Ngôn ngữ

Malta vs Andorra

Chi tiết trận đấu
MaltaChủ nhà
1 : 0Tỷ số chung cuộc
AndorraĐội khách
Trận đấu kết thúc · Chủ nhà thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 22:56
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-2-3-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
1GHenry Bonello
21DJuan Carlos Corbalan
5DKurt Shaw
13DEnrico Pepe
3DRyan Camenzuli
6MBrandon Paiber
23MAlexander Satariano
7MJoseph Mbong
10MTeddy Teuma
20MYlyas Chouaref
11FIrvin Cardona
Dự bị 12
4DGabriel Mentz
8FPaul Mbong
22DZach Muscat
18DCarlo Zammit Lonardelli
14FAndrea Zammit
12GLiam Frendo
16GRashed Al-Tumi
2DJean Borg
15DMyles Beerman
9FKevin Cannavò
17MJake Azzopardi
19FKeyon Ewurum
Huấn luyện viên Emilio De Leo
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
12GIker Álvarez
2DBiel Borra Font
5DMax Llovera
22DIan Bryan Olivera
15DMoisés San Nicolás
7MAlexandre Martínez
23MOt Remolins Planes
3MPau Babot
17MAron Rodrigo
11FAlbert Rosas
10FGuillaume Lopez
Dự bị 12
14MJordi Aláez
4DChristian García
1GJosep Gómes
13GAlex Ruiz
6DFrancisco Pomares
8MÉric Vales
21MMarc García
19DJoel Guillén
18DJesús Rubio
16MJoão Teixeira
9FRicard Fernández Cucu
20FIzan Fernández
Huấn luyện viên Koldo Alvarez
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Chưa nhận được dữ liệu
Tính đến 05/10 00:52

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 0
Kết quả
Chủ nhà thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Malta011
Andorra000
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 7'Thẻ vàngEnrico Pepe
  2. 46'Thay ngườiGabriel MentzRa sân: Enrico Pepe
  3. 49'Bàn thắngTeddy TeumaKiến tạo: Ylyas Chouaref
  4. 56'Thay ngườiPaul MbongRa sân: Teddy Teuma
  5. 69'Thẻ vàngOt Remolins Planes
  6. 70'Thay ngườiJordi AláezRa sân: Alexandre Martínez
  7. 72'Thay ngườiZach MuscatRa sân: Juan Carlos Corbalan
  8. 72'Thay ngườiCarlo Zammit LonardelliRa sân: Joseph Mbong
  9. 79'Thẻ vàngAron Rodrigo
  10. 84'Thay ngườiChristian GarcíaRa sân: Moisés San Nicolás
  11. 85'Thay ngườiAndrea ZammitRa sân: Ylyas Chouaref
  12. 86'Thẻ vàngAlexander Satariano
  13. 89'Thẻ vàngChristian García
Thống kê đội · Cuối trận
55Kiểm soát bóng45
0,77Bàn thắng kỳ vọng (xG)0,55
12Sút12
6Sút trúng đích3
6Phạt góc5
14Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
472Chuyền bóng383
3Cứu thua5

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
1 · GKHenry Bonello90000008.5
3 · DFRyan Camenzuli90000007.0
5 · DFKurt Shaw90000007.5
6 · MFBrandon Paiber90000007.0
11 · FWIrvin Cardona90000006.9
23 · MFAlexander Satariano90001106.3
20 · MFYlyas Chouaref85012008.2
7 · MFJoseph Mbong72002007.9
21 · DFJuan Carlos Corbalan72001007.3
10 · MFTeddy Teuma56102007.9
13 · DFEnrico Pepe45001106.9
4 · DF · Dự bịGabriel Mentz45000006.6
8 · FW · Dự bịPaul Mbong34002006.9
18 · DF · Dự bịCarlo Zammit Lonardelli18000006.6
22 · DF · Dự bịZach Muscat18000006.7
14 · FW · Dự bịAndrea Zammit9000006.5
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFBiel Borra Font90000006.9
3 · MFPau Babot90001007.2
5 · DFMax Llovera90000006.9
10 · FWGuillaume Lopez90004006.3
11 · FWAlbert Rosas90001006.2
12 · GKIker Álvarez90000008.3
17 · MFAron Rodrigo90000106.7
22 · DFIan Bryan Olivera90000006.9
23 · MFOt Remolins Planes90001107.5
15 · DFMoisés San Nicolás84000006.7
7 · MFAlexandre Martínez70002006.9
14 · MF · Dự bịJordi Aláez20000006.7
4 · DF · Dự bịChristian García10000106.5
Tính đến 05/10 00:52

