Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ
Đội hình · Vắng mặt
Kết quả trận đấu
Cuối cùng(Tạm thời)- Tỷ số chung cuộc
- 0 : 3
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
| Điểm theo hiệp | Set 1 | Set 2 | Set 3 | Tổng |
|---|---|---|---|---|
| Denso Airybees Nữ | 18 | 23 | 14 | 0 |
| Hisamitsu Springs Nữ | 25 | 25 | 25 | 3 |
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:34Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Thắng/ThuaChủ nhà2,16Đội khách1,65Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,93→2,16Đội khách1,81→1,65
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 09:19 | 2,16▲ | 1,65▼ |
| 24/10 06:36 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 06:36 Đầu tiên | 1,93 | 1,81 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,16 | 1,65 |
| Betfair | 2,10 | 1,67 |
| bet365 | 2,00 | 1,72 |
| Marathon | 2,01 | 1,70 |
| 1xBet | 2,00 | 1,68 |
| BetVictor | 2,05 | 1,67 |
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,83Đội khách -11,91Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,67→1,83Đội khách2,13→1,91
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 09:19 | 1,83▲ | 1,91▼ |
| 24/10 06:36 | Thay đổi mốc · mốc chính 1 | |
| 24/10 06:36 Đầu tiên | 1,67 | 2,13 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1 | Đội khách -1 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,83 | 1,91 |
| 1xBet | 1,81 | 1,85 |
Tổng điểm182.5Tài 182.51,83Xỉu 182.51,83bet365 · Nhà cái 3Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 11:56 | Thay đổi mốc · 181.5 → 182.5 | |
| 24/10 11:56 | 1,83 | 1,83 |
| 24/10 08:46 | Tạm dừng | |
| 24/10 04:31 Đầu tiên | 1,83 | 1,83 |
| Nhà cái | Tài 182.5 | Xỉu 182.5 |
|---|---|---|
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| 1xBet | 1,85 | 1,81 |
| BetVictor | 1,85 | 1,80 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
- Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
14 đội| Denso Airybees Nữ | Tất cả | Hisamitsu Springs Nữ |
|---|---|---|
| 8 | Hạng | 1 |
| 4 | Trận | 4 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 2 | Thua | 0 |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 7 | Set thắng | 12 |
| 8 | Set thua | 4 |
| 1.75 | Số set mỗi trận | 3.00 |
| 2.00 | Số set thua mỗi trận | 1.00 |
| # | đội | Trận | T | B | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hisamitsu Springs Nữ | 4 | 4 | 0 | — | |
| 2 | Osaka Marvelous Nữ | 4 | 3 | 1 | — | |
| 3 | Kurobe Aqua Fairies W | 3 | 2 | 1 | — | |
| 4 | PFU Blue Cats W | 3 | 2 | 1 | — | |
| 5 | NEC Red Rockets W | 3 | 2 | 1 | — | |
| 6 | Gunma Greenwings W | 3 | 2 | 1 | — | |
| 7 | Toray Arrows W | 3 | 2 | 1 | — | |
| 8 | Denso Airybees Nữ | 4 | 2 | 2 | — | |
| 9 | Ageo W | 3 | 1 | 2 | — | |
| 10 | Astemo Rivale Ibaraki Nữ | 3 | 1 | 2 | — | |
| 11 | Himeji Victorina W | 3 | 1 | 2 | — | |
| 12 | Aleeza Aichi Nữ | 4 | 1 | 3 | — | |
| 13 | Okayama Seagulls Nữ | 3 | 0 | 3 | — | |
| 14 | Aranmare Akita Shonai W | 3 | 0 | 3 | — |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Denso Airybees Nữ Dựa trên 20 trận | Hisamitsu Springs Nữ Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 11B | T · B | 19T 1B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 95% |
| 2.00 | Số set thắng mỗi trận | 2.90 |
| 2.00 | Số set thua mỗi trận | 1.00 |
| +0 | Hiệu số set | +38 |
| 40:40 | Set thắng-thua | 58:20 |
| 4/20 trận | Thắng 3-0 | 8/20 trận |
| 6/20 trận | Trận đấu 5 set | 6/20 trận |
| 93.5 (11 trận) | Điểm mỗi trận | 91.7 (15 trận) |
| 45% (11 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 60% (15 trận) |
| 22.4 (11 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 23.3 (15 trận) |
| Denso Airybees Nữ Dựa trên 8 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Hisamitsu Springs Nữ Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 12 |
| 3T 5B | T · B | 11T 1B |
| 38% | Tỷ lệ thắng | 92% |
| 1.62 | Số set thắng mỗi trận | 2.83 |
| 2.12 | Số set thua mỗi trận | 1.17 |
| -4 | Hiệu số set | +20 |
| 13:17 | Set thắng-thua | 34:14 |
| 1/8 trận | Thắng 3-0 | 5/12 trận |
| 0/8 trận | Trận đấu 5 set | 5/12 trận |
| 94.2 (4 trận) | Điểm mỗi trận | 91.8 |
