Ngôn ngữ

E. Alexandrova vs M. Andreeva

Chi tiết trận đấu
E. AlexandrovaHạng 24 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
M. AndreevaHạng 3 thế giới
Trận đấu kết thúc · M. Andreeva thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 08/10 18:00
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
M. Andreeva thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
E. Alexandrova660
M. Andreeva772

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 18:00

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà3,56Đội khách1,34Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,793,56Đội khách1,311,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
08/10 17:453,56▼1,34
08/10 16:303,59▼1,34
08/10 15:593,61▼1,34▲
08/10 15:28Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
08/10 15:283,69▼1,33▲
08/10 14:47Đã đóng
08/10 09:423,75▼1,32▲
08/10 08:233,94▲1,30
Xem thêm · 8 trường hợpThu gọn
08/10 07:273,91▼1,30
08/10 03:123,95▼1,30▲
08/10 01:523,98▲1,29▼
07/10 17:283,841,31
07/10 16:33Tạm dừng
07/10 11:193,84▲1,31▲
07/10 07:293,81▲1,30▼
07/10 04:10 Đầu tiên3,791,31
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,561,34
Betfair3,401,30
bet3653,401,33
Marathon3,341,32
1xBet3,571,30
Betano3,351,33
BetVictor3,201,30
Chấp game4Chủ nhà +42,03Đội khách -41,86Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,122,03Đội khách1,761,86
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
08/10 16:302,03▼1,86▲
08/10 15:592,04▼1,85▲
08/10 15:28Thay đổi mốc · mốc chính 4
08/10 15:282,07▼1,83▲
08/10 14:47Đã đóng
08/10 09:422,09▼1,80▲
08/10 08:232,14▲1,76▼
08/10 07:272,13▼1,77▲
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
08/10 03:122,16▼1,75
08/10 01:522,17▲1,75▼
07/10 23:342,131,78▲
07/10 17:282,131,77
07/10 16:33Tạm dừng
07/10 11:192,13▲1,77▲
07/10 04:10 Đầu tiên2,121,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4Đội khách -4
Pinnacle2,031,86
Marathon1,951,77
1xBet1,951,77
Tổng số game21Tài 211,96Xỉu 211,93Pinnacle · Nhà cái 3Tài2,021,96Xỉu1,841,93
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 21 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
08/10 16:51Tạm dừng
08/10 16:301,96▼1,93▲
08/10 15:591,97▼1,92▲
08/10 15:39Thay đổi mốc · mốc chính 21
08/10 14:47Đã đóng
08/10 09:422,00▼1,87▲
08/10 07:272,01▼1,86▲
07/10 17:282,031,85
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
07/10 16:33Tạm dừng
07/10 11:192,03▲1,85▲
07/10 04:10 Đầu tiên2,021,84
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 21Xỉu 21
Pinnacle1,961,93
Marathon1,881,83
1xBet1,881,83
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
E. Alexandrova
Ekaterina Alexandrova
Xếp hạng thế giới
24
Điểm xếp hạng
1906
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA
M. Andreeva
Mirra Andreeva
Xếp hạng thế giới
3
Điểm xếp hạng
6371
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

E. Alexandrova · M. Andreeva
5Ace4
3Lỗi kép3
59%Giao bóng 1 vào62%
57%Điểm thắng giao bóng 171%
56%Điểm thắng giao bóng 244%
3/7Cứu break point6/10
4/10Tận dụng break point4/7
67%Thắng game giao bóng67%
48%Tổng điểm thắng52%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

E. Alexandrova 2 : 0 M. Andreeva
Sân đất nện 1:0Sân cỏ 1:0
TE. Alexandrova2:0M. Andreeva24/06/2026 · WTA 500 Bad Homburg
TM. Andreeva0:17/04/2025 · WTA 500 Stuttgart

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TL. Noskova0:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 2-6›
TE. Alexandrova2:1D. Shnaider04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 3-6 6-4 6-3›
TE. Alexandrova2:0A. Sasnovich02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 6-4›
BM. Kostyuk2:0E. Alexandrova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TK. Birrell1:02/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Kessler0:30/08/2026 · US Open Women's Singles
BE. Alexandrova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Bejlek2:1E. Alexandrova18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Blinkova1:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TT. Gibson1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Osorio0:04/08/2026 · WTA Toronto
E. Alexandrova1:1K. Liutova28/07/2026 · WTA Memphis
BE. Alexandrova1:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0L. Tararudee01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TE. Alexandrova2:0P. Udvardy29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BE. Alexandrova0:08/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TD. Snigur0:06/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 2-6 2-6›
TP. Kudermetova0:04/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 1-6›
TY. Yuan1:02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-3 0-6 0-6›
BM. Andreeva0:25/09/2026 · WTA Singapore
TM. Andreeva2:0A. Sasnovich23/09/2026 · WTA Singapore
BM. Andreeva1:09/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Andreeva2:1A. Potapova07/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Andreeva2:0N. Bartunkova05/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Andreeva2:0E. Lys03/09/2026 · US Open Women's Singles
TM. Andreeva2:0J. Tjen01/09/2026 · US Open Women's Singles
BM. Kostyuk2:1M. Andreeva19/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TJ. Tjen0:18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TO. Oliynykova0:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BM. Andreeva0:07/08/2026 · WTA Toronto
TM. Andreeva2:0Ka. Pliskova05/08/2026 · WTA Toronto
BB. Krejcikova2:1M. Andreeva01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Linette0:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva