Uzbekistan vs Syria
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 12 | G | Abduvokhid Nematov |
| 4 | D | Bekhruz Karimov |
| 2 | D | Abdukodir Khusanov |
| 5 | D | Jakhongir Urozov |
| 25 | D | Makhmud Makhamadzhonov |
| 9 | M | Odiljon Khamrobekov |
| 6 | M | Akmal Mozgovoy |
| 20 | M | Azizbek Amanov |
| 23 | M | Sherzod Esanov |
| 22 | M | Abbosbek Fayzullaev |
| 21 | F | Khuisain Norchaev |
| 3 | D | Khozhiakbar Alizhonov |
| 7 | M | Umarali Rakhmonaliev |
| 70 | M | Jasurbek Jaloliddinov |
| 8 | M | Diyor Khalmatov |
| 9 | F | Aziz Kholmurodov |
| 15 | D | Nurmukhammad Abduganiev |
| 2 | D | Mukhammad Khakimov |
| 12 | G | Vladimir Nazarov |
| 1 | G | Edem Nemanov |
| 13 | D | Sherzod Nasrullaev |
| 18 | M | Bekhruz Uktamov |
| 10 | M | Ruslanbek Jiyanov |
| 10 | M | Azizjon Ganiev |
| 17 | M | Dostonbek Khamdamov |
| 14 | F | Eldor Shomurodov |
| 1 | G | Elias Hadaya |
| 2 | D | Ahmad Faqa |
| 4 | D | Aiham Ousou |
| 5 | D | Abdullah Al Shami |
| 18 | D | Johannes Danho |
| 15 | M | Ahmad Dali |
| 20 | M | Noah Shamoun |
| 11 | F | Mahmoud Al Aswad |
| 14 | M | Mohammed Osman |
| 7 | M | Can Yahya Moustfa |
| 21 | F | Alaa Al Dali |
| 19 | D | Zakaria Hannan |
| 16 | M | Elmar Abraham |
| 9 | F | Mohammad Al-Hallaq |
| 6 | D | Khaled Kerdagli |
| 13 | D | Abdulrazzak Al Mohammad |
| 7 | M | Mahmoud Al Mawas |
| 9 | F | Omar Al Soma |
| 24 | M | Wessam Dukhan |
| 22 | G | Ahmad Madanieh |
| 1 | G | Shaher Al Shakir |
| 5 | D | Jumaa Abboud |
| 10 | M | Mustafa Abdullatif |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 4 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Uzbekistan | 2 | 2 | 4 |
| Syria | 0 | 1 | 1 |
- 12'Thẻ vàngMahmoud Al Aswad
- 27'Bàn thắngSherzod EsanovKiến tạo: Khuisain Norchaev
- 45'Bàn thắngAkmal Mozgovoy
- 46'Thay ngườiElmar AbrahamRa sân: Mahmoud Al Aswad
- 46'Thay ngườiZakaria HannanRa sân: Ahmad Dali
- 46'Thay ngườiMohammad Al-HallaqRa sân: Alaa Al Dali
- 48'Bàn thắngKhuisain NorchaevKiến tạo: Abbosbek Fayzullaev
- 58'Thay ngườiKhaled KerdagliRa sân: Abdullah Al Shami
- 59'Thay ngườiOmar Al SomaRa sân: Can Yahya Moustfa
- 59'Thay ngườiAbdulrazzak Al MohammadRa sân: Noah Shamoun
- 59'Thay ngườiMahmoud Al MawasRa sân: Johannes Danho
- 63'Thay ngườiJasurbek JaloliddinovRa sân: Abbosbek Fayzullaev
- 63'Thay ngườiKhozhiakbar AlizhonovRa sân: Bekhruz Karimov
- 63'Thay ngườiUmarali RakhmonalievRa sân: Odiljon Khamrobekov
- 78'Thẻ vàngMakhmud Makhamadzhonov
- 78'Thay ngườiAziz KholmurodovRa sân: Azizbek Amanov
- 85'Thay ngườiNurmukhammad AbduganievRa sân: Abdukodir Khusanov
- 85'Thay ngườiMukhammad KhakimovRa sân: Jakhongir Urozov
- 88'Thay ngườiWessam DukhanRa sân: Mohammed Osman
- 90+1'Bàn thắngKhuisain NorchaevKiến tạo: Diyor Khalmatov
- 90+3'Phản lưới nhàAbduvokhid Nematov
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:58Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà1,60Hòa3,87Đội khách5,80Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,32→1,60Hòa4,83→3,87Đội khách9,06→5,80
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 01/10 20:47 | 1,60▲ | 3,87▼ | 5,80▼ |
| 01/10 20:36 | 1,55▲ | 3,92▼ | 6,42▼ |
| 01/10 20:16 | 1,53▲ | 3,96▼ | 6,59▼ |
| 01/10 20:05 | 1,52 | 3,97▼ | 6,81▼ |
| 01/10 19:34 | 1,52 | 3,98▲ | 6,85▲ |
| 01/10 19:18 | 1,52 | 3,97▼ | 6,82▼ |
| 01/10 18:58 | 1,52 | 3,99▲ | 6,85▲ |
| 01/10 18:47 | 1,52▲ | 3,96▼ | 6,79▼ |
Xem thêm · 23 trường hợpThu gọn
| 01/10 18:31 | 1,50▲ | 4,04▼ | 7,04▼ |
| 01/10 18:15 | 1,38▲ | 4,64▼ | 8,68▼ |
| 01/10 18:05 | 1,36▼ | 4,72▲ | 9,21▲ |
| 01/10 17:17 | 1,39 | 4,53▲ | 8,65▲ |
| 01/10 15:58 | 1,39▼ | 4,49▲ | 8,59▲ |
| 01/10 15:32 | 1,40▲ | 4,45▼ | 8,51▼ |
| 01/10 14:13 | 1,39▲ | 4,50▼ | 8,60▼ |
| 01/10 13:28 | 1,38▼ | 4,58▲ | 8,84▲ |
| 01/10 12:57 | 1,39 | 4,51▲ | 8,62▲ |
| 01/10 12:09 | 1,39▲ | 4,49▼ | 8,59▼ |
| 01/10 11:23 | 1,35 | 4,77▼ | 9,25▼ |
| 01/10 10:52 | 1,35 | 4,80▲ | 9,32▲ |
| 01/10 09:23 | 1,35▲ | 4,78▲ | 9,31▲ |
| 30/09 21:48 | 1,34▼ | 4,75▲ | 9,16▲ |
| 30/09 21:27 | 1,35 | 4,71▼ | 9,14▼ |
| 30/09 21:17 | 1,35▲ | 4,72▲ | 9,18▲ |
| 30/09 18:47 | 1,34 | 4,65▲ | 8,89▲ |
| 30/09 17:27 | 1,34▼ | 4,59▲ | 8,85▲ |
| 30/09 14:24 | 1,36▲ | 4,49▼ | 8,42▼ |
| 30/09 11:43 | 1,35▲ | 4,52▼ | 8,72▼ |
| 30/09 10:37 | 1,34▲ | 4,61▼ | 8,89▼ |
| 30/09 10:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
| 30/09 10:21 Đầu tiên | 1,32 | 4,83 | 9,06 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 1,60 | 3,87 | 5,80 |
| bet365 | 1,55 | 3,60 | 5,25 |
| Marathon | 1,51 | 3,75 | 6,35 |
| 1xBet | 1,55 | 3,90 | 6,59 |
| Betano | 1,55 | 3,80 | 5,90 |
| BetVictor | 1,53 | 3,70 | 6,00 |
Kèo chấp châu Á-1Chủ nhà -12,08Đội khách +11,76Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,51→2,08Đội khách2,51→1,76
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 01/10 20:47 | 2,08▲ | 1,76▼ |
| 01/10 20:36 | 1,99▲ | 1,87▼ |
| 01/10 20:16 | 1,96▲ | 1,89▼ |
| 01/10 19:18 | 1,93 | 1,92▼ |
| 01/10 18:58 | 1,93▼ | 1,93▲ |
| 01/10 18:47 | 1,95▲ | 1,90▼ |
| 01/10 18:31 | Thay đổi mốc · -1.5 → -1 | |
| 01/10 18:31 | 1,90▲ | 1,95▼ |
Xem thêm · 22 trường hợpThu gọn
| 01/10 18:15 | 1,62▲ | 2,33▼ |
| 01/10 18:05 | 1,58▼ | 2,40▲ |
| 01/10 17:17 | 1,65 | 2,27▲ |
| 01/10 15:58 | 1,65▼ | 2,26▲ |
| 01/10 15:32 | 1,67▲ | 2,23▼ |
| 01/10 14:13 | 1,65▲ | 2,26▼ |
| 01/10 13:28 | 1,62▼ | 2,31▲ |
| 01/10 12:57 | 1,65 | 2,26▲ |
| 01/10 12:09 | 1,65▲ | 2,25▼ |
| 01/10 11:23 | 1,56 | 2,44▼ |
| 01/10 10:52 | 1,56 | 2,46▲ |
| 01/10 09:23 | 1,56 | 2,45▲ |
| 30/09 21:48 | 1,56 | 2,44▲ |
| 30/09 21:27 | 1,56 | 2,42▼ |
| 30/09 21:17 | 1,56▲ | 2,43▲ |
| 30/09 20:00 | 1,55 | 2,42▲ |
| 30/09 18:47 | 1,55▼ | 2,41▲ |
| 30/09 17:27 | 1,56▼ | 2,39▲ |
| 30/09 14:24 | 1,59▲ | 2,31▼ |
| 30/09 11:43 | 1,57▲ | 2,35▼ |
| 30/09 10:37 | 1,56▲ | 2,39▼ |
| 30/09 10:21 Đầu tiên | 1,51 | 2,51 |
| Nhà cái | Chủ nhà -1 | Đội khách +1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,08 | 1,76 |
| bet365 | 1,65 | 2,20 |
| Marathon | 1,89 | 1,82 |
| 1xBet | 1,92 | 1,90 |
| Betano | 1,91 | 1,83 |
| BetVictor | 1,91 | 1,77 |
Tài/Xỉu2.5Tài 2.52,13Xỉu 2.51,72Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,91→2,13Xỉu1,88→1,72
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 01/10 20:47 | 2,13▲ | 1,72▼ |
| 01/10 20:36 | 2,07▼ | 1,76▲ |
| 01/10 20:16 | 2,09▼ | 1,75▲ |
| 01/10 18:58 | 2,12▼ | 1,72▲ |
| 01/10 18:47 | 2,13▲ | 1,71▼ |
| 01/10 18:31 | 2,11▲ | 1,73▼ |
| 01/10 18:15 | 2,00▲ | 1,84▼ |
| 01/10 18:05 | 1,99▼ | 1,85▲ |
Xem thêm · 18 trường hợpThu gọn
| 01/10 17:17 | 2,03 | 1,82▲ |
| 01/10 15:58 | 2,03▼ | 1,81 |
| 01/10 15:32 | 2,04▲ | 1,81▼ |
| 01/10 14:13 | 2,03▲ | 1,82▼ |
| 01/10 13:28 | 2,01▼ | 1,83▲ |
| 01/10 12:57 | 2,03 | 1,82▲ |
| 01/10 12:09 | 2,03▲ | 1,81▼ |
| 01/10 09:23 | 1,99 | 1,85▲ |
| 30/09 21:48 | 1,99▼ | 1,84▲ |
| 30/09 21:27 | 2,01 | 1,82▲ |
| 30/09 21:17 | 2,01▲ | 1,81 |
| 30/09 20:00 | 2,00 | 1,81▲ |
| 30/09 18:47 | 2,00▼ | 1,80▲ |
| 30/09 17:27 | 2,01▼ | 1,76▲ |
| 30/09 14:24 | 2,03▲ | 1,75 |
| 30/09 10:37 | 2,02▲ | 1,75▼ |
| 30/09 10:21 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 30/09 10:21 Đầu tiên | 1,91 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 2.5 | Xỉu 2.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,13 | 1,72 |
