Ngôn ngữ

A. Li vs E. Svitolina

Chi tiết trận đấu
A. LiHạng 31 thế giới
0 : 2Tỷ số chung cuộc
E. SvitolinaHạng 6 thế giới
Trận đấu kết thúc · E. Svitolina thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 07/10 20:36
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
0 : 2
Kết quả
E. Svitolina thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
A. Li230
E. Svitolina662

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:36

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà3,69Đội khách1,33Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,953,63Đội khách1,291,34
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 20:31Tạm dừng
07/10 20:153,63▼1,34▲
07/10 19:49Tạm dừng
07/10 19:413,65▼1,33
07/10 19:36Tạm dừng
07/10 18:553,69▼1,33▲
07/10 17:363,73▼1,32▲
07/10 16:233,81▼1,31▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
06/10 21:42Tạm dừng
06/10 18:563,91▲1,30
06/10 15:20Đã đóng
06/10 14:223,87▼1,30▲
06/10 04:07 Đầu tiên3,951,29
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,691,33
Betfair3,251,33
bet3653,501,30
Marathon3,481,30
1xBet3,531,31
Betano3,551,30
BetVictor3,251,29
Chấp game4.5Chủ nhà +4.51,84Đội khách -4.52,06Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,931,84Đội khách1,932,06
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 4.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
07/10 20:31Thay đổi mốc · 4 → 4.5
07/10 20:31Tạm dừng
07/10 20:151,84▼2,06▲
07/10 19:49Tạm dừng
07/10 19:411,85▼2,04▲
07/10 19:36Tạm dừng
07/10 18:551,89▼2,00▲
07/10 17:361,90▼1,99▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
07/10 16:231,92▼1,97▲
06/10 21:42Tạm dừng
06/10 18:561,931,95▲
06/10 15:20Đã đóng
06/10 14:221,931,94▲
06/10 04:07 Đầu tiên1,931,93
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +4.5Đội khách -4.5
Pinnacle1,842,06
bet3651,831,83
Marathon1,791,95
1xBet1,772,05
Betano1,851,85
BetVictor1,831,83
Tổng số game20.5Tài 20.51,78Xỉu 20.52,09Pinnacle · Nhà cái 6Tài1,881,78Xỉu1,992,09
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
07/10 20:36Thay đổi mốc · 21 → 20.5
07/10 20:361,78▼2,09▼
07/10 20:31Tạm dừng
07/10 20:151,79▼2,11▲
07/10 19:49Tạm dừng
07/10 19:411,81▼2,07▲
07/10 19:27Tạm dừng
07/10 18:551,87▼Tạm dừng
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
06/10 19:21Tạm dừng
06/10 18:561,881,99
06/10 14:22Tạm dừng
06/10 04:07 Đầu tiên1,881,99
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20.5Xỉu 20.5
Pinnacle1,782,09
bet3651,831,83
Marathon1,781,96
1xBet1,822,01
Betano1,821,90
BetVictor1,801,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
A. Li
Ann Li
Xếp hạng thế giới
31
Điểm xếp hạng
1648
Quốc gia
Hoa Kỳ
Hệ thống giải
WTA
E. Svitolina
Elina Svitolina
Xếp hạng thế giới
6
Điểm xếp hạng
5024
Quốc gia
Ukraina
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

A. Li · E. Svitolina
1Ace1
4Lỗi kép0
61%Giao bóng 1 vào64%
54%Điểm thắng giao bóng 153%
42%Điểm thắng giao bóng 266%
9/14Cứu break point10/12
2/12Tận dụng break point5/14
38%Thắng game giao bóng78%
46%Tổng điểm thắng54%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

Không có trận đối đầu trong 5 năm qua

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TB. Bencic0:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 3-6›
TA. Krueger0:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 2-6›
BA. Li1:04/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Li2:1D. Vekic02/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Li2:0A. Ruzic31/08/2026 · US Open Women's Singles
BD. Parry2:0A. Li28/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TA. Parks0:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
M. Timofeeva0:0A. Li26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TC. Osorio0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BC. Gauff2:0A. Li18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TS. Zhang0:16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BA. Li0:07/08/2026 · WTA Toronto
TA. Li2:0K. Cross05/08/2026 · WTA Toronto
BM. Frech2:0A. Li28/07/2026 · WTA 500 Washington
BA. Li1:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
TM. Sakkari0:05/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 4-6 5-7›
TK. Siniakova1:03/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-1 4-6 2-6›
BE. Svitolina0:27/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
TJ. Paolini0:26/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
BE. Svitolina1:24/09/2026 · WTA Billie Jean King Cup - World Group
BE. Svitolina1:05/09/2026 · US Open Women's Singles
TE. Svitolina2:1M. Joint03/09/2026 · US Open Women's Singles
TE. Svitolina2:0S. Sierra30/08/2026 · US Open Women's Singles
Xiy. Wang0:0E. Svitolina18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TT. Valentova1:17/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BE. Svitolina1:13/08/2026 · WTA Toronto
TE. Alexandrova1:11/08/2026 · WTA Toronto
TE. Svitolina2:0A. Anisimova09/08/2026 · WTA Toronto
TE. Svitolina2:0A. Potapova07/08/2026 · WTA Toronto
TE. Svitolina2:1J. Bouzas Maneiro04/08/2026 · WTA Toronto
TP. Kudermetova0:31/07/2026 · WTA 500 Washington
BA. Eala2:0E. Svitolina31/07/2026 · WTA 500 Washington
BE. Svitolina0:30/06/2026 · Wimbledon Women's Singles

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva