Ngôn ngữ

L. Noskova vs E. Alexandrova

Chi tiết trận đấu
L. NoskovaHạng 8 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
E. AlexandrovaHạng 24 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Alexandrova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 06/10 11:26
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
E. Alexandrova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
L. Noskova220
E. Alexandrova662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:26

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,30Đội khách3,95Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,271,30Đội khách4,183,95
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 10:531,303,95▲
06/10 08:231,303,92▲
06/10 00:581,30▲3,86▼
05/10 22:301,29▼3,90▲
05/10 19:561,303,87▲
05/10 15:301,30▲3,82▼
05/10 15:09Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
05/10 15:09 Đầu tiên1,274,18
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,303,95
Betfair1,293,50
bet3651,283,75
Marathon1,293,55
1xBet1,283,74
Betano1,283,70
BetVictor1,293,25
Chấp game-4Chủ nhà -41,85Đội khách +42,04Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà1,811,85Đội khách2,072,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
06/10 11:22Tạm dừng
06/10 10:531,85▼2,04▲
06/10 09:221,88▲2,02
06/10 08:231,872,02▲
06/10 00:581,87▲2,00▼
05/10 22:301,86▼2,02▲
05/10 19:561,87▼2,00▲
05/10 15:301,88▲1,99▼
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
05/10 15:09Thay đổi mốc · mốc chính -4
05/10 15:09 Đầu tiên1,812,07
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -4Đội khách +4
Pinnacle1,852,04
Marathon1,771,95
1xBet1,761,96
Tổng số game21Tài 212,01Xỉu 211,86Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,002,01Xỉu1,851,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
06/10 11:26Thay đổi mốc · 21.5 → 21
06/10 11:22Tạm dừng
06/10 10:532,01▲1,86▼
06/10 08:232,00▲1,88▲
06/10 03:351,98▼1,87▲
06/10 00:58Tạm dừng
05/10 22:301,99▲1,86▼
05/10 19:561,98▼1,87▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
05/10 15:30Tạm dừng
05/10 15:09 Đầu tiên2,001,85
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21Xỉu 21
Pinnacle2,011,86
Marathon1,841,87
1xBet1,831,88
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
L. Noskova
Linda Noskova
Xếp hạng thế giới
8
Điểm xếp hạng
4679
Quốc gia
Séc
Hệ thống giải
WTA
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
24
Điểm xếp hạng
1906
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

L. Noskova · E. Alexandrova
1Ace5
2Lỗi kép6
60%Giao bóng 1 vào53%
58%Điểm thắng giao bóng 189%
48%Điểm thắng giao bóng 250%
1/5Cứu break point4/4
0/4Tận dụng break point4/5
50%Thắng game giao bóng100%
41%Tổng điểm thắng59%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

L. Noskova 1 : 1 E. Alexandrova
Sân đất nện 1:0Sân cứng 0:1
TE. Alexandrova0:16/04/2026 · WTA 500 Stuttgart
BL. Noskova1:22/08/2025 · WTA 500 Monterrey

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TL. Noskova2:0V. Golubic04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-2 6-1›
TL. Noskova2:0G. Ruse02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-4 6-1›
TE. Svitolina0:27/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
TC. Bucsa0:25/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
TL. Noskova2:0K. Boulter22/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
BA. Sabalenka2:1L. Noskova08/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kostyuk1:06/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Li1:04/09/2026 · US Open Women's Singles
TL. Tararudee0:03/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Volynets0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
BL. Noskova0:19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TL. Noskova2:0C. Tauson17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TL. Noskova2:0K. Boulter15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BL. Noskova0:05/08/2026 · WTA Toronto
TK. Muchova1:11/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Kostyuk0:09/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TL. Noskova2:0E. Mertens08/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Keys0:06/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TS. Cirstea1:04/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TC. Osorio1:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:1D. Shnaider04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 6-3›
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0L. Tararudee01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0P. Udvardy29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BE. Alexandrova0:08/06/2026 · WTA Hertogenbosch

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva