[Giao hữu quốc tế bóng đá nam 2026] Phân tích, nhận định Ấn Độ vs Brazil Bóng lăn lúc 23:00 ngày 3 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Ấn Độ vs Brazil
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Gurpreet Singh Sandhu |
| 2 | D | Tekcham Abhishek Singh |
| 5 | D | Bijoy Varghese |
| 4 | D | Anwar Ali |
| 6 | D | Akash Mishra |
| 8 | M | Apuia Ralte |
| 7 | M | Anirudh Thapa |
| 10 | M | Ryan Williams |
| 18 | M | Sahal Abdul Samad |
| 22 | M | Ashique Kuruniyan |
| 9 | F | Manvir Singh |
| 13 | G | Prabhsukhan Gill |
| 21 | D | Jay Gupta |
| 12 | F | Mohammed Sanan K |
| 20 | D | Valpuia |
| 17 | F | Edmund Lalrindika |
| 3 | D | Pramveer Singh |
| 25 | D | Mehtab Singh |
| 16 | M | Louis Nickson Macarton |
| 19 | F | Farukh Choudhary |
| 11 | F | Rahim Ali |
| 14 | F | Vikram Partap Singh |
| 26 | G | Som Kumar |
| 23 | G | Albino Gomes |
| 24 | F | Irfan Yadwad |
| 15 | M | Ricky John Shabong |
| 23 | G | Pedro Morisco |
| 13 | D | Matheuzinho |
| 4 | D | Marquinhos |
| 15 | D | Arthur Dias |
| 6 | D | Douglas Santos |
| 25 | M | Gabriel Bontempo |
| 21 | M | Andrey Santos |
| 5 | M | Danilo Santos |
| 11 | F | Estêvão |
| 19 | F | Pedro Guilherme |
| 7 | F | Vinícius Júnior |
| 3 | D | Gabriel Magalhães |
| 2 | D | Vanderson |
| 18 | M | Douglas Luiz |
| 22 | M | Samuel Lino |
| 8 | M | Bruno Guimarães |
| 24 | D | Jair |
| 16 | D | Mauro Júnior |
| 20 | M | Matheus Martinelli |
| 9 | F | Endrick |
| 17 | M | Breno Bidon |
| 12 | G | Otávio Costa |
| 1 | G | Hugo Souza |
| 14 | D | Vitor Reis |
| 26 | F | Rayan |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 4
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Ấn Độ | 0 | 0 | 0 |
| Brazil | 2 | 2 | 4 |
- 28'Bàn thắngEstêvãoKiến tạo: Matheuzinho
- 42'Bàn thắngPedro GuilhermeKiến tạo: Estêvão
- 46'Thay ngườiPrabhsukhan GillRa sân: Gurpreet Singh Sandhu
- 46'Thay ngườiMohammed Sanan KRa sân: Ashique Kuruniyan
- 46'Thay ngườiJay GuptaRa sân: Akash Mishra
- 46'Thay ngườiDouglas LuizRa sân: Gabriel Bontempo
- 46'Thay ngườiVandersonRa sân: Matheuzinho
- 46'Thay ngườiBruno GuimarãesRa sân: Danilo Santos
- 46'Thay ngườiSamuel LinoRa sân: Vinícius Júnior
- 46'Thay ngườiGabriel MagalhãesRa sân: Douglas Santos
- 58'Bàn thắngSamuel LinoKiến tạo: Pedro Guilherme
- 59'Thay ngườiValpuiaRa sân: Tekcham Abhishek Singh
- 59'Thay ngườiEdmund LalrindikaRa sân: Sahal Abdul Samad
- 60'Thay ngườiJairRa sân: Marquinhos
- 61'Thay ngườiMatheus MartinelliRa sân: Andrey Santos
- 61'Thay ngườiEndrickRa sân: Pedro Guilherme
- 61'Thay ngườiMauro JúniorRa sân: Arthur Dias
- 67'Thay ngườiBreno BidonRa sân: Estêvão
- 69'Thay ngườiPramveer SinghRa sân: Bijoy Varghese
- 83'Thay ngườiVikram Partap SinghRa sân: Manvir Singh
- 83'Thay ngườiFarukh ChoudharyRa sân: Ryan Williams
- 83'Thay ngườiMehtab SinghRa sân: Anwar Ali
- 83'Thay ngườiLouis Nickson MacartonRa sân: Anirudh Thapa
- 83'Thay ngườiRahim AliRa sân: Apuia Ralte
- 90+5'Bàn thắngSamuel LinoKiến tạo: Mauro Júnior
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 20:55Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà43,90Hòa20,95Đội khách1,02Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà43,85→43,90Hòa20,92→20,95Đội khách1,02Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 02/10 10:34 | Tạm dừng | ||
| 02/10 10:02 | 43,90▲ | 20,95▲ | 1,02 |
| 02/10 08:14 | 43,85 | 20,92 | 1,02 |
| 02/10 07:59 Đầu tiên | 43,85 | 20,92 | — |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 43,90 | 20,95 | 1,02 |
| Betfair | 61,00 | 26,00 | 1,01 |
| bet365 | 41,00 | 26,00 | 1,01 |
| Marathon | 43,00 | 17,75 | 1,01 |
| 1xBet | 95,00 | 31,00 | 1,02 |
| Betano | 40,00 | 15,00 | 1,03 |
| BetVictor | 41,00 | 11,50 | 1,02 |
Kèo chấp châu Á4Chủ nhà +42,03Đội khách -41,77Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,67→2,03Đội khách2,13→1,77
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 03/10 20:45 | Thay đổi mốc · 3.5 → 4 | |
| 03/10 20:45 | 2,03▲ | 1,77▼ |
| 03/10 20:28 | Tạm dừng | |
| 03/10 20:18 | 1,96▲ | 1,86▼ |
| 03/10 20:03 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 03/10 19:47 | 1,88▼ | 1,94▲ |
| 03/10 19:31 | 1,94▲ | Tạm dừng |
| 03/10 19:25 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 47 trường hợpThu gọn
| 03/10 18:59 | 1,90▲ | 1,92▼ |
| 03/10 18:23 | Tạm dừng | |
| 03/10 18:12 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 03/10 18:07 | 1,91▲ | 1,91▼ |
| 03/10 17:41 | 1,88▼ | 1,93▲ |
| 03/10 16:52 | Tạm dừng | |
| 03/10 15:59 | 1,90▼ | 1,92▲ |
| 03/10 15:49 | Tạm dừng | |
| 03/10 15:44 | 1,91▼ | 1,91▲ |
| 03/10 15:23 | 1,94▼ | 1,88▲ |
| 03/10 15:12 | 1,99▲ | 1,84▼ |
| 03/10 14:52 | 1,97▲ | 1,85▼ |
| 03/10 13:43 | Tạm dừng | |
| 03/10 13:10 | Tạm dừng | 1,93▼ |
| 03/10 10:37 | Tạm dừng | |
| 03/10 09:40 | 1,88▲ | 1,94▼ |
| 03/10 09:35 | Tạm dừng | |
| 03/10 09:23 | 1,85▲ | 1,97 |
| 03/10 08:47 | 1,84▲ | 1,97▼ |
| 03/10 08:32 | Tạm dừng | |
| 03/10 08:05 | 1,82▲ | 1,99▼ |
| 03/10 06:26 | Tạm dừng | |
| 03/10 05:28 | 1,81▼ | 2,00▲ |
| 03/10 05:23 | Tạm dừng | |
| 03/10 05:19 | 1,86▼ | 1,94▲ |
| 03/10 04:45 | 1,93▲ | 1,87▼ |
| 03/10 04:21 | Tạm dừng | |
| 03/10 03:43 | 1,87▲ | 1,93▼ |
| 03/10 02:18 | Tạm dừng | |
| 03/10 01:31 | 1,84▼ | 1,96▲ |
| 03/10 01:15 | Tạm dừng | |
| 03/10 00:43 | 1,93▲ | 1,88▼ |
| 02/10 22:12 | Tạm dừng | |
| 02/10 21:23 | 1,87▼ | 1,93▲ |
| 02/10 21:03 | Tạm dừng | |
| 02/10 20:41 | 1,88▲ | 1,91▼ |
| 02/10 18:58 | Tạm dừng | |
| 02/10 18:28 | 1,85 | 1,93▼ |
| 02/10 15:46 | Tạm dừng | |
| 02/10 12:48 | 1,85▼ | 1,94▲ |
| 02/10 12:29 | 1,87▼ | 1,92▲ |
| 02/10 12:13 | 1,91▲ | 1,88▼ |
| 02/10 10:34 | 1,74▲ | 2,04▼ |
| 02/10 10:02 | 1,68▲ | 2,13▼ |
| 02/10 09:11 | 1,67 | 2,14▲ |
| 02/10 08:14 | 1,67 | 2,13 |
| 02/10 07:59 Đầu tiên | — | 2,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà +4 | Đội khách -4 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,77 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Marathon | 2,06 | 1,70 |
| 1xBet | 2,07 | 1,76 |
| Betano | 2,02 | 1,78 |
| BetVictor | 1,97 | 1,72 |
Tài/Xỉu5.5Tài 5.52,34Xỉu 5.51,56Pinnacle · Nhà cái 7Tài2,63→2,34Xỉu1,47→1,51
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 03/10 20:50 | Thay đổi mốc · 4.5 → 5.5 | |
| 03/10 20:45 | 2,34▼ | Tạm dừng |
| 02/10 12:48 | Tạm dừng | |
| 02/10 12:29 | 2,42▲ | 1,51▼ |
| 02/10 12:13 | 2,38▼ | 1,53▲ |
| 02/10 11:49 | Tạm dừng | |
| 02/10 11:19 | 2,55 | 1,47 |
| 02/10 11:15 | Tạm dừng | |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 02/10 10:34 | 2,55▼ | 1,47 |
| 02/10 10:16 | Tạm dừng | |
| 02/10 10:02 | 2,62▼ | — |
| 02/10 09:16 | Tạm dừng | |
| 02/10 09:11 Đầu tiên | 2,63 | — |
| Nhà cái | Tài 5.5 | Xỉu 5.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,34 | 1,56 |
| Betfair | 2,20 | 1,60 |
| bet365 | 2,38 | 1,53 |
| Marathon | 2,15 | 1,56 |
| 1xBet | 2,27 | 1,58 |
| Betano | 2,30 | 1,60 |
| BetVictor | 2,23 | 1,56 |
Cả hai đội ghi bànCó3,10Không1,29Betfair · Nhà cái 6Có2,88→3,10Không1,40→1,29
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 03/10 20:50 | 3,10▼ | 1,29▲ |
| 03/10 20:45 | 4,00▲ | 1,20▼ |
| 03/10 20:08 | 2,40▲ | 1,50▼ |
| 03/10 18:07 | 2,25▲ | 1,57▼ |
| 03/10 17:41 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 02/10 22:00 | 2,63▼ | 1,47▲ |
| 02/10 21:50 | 3,80▲ | 1,22▼ |
| 02/10 17:05 | 2,88▲ | 1,40▼ |
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
| 02/10 13:29 | 2,45▲ | 1,50▼ |
| 02/10 13:04 | 2,20▼ | 1,65▲ |
| 02/10 08:14 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 02/10 08:14 Đầu tiên | 2,88 | 1,40 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 3,10 | 1,29 |
| bet365 | 3,00 | 1,36 |
| Marathon | 2,93 | 1,34 |
| 1xBet | 2,69 | 1,48 |
| Betano | 2,65 | 1,42 |
| BetVictor | 2,70 | 1,40 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Ấn Độ Dựa trên 10 trận | Brazil Dựa trên 17 trận | |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 17 |
| 2T 3H 5B | T · H · B | 10T 3H 4B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 59% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.35 |
| 1.40 | Bị ghi mỗi trận | 1.06 |
| -1 | Hiệu số | +22 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 29% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.33 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 65% |
