Ngôn ngữ

E. Alexandrova vs D. Shnaider

Chi tiết trận đấu
E. AlexandrovaHạng 24 thế giới
2 : 1Tỷ số chung cuộc
D. ShnaiderHạng 13 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Alexandrova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 11:57
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 1
Kết quả
E. Alexandrova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
E. Alexandrova3662
D. Shnaider6431

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 11:57

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà2,89Đội khách1,47Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,942,89Đội khách1,451,47
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 11:57Tạm dừng
04/10 11:472,891,47
04/10 11:42Tạm dừng
04/10 10:552,891,47
04/10 10:13Tạm dừng
04/10 09:072,89▲1,47▼
04/10 08:322,86▼1,48
04/10 08:162,88▼1,48▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
04/10 06:592,91▲1,47
04/10 06:492,89▲1,47
04/10 04:172,87▲1,47▼
03/10 22:442,85▼1,48▲
03/10 17:232,90▼1,46▲
03/10 15:06 Đầu tiên2,941,45
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,891,47
Betfair2,751,44
bet3652,751,44
Marathon2,751,44
1xBet2,781,46
Betano2,871,42
BetVictor2,601,44
Chấp game3.5Chủ nhà +3.51,91Đội khách -3.51,98Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,981,91Đội khách1,891,98
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 11:57Tạm dừng
04/10 11:471,911,98
04/10 11:42Tạm dừng
04/10 10:551,911,98
04/10 10:13Tạm dừng
04/10 09:071,91▲1,98▼
04/10 08:321,89▼1,99▲
04/10 08:161,91▼1,98▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
04/10 07:311,92▼1,97▲
04/10 06:591,93▲1,96▼
04/10 06:491,92▲1,97▲
04/10 04:171,91▼1,96▲
03/10 22:441,93▼1,93▲
03/10 17:231,96▼1,91▲
03/10 15:06 Đầu tiên1,981,89
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +3.5Đội khách -3.5
Pinnacle1,911,98
bet3651,831,83
Marathon1,861,87
1xBet1,901,90
Betano1,901,80
BetVictor1,831,83
Tổng số game21Tài 211,79Xỉu 212,10Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,821,79Xỉu2,042,10
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 11:57Thay đổi mốc · mốc chính 21
04/10 11:57Tạm dừng
04/10 11:471,792,10
04/10 11:42Tạm dừng
04/10 10:551,792,10
04/10 10:13Tạm dừng
04/10 09:071,79▲2,10▼
04/10 08:321,78▼2,11▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
04/10 06:491,79▲2,10▲
04/10 04:171,78▼2,09▲
03/10 22:441,812,07▲
03/10 17:231,81▼2,06▲
03/10 15:06 Đầu tiên1,822,04
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21Xỉu 21
Pinnacle1,792,10
Marathon1,741,99
1xBet1,751,98
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
24
Điểm xếp hạng
1906
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA
D. Shnaider
Diana Shnaider
Xếp hạng thế giới
13
Điểm xếp hạng
2643
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

E. Alexandrova · D. Shnaider
7Ace2
4Lỗi kép1
58%Giao bóng 1 vào69%
70%Điểm thắng giao bóng 158%
51%Điểm thắng giao bóng 263%
6/9Cứu break point4/8
4/8Tận dụng break point3/9
79%Thắng game giao bóng71%
51%Tổng điểm thắng49%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

E. Alexandrova 2 : 1 D. Shnaider
Sân đất nện 1:0Sân cứng 1:1
TD. Shnaider0:18/10/2025 · WTA Ninh Ba
BD. Shnaider2:1E. Alexandrova24/08/2025 · WTA 500 Monterrey
TE. Alexandrova2:0D. Shnaider03/04/2025 · WTA 500 Charleston

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0L. Tararudee01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0P. Udvardy29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BE. Alexandrova0:08/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TJ. Tjen0:02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 0-6 4-6›
BT. Townsend2:1D. Shnaider04/09/2026 · US Open Women's Singles
TKa. Pliskova0:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TD. Snigur0:31/08/2026 · US Open Women's Singles
BD. Shnaider0:19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Shnaider2:0M. Chwalinska17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TD. Shnaider2:0T. Maria15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BD. Shnaider0:10/08/2026 · WTA Toronto
TJ. Pegula0:08/08/2026 · WTA Toronto
TA. Kalinskaya0:06/08/2026 · WTA Toronto
TR. Sramkova1:04/08/2026 · WTA Toronto
BJ. Pegula2:0D. Shnaider01/08/2026 · WTA 500 Washington
TD. Shnaider2:0L. Samsonova31/07/2026 · WTA 500 Washington
TD. Shnaider2:0A. Potapova30/07/2026 · WTA 500 Washington
BD. Shnaider1:02/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TD. Shnaider2:0E. Lys30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva