Ngôn ngữ

Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo

Chi tiết trận đấu
Chengdu Phoenix Hill Sports Park
Chengdu RongchengChủ nhà
14:30Bắt đầu 24/10
Dalian YingboĐội khách
Trước trận
1X2 Tỷ lệ kèo hiện tại Nhà cái đại diện · 24/10 08:01
Thêm vào dự đoán ảoKhóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 23/10 08:46

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 4 · Cập nhật 08:01

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà2,01▲Hòa4,00▼Đội khách3,29▼Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà2,042,01Hòa3,874,00Đội khách3,143,29
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 06:242,01▲4,00▼3,29▼
24/10 04:512,00▼4,02▲3,31▲
24/10 03:142,01▲4,01▲3,28▲
24/10 02:11Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:112,00▼3,98▲3,27▲
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 14:162,02▲3,94▲3,14▼
23/10 08:512,00▼3,93▲3,18▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
21/10 22:22 Đầu tiên2,043,873,14
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle2,01▲4,00▼3,29▼
Betfair2,00▲3,90▲3,25▼
bet3651,95▼3,80▲3,40▲
Marathon1,953,753,25
1xBet2,033,893,37
Betano2,003,753,20
BetVictor2,003,603,25▲
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,02▲Đội khách +0.51,84▼Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà2,032,02Đội khách1,761,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc -0.5
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 06:242,02▲1,84▼
24/10 04:512,01▼1,85▲
24/10 03:142,02▲1,84▲
24/10 02:11Thay đổi mốc · -1.5 → -0.5
24/10 02:112,01▼1,83▲
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 14:162,021,78▼
23/10 08:512,02▼1,81▲
Xem thêm · 2 trường hợpThu gọn
23/10 02:482,04▲1,77▲
21/10 22:22 Đầu tiên2,031,76
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà -0.5Đội khách +0.5
Pinnacle2,02▲1,84▼
bet3651,95▼1,85▲
Betano1,951,78
BetVictor1,94▼1,74▲
Tài/Xỉu3Tài 32,00▲Xỉu 31,84▼Pinnacle · Nhà cái 5Tài1,982,00Xỉu1,811,84
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 06:242,001,84▼
24/10 04:512,001,85▲
24/10 03:142,00▲1,84▲
24/10 02:11Thay đổi mốc · 2.5 → 3
24/10 02:111,99▲1,83
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 08:511,98▼1,83
23/10 02:481,99▲1,83▲
Xem thêm · 1 trường hợpThu gọn
21/10 22:22 Đầu tiên1,981,81
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3Xỉu 3
Pinnacle2,00▲1,84▼
Marathon1,891,74
1xBet1,97▲1,82▲
Betano1,951,80
BetVictor1,89▲1,78▼
Cả hai đội ghi bànCó1,50Không2,55Betfair · Nhà cái 6Có1,50Không thay đổiKhông2,55Không thay đổi
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair

Không thay đổi · 22/10 15:24 giá trị không thay đổi kể từ lần quan sát đầu tiên

Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,502,55
bet3651,532,38
Marathon1,522,33
1xBet1,522,37
Betano1,552,32
BetVictor1,47▼2,45▲
Xem tất cả kèo 39 mốc · Tạm dừng · Hết hạn 3 đã ẩn
Kèo chấp châu Á Mốc 19 · Đã đóng 2
MốcChủ nhàĐội kháchNhà cái
-3.512,001,02Betfair
-2.57,001,07Betfair
-2.256,401,12bet365
-25,901,13bet365
-1.754,151,22bet365
-1.53,531,30Pinnacle
-1.253,181,36Pinnacle
-12,831,44Pinnacle
-0.752,301,63Pinnacle
-0.5 Mốc chính2,021,84Pinnacle
-0.251,772,08Pinnacle
01,532,53Pinnacle
0.251,422,89Pinnacle
0.51,343,25Pinnacle
0.751,214,25bet365
11,126,25bet365
1.251,116,60bet365
1.51,106,00Betfair
2.51,0212,00Betfair
Tài/Xỉu Mốc 20 · Đã đóng 1
MốcTàiXỉuNhà cái
0.51,0115,00Betfair
11,029,951xBet
1.251,066,20Marathon
1.51,174,92Pinnacle
1.751,173,98Marathon
21,223,52Marathon
2.251,392,64Marathon
2.51,602,34Pinnacle
2.751,752,09Pinnacle
3 Mốc chính2,001,84Pinnacle
3.252,261,64Pinnacle
3.52,541,52Pinnacle
3.752,811,33Marathon
43,581,21Marathon
4.253,901,18Marathon
4.54,471,20Pinnacle
4.755,301,09Marathon
57,301,03Marathon
5.58,001,07Betfair
6.517,001,01Betfair
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 28 · 28 trận (không phải cả mùa giải)
Chengdu RongchengTất cảDalian Yingbo
28Trận28
15Thắng14
7Hòa4
6Thua10
51Bàn thắng45
34Bàn thua43
Chengdu RongchengChủ nhàDalian Yingbo
14Trận14
8Thắng10
3Hòa1
3Thua3
31Bàn thắng26
15Bàn thua17
Chengdu RongchengĐội kháchDalian Yingbo
14Trận14
7Thắng4
4Hòa3
3Thua7
20Bàn thắng19
19Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới8
6Trận không ghi bàn2
1.82Bàn thắng mỗi trận1.61
1.21Bàn thua mỗi trận1.54
9Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất3
5Chuỗi hòa dài nhất1
Chengdu RongchengTất cảDalian Yingbo
28Trận28
15Thắng14
7Hòa4
6Thua10
51Bàn thắng45
34Bàn thua43
Chengdu RongchengChủ nhàDalian Yingbo
14Trận14
8Thắng10
3Hòa1
3Thua3
31Bàn thắng26
15Bàn thua17
Chengdu RongchengĐội kháchDalian Yingbo
14Trận14
7Thắng4
4Hòa3
3Thua7
20Bàn thắng19
19Bàn thua26
Chỉ số nâng cao · 2026
7Trận giữ sạch lưới8
6Trận không ghi bàn2
1.82Bàn thắng mỗi trận1.61
1.21Bàn thua mỗi trận1.54
9Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất3
5Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng281576+1752BBHTB
2Dalian Yingbo2814410+246TTTHT
3Beijing Guoan2813105+2044TTHHH
4Shandong Taishan281459+841THHTB
5Shanghai Port281288+1239TTHTT
6Yunnan Yukun2811611-339HBTBH
7Qingdao West Coast288146-638BBHHT
8Shanghai Shenhua281459+1437TTTBT
9Chongqing Tonglianglong287129-533HHBHB
10Tianjin Jinmen Tiger281189+631TTTTH
11Zhejiang Professional2810612-531BBTBT
12Liaoning Tieren288515-929THBBB
13Shenzhen Xinpengcheng288515-1329BHHBH
14Henan Songshan Longmen2881010-328BHHHH
15Wuhan Three Towns2851211-922BHBHH
16Qingdao Hainiu286319-2614BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan14743+100
—Chengdu Rongcheng14833+160
—Chongqing Tonglianglong14464+00
—Dalian Yingbo141013+90
—Henan Songshan Longmen14455+20
—Liaoning Tieren14626+10
—Qingdao Hainiu14527-80
—Qingdao West Coast14581+40
—Shandong Taishan14842+160
—Shanghai Port14653+110
—Shanghai Shenhua14725+90
—Shenzhen Xinpengcheng14635+60
—Tianjin Jinmen Tiger14545+10
—Wuhan Three Towns14455+00
—Yunnan Yukun14833+120
—Zhejiang Professional14734+80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan14662+100
—Chengdu Rongcheng14743+10
—Chongqing Tonglianglong14365-50
—Dalian Yingbo14437-70
—Henan Songshan Longmen14455-50
—Liaoning Tieren14239-100
—Qingdao Hainiu141112-180
—Qingdao West Coast14365-100
—Shandong Taishan14617-80
—Shanghai Port14635+10
—Shanghai Shenhua14734+50
—Shenzhen Xinpengcheng142210-190
—Tianjin Jinmen Tiger14644+50
—Wuhan Three Towns14176-90
—Yunnan Yukun14338-150
—Zhejiang Professional14338-130
Tính đến 24/10 01:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Chengdu RongchengBBHTBTBHHH8T 6H 6B
Dalian YingboTTTHTHBTHB9T 4H 7B
Chengdu Rongcheng
Dựa trên 20 trận
Dalian Yingbo
Dựa trên 20 trận
20Trận20
8T 6H 6BT · H · B9T 4H 7B
40%Tỷ lệ thắng45%
30%Tỷ lệ hòa20%
1.40Ghi được mỗi trận1.55
1.35Bị ghi mỗi trận1.45
+1Hiệu số+2
20%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
30%Tỷ lệ không ghi bàn10%
1.82 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.76 (13 trận)
1.07 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.37 (13 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn65%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn55%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.0Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.2Số cú sút mỗi trận14.5
4.3Sút trúng đích mỗi trận5.2
55%Kiểm soát bóng trung bình49%