| 40% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 71% |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.7 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.5 (8 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 (8 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (8 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (8 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.9 (8 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 5 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Brazil Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 11 |
| 2T 1H 2B | T · H · B | 7T 2H 2B |
| 40% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.27 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| +4 | Hiệu số | +14 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 27% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.83 (4 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.72 (4 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 73% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 73% |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 (4 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.2 (4 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 (4 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 15.0 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 55% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.4 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (5 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 5 trận | Đội khách chỉ các trận | Brazil Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 6 |
| 0T 2H 3B | T · H · B | 3T 1H 2B |
| 0% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 40% | Tỷ lệ hòa | 17% |
| 0.60 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.17 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 40% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 20% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.2 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 16.3 (3 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.7 (3 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (3 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (3 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (3 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 11.0 (3 trận) |
| Ấn Độ Dựa trên 6 trận | Giao hữu quốc tế | Brazil Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 10 |
| 1T 2H 3B | T · H · B | 6T 2H 2B |
| 17% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.30 |
| +0 | Hiệu số | +14 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 80% |
| 33% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.4 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.6 (5 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.2 (5 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.4 |
| 1.0 (5 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (1 trận) |
| Ấn Độ | World Cup | Brazil Dựa trên 5 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 5 |
| — | T · H · B | 3T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 60% |
| — | Tỷ lệ hòa | 20% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.80 |
| — | Hiệu số | +6 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 40% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.33 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.78 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.8 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 6.0 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 |
| Ấn Độ Dựa trên 4 trận | Vòng loại Cúp Châu Á | Brazil |
|---|---|---|
| 4 | Trận | — |
| 1T 1H 2B | T · H · B | — |
| 25% | Tỷ lệ thắng | — |
| 25% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.25 | Bị ghi mỗi trận | — |
| -1 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Ấn Độ | Vòng loại World Cup khu vực Nam Mỹ | Brazil Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | T · H · B | 1T 0H 1B |
| — | Hiệu số | +2 |
| — | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấuThông tin trận đấu · Trận liên quan
Ấn Độ đã gặp Brazil tại Giao hữu quốc tế vào 3/10/2026 21:00 UTC+07 tại Vivekananda Yuba Bharati Krirangan.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Ấn Độ 0-4 Brazil.
