Ngôn ngữ

Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W

Chi tiết trận đấu
Astemo Rivale Ibaraki NữChủ nhà
1 : 3Tỷ số chung cuộc
NEC Red Rockets WĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 25/10 12:03
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

—

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
1 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Set 4Tổng điểmTổng
Astemo Rivale Ibaraki Nữ21172524871
NEC Red Rockets W25251726933
Hai đội46424250180—

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:03

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,11Đội khách1,34Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,11Không thay đổiĐội khách1,34Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 25/10 09:39 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,111,34
Betfair3,201,30
bet3653,251,33
Marathon3,101,31
1xBet3,121,29
BetVictor3,001,30
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,12Đội khách -1.51,67Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,12Không thay đổiĐội khách1,67Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận

Không thay đổi · 25/10 09:39 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle2,121,67
bet3652,001,72
Marathon2,011,68
1xBet2,201,57
Tổng điểm178.5Tài 178.51,83Xỉu 178.51,83Betfair · Nhà cái 3Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Mốc 178.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
25/10 12:03Tạm dừng
25/10 04:50 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 178.5Xỉu 178.5
Betfair1,831,83
bet3651,831,83
1xBet1,851,81
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

14 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 SV.League Nữ
Astemo Rivale Ibaraki NữTất cảNEC Red Rockets W
13Hạng3
4Trận4
1Thắng3
3Thua1
25%Tỷ lệ thắng75%
6Set thắng11
11Set thua6
1.50Số set mỗi trận2.75
2.75Số set thua mỗi trận1.50
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1Hisamitsu Springs Nữ440—
2Kurobe Aqua Fairies W431—
3NEC Red Rockets W431—
4Gunma Greenwings W431—
5Osaka Marvelous Nữ431—
6PFU Blue Cats W422—
7Denso Airybees Nữ422—
8Himeji Victorina W422—
9Toray Arrows W422—
10Aleeza Aichi Nữ413—
11Okayama Seagulls Nữ413—
12Ageo W413—
13Astemo Rivale Ibaraki Nữ413—
14Aranmare Akita Shonai W404—
Tính đến 29/10 13:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Astemo Rivale Ibaraki NữBBTTTBTTTT11T 9B
NEC Red Rockets WTTBBBTTBBT12T 8B
Astemo Rivale Ibaraki Nữ
Dựa trên 20 trận
NEC Red Rockets W
Dựa trên 20 trận
20Trận20
11T 9BT · B12T 8B
55%Tỷ lệ thắng60%
2.00Số set thắng mỗi trận2.20
1.80Số set thua mỗi trận1.70
+4Hiệu số set+10
40:36Set thắng-thua44:34
5/20 trậnThắng 3-05/20 trận
5/20 trậnTrận đấu 5 set7/20 trận
85.8Điểm mỗi trận87.3 (15 trận)
70%Tỷ lệ thắng set đầu73% (15 trận)
22.6Điểm trung bình mỗi set22.6 (15 trận)
Astemo Rivale Ibaraki Nữ
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNEC Red Rockets W
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 6BT · B6T 4B
45%Tỷ lệ thắng60%
1.73Số set thắng mỗi trận2.20
1.91Số set thua mỗi trận1.80
-2Hiệu số set+4
19:21Set thắng-thua22:18
3/11 trậnThắng 3-02/10 trận
2/11 trậnTrận đấu 5 set4/10 trận
81.5Điểm mỗi trận89.0 (9 trận)
64%Tỷ lệ thắng set đầu67% (9 trận)
22.4Điểm trung bình mỗi set22.9 (9 trận)
Astemo Rivale Ibaraki Nữ
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNEC Red Rockets W
Dựa trên 10 trận
9Trận10
6T 3BT · B6T 4B
67%Tỷ lệ thắng60%
2.33Số set thắng mỗi trận2.20
1.67Số set thua mỗi trận1.60
+6Hiệu số set+6
21:15Set thắng-thua22:16
2/9 trậnThắng 3-03/10 trận
3/9 trậnTrận đấu 5 set3/10 trận
91.0Điểm mỗi trận84.7 (6 trận)
78%Tỷ lệ thắng set đầu83% (6 trận)
22.8Điểm trung bình mỗi set22.1 (6 trận)
Trận gần đây
TAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:2Gunma Greenwings W17/10/2026 12:05 · SV.League Nữ
Mùa giải 2025/26
BAgeo W3:2Astemo Rivale Ibaraki Nữ21/02/2026 11:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:0Prestige Aranmare W08/02/2026 12:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:0Prestige Aranmare W07/02/2026 12:05 · SV.League NữBNEC Red Rockets W3:1Astemo Rivale Ibaraki Nữ24/01/2026 12:05 · SV.League NữBGunma Bank Green Wings W3:0Astemo Rivale Ibaraki Nữ04/01/2026 11:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:0Toray Arrows W28/12/2025 12:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:1Toray Arrows W27/12/2025 12:05 · SV.League Nữ
TNEC Red Rockets W3:1Himeji Victorina W18/10/2026 13:35 · SV.League Nữ
Mùa giải 2025/26
TNEC Red Rockets W3:0Ageo W11/04/2026 14:05 · SV.League NữTNEC Red Rockets W3:1Ageo W10/04/2026 17:05 · SV.League NữBAleeza Aichi Nữ3:0NEC Red Rockets W05/04/2026 11:05 · SV.League NữTNEC Red Rockets W3:0Denso Airybees Nữ15/02/2026 11:05 · SV.League NữTNEC Red Rockets W3:2Denso Airybees Nữ14/02/2026 12:05 · SV.League NữBHisamitsu Springs Nữ3:2NEC Red Rockets W08/02/2026 12:05 · SV.League Nữ
Tính đến 25/10 14:09

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận
1Astemo Rivale Ibaraki Nữ T
4NEC Red Rockets W T
4.0Trung bình tổng điểm
Astemo Rivale Ibaraki Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
6 : 14
Sân nhà
0T 3B
Sân khách
1T 1B

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)