Ngôn ngữ

N. Bartunkova vs A. Sabalenka

Chi tiết trận đấu
N. BartunkovaHạng 29 thế giới
2 : 0Tỷ số chung cuộc
A. SabalenkaHạng 2 thế giới
Trận đấu kết thúc · N. Bartunkova thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 04/10 09:58
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
2 : 0
Kết quả
N. Bartunkova thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Tổng
N. Bartunkova662
A. Sabalenka430

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 09:58

Tỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng trậnChủ nhà6,32Đội khách1,15Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà6,506,32Đội khách1,141,15
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 09:486,32▲1,15
04/10 08:476,28▲1,15
04/10 08:166,24▼1,15
04/10 06:446,36▲1,15
04/10 04:176,26▲1,15
04/10 04:016,15▼1,15
04/10 01:136,22▲1,15
04/10 00:046,21▲1,15
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
03/10 22:596,19▼1,15▲
03/10 18:436,30▼1,14
03/10 15:06Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
03/10 15:06 Đầu tiên6,501,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle6,321,15
Betfair6,001,13
bet3655,501,14
Marathon5,601,14
1xBet5,551,15
Betano5,801,14
BetVictor5,001,13
Chấp game5Chủ nhà +52,09Đội khách -51,82Pinnacle · Nhà cái 3Chủ nhà2,092,09Đội khách1,801,82
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
04/10 09:58Tạm dừng
04/10 09:172,09▲1,82▼
04/10 08:162,06▼1,83
04/10 06:442,07▲1,83▲
04/10 04:172,06▲1,82▼
04/10 04:012,05▼1,83▲
04/10 02:332,07▲1,82▼
04/10 00:092,05▲1,83▼
Xem thêm · 4 trường hợpThu gọn
03/10 22:592,04▼1,84▲
03/10 18:432,08▼1,81▲
03/10 15:06Thay đổi mốc · 5.5 → 5
03/10 15:06 Đầu tiên2,091,80
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +5Đội khách -5
Pinnacle2,091,82
Marathon1,931,79
1xBet1,931,79
Tổng số game20Tài 201,92Xỉu 201,97Pinnacle · Nhà cái 3Tài1,901,92Xỉu1,971,97
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 20 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
04/10 09:58Tạm dừng
04/10 09:171,92▲1,97▼
04/10 08:161,901,99▲
04/10 06:441,90▲1,98
04/10 04:011,89▼1,98▲
04/10 02:331,90▲1,97▼
04/10 01:13Thay đổi mốc · 20.5 → 20
04/10 01:131,89▲1,98
Xem thêm · 3 trường hợpThu gọn
04/10 00:091,88▲1,98▼
03/10 22:591,87▼1,99▲
03/10 15:06 Đầu tiên1,901,97
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 20Xỉu 20
Pinnacle1,921,97
Marathon1,841,87
1xBet1,841,87
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Tay vợt

Xếp hạng thế giới · cập nhật hằng ngày
N. Bartunkova
Nikola Bartunkova
Xếp hạng thế giới
29
Điểm xếp hạng
1661
Quốc gia
Séc
Hệ thống giải
WTA
A. Sabalenka
Aryna Sabalenka
Xếp hạng thế giới
2
Điểm xếp hạng
7550
Quốc gia
—
Hệ thống giải
WTA

Thống kê trận đấu

N. Bartunkova · A. Sabalenka
4Ace4
2Lỗi kép2
48%Giao bóng 1 vào64%
83%Điểm thắng giao bóng 153%
56%Điểm thắng giao bóng 263%
5/5Cứu break point5/8
3/8Tận dụng break point0/5
100%Thắng game giao bóng70%
55%Tổng điểm thắng45%

Giải đấu

WTA Bắc Kinh
Cấp độ
WTA 1000
Mặt sân
Sân cứng
Thể thức
Thể thức 3 set
Tên chính thức
CHINA OPEN

Đối đầu

N. Bartunkova 0 : 1 A. Sabalenka
Sân cỏ 0:1
BA. Sabalenka2:1N. Bartunkova19/06/2026 · WTA 500 Berlin

Trận gần đây

Theo tay vợt · mọi giải
TN. Bartunkova2:0M. Frech02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 6-2 6-2›
BM. Andreeva2:0N. Bartunkova05/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Bartunkova2:1T. Maria03/09/2026 · US Open Women's Singles
TN. Bartunkova2:0M. Sherif02/09/2026 · US Open Women's Singles
BN. Bartunkova1:29/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TD. Vidmanova1:27/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TN. Bartunkova2:1E. S. Liang26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
N. Bartunkova0:0A. Potapova26/08/2026 · WTA 500 Monterrey
TA. Ruzic0:24/08/2026 · WTA 500 Monterrey
BS. Cirstea2:0N. Bartunkova15/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TN. Bartunkova2:1A. Charaeva14/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BN. Bartunkova1:06/08/2026 · WTA Toronto
TC. Tauson0:05/08/2026 · WTA Toronto
TN. Bartunkova2:0B. Andreescu03/08/2026 · WTA Toronto
BN. Bartunkova0:03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TK. Siniakova0:01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TP. Stearns1:29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
BN. Bartunkova1:10/06/2026 · WTA Hertogenbosch
TR. Zarazua0:02/10/2026 · WTA Bắc Kinh · 1-6 3-6›
BA. Sabalenka1:12/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0J. Pegula10/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:1L. Noskova08/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0T. Townsend06/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0K. Rakhimova04/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0P. Iatcenko02/09/2026 · US Open Women's Singles
TA. Sabalenka2:0C. Osorio31/08/2026 · US Open Women's Singles
BA. Sabalenka0:20/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Sabalenka2:0Xin. Wang18/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
TA. Sabalenka2:0T. Gibson16/08/2026 · WTA 1000 Cincinnati
BA. Sabalenka1:08/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka2:0S. Zhang06/08/2026 · WTA Toronto
TA. Sabalenka2:0M. Uchijima04/08/2026 · WTA Toronto
BA. Sabalenka0:05/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Sabalenka2:0J. Ostapenko03/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Sabalenka2:0M. Kessler01/07/2026 · Wimbledon Women's Singles
TA. Sabalenka2:0T. Kostovic29/06/2026 · Wimbledon Women's Singles
Mùa giải 2025
TN. Osaka0:09/12/2025 · Others matches