6.0Phạt góc mỗi trận5.6
2.4 (19 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.1 (18 trận)
13.1Phạm lỗi mỗi trận13.8
Chengdu Rongcheng
Dựa trên 9 trận
Chủ nhà chỉ các trậnDalian Yingbo
Dựa trên 10 trận
9Trận10
3T 3H 3BT · H · B7T 1H 2B
33%Tỷ lệ thắng70%
33%Tỷ lệ hòa10%
1.56Ghi được mỗi trận1.90
1.33Bị ghi mỗi trận1.30
+2Hiệu số+6
22%Tỷ lệ giữ sạch lưới30%
22%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.06 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.94 (4 trận)
1.07 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.34 (4 trận)
56%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn70%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.9
0.1Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
1.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
15.7Số cú sút mỗi trận16.6
5.9Sút trúng đích mỗi trận6.1
55%Kiểm soát bóng trung bình52%
6.8Phạt góc mỗi trận6.4
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.1 (9 trận)
10.9Phạm lỗi mỗi trận12.2
Chengdu Rongcheng
Dựa trên 11 trận
Đội khách chỉ các trậnDalian Yingbo
Dựa trên 10 trận
11Trận10
5T 3H 3BT · H · B2T 3H 5B
45%Tỷ lệ thắng20%
27%Tỷ lệ hòa30%
1.27Ghi được mỗi trận1.20
1.36Bị ghi mỗi trận1.60
-1Hiệu số-4
18%Tỷ lệ giữ sạch lưới20%
36%Tỷ lệ không ghi bàn20%
1.58 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.68 (9 trận)
1.06 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.39 (9 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
45%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.4Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.9Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
12.9Số cú sút mỗi trận12.4
3.0Sút trúng đích mỗi trận4.3
55%Kiểm soát bóng trung bình45%
5.3Phạt góc mỗi trận4.8
2.7Thẻ vàng mỗi trận3.0 (9 trận)
14.9Phạm lỗi mỗi trận15.5
Trận gần đây
BShanghai Port3:0Chengdu Rongcheng18/10/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumHHenan Songshan Longmen0:0Chengdu Rongcheng06/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Zhengzhou Hanghai StadiumTChengdu Rongcheng2:1Liaoning Tieren29/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkBYunnan Yukun1:0Chengdu Rongcheng08/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Yuxi Plateau Sports Center StadiumHChengdu Rongcheng1:1Wuhan Three Towns01/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkHChengdu Rongcheng2:2Beijing Guoan26/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkHQingdao West Coast1:1Chengdu Rongcheng17/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHChengdu Rongcheng1:1Chongqing Tonglianglong11/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkHQingdao Hainiu1:1Chengdu Rongcheng05/07/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumTChengdu Rongcheng1:0Shandong Taishan30/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkBDalian Yingbo2:0Chengdu Rongcheng23/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumTChengdu Rongcheng3:0Henan Songshan Longmen09/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports Park
TDalian Yingbo3:1Shenzhen Xinpengcheng17/10/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumTDalian Yingbo2:1Qingdao Hainiu05/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumHDalian Yingbo1:1Beijing Guoan28/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumHShanghai Port1:1Dalian Yingbo19/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Pudong Football StadiumBYunnan Yukun3:1Dalian Yingbo15/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Yuxi Plateau Sports Center StadiumTDalian Yingbo1:0Liaoning Tieren08/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumHHenan Songshan Longmen1:1Dalian Yingbo31/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Zhengzhou Hanghai StadiumBZhejiang Professional3:2Dalian Yingbo26/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Huizhou Olympic StadiumTDalian Yingbo3:1Shandong Taishan18/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumTDalian Yingbo3:2Wuhan Three Towns04/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumBTianjin Jinmen Tiger1:0Dalian Yingbo31/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Center StadiumTDalian Yingbo2:0Chengdu Rongcheng23/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumHShenzhen Xinpengcheng1:1Dalian Yingbo19/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcBQingdao Hainiu3:1Dalian Yingbo10/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Youth Football StadiumBBeijing Guoan3:0Dalian Yingbo06/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcTDalian Yingbo1:0Chongqing Tonglianglong01/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football Stadium
Tính đến 20/10 04:00

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 3 trận
2Chengdu Rongcheng T
0H
1Dalian Yingbo T
2.0Trung bình tổng điểm
Chengdu Rongcheng Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
4 : 2
Sân nhà
1T 0H 0B
Sân khách
1T 0H 1B
Tính đến 17/10 14:31

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 31 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK32Dianzuo Liu280090 phút6.85
GK1Tao Jian-----
GK15Weifeng Ran-----
DF2Hetao Hu281188 phút6.65
DF4Yiran He282172 phút6.70
DF28Egor Sorokin274085 phút7.12
DF18Pengfei Han240080 phút7.08
DF22Yang Li170038 phút6.66
DF17Dongsheng Wang160236 phút6.68
DF19Yanfeng Dong80027 phút6.63
DF3Christian Jojo Alexander70017 phút6.77
MF10Romulo281473 phút6.95
MF16Ming-Yang Yang261086 phút6.79
MF23Lisheng Liao201154 phút6.85
MF5Jussa Matheus191176 phút6.82
MF39Chao Gan100020 phút6.70
MF29Mutellip Iminqari80020 phút6.60
MF25Murahmetjan Muzepper1009 phút6.50
MF48Moyu Li1009 phút6.50
MF6Zhuoyi Feng-----
MF23Wenle Li-----
MF66Shihan Chen-----
FW11Silva Wellington289685 phút7.36
FW7Shihao Wei259488 phút7.11
FW27Behram Abduweli254034 phút6.52
FW20Ziming Wang210348 phút6.41
FW9Silva Felipe2017372 phút7.40
FW58Rongxiang Liao121019 phút6.53
FW52Weihao Shuai1008 phút6.30
FW24Chuang Tang1001 phút—
FW45Ezimet Qeyser-----
Danh sách cầu thủ 28 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 28 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK20Weiguo Liu170090 phút6.65
GK26Zihao Huang110090 phút6.96
GK1Peng Ge-----
DF38Zhuoyi Lu272180 phút6.74
DF2Mamadou Traore241084 phút6.92
DF12Boxuan Feng110145 phút6.65
DF28Kangbo Sun100032 phút6.34
DF15Jiabao Wen30051 phút6.07
DF33Haiqing Cao30039 phút5.90
DF5Shunjie Peng30012 phút6.70
MF40Jintao Liao261176 phút6.77
MF7Jing Luo264350 phút6.86
MF4Isnik Alimi252187 phút7.19
MF10Nicolae Stanciu2510485 phút7.62
MF22Weijie Mao222385 phút6.95
MF8Huachen Zhang160131 phút6.68
MF21Peng Lu120035 phút6.59
MF23Shan Huang120017 phút6.49
MF6Yue Song110074 phút6.55
MF9Pedro Delgado71161 phút6.73
MF37Chengrui Zhang10010 phút6.30
FW30Frank Acheampong2812480 phút6.96
FW27Mingrui Yang261254 phút6.53
FW24Jinhao Bi210172 phút6.86
FW11Cephas Malele188486 phút6.91
FW16Pengyu Zhu140040 phút6.45
FW44Jing Feng81033 phút6.53
FW59Lirong Xiao3008 phút6.80
Tính đến 23/10 08:46

Huấn luyện viên

Chengdu RongchengHuấn luyện viên John Aloisi
Dalian YingboHuấn luyện viên Guoxu Li
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 23/10 08:46

Các trận tiếp theo