| bet365 | 2,10 | 1,70 |
| Marathon | 2,08 | 1,69 |
| 1xBet | 2,12 | 1,74 |
| Betano | 2,07 | 1,70 |
| BetVictor | 2,03 | 1,68 |
Cả hai đội ghi bànCó2,20Không1,62bet365 · Nhà cái 5Có2,62→2,20Không1,44→1,62
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 01/10 20:53 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 01/10 20:42 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 01/10 20:36 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 01/10 20:26 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 01/10 20:16 | 2,20▼ | 1,62▲ |
| 01/10 14:02 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 01/10 13:54 | 2,38▲ | 1,53▼ |
| 01/10 13:49 | 2,25▼ | 1,57▲ |
Xem thêm · 13 trường hợpThu gọn
| 01/10 12:57 | 2,38▲ | 1,53▼ |
| 01/10 12:47 | 2,25▼ | 1,57▲ |
| 01/10 10:20 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 01/10 09:34 | 2,50▲ | 1,50▼ |
| 01/10 09:29 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 01/10 08:21 | 2,50▲ | 1,50▼ |
| 01/10 08:16 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 01/10 08:00 | 2,50▲ | 1,50▼ |
| 01/10 07:50 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 30/09 22:15 | 2,50▼ | 1,50▲ |
| 30/09 21:53 | 2,62▲ | 1,44▼ |
| 30/09 21:32 | 2,50▼ | 1,50▲ |
| 30/09 10:05 Đầu tiên | 2,62 | 1,44 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| bet365 | 2,20 | 1,62 |
| Marathon | 2,15 | 1,61 |
| 1xBet | 2,04 | 1,80 |
| Betano | 2,12 | 1,65 |
| BetVictor | 2,10 | 1,65 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Uzbekistan Dựa trên 14 trận | Syria Dựa trên 13 trận | |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 13 |
| 5T 3H 6B | T · H · B | 6T 4H 3B |
| 36% | Tỷ lệ thắng | 46% |
| 21% | Tỷ lệ hòa | 31% |
| 1.43 | Ghi được mỗi trận | 2.08 |
| 1.64 | Bị ghi mỗi trận | 1.08 |
| -3 | Hiệu số | +13 |
| 29% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 38% |
| 29% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 0.53 (3 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.13 (3 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 57% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 54% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 54% |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.5 (12 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (12 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.5 |
| 1.1 (12 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 6.0 (3 trận) | Số cú sút mỗi trận | — |
| 1.7 (3 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 38% (3 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 (3 trận) | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 (3 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.0 (3 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Uzbekistan Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Syria Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 6 |
| 5T 3H 2B | T · H · B | 3T 3H 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.10 | Bị ghi mỗi trận | 0.83 |
| +7 | Hiệu số | +10 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.2 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.7 |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Chỉ số khác | — |
| Uzbekistan Dựa trên 4 trận | Đội khách chỉ các trận | Syria Dựa trên 7 trận |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 7 |
| 0T 0H 4B | T · H · B | 3T 1H 3B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 43% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 14% |
| 0.50 | Ghi được mỗi trận | 1.71 |
