Ngôn ngữ

Azerbaijan vs Litva

Chi tiết trận đấu
Ganja City Stadium
AzerbaijanChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
LitvaĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 19:59
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GEmil Balayev
4DRahil Mammadov
15DBədavi Hüseynov
2DRahman Dashdamirov
19MTellur Mutallimov
6MAbdulakh Khaybulaev
20MAleksey Isayev
3MRüfat Abbasov
7FToral Bayramov
10FMahir Emreli
18FOruc Mammadov
Dự bị 12
17FVüsal İsgändärli
13FEmil Safarov
9FRenat Dadaşov
16MCeyhun Nuriyev
14DElvin Badalov
12GAydin Bayramov
23GRavan Mirzammadov
5DAnton Kryvotsiuk
8MEmin Mahmudov
11MAnatoliy Nuriev
21MRufat Abdullazada
22FMusa Qurbanlı
Huấn luyện viên Aykhan Abbasov
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-3 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GTomas Švedkauskas
18DVilius Armalas
3DEdgaras Utkus
20DRokas Lekiatas
21MAdrian Lickunas
6MModestas Vorobjovas
15MGvidas Gineitis
13MJustas Lasickas
14FVykintas Slivka
10FArmandas Kučys
7FArtur Dolznikov
Dự bị 12
5DKipras Kazukolovas
16MLukas Michelbrink
22FMotiejus Burba
11FEligijus Jankauskas
19FIgnas Venckus
1GLukas Paukštė
23GDžiugas Bartkus
2DArtemijus Tutyškinas
17DDeividas Malžinskas
4FFaustas Steponavičius
8MDomantas Šluta
9FManfredas Ruzgis
Huấn luyện viên Edgaras Jankauskas
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 04/10 22:00

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Azerbaijan101
Litva000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 25'Bàn thắngAbdulakh KhaybulaevKiến tạo: Toral Bayramov
  2. 33'Thẻ vàngAbdulakh Khaybulaev
  3. 43'Thẻ vàngModestas Vorobjovas
  4. 46'Thay ngườiVüsal İsgändärliRa sân: Toral Bayramov
  5. 46'Thay ngườiKipras KazukolovasRa sân: Edgaras Utkus
  6. 46'Thay ngườiLukas MichelbrinkRa sân: Modestas Vorobjovas
  7. 54'Thẻ vàngArtur Dolznikov
  8. 57'Thẻ vàngVüsal İsgändärli
  9. 64'Thay ngườiEmil SafarovRa sân: Oruc Mammadov
  10. 64'Thay ngườiRenat DadaşovRa sân: Abdulakh Khaybulaev
  11. 67'Thay ngườiMotiejus BurbaRa sân: Adrian Lickunas
  12. 68'Thay ngườiEligijus JankauskasRa sân: Vykintas Slivka
  13. 80'Thay ngườiCeyhun NuriyevRa sân: Aleksey Isayev
  14. 83'Thay ngườiIgnas VenckusRa sân: Rokas Lekiatas
  15. 88'Thay ngườiElvin BadalovRa sân: Tellur Mutallimov
  16. 90+2'Thẻ vàngElvin Badalov
  17. 90+7'Thẻ vàngEligijus Jankauskas
  18. 90+7'Thẻ đỏArmandas Kučys
Thống kê đội · Cuối trận
38Kiểm soát bóng62
1,94Bàn thắng kỳ vọng (xG)1,15
13Sút13
7Sút trúng đích3
2Phạt góc5
14Phạm lỗi10
3Thẻ vàng3
326Chuyền bóng516
3Cứu thua6

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKEmil Balayev90000007.6
2 · DFRahman Dashdamirov90000007.2
3 · MFRüfat Abbasov90000008.3
4 · DFRahil Mammadov90000007.2
10 · FWMahir Emreli90002007.3
15 · DFBədavi Hüseynov90000007.7
19 · MFTellur Mutallimov88001007.2
20 · MFAleksey Isayev80000006.7
6 · MFAbdulakh Khaybulaev64102107.3
18 · FWOruc Mammadov64003006.3
7 · FWToral Bayramov45011007.2
17 · FW · Dự bịVüsal İsgändärli45001106.5
9 · FW · Dự bịRenat Dadaşov26001005.9
13 · FW · Dự bịEmil Safarov26000006.6
16 · MF · Dự bịCeyhun Nuriyev10000007.5
14 · DF · Dự bịElvin Badalov9000106.9
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
7 · FWArtur Dolznikov90000107.3