Ấn Độ thắng 0, hòa 2, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Brazil thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 61.00 · 26.00 · 1.01.
Có 1 bài dự đoán ảo của bot AI về trận này (UNIT ảo · không phải tiền thật).
Đội hình Ấn Độ có Sahal Abdul Samad, Ashique Kuruniyan, Manvir Singh.
Đội hình Brazil có Estêvão, Pedro Guilherme, Vinícius Júnior.
Tóm tắt phân tích AI
Bot AI betsgo_analyze [Giao hữu quốc tế bóng đá nam 2026] Phân tích, nhận định Ấn Độ vs Brazil Bóng lăn lúc 23:00 ngày 3 tháng 10 (giờ Hàn Quốc)
Ấn Độ · Trận trước: Ấn Độ vs Panama (25/9) · Trận tiếp theo: Ấn Độ vs Uruguay (6/10)
Brazil · Trận trước: Australia vs Brazil (29/9) · Trận tiếp theo: Nhật Bản vs Brazil (14/11)
Các trận Giao hữu quốc tế khác cùng ngày
- Mauritius vs Sri Lanka
- Serbia U21 vs Nga U21
- Anh U19 vs Hoa Kỳ U19
- Bồ Đào Nha U18 vs Romania U18
- Luxembourg U19 vs Bắc Macedonia U19
- Colombia vs Paraguay
- Fiji vs Vanuatu
- Australia U23 vs Hàn Quốc U23
- Đức U19 vs Séc U19
- Slovenia U19 vs Ireland U19
Các trận Giao hữu quốc tế tuần này
- Uruguay U18 vs Bỉ U18
- Ireland U18 vs Hà Lan U18
- Azerbaijan U20 vs Moldova U20
- Oman U23 vs Tajikistan U23
- Anh U18 vs Tây Ban Nha U18
- Nga vs Namibia
- Senegal U23 vs Gambia U23
- Bồ Đào Nha U19 vs Đan Mạch U19
- Canada vs Peru
- Bờ Biển Ngà vs Cameroon
Bài viết mới nhất
- Nhận định Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Colorado Rapids (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Los Angeles Galaxy vs San Diego FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Houston Dynamo vs FC Dallas (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Sporting Kansas City vs Real Salt Lake (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Austin FC vs Vancouver Whitecaps (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Orlando City vs D.C. United (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Genoa (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Chiba vs Yokohama F. Marinos (17/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Tango
- Nhận định ES Troyes AC vs RC Lens (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lille vs Brest (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Feyenoord (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York Red Bulls vs Toronto FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Valencia vs Ath Bilbao (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định New York City vs Los Angeles FC (18/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Cleveland Guardians vs Tampa Bay Rays
- A. Zverev vs A. Davidovich Fokina
- Sydney vs Perth
- Central Coast Mariners vs Newcastle Jets (Australia)
- Toyama vs Shonan Bellmare
- S. Kartal vs J. Ostapenko
- NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W
- Tegevajaro Miyazaki (Nhật Bản) vs Iwata
- Kashiwa Reysol vs Nagoya Grampus
- I. Swiatek vs M. Chwalinska
- Erzurumspor vs Eyüpspor
- SpVgg Greuther Fürth vs Braunschweig
- 1. FC Kaiserslautern vs Bochum
- Dalian Yingbo vs Shenzhen Xinpengcheng
- R. Jodar vs D. Medvedev