| 3.00 | Bị ghi mỗi trận | 1.29 |
| -10 | Hiệu số | +3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 43% |
| 50% | Tỷ lệ không ghi bàn | 14% |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 43% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 57% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 2.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Uzbekistan Dựa trên 9 trận | Giao hữu quốc tế | Syria Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 4 |
| 4T 2H 3B | T · H · B | 0T 2H 2B |
| 44% | Tỷ lệ thắng | 0% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 50% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.25 |
| 1.22 | Bị ghi mỗi trận | 2.50 |
| +4 | Hiệu số | -5 |
| 33% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 22% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 56% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 100% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.7 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.1 (7 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 (7 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.9 (7 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.8 |
| Uzbekistan | FIFA Arab Cup | Syria Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 2T 2H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 40% |
| — | Tỷ lệ hòa | 40% |
| — | Ghi được mỗi trận | 0.80 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.40 |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 60% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 40% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 20% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 0% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.0 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| Uzbekistan | Vòng loại Cúp Châu Á | Syria Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 4T 0H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 100% |
| — | Tỷ lệ hòa | 0% |
| — | Ghi được mỗi trận | 4.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.50 |
| — | Hiệu số | +16 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 100% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 3.2 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| Uzbekistan Dựa trên 3 trận | World Cup | Syria |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 0T 0H 3B | T · H · B | — |
| 0% | Tỷ lệ thắng | — |
| 0% | Tỷ lệ hòa | — |
| 0.67 | Ghi được mỗi trận | — |
| 3.67 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -9 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 0.53 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 2.13 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 2.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 6.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 1.7 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 38% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 3.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 1.3 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 15.0 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Uzbekistan Dựa trên 2 trận | FIFA Series | Syria |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 1H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 0 : 0
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- —
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Uzbekistan đã gặp Syria tại Giao hữu quốc tế vào 1/10/2026 21:00 UTC+07 tại Pakhtakor Central Stadium.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Uzbekistan 4-1 Syria.
