Gremio vs Palmeiras
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Weverton |
| 6 | D | Gustavo Martins |
| 2 | D | Fabián Balbuena |
| 82 | D | Wallace |
| 18 | M | João Pedro |
| 20 | M | Mathias Villasanti |
| 8 | M | Erick Noriega |
| 54 | M | Pedro Gabriel |
| 7 | F | Cristian Pavón |
| 95 | F | Carlos Vinícius |
| 9 | F | Francis Amuzu |
| 15 | M | Danilo Barbosa |
| 99 | F | José Enamorado |
| 77 | F | Jovane Cabral |
| 22 | F | Martin Braithwaite |
| 14 | D | Marcos Rocha |
| 12 | G | Gabriel Grando |
| 43 | D | Luis Guedes |
| 3 | D | Wagner Leonardo |
| 10 | M | Filip Krovinović |
| 50 | M | Zortéa |
| 30 | F | Matheus Nascimento |
| 11 | F | Tetê |
| 1 | G | Carlos Miguel |
| 4 | D | Agustín Giay |
| 15 | D | Gustavo Gómez |
| 2 | D | Alexander Barboza |
| 22 | D | Joaquín Piquerez |
| 17 | M | Marlon Freitas |
| 30 | M | Lucas Evangelista |
| 11 | M | Jhon Arias |
| 8 | M | Andreas Pereira |
| 42 | F | José Manuel López |
| 9 | F | Vitor Roque |
| 7 | M | Felipe Anderson |
| 19 | F | Ramón Sosa |
| 56 | D | Arthur Gabriel |
| 18 | M | Mauricio |
| 12 | D | Khellven |
| 14 | G | Marcelo Lomba |
| 3 | D | Bruno Fuchs |
| 43 | D | Luis Benedetti |
| 50 | M | Luis Pacheco |
| 48 | M | Larson |
| 32 | M | Emiliano Martínez |
| 39 | F | Heittor |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 0
- Kết quả
- Hòa Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Gremio | 0 | 0 | 0 |
| Palmeiras | 0 | 0 | 0 |
- 33'Thẻ vàngAgustín Giay
- 40'Thẻ vàngErick Noriega
- 46'Thay ngườiDanilo BarbosaRa sân: Erick Noriega
- 64'Thẻ vàngJoão Pedro
- 67'Thẻ vàngCarlos Vinícius
- 68'Thay ngườiJosé EnamoradoRa sân: Cristian Pavón
- 69'Thẻ vàngGustavo Martins
- 69'Thay ngườiJovane CabralRa sân: Francis Amuzu
- 72'Thay ngườiFelipe AndersonRa sân: Jhon Arias
- 72'Thay ngườiRamón SosaRa sân: Vitor Roque
- 73'Thẻ vàngAlexander Barboza
- 74'Thay ngườiMartin BraithwaiteRa sân: Carlos Vinícius
- 77'Thẻ vàngJoaquín Piquerez
- 79'Thẻ vàngLucas Evangelista
- 79'Thay ngườiArthur GabrielRa sân: Joaquín Piquerez
- 79'Thay ngườiMauricioRa sân: Andreas Pereira
- 81'Thay ngườiMarcos RochaRa sân: João Pedro
- 88'Thẻ vàngRamón Sosa
- 88'Thay ngườiKhellvenRa sân: Agustín Giay
- 89'Thẻ vàngPedro Gabriel
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Gremio Dựa trên 20 trận | Palmeiras Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 4H 10B | T · H · B | 10T 6H 4B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 20% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.35 | Ghi được mỗi trận | 1.70 |
| 1.45 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -2 | Hiệu số | +19 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.03 (18 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.57 (14 trận) |
| 1.85 (18 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.12 (14 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 (18 trận) |
| 0.7 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (18 trận) |
| 0.8 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (18 trận) |
| 0.9 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 (18 trận) |
| 12.3 (18 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.9 (14 trận) |
| 4.3 (18 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.3 (14 trận) |
| 52% (18 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (14 trận) |
| 4.9 (18 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.8 (14 trận) |
| 2.7 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (14 trận) |
| 12.5 (18 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.6 (14 trận) |
| Gremio Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Palmeiras Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 5T 2H 4B | T · H · B | 6T 3H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 18% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.64 | Ghi được mỗi trận | 1.64 |
| 1.36 | Bị ghi mỗi trận | 0.64 |
| +3 | Hiệu số | +11 |
| 9% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 45% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 18% |
| 1.31 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.80 (8 trận) |
| 1.71 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.10 (8 trận) |
| 73% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 36% |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 (10 trận) |
| 0.6 (10 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (10 trận) |
| 0.9 (10 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 (10 trận) |
| 0.8 (10 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 (10 trận) |
| 13.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 19.2 (8 trận) |
| 5.2 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 (8 trận) |
| 52% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% (8 trận) |
| 5.7 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.1 (8 trận) |
| 2.5 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 13.3 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (8 trận) |
| Gremio Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Palmeiras Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 1T 2H 6B | T · H · B | 4T 3H 2B |
| 11% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.00 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.56 | Bị ghi mỗi trận | 0.89 |
| -5 | Hiệu số | +8 |
| 22% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 44% | Tỷ lệ không ghi bàn | 22% |
| 0.68 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.28 (6 trận) |
| 2.03 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.15 (6 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.5 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 0.8 (8 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 (8 trận) |
| 0.6 (8 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 (8 trận) |
