Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W
Đội hình · Vắng mặt
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Điểm theo hiệp | Set 1 | Set 2 | Set 3 | Set 4 | Tổng điểm | Tổng |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Astemo Rivale Ibaraki Nữ | 21 | 17 | 25 | 24 | 87 | 1 |
| NEC Red Rockets W | 25 | 25 | 17 | 26 | 93 | 3 |
| Hai đội | 46 | 42 | 42 | 50 | 180 | — |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 12:03Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,11Đội khách1,34Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,11Không thay đổiĐội khách1,34Không thay đổi
Không thay đổi · 25/10 09:39 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,11 | 1,34 |
| Betfair | 3,20 | 1,30 |
| bet365 | 3,25 | 1,33 |
| Marathon | 3,10 | 1,31 |
| 1xBet | 3,12 | 1,29 |
| BetVictor | 3,00 | 1,30 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.52,12Đội khách -1.51,67Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,12Không thay đổiĐội khách1,67Không thay đổi
Không thay đổi · 25/10 09:39 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,12 | 1,67 |
| bet365 | 2,00 | 1,72 |
| Marathon | 2,01 | 1,68 |
| 1xBet | 2,20 | 1,57 |
Tổng điểm178.5Tài 178.51,83Xỉu 178.51,83Betfair · Nhà cái 3Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 25/10 12:03 | Tạm dừng | |
| 25/10 04:50 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 178.5 | Xỉu 178.5 |
|---|---|---|
| Betfair | 1,83 | 1,83 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,85 | 1,81 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
14 đội| Astemo Rivale Ibaraki Nữ | Tất cả | NEC Red Rockets W |
|---|---|---|
| 13 | Hạng | 3 |
| 4 | Trận | 4 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 3 | Thua | 1 |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 75% |
| 6 | Set thắng | 11 |
| 11 | Set thua | 6 |
| 1.50 | Số set mỗi trận | 2.75 |
| 2.75 | Số set thua mỗi trận | 1.50 |
| # | đội | Trận | T | B | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hisamitsu Springs Nữ | 4 | 4 | 0 | — | |
| 2 | Kurobe Aqua Fairies W | 4 | 3 | 1 | — | |
| 3 | NEC Red Rockets W | 4 | 3 | 1 | — | |
| 4 | Gunma Greenwings W | 4 | 3 | 1 | — | |
| 5 | Osaka Marvelous Nữ | 4 | 3 | 1 | — | |
| 6 | PFU Blue Cats W | 4 | 2 | 2 | — | |
| 7 | Denso Airybees Nữ | 4 | 2 | 2 | — | |
| 8 | Himeji Victorina W | 4 | 2 | 2 | — | |
| 9 | Toray Arrows W | 4 | 2 | 2 | — | |
| 10 | Aleeza Aichi Nữ | 4 | 1 | 3 | — | |
| 11 | Okayama Seagulls Nữ | 4 | 1 | 3 | — | |
| 12 | Ageo W | 4 | 1 | 3 | — | |
| 13 | Astemo Rivale Ibaraki Nữ | 4 | 1 | 3 | — | |
| 14 | Aranmare Akita Shonai W | 4 | 0 | 4 | — |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Astemo Rivale Ibaraki Nữ Dựa trên 20 trận | NEC Red Rockets W Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 11T 9B | T · B | 12T 8B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 2.00 | Số set thắng mỗi trận | 2.20 |
| 1.80 | Số set thua mỗi trận | 1.70 |
| +4 | Hiệu số set | +10 |
| 40:36 | Set thắng-thua | 44:34 |
| 5/20 trận | Thắng 3-0 | 5/20 trận |
| 5/20 trận | Trận đấu 5 set | 7/20 trận |
| 85.8 | Điểm mỗi trận | 87.3 (15 trận) |
| 70% | Tỷ lệ thắng set đầu | 73% (15 trận) |
| 22.6 | Điểm trung bình mỗi set | 22.6 (15 trận) |
| Astemo Rivale Ibaraki Nữ Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | NEC Red Rockets W Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5T 6B | T · B | 6T 4B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 1.73 | Số set thắng mỗi trận | 2.20 |