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 22:56

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà1,67Hòa3,43Đội khách6,05Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,651,67Hòa3,043,43Đội khách6,756,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
04/10 22:561,67▼3,43▲6,05▼
04/10 22:401,68▲3,40▲6,07▼
04/10 22:251,66▼3,32▼6,56▲
04/10 22:101,68▲3,36▼6,22▼
04/10 21:531,54▼3,61▲7,66▲
04/10 21:431,553,58▲7,61▲
04/10 21:271,55▼3,577,58▲
04/10 21:061,56▲3,57▼7,56▼
Xem thêm · 31 trường hợpThu gọn
04/10 20:511,55▼3,58▲7,62▲
04/10 20:351,56▼3,55▲7,55▲
04/10 20:041,583,50▲7,33▲
04/10 19:541,58▲3,48▼7,25▲
04/10 19:331,57▼3,54▲7,20▲
04/10 19:071,583,52▲7,11▼
04/10 18:361,58▼3,50▲7,18▲
04/10 18:041,593,49▲7,14▲
04/10 17:491,59▼3,48▲7,12▼
04/10 17:341,60▼3,47▲7,14▲
04/10 17:181,623,42▲6,90▲
04/10 16:471,62▼3,40▲6,87▲
04/10 16:091,633,38▼6,77▲
04/10 15:331,633,39▼6,76▲
04/10 15:031,63▲3,42▼6,71▲
04/10 13:451,623,48▲6,63▲
04/10 13:181,62▼3,47▲6,60▲
04/10 12:481,63▲3,45▲6,57▼
04/10 12:161,62▲3,31▼7,33
04/10 12:061,613,33▼7,33▼
04/10 11:481,61▼3,36▲7,34▲
04/10 11:161,64▲3,30▲7,06▲
04/10 08:431,63▼3,28▲6,97▲
04/10 05:381,65▲3,25▼6,85▼
04/10 05:221,62▼3,27▲7,09▲
04/10 02:551,63▼3,25▲7,07▲
03/10 23:181,66▲3,18▲6,93▲
03/10 00:431,65▲3,146,76▼
02/10 17:251,64▼3,14▲6,93▲
02/10 17:20Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
02/10 17:20 Đầu tiên1,653,046,75
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle1,673,436,05
Betfair1,553,255,50
bet3651,653,206,50
Marathon1,683,386,55
1xBet1,713,196,43
Betano1,653,256,30
BetVictor1,653,306,50
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.51,67Đội khách +0.52,23Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,641,67Đội khách2,172,23
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 22:561,672,23▲
04/10 22:401,67▲2,22▼
04/10 22:251,65▼2,25▲
04/10 22:10Thay đổi mốc · -1 → -0.5
04/10 22:101,67▲2,23▼
04/10 21:531,53▼2,52▲
04/10 21:271,54▼2,50▲
04/10 21:061,55▲2,49▼
Xem thêm · 28 trường hợpThu gọn
04/10 20:511,54▼2,50▲
04/10 20:351,55▼2,48▲
04/10 20:041,57▼2,43▲
04/10 19:541,58▲2,41▼
04/10 19:331,57▼2,43▲
04/10 18:041,582,41▲
04/10 17:491,58▼2,40▲
04/10 17:341,59▼2,39▲
04/10 17:181,61▼2,34▲
04/10 16:471,622,33▲
04/10 15:331,622,31▼
04/10 15:031,62▲2,32▼
04/10 13:451,61▼2,34▲
04/10 13:181,622,33▲
04/10 12:481,62▲2,32▼
04/10 12:161,612,34▼
04/10 12:061,61▲2,35▼
04/10 11:481,60▼2,36▲
04/10 11:161,63▲2,30▲
04/10 08:431,62▼2,29▲
04/10 05:381,64▲2,26▼
04/10 05:221,622,30▲
04/10 02:551,62▼2,29▲
03/10 23:181,652,23▲
03/10 11:031,65▲2,22▲
03/10 00:431,64▲2,21▼
02/10 17:251,63▼2,23▲
02/10 17:20 Đầu tiên1,642,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle1,672,23
bet3651,552,38
Betano1,652,22
BetVictor1,602,15
Tài/Xỉu2Tài 22,04Xỉu 21,81Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,962,04Xỉu1,801,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 22:40Thay đổi mốc · 1.5 → 2
04/10 22:402,04▼1,81▲
04/10 22:252,27▲1,64▼
04/10 22:102,10▲1,74▼
04/10 21:432,09▼1,77
04/10 21:062,10▲1,77
04/10 20:512,09▼1,77
04/10 20:352,101,77▲
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
04/10 20:042,10▼1,76
04/10 19:542,11▲1,76▼
04/10 19:072,03▼1,82▲
04/10 18:362,061,80▲