| 1.0 (8 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 (8 trận) |
| 10.5 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (6 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.7 (6 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 47% (6 trận) |
| 3.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.3 (6 trận) |
| 3.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.2 (6 trận) |
| 11.5 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.5 (6 trận) |
| Gremio Dựa trên 13 trận | Serie A (Brazil) | Palmeiras Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 13 | Trận | 12 |
| 3T 2H 8B | T · H · B | 6T 4H 2B |
| 23% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 15% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.15 | Ghi được mỗi trận | 1.83 |
| 1.69 | Bị ghi mỗi trận | 0.75 |
| -7 | Hiệu số | +13 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 31% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 0.81 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.42 (9 trận) |
| 1.85 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.34 (9 trận) |
| 69% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 62% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 10.5 | Số cú sút mỗi trận | 16.4 (9 trận) |
| 3.5 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (9 trận) |
| 4.5 | Phạt góc mỗi trận | 6.0 (9 trận) |
| 2.8 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (9 trận) |
| 12.8 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 (9 trận) |
| Gremio | Copa Libertadores | Palmeiras Dựa trên 6 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 6 |
| — | T · H · B | 3T 1H 2B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 17% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.50 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (5 trận) |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.72 (5 trận) |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 17.8 (5 trận) |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.6 (5 trận) |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 49% (5 trận) |
| — | Phạt góc mỗi trận | 5.4 (5 trận) |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 (5 trận) |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 10.2 (5 trận) |
| Gremio Dựa trên 5 trận | Copa Sudamericana | Palmeiras |
|---|---|---|
| 5 | Trận | — |
| 2T 1H 2B | T · H · B | — |
| 40% | Tỷ lệ thắng | — |
| 20% | Tỷ lệ hòa | — |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 1.60 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | — |
| 1.86 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | — |
| 40% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| 17.0 | Số cú sút mỗi trận | — |
| 6.2 | Sút trúng đích mỗi trận | — |
| 59% | Kiểm soát bóng trung bình | — |
| 6.0 | Phạt góc mỗi trận | — |
| 2.4 | Thẻ vàng mỗi trận | — |
| 11.8 | Phạm lỗi mỗi trận | — |
| Gremio Dựa trên 2 trận | Cúp Brazil | Palmeiras Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 2 | Trận | 2 |
| 1T 1H 0B | T · H · B | 1T 1H 0B |
| +2 | Hiệu số | +3 |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 2
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Gremio đã gặp Palmeiras tại Serie A (Brazil) vào 20/9/2026 21:00 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Gremio 0-0 Palmeiras.
Gremio đứng thứ 18 trên bảng xếp hạng, Palmeiras đứng thứ 2.
Gremio thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Palmeiras thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, Gremio thắng 0, Palmeiras thắng 1, hòa 0.
Đội hình Gremio có Cristian Pavón, Carlos Vinícius, Francis Amuzu.
Đội hình Palmeiras có Andreas Pereira, José Manuel López, Vitor Roque.
Gremio · Trận trước: Botafogo RJ vs Gremio (17/9) · Trận tiếp theo: Remo vs Gremio (8/10)
Palmeiras · Trận trước: LDU Quito vs Palmeiras (17/9) · Trận tiếp theo: Palmeiras vs Bahia (9/10)
Các trận Serie A (Brazil) khác cùng ngày
- Atletico-MG vs Chapecoense-SC
- Mirassol vs Botafogo RJ
- Remo vs Santos (Brazil)
- Vasco vs Coritiba
- São Paulo vs Internacional
Các trận Serie A (Brazil) tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Frosinone vs Sassuolo (17/10) · Bot AI Iris
- Nhận định AC Horsens vs Randers FC và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Besiktas vs Bayern (17/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Wroclaw W vs Chemik Police Nữ và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Ridge
- Nhận định Dep. A Coruna vs Levante (Spain) (17/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Cottbus vs Nurnberg và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin (16/10) · Bot AI Maple
- Nhận định SK Rapid vs TSV Hartberg và 1 trận khác (17/10) · Bot AI Juno
- Nhận định Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln (17/10) · Bot AI Eleven
- Nhận định Burnley vs Wolves (17/10) · Bot AI Volt
- Nhận định Henan Songshan Longmen vs Tianjin Jinmen Tiger và 1 trận khác (16/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Tasmania JackJumpers vs Adelaide (16/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Goyang Sono vs Mobis Phoebus (16/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Hanshin Tigers vs Yokohama DeNA BayStars (16/10) · Bot AI Rook
- Nhận định Sydney FC vs WS Wanderers (16/10) · Bot AI Momo
Trận sắp diễn ra
- Cottbus vs Nurnberg
- Holstein Kiel vs Hertha BSC Berlin
- Besiktas vs Bayern
- AC Horsens vs Randers FC
- Wroclaw W vs Chemik Police Nữ
- SK Rapid vs TSV Hartberg
- Eintracht Frankfurt vs 1. FC Köln
- Frosinone vs Sassuolo
- Burnley vs Wolves
- Dep. A Coruna vs Levante (Spain)
- GKS Katowice vs Zawiercie
- Corum vs Rizespor
- Brommapojkarna vs Djurgarden
- Zalgiris Kaunas vs Anadolu Efes S.K.
- Heerenveen vs Excelsior
Chưa có bài viết nào.