10 · FWArmandas Kučys90002016.7
12 · GKTomas Švedkauskas90000008.3
13 · MFJustas Lasickas90001007.3
15 · MFGvidas Gineitis90000007.7
18 · DFVilius Armalas90000007.3
20 · DFRokas Lekiatas83001006.9
14 · FWVykintas Slivka68002007.2
21 · MFAdrian Lickunas67000006.3
3 · DFEdgaras Utkus45000006.9
6 · MFModestas Vorobjovas45000106.2
5 · DF · Dự bịKipras Kazukolovas45000007.3
16 · MF · Dự bịLukas Michelbrink45000006.9
22 · FW · Dự bịMotiejus Burba23000006.6
11 · FW · Dự bịEligijus Jankauskas22001106.5
19 · FW · Dự bịIgnas Venckus14000006.5
Tính đến 04/10 22:00

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 19:59

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,85Hòa2,86Đội khách2,87Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,322,85Hòa3,042,86Đội khách3,272,87
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
04/10 19:542,85▲2,86▼2,87▼
04/10 19:332,65▲2,89▼3,06▼
04/10 19:232,60▼2,94▲3,09▼
04/10 19:072,64▲2,83▼3,16▼
04/10 18:362,42▲2,90▼3,43▲
04/10 18:262,40▲2,953,41▼
04/10 18:042,37▼2,95▲3,45▲
04/10 17:492,44▼2,91▲3,38▲
Xem thêm · 27 trường hợpThu gọn
04/10 17:342,45▼2,90▲3,37▲
04/10 17:182,46▼2,89▲3,36▲
04/10 16:372,48▼2,88▲3,35▲
04/10 16:092,50▲2,87▼3,33▼
04/10 15:482,47▲2,88▼3,37
04/10 15:332,46▲2,89▲3,37▼
04/10 15:182,41▼2,88▲3,47
04/10 15:032,42▲2,87▼3,47▼
04/10 14:512,40▼2,883,51▲
04/10 14:362,41▲2,88▼3,48▲
04/10 14:152,39▼2,94▲3,43▲
04/10 13:292,42▲2,92▼3,40▼
04/10 13:182,40▼2,933,42
04/10 12:482,41▲2,933,42▼
04/10 11:482,39▼2,93▲3,45▲
04/10 11:322,41▲2,92▼3,42
04/10 11:162,402,94▼3,42▲
04/10 08:122,40▲2,95▲3,40▲
04/10 07:102,39▼2,93▼3,38▲
04/10 02:552,40▲2,98▼3,31▼
04/10 01:242,32▲3,04▼3,37▼
03/10 20:282,31▼3,05▲3,40▲
03/10 20:182,33▲3,03▲3,37▲
03/10 19:472,31▲3,00▼3,33▲
03/10 15:442,30▼3,05▲3,31▲
03/10 13:102,33▲3,03▼3,26▼
02/10 18:23 Đầu tiên2,323,043,27
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,852,862,87
Betfair2,602,702,75
bet3652,752,882,80
Marathon2,762,883,00
1xBet2,912,922,89
Betano2,752,872,80
BetVictor2,702,882,88
Kèo chấp châu Á0Chủ nhà 01,92Đội khách 01,93Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,601,92Đội khách2,281,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 0 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 19:541,92▲1,93▼
04/10 19:33Thay đổi mốc · -1.5 → 0
04/10 19:331,79▲2,08▼
04/10 19:07Tạm dừng
04/10 18:261,62▲2,32▼
04/10 18:041,61▼2,35▲
04/10 17:491,642,29▲
04/10 17:341,64▼2,28▲
Xem thêm · 25 trường hợpThu gọn
04/10 17:181,652,27▲
04/10 16:371,65▼2,25▲
04/10 16:091,67▲2,23▼
04/10 15:481,652,26▼
04/10 15:331,65▲2,28▼
04/10 15:031,61▲2,34▼
04/10 14:511,60▼2,36▲
04/10 14:361,61▼2,34▲
04/10 14:151,62▼2,33▲
04/10 14:001,63▲2,31
04/10 13:291,622,31▼
04/10 12:481,62▲2,32▼
04/10 12:161,612,34▼
04/10 11:481,61▼2,35▲
04/10 08:121,62▲2,32▲
04/10 07:101,61▼2,31▲
04/10 02:551,63▲2,27▼
04/10 01:241,60▲2,34▼
03/10 20:281,59▼2,36▲
03/10 20:181,602,33▲
03/10 15:441,60▼2,32▲
03/10 13:101,62▲2,28▼
03/10 08:201,61▲2,29▲
02/10 18:581,602,28
02/10 18:23 Đầu tiên—2,28
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà 0Đội khách 0
Pinnacle1,921,93
bet3651,682,15
Marathon1,832,00
1xBet1,941,93
BetVictor1,791,88
Tài/Xỉu2Tài 22,14Xỉu 21,71Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,952,14Xỉu1,831,71