| 1.91 | Số set thua mỗi trận | 1.80 |
| -2 | Hiệu số set | +4 |
| 19:21 | Set thắng-thua | 22:18 |
| 3/11 trận | Thắng 3-0 | 2/10 trận |
| 2/11 trận | Trận đấu 5 set | 4/10 trận |
| 81.5 | Điểm mỗi trận | 89.0 (9 trận) |
| 64% | Tỷ lệ thắng set đầu | 67% (9 trận) |
| 22.4 | Điểm trung bình mỗi set | 22.9 (9 trận) |
| Astemo Rivale Ibaraki Nữ Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | NEC Red Rockets W Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 10 |
| 6T 3B | T · B | 6T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 2.33 | Số set thắng mỗi trận | 2.20 |
| 1.67 | Số set thua mỗi trận | 1.60 |
| +6 | Hiệu số set | +6 |
| 21:15 | Set thắng-thua | 22:16 |
| 2/9 trận | Thắng 3-0 | 3/10 trận |
| 3/9 trận | Trận đấu 5 set | 3/10 trận |
| 91.0 | Điểm mỗi trận | 84.7 (6 trận) |
| 78% | Tỷ lệ thắng set đầu | 83% (6 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình mỗi set | 22.1 (6 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 5 trận- Ghi được : Để thủng
- 6 : 14
- Sân nhà
- 0T 3B
- Sân khách
- 1T 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Astemo Rivale Ibaraki Nữ đã gặp NEC Red Rockets W tại SV.League Nữ vào 25/10/2026 12:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Astemo Rivale Ibaraki Nữ 1-3 NEC Red Rockets W.
Astemo Rivale Ibaraki Nữ đứng thứ 13 trên bảng xếp hạng, NEC Red Rockets W đứng thứ 3.
Astemo Rivale Ibaraki Nữ thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
NEC Red Rockets W thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 5 lần gặp gần nhất, Astemo Rivale Ibaraki Nữ thắng 1, NEC Red Rockets W thắng 4, hòa 0.
Astemo Rivale Ibaraki Nữ · Trận trước: Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W (24/10) · Trận tiếp theo: Ageo W vs Astemo Rivale Ibaraki Nữ (31/10)
NEC Red Rockets W · Trận trước: Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W (24/10) · Trận tiếp theo: NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W (30/10)
Các trận SV.League Nữ khác cùng ngày
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
- Gunma Greenwings W vs Aranmare Akita Shonai W
- Okayama Seagulls Nữ vs Ageo W
- Kurobe Aqua Fairies W vs Toray Arrows W
Các trận SV.League Nữ tuần này
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Toray Arrows W vs Denso Airybees Nữ
- Ageo W vs Astemo Rivale Ibaraki Nữ
- Hisamitsu Springs Nữ vs Himeji Victorina W
- Aleeza Aichi Nữ vs PFU Blue Cats W
- Okayama Seagulls Nữ vs Gunma Greenwings W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Toray Arrows W vs Denso Airybees Nữ
Bài viết mới nhất
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce (30/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New England Revolution vs New York Red Bulls và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tampa Bay Rays vs Milwaukee Brewers và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định New York City vs Atlanta Utd và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Tai Po vs Pathum United
- Shanghai Shenhua vs Machida
- V. Vacherot vs R. Jodar
- Beijing Royal Fighters vs Sichuan
- Guangdong vs Jiangsu Dragons
- Qingdao vs Beijing
- Fujian vs Shandong
- Xinjiang vs Nanjing Tongxi
- Phnom Penh Crown vs Kitchee
- C. Norrie vs D. Medvedev
- T. Paul vs L. Darderi
- A. Michelsen vs A. Fils
- N. Basilashvili vs C. Alcaraz
- T. Fritz vs D. Shapovalov
- Al-Khaleej vs Al-Hazem
Chưa có bài viết nào.