Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W
Đội hình · Vắng mặt
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 3 · Cập nhật 08:14Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà3,26Đội khách1,31Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,26Không thay đổiĐội khách1,31Không thay đổi
Không thay đổi · 24/10 08:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 3,26 | 1,31 |
| Betfair | 3,25 | 1,29 |
| bet365 | 3,50 | 1,28 |
| Marathon | 3,35 | 1,27 |
| 1xBet | 3,36▼ | 1,26▲ |
| BetVictor | 3,20▲ | 1,29▼ |
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,71Đội khách -22,06Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,71Không thay đổiĐội khách2,06Không thay đổi
Không thay đổi · 24/10 08:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Chủ nhà +2 | Đội khách -2 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,71 | 2,06 |
| 1xBet | 1,69 | 2,00 |
Tổng điểm177.5Tài 177.51,83Xỉu 177.51,83bet365 · Nhà cái 2Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Không thay đổi · 24/10 08:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên
| Nhà cái | Tài 177.5 | Xỉu 177.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,85▼ | 1,81▲ |
| Betfair | Tạm dừng | Tạm dừng |
| Marathon | Tạm dừng | Tạm dừng |
| BetVictor | Tạm dừng | Tạm dừng |
Xem tất cả kèo 12 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 11 đã ẩn
| Mốc | Chủ nhà | Đội khách | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| -2.5 | 9,90 | 1,01 | Marathon |
| -1.5 | 5,30 | 1,11 | Marathon |
| 1 | 2,85 | 1,39 | Pinnacle |
| 1.5 | 2,20 | 1,62 | Pinnacle |
| 2 Mốc chính | 1,71 | 2,06 | Pinnacle |
| 2.5 | 1,45 | 2,62 | Pinnacle |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 138.5 | 1,31 | 3,02 | 1xBet |
| 146.5 | 1,45 | 2,47 | 1xBet |
| 177.5 Mốc chính | 1,83 | 1,83 | bet365 |
| Mốc | Tài | Xỉu | Nhà cái |
|---|---|---|---|
| 3.5 Mốc chính | 1,60 | 2,24 | Pinnacle |
| 4 | 2,32 | 1,57 | Pinnacle |
| 4.5 | 3,23 | 1,31 | Pinnacle |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
14 đội| Astemo Rivale Ibaraki Nữ | Tất cả | NEC Red Rockets W |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 5 |
| 2 | Trận | 2 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 1 | Thua | 1 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 4 | Set thắng | 5 |
| 5 | Set thua | 4 |
| 2.00 | Số set mỗi trận | 2.50 |
| 2.50 | Số set thua mỗi trận | 2.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Osaka Marvelous Nữ | 3 | 3 | 0 | — | |
| 2 | Hisamitsu Springs Nữ | 3 | 3 | 0 | — | |
| 3 | Kurobe Aqua Fairies W | 2 | 2 | 0 | — | |
| 4 | Denso Airybees Nữ | 3 | 2 | 1 | — | |
| 5 | NEC Red Rockets W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 6 | Gunma Greenwings W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 7 | PFU Blue Cats W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 8 | Astemo Rivale Ibaraki Nữ | 2 | 1 | 1 | — | |
| 9 | Himeji Victorina W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 10 | Toray Arrows W | 2 | 1 | 1 | — | |
| 11 | Okayama Seagulls Nữ | 2 | 0 | 2 | — | |
| 12 | Ageo W | 2 | 0 | 2 | — | |
| 13 | Aleeza Aichi Nữ | 3 | 0 | 3 | — | |
| 14 | Aranmare Akita Shonai W | 2 | 0 | 2 | — |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Astemo Rivale Ibaraki Nữ Dựa trên 20 trận | NEC Red Rockets W Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 12T 8B | T · B | 12T 8B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 2.10 | Số set thắng mỗi trận | 2.20 |
| 1.75 | Số set thua mỗi trận | 1.70 |
| +7 | Hiệu số set | +10 |
| 42:35 | Set thắng-thua | 44:34 |
| 5/20 trận | Thắng 3-0 | 5/20 trận |
| 6/20 trận | Trận đấu 5 set | 7/20 trận |
| 87.2 | Điểm mỗi trận | 88.5 (15 trận) |
| 75% | Tỷ lệ thắng set đầu | 67% (15 trận) |
| 22.6 | Điểm trung bình mỗi set | 22.9 (15 trận) |
| Astemo Rivale Ibaraki Nữ Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | NEC Red Rockets W Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 6T 5B | T · B | 7T 4B |
| 55% | Tỷ lệ thắng | 64% |
| 1.91 | Số set thắng mỗi trận | 2.27 |
| 1.82 | Số set thua mỗi trận | 1.73 |
| +1 | Hiệu số set | +6 |
| 21:20 | Set thắng-thua | 25:19 |