04/10 18:042,06▼1,79
04/10 17:492,07▼1,79▲
04/10 17:342,09▼1,78▲
04/10 16:472,10▼1,76
04/10 16:092,11▲1,76▼
04/10 15:332,09▲1,77▼
04/10 15:032,03▲1,82▼
04/10 13:451,94▲1,89▼
04/10 12:481,931,90▼
04/10 12:161,93▲1,91▼
04/10 12:061,90▲1,93▼
04/10 11:161,88▲1,96▲
04/10 08:431,87▼1,95▲
04/10 05:381,88▲1,94▼
04/10 02:551,87▼1,95▲
03/10 11:031,88▲1,93▲
02/10 17:251,87▼1,92▲
02/10 17:20 Đầu tiên1,961,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 2Xỉu 2
Pinnacle2,041,81
Marathon2,051,70
1xBet2,321,62
Betano2,121,70
BetVictor2,011,69
Cả hai đội ghi bànCó2,50Không1,44Betfair · Nhà cái 6Có2,252,50Không1,571,44
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
04/10 22:562,50▲1,44▼
04/10 22:352,40▼1,50▲
04/10 22:302,55▼1,45▲
04/10 22:152,75▲1,40▼
04/10 22:042,55▼1,45▲
04/10 20:562,60▼1,44▲
04/10 20:412,75▲1,40▼
04/10 20:042,60▼1,44
Xem thêm · 20 trường hợpThu gọn
04/10 19:482,63▲1,44▼
04/10 16:422,50▲1,50▼
04/10 16:202,38▼1,53▲
04/10 16:092,50▲1,50▼
04/10 15:272,30▼1,57▲
04/10 15:212,38▼1,53▲
04/10 15:032,50▲1,50▼
04/10 14:102,38▲1,53▼
04/10 13:552,30▲1,57▼
04/10 13:452,25▼1,60▲
04/10 10:412,30▲1,57▼
04/10 10:142,25▼1,60▲
04/10 10:042,30▲1,57▼
04/10 06:302,25▲1,60▼
04/10 06:192,20▼1,62▲
04/10 06:092,25▲1,60▼
04/10 04:282,20▼1,62▲
03/10 23:042,30▲1,57
02/10 21:29Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
02/10 21:29 Đầu tiên2,251,57
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair2,501,44
bet3653,001,36
Marathon2,621,43
1xBet2,581,51
Betano2,651,42
BetVictor2,551,44
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
MaltaHTTTBBTBBT5T 2H 4B · Dựa trên 11 trận
AndorraBHBBTBHBBB1T 4H 9B · Dựa trên 14 trận
Malta
Dựa trên 11 trận
Andorra
Dựa trên 14 trận
11Trận14
5T 2H 4BT · H · B1T 4H 9B
45%Tỷ lệ thắng7%
18%Tỷ lệ hòa29%
1.45Ghi được mỗi trận0.43
1.55Bị ghi mỗi trận1.64
-1Hiệu số-17
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới29%
9%Tỷ lệ không ghi bàn71%
1.71 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.36 (6 trận)
1.73 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.73 (6 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn21%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn43%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.2
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.9
10.8 (6 trận)Số cú sút mỗi trận6.2 (6 trận)
4.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.2 (6 trận)
47% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (6 trận)
3.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận1.5 (6 trận)
3.6 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận3.2 (6 trận)
12.8 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.2 (6 trận)
Malta
Dựa trên 6 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 4 trận
6Trận4
2T 1H 3BT · H · B1T 0H 3B
33%Tỷ lệ thắng25%
17%Tỷ lệ hòa0%
1.50Ghi được mỗi trận1.00
2.17Bị ghi mỗi trận1.50
-4Hiệu số-2
17%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
17%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.54 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.28 (3 trận)
1.63 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận2.20 (3 trận)
67%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.5
