20▼1,65▲
29/09 18:492,30▲1,60▼
29/09 18:412,20▼1,62▲
29/09 18:052,30▼1,60▲
29/09 18:022,55▲1,50▼
29/09 17:432,38▲1,57▼
29/09 15:492,30▲1,60▼
29/09 15:371,90▼1,87▲
29/09 14:412,05▼1,75▲
29/09 14:202,10▲1,73▼
29/09 14:172,00▼1,80▲
29/09 13:182,05▼1,75▲
29/09 13:022,10▼1,73▲
29/09 12:19 Đầu tiên2,151,67
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,301,53
bet3652,621,44
1xBet2,641,50
Betano2,521,47
BetVictor2,451,47
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
LitvaHTBTBHBBBH2T 3H 5B · Dựa trên 10 trận
AndorraHBBTBHBBBB1T 4H 8B · Dựa trên 13 trận
Litva
Dựa trên 10 trận
Andorra
Dựa trên 13 trận
10Trận13
2T 3H 5BT · H · B1T 4H 8B
20%Tỷ lệ thắng8%
30%Tỷ lệ hòa31%
0.90Ghi được mỗi trận0.46
1.50Bị ghi mỗi trận1.54
-6Hiệu số-14
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới31%
40%Tỷ lệ không ghi bàn69%
0.88 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.36 (6 trận)
1.38 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (6 trận)
40%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn23%
30%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
9.6 (7 trận)Số cú sút mỗi trận6.2 (6 trận)
3.1 (7 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (6 trận)
48% (7 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (6 trận)
3.0 (7 trận)Phạt góc mỗi trận1.5 (6 trận)
2.0 (7 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (6 trận)
14.7 (7 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.2 (6 trận)
Litva
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 4 trận
6Trận4
0T 3H 3BT · H · B1T 0H 3B
0%Tỷ lệ thắng25%
50%Tỷ lệ hòa0%
0.67Ghi được mỗi trận1.00
1.50Bị ghi mỗi trận1.50
-5Hiệu số-2
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.90 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.28 (3 trận)
1.29 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.20 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
17%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
8.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận6.7 (3 trận)
2.8 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
45% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (3 trận)
2.2 (4 trận)Phạt góc mỗi trận1.3 (3 trận)
2.5 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận4.0 (3 trận)
16.5 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (3 trận)
Litva
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 9 trận
4Trận9
2T 0H 2BT · H · B0T 4H 5B
50%Tỷ lệ thắng0%
0%Tỷ lệ hòa44%
1.25Ghi được mỗi trận0.22
1.50Bị ghi mỗi trận1.56
-1Hiệu số-12
50%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
25%Tỷ lệ không ghi bàn89%
0.86 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.44 (3 trận)
1.51 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (3 trận)
25%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn11%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
11.0 (3 trận)Số cú sút mỗi trận5.7 (3 trận)
3.7 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (3 trận)
51% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (3 trận)
4.0 (3 trận)Phạt góc mỗi trận1.7 (3 trận)
1.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
12.3 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0 (3 trận)
Litva
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếAndorra
Dựa trên 7 trận
3Trận7
1T 1H 1BT · H · B1T 2H 4B
33%Tỷ lệ thắng14%
33%Tỷ lệ hòa29%
0.67Ghi được mỗi trận0.29
0.67Bị ghi mỗi trận1.43
+0Hiệu số-8
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới43%
67%Tỷ lệ không ghi bàn86%
0%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
0%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
Litva
Dựa trên 5 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuAndorra
Dựa trên 4 trận
5Trận4
0T 1H 4BT · H · B0T 1H 3B
0%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa25%
0.80Ghi được mỗi trận0.75
2.40Bị ghi mỗi trận2.00
-8Hiệu số-5
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
40%Tỷ lệ không ghi bàn50%
0.70Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.17
1.76Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.6Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
8.4Số cú sút mỗi trận3.5
2.4Sút trúng đích mỗi trận1.0
42%Kiểm soát bóng trung bình27%
2.6Phạt góc mỗi trận0.5
2.4Thẻ vàng mỗi trận2.8
14.8Phạm lỗi mỗi trận10.8
Litva
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AAndorra
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+2Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu
Không có lịch sử đối đầu