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 19:542,14▲1,71▼
04/10 19:332,04▼1,81▲
04/10 19:232,06▼1,79▲
04/10 19:072,08▲1,78▼
04/10 18:362,01▲1,83▼
04/10 18:041,931,91▲
04/10 17:491,931,90▼
04/10 17:341,93▲1,91▼
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
04/10 17:181,92▼1,92▲
04/10 15:481,931,90▼
04/10 15:181,931,91▲
04/10 14:361,93▲1,90▼
04/10 14:151,92▼1,92▲
04/10 12:481,94▲1,89▼
04/10 12:161,93▲1,91▼
04/10 11:481,92▼1,92▲
04/10 11:321,93▲1,91▼
04/10 11:161,92▲1,92▼
04/10 08:121,91▲1,93▲
04/10 07:101,90▼1,92▲
04/10 02:551,98▲1,85▼
03/10 20:281,961,86▲
03/10 20:181,96▲1,85
03/10 13:101,95▼1,85▲
03/10 08:201,96▲1,84▲
02/10 18:23 Đầu tiên1,951,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,141,71
Marathon2,131,65
1xBet2,031,72
Betano2,051,75
BetVictor2,101,63
Cả hai đội ghi bànCó2,15Không1,60Betfair · Nhà cái 6Có2,202,15Không1,621,60
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
04/10 19:542,15▲1,60▼
04/10 19:332,10▲1,65▼
04/10 19:072,00▼1,73▲
04/10 18:312,10▲1,65▼
04/10 18:202,00▼1,73▲
04/10 18:152,10▲1,65▼
04/10 18:042,00▼1,73▲
04/10 17:282,10▲1,65▼
Xem thêm · 19 trường hợpThu gọn
04/10 17:072,001,73▼
04/10 16:152,00▲1,75▼
04/10 16:011,95▼1,80▲
04/10 15:532,00▼1,75▲
04/10 12:582,05▼1,73▲
04/10 12:132,15▲1,67▼
04/10 11:382,00▼1,75▲
04/10 10:042,05▲1,73▼
04/10 09:032,00▼1,75▲
04/10 04:522,05▲1,73▼
04/10 04:282,00▼1,75▲
04/10 03:162,05▲1,73▼
04/10 02:452,00▼1,75▲
04/10 02:252,05▲1,73▼
04/10 02:202,00▼1,75▲
03/10 20:082,05▼1,73▲
03/10 05:592,10▼1,67▲
02/10 20:15Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
02/10 20:15 Đầu tiên2,201,62
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,151,60
bet3652,251,57
Marathon2,271,56
1xBet2,171,63
Betano2,151,62
BetVictor2,251,55
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
AzerbaijanHHTTBHTBBB3T 4H 6B · Dựa trên 13 trận
LitvaTHTBTBHBBB3T 3H 5B · Dựa trên 11 trận
Azerbaijan
Dựa trên 13 trận
Litva
Dựa trên 11 trận
13Trận11
3T 4H 6BT · H · B3T 3H 5B
23%Tỷ lệ thắng27%
31%Tỷ lệ hòa27%
1.08Ghi được mỗi trận1.09
1.69Bị ghi mỗi trận1.36
-8Hiệu số-3
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
38%Tỷ lệ không ghi bàn36%
0.73 (8 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.88 (7 trận)
1.87 (8 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38 (7 trận)
54%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn36%
46%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn36%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
7.2 (8 trận)Số cú sút mỗi trận9.6 (7 trận)
1.9 (8 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.1 (7 trận)
38% (8 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (7 trận)
2.6 (8 trận)Phạt góc mỗi trận3.0 (7 trận)
2.4 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (7 trận)
11.5 (8 trận)Phạm lỗi mỗi trận14.7 (7 trận)
Azerbaijan
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnLitva
Dựa trên 7 trận
9Trận7
3T 3H 3BT · H · B1T 3H 3B
33%Tỷ lệ thắng14%
33%Tỷ lệ hòa43%
1.33Ghi được mỗi trận1.00
1.22Bị ghi mỗi trận1.29
+1Hiệu số-2
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
33%Tỷ lệ không ghi bàn43%
1.00 (4 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.90 (4 trận)