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
11.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận6.7 (3 trận)
4.3 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.3 (3 trận)
47% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (3 trận)
4.3 (3 trận)Phạt góc mỗi trận1.3 (3 trận)
3.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận4.0 (3 trận)
12.7 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.3 (3 trận)
Malta
Dựa trên 5 trận
Đội khách chỉ các trậnAndorra
Dựa trên 10 trận
5Trận10
3T 1H 1BT · H · B0T 4H 6B
60%Tỷ lệ thắng0%
20%Tỷ lệ hòa40%
1.40Ghi được mỗi trận0.20
0.80Bị ghi mỗi trận1.70
+3Hiệu số-15
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
0%Tỷ lệ không ghi bàn90%
1.88 (3 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.44 (3 trận)
1.82 (3 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (3 trận)
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn10%
40%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn40%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.1
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.1
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
10.3 (3 trận)Số cú sút mỗi trận5.7 (3 trận)
4.0 (3 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.0 (3 trận)
48% (3 trận)Kiểm soát bóng trung bình34% (3 trận)
1.7 (3 trận)Phạt góc mỗi trận1.7 (3 trận)
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.3 (3 trận)
13.0 (3 trận)Phạm lỗi mỗi trận15.0 (3 trận)
Malta
Dựa trên 5 trận
Giao hữu quốc tếAndorra
Dựa trên 8 trận
5Trận8
3T 0H 2BT · H · B1T 2H 5B
60%Tỷ lệ thắng12%
0%Tỷ lệ hòa25%
1.80Ghi được mỗi trận0.25
1.40Bị ghi mỗi trận1.62
+2Hiệu số-11
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới38%
0%Tỷ lệ không ghi bàn88%
60%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn0%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn38%
1.0Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.0
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
Malta
Dựa trên 4 trận
Vòng loại World Cup châu ÂuAndorra
Dựa trên 4 trận
4Trận4
1T 1H 2BT · H · B0T 1H 3B
25%Tỷ lệ thắng0%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.00Ghi được mỗi trận0.75
2.00Bị ghi mỗi trận2.00
-4Hiệu số-5
25%Tỷ lệ giữ sạch lưới0%
25%Tỷ lệ không ghi bàn50%
1.17Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận0.17
2.32Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.65
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.2Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.2
1.5Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
8.8Số cú sút mỗi trận3.5
3.0Sút trúng đích mỗi trận1.0
41%Kiểm soát bóng trung bình27%
2.0Phạt góc mỗi trận0.5
4.3 (3 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.8
12.2Phạm lỗi mỗi trận10.8
Malta
Dựa trên 2 trận
UEFA Nations League AAndorra
Dựa trên 2 trận
2Trận2
1T 1H 0BT · H · B0T 1H 1B
+1Hiệu số-1
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình · tỷ lệChưa đủ dữ liệu (2 trận)
Trận gần đây
Tính đến 12/10 04:11

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Malta T
1H
0Andorra T
1.3Trung bình tổng điểm
Malta Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 1
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
2T 0H 0B
Tính đến 29/09 12:29