Uzbekistan thắng 1, hòa 0, thua 4 trong 5 trận gần nhất.
Syria thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Uzbekistan thắng 0, Syria thắng 0, hòa 1.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 1.60 · 3.87 · 5.80.
Đội hình Uzbekistan có Sherzod Esanov, Abbosbek Fayzullaev, Khuisain Norchaev.
Đội hình Syria có Mohammed Osman, Can Yahya Moustfa, Alaa Al Dali.
Uzbekistan · Trận trước: Uzbekistan vs Iran (24/9) · Trận tiếp theo: Hàn Quốc vs Uzbekistan (6/10)
Syria · Trận trước: Jordan vs Syria (28/9) · Trận tiếp theo: Syria vs Kyrgyzstan (9/1)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Canada U18 vs Tây Ban Nha U18
- Litva vs Andorra
- Bồ Đào Nha U19 vs Hà Lan U19
- Konyaspor vs Palestine
- Luxembourg U19 vs Bắc Macedonia U19
- Tây Ban Nha U20 vs Mexico U20
- Argentina vs Bolivia
- Quần đảo Cook vs Polynesia thuộc Pháp
- Ba Lan U19 vs Kazakhstan U19
- Slovakia U19 vs Thụy Sĩ U19
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Azerbaijan U19 vs Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất U19
- Qatar U19 vs Ireland U19
- Quần đảo Faroe U19 vs Slovenia U19
- Đức U17 vs Israel U17
- Na Uy U19 vs Uruguay U18
- Maldives vs Li-băng
- Ma-rốc U23 vs Mali U23
- Senegal U20 vs CHDC Congo U20
- Brazil U20 vs Hoa Kỳ U20
- Nga U20 vs Ả Rập Xê-út U20
Bài viết mới nhất
- Nhận định RC Lens vs Paris FC và 2 trận khác (25/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Dortmund vs Eintracht Frankfurt và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Den Haag vs Heerenveen và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Chelsea vs Tottenham và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Valencia vs Villarreal và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Napoli vs A.S. Roma và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Willem II vs Cambuur (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Columbus Crew vs Toronto FC và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định S.S. Lazio vs Parma và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Alverca vs Arouca và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Atl. Madrid vs Dep. A Coruna (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Gil Vicente vs F.C. Porto (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định CF Montreal vs Nashville SC (25/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Charlotte Hornets vs Miami Heat (25/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Ziraat Bankasi vs Altekma SK và 2 trận khác (24/10) · Bot AI Wren
Trận sắp diễn ra
- CF Montreal vs Nashville SC
- RC Lens vs Paris FC
- S.S. Lazio vs Parma
- Den Haag vs Heerenveen
- Atl. Madrid vs Dep. A Coruna
- Columbus Crew vs Toronto FC
- Gil Vicente vs F.C. Porto
- Charlotte Hornets vs Miami Heat
- SK Rapid vs A. Lustenau
- S.S. Arezzo vs Benevento
- Murcia vs Leyma Coruna
- Banfield vs Lanus
- Ludwigsburg vs Bonn
- Al-Riyadh vs Al Taawon
- Vechta vs Trier
Chưa có bài viết nào.