1.27 (4 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.29 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn43%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn29%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.3
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
9.5 (4 trận)Số cú sút mỗi trận8.5 (4 trận)
2.2 (4 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.8 (4 trận)
41% (4 trận)Kiểm soát bóng trung bình45% (4 trận)
4.0 (4 trận)Phạt góc mỗi trận2.2 (4 trận)
2.8 (4 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.5 (4 trận)
10.8 (4 trận)Phạm lỗi mỗi trận16.5 (4 trận)
Azerbaijan
Dựa trên 4 trận
Đội khách chỉ các trậnLitva
Dựa trên 4 trận
4Trận4
0T 1H 3BT · H · B2T 0H 2B
0%Tỷ lệ thắng50%
25%Tỷ lệ hòa0%
0.50Ghi được mỗi trận1.25
2.75Bị ghi mỗi trận1.50
-9Hiệu số-1
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
50%Tỷ lệ không ghi bàn25%
0.46Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.86 (3 trận)
2.47Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.51 (3 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn25%
75%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thua hiệp 1 (TB)0.2
0.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
1.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
5.0Số cú sút mỗi trận11.0 (3 trận)
1.5Sút trúng đích mỗi trận3.7 (3 trận)
36%Kiểm soát bóng trung bình51% (3 trận)
1.2Phạt góc mỗi trận4.0 (3 trận)
2.0Thẻ vàng mỗi trận1.3 (3 trận)
12.2Phạm lỗi mỗi trận12.3 (3 trận)
Azerbaijan
Dựa trên 6 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuLitva
Dựa trên 5 trận
6Trận5
0T 1H 5BT · H · B0T 1H 4B
0%Tỷ lệ thắng0%
17%Tỷ lệ hòa20%
0.50Ghi được mỗi trận0.80
2.67Bị ghi mỗi trận2.40
-13Hiệu số-8
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
50%Tỷ lệ không ghi bàn40%
0.49Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.70
2.26Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.76
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
1.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.2Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)1.6
4.0Số cú sút mỗi trận8.4
1.0Sút trúng đích mỗi trận2.4
31%Kiểm soát bóng trung bình42%
2.2Phạt góc mỗi trận2.6
2.3Thẻ vàng mỗi trận2.4
11.5Phạm lỗi mỗi trận14.8
Azerbaijan
Dựa trên 3 trận
Giao hữu quốc tếLitva
Dựa trên 4 trận
3Trận4
2T 0H 1BT · H · B2T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng50%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận1.25
1.00Bị ghi mỗi trận0.50
+0Hiệu số+3
33%Tỷ lệ giữ sạch lưới75%
33%Tỷ lệ không ghi bàn50%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
33%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn25%
0.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.0
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
Azerbaijan
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League ALitva
Dựa trên 2 trận
2Trận2
0T 2H 0BT · H · B1T 1H 0B
+0Hiệu số+2
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Azerbaijan
Dựa trên 2 trận
FIFA SeriesLitva
2Trận—
1T 1H 0BT · H · B—
+5Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận
0Azerbaijan T
1H
0Litva T
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình tổng điểm
Azerbaijan Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
1 : 1
Sân nhà
—
Sân khách
0T 1H 0B