| 3/11 trận | Thắng 3-0 | 2/11 trận |
| 3/11 trận | Trận đấu 5 set | 4/11 trận |
| 84.1 | Điểm mỗi trận | 91.0 (10 trận) |
| 73% | Tỷ lệ thắng set đầu | 60% (10 trận) |
| 22.6 | Điểm trung bình mỗi set | 23.3 (10 trận) |
| Astemo Rivale Ibaraki Nữ Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | NEC Red Rockets W Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 6T 3B | T · B | 5T 4B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 2.33 | Số set thắng mỗi trận | 2.11 |
| 1.67 | Số set thua mỗi trận | 1.67 |
| +6 | Hiệu số set | +4 |
| 21:15 | Set thắng-thua | 19:15 |
| 2/9 trận | Thắng 3-0 | 3/9 trận |
| 3/9 trận | Trận đấu 5 set | 3/9 trận |
| 91.0 | Điểm mỗi trận | 83.6 (5 trận) |
| 78% | Tỷ lệ thắng set đầu | 80% (5 trận) |
| 22.8 | Điểm trung bình mỗi set | 22.0 (5 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận- Ghi được : Để thủng
- 5 : 11
- Sân nhà
- 0T 2B
- Sân khách
- 1T 1B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Astemo Rivale Ibaraki Nữ gặp NEC Red Rockets W tại SV.League Nữ vào 24/10/2026 12:05 UTC+07.
Astemo Rivale Ibaraki Nữ đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, NEC Red Rockets W đứng thứ 5.
Astemo Rivale Ibaraki Nữ thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
NEC Red Rockets W thắng 2, hòa 0, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 4 lần gặp gần nhất, Astemo Rivale Ibaraki Nữ thắng 1, NEC Red Rockets W thắng 3, hòa 0.
Astemo Rivale Ibaraki Nữ · Trận trước: Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs Gunma Greenwings W (18/10) · Trận tiếp theo: Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W (25/10)
NEC Red Rockets W · Trận trước: NEC Red Rockets W vs Himeji Victorina W (18/10) · Trận tiếp theo: Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W (25/10)
Các trận SV.League Nữ khác cùng ngày
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
- Gunma Greenwings W vs Aranmare Akita Shonai W
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Okayama Seagulls Nữ vs Ageo W
- Kurobe Aqua Fairies W vs Toray Arrows W
- Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
Các trận SV.League Nữ tuần này
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
- Gunma Greenwings W vs Aranmare Akita Shonai W
- Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W
- Okayama Seagulls Nữ vs Ageo W
- Kurobe Aqua Fairies W vs Toray Arrows W
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Toray Arrows W vs Denso Airybees Nữ
- Ageo W vs Astemo Rivale Ibaraki Nữ
- Okayama Seagulls Nữ vs Gunma Greenwings W
Bài viết mới nhất
- Nhận định Cagliari vs Bologna (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Rayo Vallecano vs Elche (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Aston Villa vs Manchester City (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Melbourne Victory vs Melbourne City (Australia) (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định WS Wanderers vs Auckland FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC (24/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Verdy vs Avispa Fukuoka và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Jeonnam vs Daegu và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fujieda MYFC vs Tokushima và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Vissel Kobe vs Machida (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Omiya Ardija vs Yokohama FC và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Incheon vs Jeju SK FC (24/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies và 1 trận khác (24/10) · Bot AI Ace
- Nhận định KAL Jumbos vs Woori (24/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- San Antonio Spurs vs Houston Rockets
- Utah Jazz vs New Orleans Pelicans
- Los Angeles Lakers vs Los Angeles Clippers
- Golden State Warriors vs Memphis Grizzlies
- Newcastle Jets (Australia) vs Macarthur FC
- KAL Jumbos vs Woori
- Omiya Ardija vs Yokohama FC
- Sanfrecce Hiroshima vs Shimizu S-Pulse
- Seoul vs Gangwon
- Fujieda MYFC vs Tokushima
- Seoul Knights vs LG Sakers
- Jeonnam vs Daegu
- Incheon vs Jeju SK FC
- Ulsan HD vs Pohang
- Gimcheon Sangmu vs Daejeon
Chưa có bài viết nào.