Ngôn ngữ

Denso Airybees Nữ vs Hisamitsu Springs Nữ

Chi tiết trận đấu
Denso Airybees NữChủ nhà
0 : 3Tỷ số chung cuộc · Tạm thời
Hisamitsu Springs NữĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
Thắng/Thua Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 14:34
Kết quả Tạm thời · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Không có dữ liệu

Kết quả trận đấu

Cuối cùng(Tạm thời)
Tỷ số chung cuộc
0 : 3
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng(Tạm thời)
Điểm theo hiệpSet 1Set 2Set 3Tổng
Denso Airybees Nữ1823140
Hisamitsu Springs Nữ2525253

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:34

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Thắng/ThuaChủ nhà2,16Đội khách1,65Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,932,16Đội khách1,811,65
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 09:192,16▲1,65▼
24/10 06:36Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 06:36 Đầu tiên1,931,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàĐội khách
Pinnacle2,161,65
Betfair2,101,67
bet3652,001,72
Marathon2,011,70
1xBet2,001,68
BetVictor2,051,67
Kèo chấp châu Á1Chủ nhà +11,83Đội khách -11,91Pinnacle · Nhà cái 2Chủ nhà1,671,83Đội khách2,131,91
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 09:191,83▲1,91▼
24/10 06:36Thay đổi mốc · mốc chính 1
24/10 06:36 Đầu tiên1,672,13
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1Đội khách -1
Pinnacle1,831,91
1xBet1,811,85
Tổng điểm182.5Tài 182.51,83Xỉu 182.51,83bet365 · Nhà cái 3Tài1,83Không thay đổiXỉu1,83Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu bet365 · Mốc 182.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 11:56Thay đổi mốc · 181.5 → 182.5
24/10 11:561,831,83
24/10 08:46Tạm dừng
24/10 04:31 Đầu tiên1,831,83
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 182.5Xỉu 182.5
bet3651,831,83
1xBet1,851,81
BetVictor1,851,80
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu
  • Mốc kèo chấp và Tài/Xỉu tính theo đội chủ nhà

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

14 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 SV.League Nữ
Denso Airybees NữTất cảHisamitsu Springs Nữ
8Hạng1
4Trận4
2Thắng4
2Thua0
50%Tỷ lệ thắng100%
7Set thắng12
8Set thua4
1.75Số set mỗi trận3.00
2.00Số set thua mỗi trận1.00
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTBĐiểmGần đây
1Hisamitsu Springs Nữ440—
2Osaka Marvelous Nữ431—
3Kurobe Aqua Fairies W321—
4PFU Blue Cats W321—
5NEC Red Rockets W321—
6Gunma Greenwings W321—
7Toray Arrows W321—
8Denso Airybees Nữ422—
9Ageo W312—
10Astemo Rivale Ibaraki Nữ312—
11Himeji Victorina W312—
12Aleeza Aichi Nữ413—
13Okayama Seagulls Nữ303—
14Aranmare Akita Shonai W303—
Tính đến 25/10 01:21

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Denso Airybees NữBTTBTTBTTB9T 11B
Hisamitsu Springs NữTTTTTTTBTT19T 1B
Denso Airybees Nữ
Dựa trên 20 trận
Hisamitsu Springs Nữ
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 11BT · B19T 1B
45%Tỷ lệ thắng95%
2.00Số set thắng mỗi trận2.90
2.00Số set thua mỗi trận1.00
+0Hiệu số set+38
40:40Set thắng-thua58:20
4/20 trậnThắng 3-08/20 trận
6/20 trậnTrận đấu 5 set6/20 trận
93.5 (11 trận)Điểm mỗi trận91.7 (15 trận)
45% (11 trận)Tỷ lệ thắng set đầu60% (15 trận)
22.4 (11 trận)Điểm trung bình mỗi set23.3 (15 trận)
Denso Airybees Nữ
Dựa trên 8 trận
Chủ nhà chỉ các trậnHisamitsu Springs Nữ
Dựa trên 12 trận
8Trận12
3T 5BT · B11T 1B
38%Tỷ lệ thắng92%
1.62Số set thắng mỗi trận2.83
2.12Số set thua mỗi trận1.17
-4Hiệu số set+20
13:17Set thắng-thua34:14
1/8 trậnThắng 3-05/12 trận
0/8 trậnTrận đấu 5 set5/12 trận
94.2 (4 trận)Điểm mỗi trận91.8
50% (4 trận)Tỷ lệ thắng set đầu58%
23.6 (4 trận)Điểm trung bình mỗi set22.9
Denso Airybees Nữ
Dựa trên 12 trận
Đội khách chỉ các trậnHisamitsu Springs Nữ
Dựa trên 8 trận
12Trận8
6T 6BT · B8T 0B
50%Tỷ lệ thắng100%
2.25Số set thắng mỗi trận3.00
1.92Số set thua mỗi trận0.75
+4Hiệu số set+18
27:23Set thắng-thua24:6
3/12 trậnThắng 3-03/8 trận
6/12 trậnTrận đấu 5 set1/8 trận
93.1 (7 trận)Điểm mỗi trận91.3 (3 trận)
43% (7 trận)Tỷ lệ thắng set đầu67% (3 trận)
21.7 (7 trận)Điểm trung bình mỗi set24.9 (3 trận)
Trận gần đây
Mùa giải 2025/26
BToray Arrows W3:2Denso Airybees Nữ21/02/2026 13:05 · SV.League NữBNEC Red Rockets W3:0Denso Airybees Nữ15/02/2026 11:05 · SV.League NữBNEC Red Rockets W3:2Denso Airybees Nữ14/02/2026 12:05 · SV.League NữTDenso Airybees Nữ3:1Himeji Victorina W08/02/2026 11:05 · SV.League NữBHisamitsu Springs Nữ3:2Denso Airybees Nữ25/01/2026 12:05 · SV.League NữBHisamitsu Springs Nữ3:1Denso Airybees Nữ24/01/2026 12:05 · SV.League Nữ
THisamitsu Springs Nữ3:2Aleeza Aichi Nữ11/10/2026 16:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:1Aleeza Aichi Nữ10/10/2026 16:05 · SV.League Nữ
Mùa giải 2025/26
THisamitsu Springs Nữ3:0Osaka Marvelous Nữ26/04/2026 14:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2Osaka Marvelous Nữ25/04/2026 11:35 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2PFU Blue Cats W20/04/2026 17:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2PFU Blue Cats W19/04/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:0Gunma Bank Green Wings W12/04/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:0Gunma Bank Green Wings W11/04/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:0Prestige Aranmare W05/04/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:0Ageo W15/02/2026 12:05 · SV.League NữTHisamitsu Springs Nữ3:2Ageo W14/02/2026 12:05 · SV.League Nữ
Tính đến 24/10 16:44

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 16 trận
3Denso Airybees Nữ T
13Hisamitsu Springs Nữ T
3.8Trung bình tổng điểm
Denso Airybees Nữ Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
18 : 42
Sân nhà
2T 5B
Sân khách
1T 8B
BHisamitsu Springs Nữ3:2Denso Airybees Nữ25/01/2026 12:05 · SV.League Nữ 2025/26BHisamitsu Springs Nữ3:1Denso Airybees Nữ24/01/2026 12:05 · SV.League Nữ 2025/26
Tính đến 23/10 17:07

Các trận tiếp theo

Lịch trong khoảng thu thập (14 ngày)