| 50% (4 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 58% |
| 23.6 (4 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 22.9 |
| Denso Airybees Nữ Dựa trên 12 trận | Đội khách chỉ các trận | Hisamitsu Springs Nữ Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 8 |
| 6T 6B | T · B | 8T 0B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 100% |
| 2.25 | Số set thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.92 | Số set thua mỗi trận | 0.75 |
| +4 | Hiệu số set | +18 |
| 27:23 | Set thắng-thua | 24:6 |
| 3/12 trận | Thắng 3-0 | 3/8 trận |
| 6/12 trận | Trận đấu 5 set | 1/8 trận |
| 93.1 (7 trận) | Điểm mỗi trận | 91.3 (3 trận) |
| 43% (7 trận) | Tỷ lệ thắng set đầu | 67% (3 trận) |
| 21.7 (7 trận) | Điểm trung bình mỗi set | 24.9 (3 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận- Ghi được : Để thủng
- 18 : 42
- Sân nhà
- 2T 5B
- Sân khách
- 1T 8B
Các trận tiếp theo
Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Denso Airybees Nữ đã gặp Hisamitsu Springs Nữ tại SV.League Nữ vào 24/10/2026 15:05 UTC+07.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Denso Airybees Nữ 0-3 Hisamitsu Springs Nữ.
Denso Airybees Nữ đứng thứ 8 trên bảng xếp hạng, Hisamitsu Springs Nữ đứng thứ 1.
Denso Airybees Nữ thắng 3, hòa 0, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Hisamitsu Springs Nữ thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 16 lần gặp gần nhất, Denso Airybees Nữ thắng 3, Hisamitsu Springs Nữ thắng 13, hòa 0.
Denso Airybees Nữ · Trận trước: Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ (23/10) · Trận tiếp theo: Toray Arrows W vs Denso Airybees Nữ (31/10)
Hisamitsu Springs Nữ · Trận trước: Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ (23/10) · Trận tiếp theo: Hisamitsu Springs Nữ vs Himeji Victorina W (31/10)
Các trận SV.League Nữ khác cùng ngày
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
- Gunma Greenwings W vs Aranmare Akita Shonai W
- Aleeza Aichi Nữ vs Osaka Marvelous Nữ
- Kurobe Aqua Fairies W vs Toray Arrows W
- Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W
- Okayama Seagulls Nữ vs Ageo W
Các trận SV.League Nữ tuần này
- Himeji Victorina W vs PFU Blue Cats W
- Gunma Greenwings W vs Aranmare Akita Shonai W
- Okayama Seagulls Nữ vs Ageo W
- Astemo Rivale Ibaraki Nữ vs NEC Red Rockets W
- Kurobe Aqua Fairies W vs Toray Arrows W
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Ageo W vs Astemo Rivale Ibaraki Nữ
- Toray Arrows W vs Denso Airybees Nữ
- Hisamitsu Springs Nữ vs Himeji Victorina W
Bài viết mới nhất
- Nhận định Urawa Reds vs V-Varen Nagasaki và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sydney FC vs Adelaide United và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định San Diego FC vs Seattle Sounders và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Real Salt Lake vs St. Louis City và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Atlanta Utd vs Chicago Fire và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định FC Dallas vs San Jose Earthquakes và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Philadelphia Union vs New England Revolution và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Vanraure (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Blaublitz vs Imabari (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Orlando City vs New York City (25/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Anyang JungKwanJang vs Wonju DB và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Atlanta Hawks vs Houston Rockets và 1 trận khác (25/10) · Bot AI Ace
Trận sắp diễn ra
- Chicago Bulls vs Washington Wizards
- Milwaukee Brewers vs Tampa Bay Rays
- Atlanta Hawks vs Houston Rockets
- FC Dallas vs San Jose Earthquakes
- Wellington Phoenix vs Central Coast Mariners
- Colorado Rapids vs Vancouver Whitecaps
- Real Salt Lake vs St. Louis City
- San Diego FC vs Seattle Sounders
- Sydney FC vs Adelaide United
- Blaublitz vs Imabari
- Nagoya Grampus vs Yokohama F. Marinos
- Albirex Niigata vs Vegalta Sendai
- Anyang JungKwanJang vs Wonju DB
- Sagan Tosu vs Vanraure
- Toyama vs Hokkaido Consadole Sapporo
Chưa có bài viết nào.