Ngôn ngữ

Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W

Chi tiết trận đấu
Astemo Rivale Ibaraki NữChủ nhà
12:05Bắt đầu 24/10
NEC Red Rockets WĐội khách
Trước trận
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 08:14
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 3 · Cập nhật 08:14

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà3,26Đội khách1,31Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà3,26Không thay đổiĐội khách1,31Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle

Không thay đổi · 24/10 08:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle3,261,31
Betfair3,251,29
bet3653,501,28
Marathon3,351,27
1xBet3,36▼1,26▲
BetVictor3,20▲1,29▼
Kèo chấp châu Á2Chủ nhà +21,71Đội khách -22,06Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,71Không thay đổiĐội khách2,06Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 2

Không thay đổi · 24/10 08:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +2Đội khách -2
Pinnacle1,712,06
1xBet1,692,00
Tổng điểm177.5Tài 177.51,83Xỉu 177.51,83bet365 · Nhà cái 2Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 177.5

Không thay đổi · 24/10 08:14 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 177.5Xỉu 177.5
bet3651,831,83
1xBet1,85▼1,81▲
BetfairTạm dừngTạm dừng
MarathonTạm dừngTạm dừng
BetVictorTạm dừngTạm dừng
Xem tất cả kèo 12 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 11 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 6
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-2.59,901,01Marathon
-1.55,301,11Marathon
12,851,39Pinnacle
1.52,201,62Pinnacle
2 Mốc chính1,712,06Pinnacle
2.51,452,62Pinnacle
Tổng điểm Mốc 3 · Tạm dừng 11
MốcTàiXỉuNhà cái
138.51,313,021xBet
146.51,452,471xBet
177.5 Mốc chính1,831,83bet365
Tổng số set Mốc 3
MốcTàiXỉuNhà cái
3.5 Mốc chính1,602,24Pinnacle
42,321,57Pinnacle
4.53,231,31Pinnacle
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

14 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 SV.League Nữ
Astemo Rivale Ibaraki NữTất cảNEC Red Rockets W
8Hạng5
2Trận2
1Thắng1
1Thua1
50%Tỷ lệ thắng50%
4Set thắng5
5Set thua4
2.00Số set mỗi trận2.50
2.50Số set thua mỗi trận2.00
Trước trận · Trung bình mùa giải
Chưa đủ dữ liệu mùa giải
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1Osaka Marvelous Nữ330—
2Hisamitsu Springs Nữ330—
3Kurobe Aqua Fairies W220—
4Denso Airybees Nữ321—
5NEC Red Rockets W211—
6Gunma Greenwings W211—
7PFU Blue Cats W211—
8Astemo Rivale Ibaraki Nữ211—
9Himeji Victorina W211—
10Toray Arrows W211—
11Okayama Seagulls Nữ202—
12Ageo W202—
13Aleeza Aichi Nữ303—
14Aranmare Akita Shonai W202—
Tính đến 24/10 01:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Astemo Rivale Ibaraki NữBTTTBTTTTT12T 8B
NEC Red Rockets WTBBBTTBBTB12T 8B
Astemo Rivale Ibaraki Nữ
Dựa trên 20 trận
NEC Red Rockets W
Dựa trên 20 trận
20Trận20
12T 8BT · B12T 8B
60%Tỷ lệ thắng60%
2.10Số set thắng mỗi trận2.20
1.75Số set thua mỗi trận1.70
+7Hiệu số set+10
42:35Set thắng-thua44:34
5/20 trậnThắng 3-05/20 trận
6/20 trậnTrận đấu 5 set7/20 trận
87.2Điểm mỗi trận88.5 (15 trận)
75%Tỷ lệ thắng set đầu67% (15 trận)
22.6Điểm trung bình mỗi set22.9 (15 trận)
Astemo Rivale Ibaraki Nữ
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnNEC Red Rockets W
Dựa trên 11 trận
11Trận11
6T 5BT · B7T 4B
55%Tỷ lệ thắng64%
1.91Số set thắng mỗi trận2.27
1.82Số set thua mỗi trận1.73
+1Hiệu số set+6
21:20Set thắng-thua25:19
3/11 trậnThắng 3-02/11 trận
3/11 trậnTrận đấu 5 set4/11 trận
84.1Điểm mỗi trận91.0 (10 trận)
73%Tỷ lệ thắng set đầu60% (10 trận)
22.6Điểm trung bình mỗi set23.3 (10 trận)
Astemo Rivale Ibaraki Nữ
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnNEC Red Rockets W
Dựa trên 9 trận
9Trận9
6T 3BT · B5T 4B
67%Tỷ lệ thắng56%
2.33Số set thắng mỗi trận2.11
1.67Số set thua mỗi trận1.67
+6Hiệu số set+4
21:15Set thắng-thua19:15
2/9 trậnThắng 3-03/9 trận
3/9 trậnTrận đấu 5 set3/9 trận
91.0Điểm mỗi trận83.6 (5 trận)
78%Tỷ lệ thắng set đầu80% (5 trận)
22.8Điểm trung bình mỗi set22.0 (5 trận)
Trận gần đây
TAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:2Gunma Greenwings W17/10/2026 12:05 · SV.League Nữ
Mùa giải 2025/26
BAgeo W3:2Astemo Rivale Ibaraki Nữ21/02/2026 11:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:0Prestige Aranmare W08/02/2026 12:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:0Prestige Aranmare W07/02/2026 12:05 · SV.League NữBNEC Red Rockets W3:1Astemo Rivale Ibaraki Nữ24/01/2026 12:05 · SV.League NữBGunma Bank Green Wings W3:0Astemo Rivale Ibaraki Nữ04/01/2026 11:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:0Toray Arrows W28/12/2025 12:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:1Toray Arrows W27/12/2025 12:05 · SV.League NữTAstemo Rivale Ibaraki Nữ3:2Kurobe Aqua Fairies W07/12/2025 12:05 · SV.League Nữ
TNEC Red Rockets W3:1Himeji Victorina W18/10/2026 13:35 · SV.League Nữ
Mùa giải 2025/26
TNEC Red Rockets W3:0Ageo W11/04/2026 14:05 · SV.League NữTNEC Red Rockets W3:1Ageo W10/04/2026 17:05 · SV.League NữBAleeza Aichi Nữ3:0NEC Red Rockets W05/04/2026 11:05 · SV.League NữTNEC Red Rockets W3:0Denso Airybees Nữ15/02/2026 11:05 · SV.League NữTNEC Red Rockets W3:2Denso Airybees Nữ14/02/2026 12:05 · SV.League NữBHisamitsu Springs Nữ3:2NEC Red Rockets W08/02/2026 12:05 · SV.League NữTNEC Red Rockets W3:1Astemo Rivale Ibaraki Nữ24/01/2026 12:05 · SV.League Nữ
Tính đến 23/10 16:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 4 trận
1Astemo Rivale Ibaraki Nữ T
3NEC Red Rockets W T
4.0Trung bình tổng điểm
Astemo Rivale Ibaraki Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
5 : 11
Sân nhà
0T 2B
Sân khách
1T 1B

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)