Nhánh đấu

WTA Bắc Kinh
Vòng 128 32
M. Joint3-6 6-3 5-7
C. McNally3-6 4-6
G. Ruse6-4 6-2L. Tagger
J. Tjen2-6 7-5 6-4A. Kalinina
D. Vidmanova3-6 3-6
Y. Ma7-6 3-6 2-6
V. Golubic6-3 6-1E. Kalieva
D. Snigur3-6 6-4 7-5K. Kawa
A. Sasnovich6-1 6-4T. Gibson
M. Inglis6-4 6-4Z. Sonmez
Z. Bai2-6 3-6
O. Oliynykova2-6 3-6
T. Preston6-2 7-6T. Korpatsch
M. Hontama3-6 4-6
E. Jacquemot5-7 6-3 4-6
A. Bondar6-7 3-6
S. Kenin3-6 3-6
Y. Starodubtseva7-5 5-7 2-6
K. Volynets7-5 7-5R. Montgomery
Q. Zheng7-6 4-6 6-2H. Shi
S. Kartal6-2 6-3A. Lazaro Garcia
P. Badosa4-6 7-6 6-4D. Kasatkina
A. Ito1-6 1-6
M. Linette4-6 3-6
Y. J. Lin2-6 1-6
M. Bassols4-6 6-7
Y. Shao0-6 2-6
H. Dart6-2 6-7 7-5Y. Qu
A. Parks4-6 2-6
L. Tararudee3-6 3-6
E. Lys1-6 0-3
X. Gao6-2 6-3P. Udvardy
Vòng 64 32
A. Potapova1-4
J. Tjen0-6 4-6
V. Golubic6-4 3-6 6-3P. Stearns
L. Fruhvirtova2-6 6-3 3-6
Y. Yuan6-3 0-6 0-6
D. Yastremska6-3 6-1M. Chwalinska
L. Noskova6-4 6-1G. Ruse
T. Preston7-6 6-1D. Parry
J. Paolini6-3 6-7 2-6
E. Alexandrova6-1 6-4A. Sasnovich
K. Muchova7-6 6-1K. Boulter
C. Tauson4-6 6-4 4-6
S. Bejlek6-3 7-5M. Inglis
M. Timofeeva3-6 6-3 3-6
N. Bartunkova6-2 6-2M. Frech
R. Zarazua1-6 3-6
A. Krueger4-6 2-6
K. Volynets0-6 6-4 5-7
D. Vekic6-1 4-6 6-2L. Zhu
C. Gauff7-6 4-6 6-2C. Osorio
M. Sakkari6-2 6-2S. Hunter
J. Ostapenko7-6 7-5P. Badosa
X. Gao2-6 3-6
K. Siniakova6-1 4-6 2-6
K. Rakhimova6-2 4-6 6-3L. Fernandez
Q. Zheng6-7 6-4 3-0A. Kalinskaya
B. Bencic6-1 7-6A. Zakharova
I. Jovic2-6 6-3 6-3H. Dart
X. Sun6-4 7-5C. Bucsa
M. Bouzkova6-4 6-4K. Birrell
S. Kartal6-3 6-2Xin. Wang
E. Rybakina6-3 4-6 3-6
Vòng 32 16
S. Kraus6-1 6-4D. Yastremska
N. Bartunkova6-4 6-3A. Sabalenka
E. Alexandrova3-6 6-4 6-3D. Shnaider
P. Kudermetova4-6 1-6
L. Noskova6-2 6-1V. Golubic
D. Snigur6-1 6-0T. Preston
S. Bejlek6-7 4-6
K. Muchova4-6 6-4 6-2L. Samsonova
D. Vekic6-4 6-7 2-6
I. Jovic6-1 7-5K. Rakhimova
M. Bouzkova6-7 6-4 5-7
A. Charaeva6-4 6-1S. Kartal
B. Bencic4-6 3-6
J. Ostapenko2-6 6-3 3-6
M. Sakkari4-6 5-7
C. Gauff7-5 6-1X. Sun
Vòng 16 8
D. Snigur2-6 2-6
L. Noskova2-6 2-6
K. Muchova7-5 1-6 7-6N. Osaka
S. Kraus0-6 6-4 3-6
I. Jovic1-6 3-6
C. Gauff3-6 3-6
A. Charaeva1-6 6-2 4-6
A. Li2-6 3-6
Tứ kết 4
K. Muchova3-6 0-6
E. Alexandrova6-7 6-7
Q. Zheng6-3 7-6E. Svitolina
E. Mertens7-6 6-3I. Swiatek
Bán kết 2
M. Andreeva6-2 6-2N. Bartunkova
Q. Zheng7-5 6-2E. Mertens
Chung kết 1
Q. Zheng7-5 6-4M. Andreeva