Ngôn ngữ

K. Muchova vs N. Bartunkova

Chi tiết trận đấu
K. MuchovaHạng 7 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
N. BartunkovaHạng 29 thế giới
Trận đấu kết thúc · N. Bartunkova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 08/10 14:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
N. Bartunkova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
K. Muchova300
N. Bartunkova662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:03

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà1,40Đội khách3,20Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà1,401,40Đội khách3,173,20
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
08/10 13:571,40▼3,20▲
08/10 12:101,41▲3,19▼
08/10 08:231,40▲3,20▼
08/10 03:121,39▼3,27▲
08/10 02:511,41▼3,17▲
08/10 02:201,42▲3,14▼
08/10 00:331,41▼3,15▲
07/10 21:39Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
07/10 21:391,433,10
07/10 20:01Tạm dừng
07/10 19:321,433,10
07/10 19:22Tạm dừng
07/10 17:481,43▲3,10
07/10 17:281,423,10
07/10 16:33Tạm dừng
07/10 15:381,423,10▲
07/10 05:101,42▲3,08▼
07/10 04:301,41▲3,11▼
07/10 04:10 Đầu tiên1,403,17
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle1,403,20
Betfair1,363,00
bet3651,403,00
Marathon1,383,02
1xBet1,403,00
Betano1,403,00
BetVictor1,362,88
Chấp game-3.5Chủ nhà -3.51,83Đội khách +3.52,02Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,811,84Đội khách2,062,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
08/10 13:57Tạm dừng
08/10 08:23Thay đổi mốc · -4 → -3.5
08/10 08:231,84▲2,06▼
08/10 03:121,81▼2,07▲
08/10 01:521,85▲2,05▼
08/10 00:331,84▼2,06▲
07/10 22:071,862,04
07/10 20:31Tạm dừng
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
07/10 20:151,862,04
07/10 20:01Tạm dừng
07/10 19:321,862,04
07/10 19:22Tạm dừng
07/10 17:481,86▲2,04▼
07/10 17:281,852,05
07/10 16:33Tạm dừng
07/10 15:381,85▲2,05▲
07/10 05:101,84▲2,04▼
07/10 04:301,83▲2,05▼
07/10 04:10 Đầu tiên1,812,06
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -3.5Đội khách +3.5
Pinnacle1,832,02
bet3651,801,90
Marathon1,801,94
1xBet1,851,96
Betano1,781,93
BetVictor1,751,91
Tổng số game21.5Tài 21.51,94Xỉu 21.51,94Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,981,94Xỉu1,891,94
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
08/10 13:57Tạm dừng
08/10 08:231,94▼1,94▲
08/10 03:121,95▲1,93▼
08/10 02:201,94▼1,94▲
08/10 01:521,95▼1,93▲
08/10 00:331,97▲1,92▼
07/10 22:07Thay đổi mốc · 22 → 21.5
07/10 22:071,961,93
Xem thêm · 11 trường hợpThu gọn
07/10 20:31Tạm dừng
07/10 20:151,961,93
07/10 20:01Tạm dừng
07/10 19:321,961,93
07/10 19:22Tạm dừng
07/10 17:481,96▼1,93▲
07/10 17:281,981,91
07/10 16:33Tạm dừng
07/10 15:381,98▲1,91▲
07/10 04:301,97▼1,90▲
07/10 04:10 Đầu tiên1,981,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21.5Xỉu 21.5
Pinnacle1,941,94
bet3651,831,83
Marathon1,871,87
1xBet1,901,90
Betano1,831,87
BetVictor1,831,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
K. Muchova
Karolina Muchova
Xếp hạng thế giới
7
Điểm xếp hạng
4773
Quốc gia
Séc
Hệ thống giải
WTA
N. Bartunkova
Nikola Bartunkova
Xếp hạng thế giới
29
Điểm xếp hạng
1661
Quốc gia
Séc
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

K. Muchova · N. Bartunkova
1Ace3
3Lỗi kép0
56%Giao bóng 1 vào48%
44%Điểm thắng giao bóng 167%
33%Điểm thắng giao bóng 274%
11/16Cứu break point1/2
1/2Tận dụng break point5/16
29%Thắng game giao bóng88%
35%Tổng điểm thắng65%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

Không có lịch sử đối đầu

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TK. Muchova2:1N. Osaka06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 7-5 1-6 7-6›
TK. Muchova2:1L. Samsonova04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 6-4 6-2›
TK. Muchova2:0K. Boulter02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 7-6 6-1›
TA. Kalinina0:27/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
TJ. Bouzas Maneiro0:25/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
BE. Navarro2:0K. Muchova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Boulter0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TS. Kraus0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
BK. Muchova1:11/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Muchova2:1C. Gauff09/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TN. Osaka0:07/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Muchova2:1B. Krejcikova05/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Muchova2:0M. Sawangkaew03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Muchova2:0S. Zhang01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Muchova2:0A. Zakharova29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TS. Kraus1:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 0-6 6-4 3-6›
TN. Bartunkova2:0A. Sabalenka04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-4 6-3›
TN. Bartunkova2:0M. Frech02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-2 6-2›
BM. Andreeva2:0N. Bartunkova05/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Bartunkova2:1T. Maria03/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Bartunkova2:0M. Sherif02/09/2026 · US Open Women's Singles
BN. Bartunkova1:29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TD. Vidmanova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TN. Bartunkova2:1E. S. Liang26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
N. Bartunkova0:0A. Potapova26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TA. Ruzic0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Cirstea2:0N. Bartunkova15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TN. Bartunkova2:1A. Charaeva14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BN. Bartunkova1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Tauson0:05/08/2026 · WTA Toronto
TN. Bartunkova2:0B. Andreescu03/08/2026 · WTA Toronto
BN. Bartunkova0:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Siniakova0:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TP. Stearns1:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BN. Bartunkova1:10/06/2026 · WTA Hertogenbosch

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva