Ngôn ngữ

Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan

Chi tiết trận đấu
Wuhan Sports Centre
Wuhan Three TownsChủ nhà
3 : 5Tỷ số chung cuộc
Shandong TaishanĐội khách
Trận đấu kết thúc · Đội khách thắng
1X2 Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu Nhà cái đại diện · 24/10 14:22
Kết quả Đã xác nhận · Tỷ lệ chỉ để tham khảo

Đội hình · Vắng mặt

Đội hình chính thức
Đội hình chính thức Sơ đồ 4-4-2 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
31GGuo Jiayu
23DMing Tian
2DGuan He
11DAng Li
4DXu Haofeng
50MAntoine Leautey
18MXiaobing Zhang
20MAdriano Firmino
10MKilian Bevis
21FJizheng Xiong
9FZheng Haoqian
Dự bị 12
29FJhonder Cádiz
5DShenyuan Li
6MWei Long
8MJinxian Wang
55GLi Zihao
22GJingqi Fang
28DDenny Wang Yi
13MKaimu Zheng
15DZhechao Chen
19DYiming Liu
7MGustavo Sauer
30MJinbao Zhong
Huấn luyện viên Ricardo Soares
Đội hình chính thức Sơ đồ 3-4-2-1 · Đội hình chính 11 · Dự bị 12
14GDalei Wang
3DPeng Xiao
23DPedro Álvaro
11DYang Liu
28MMaiwulang Mijiti
38MMemet Imran
8MGuilherme Madruga
29MChen Pu
7FWenneng Xie
10FValeri Qazaishvili
9FCryzan
Dự bị 12
22MYuanyi Li
17FRaphaël Merkies
15DSongchen Shi
2DYang Ruiqi
37MZeshi Chen
1GYu Jinyong
36GQiwei Liu
32GQihang Sun
5DZheng Zheng
6DTong Wang
34MJiaxi Yin
41FJunwei Lu
Huấn luyện viên Tian Tang
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Wuhan Three TownsVắng mặt 0 · Nghi vấn 1 · Chưa phải vắng mặt chính thức
Mbouri YamkamChấn thương
Shandong Taishan
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 24/10 16:31

Kết quả trận đấu

Cuối cùng
Tỷ số chung cuộc
3 : 5
Kết quả
Đội khách thắng Cuối cùng
Tỷ số từng hiệpHiệp 1Hiệp 2Tổng
Wuhan Three Towns123
Shandong Taishan325
Dòng thời gian Bàn thắng · Thẻ phạt · Thay người
  1. 8'Bàn thắngMemet ImranKiến tạo: Guilherme Madruga
  2. 12'Bàn thắngGuan HeKiến tạo: Antoine Leautey
  3. 18'Bàn thắngCryzanKiến tạo: Valeri Qazaishvili
  4. 24'Thẻ vàngZheng Haoqian
  5. 27'Bàn thắng từ phạt đềnCryzan
  6. 35'Thẻ vàngXu Haofeng
  7. 46'Thay ngườiJhonder CádizRa sân: Zheng Haoqian
  8. 46'Thay ngườiRaphaël MerkiesRa sân: Maiwulang Mijiti
  9. 46'Thay ngườiYuanyi LiRa sân: Memet Imran
  10. 51'Thẻ vàngGuan He
  11. 59'Thay ngườiShenyuan LiRa sân: Xu Haofeng
  12. 66'Thay ngườiWei LongRa sân: Xiaobing Zhang
  13. 66'Thay ngườiSongchen ShiRa sân: Chen Pu
  14. 66'Thay ngườiYang RuiqiRa sân: Wenneng Xie
  15. 67'Bàn thắng từ phạt đềnJhonder Cádiz
  16. 75'Bàn thắngJhonder CádizKiến tạo: Antoine Leautey
  17. 75'Thẻ vàngSongchen Shi
  18. 76'Thẻ vàngShenyuan Li
  19. 79'Thay ngườiZeshi ChenRa sân: Peng Xiao
  20. 83'Bàn thắngValeri QazaishviliKiến tạo: Cryzan
  21. 84'Thay ngườiJinxian WangRa sân: Jizheng Xiong
  22. 90+3'Bàn thắngValeri QazaishviliKiến tạo: Yang Liu
Thống kê đội · Cuối trận
59Kiểm soát bóng41
14Sút18
5Sút trúng đích9
1Phạt góc5
11Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
604Chuyền bóng412
3Cứu thua2

Thống kê cầu thủ · Trận này

Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
2 · DFGuan He90101106.7
10 · MFKilian Bevis90002006.2
11 · DFAng Li90000007.0
20 · MFAdriano Firmino90001008.0
23 · DFMing Tian90001005.3
31 · GKGuo Jiayu90000006.0
50 · MFAntoine Leautey90020007.5
21 · FWJizheng Xiong84001006.5
18 · MFXiaobing Zhang66000006.6
4 · DFXu Haofeng59000106.5
9 · FWZheng Haoqian45001106.6
29 · FW · Dự bịJhonder Cádiz45205008.2
5 · DF · Dự bịShenyuan Li31000106.0
6 · MF · Dự bịWei Long24000006.7
8 · MF · Dự bịJinxian Wang11000006.2
Cuối trận
Cầu thủPhútBàn thắngKiến tạoSútTVTĐĐiểm đánh giá
8 · MFGuilherme Madruga90011006.6
9 · FWCryzan902130010.0
10 · FWValeri Qazaishvili902150010.0
11 · DFYang Liu90010007.3
14 · GKDalei Wang90000006.7
23 · DFPedro Álvaro90000006.3
3 · DFPeng Xiao79001005.7
7 · FWWenneng Xie66000006.6
29 · MFChen Pu66002006.6
28 · MFMaiwulang Mijiti45000006.3
38 · MFMemet Imran45101007.3
17 · FW · Dự bịRaphaël Merkies45001006.2
22 · MF · Dự bịYuanyi Li45001006.0
2 · DF · Dự bịYang Ruiqi24000006.3
15 · DF · Dự bịSongchen Shi24000106.2
37 · MF · Dự bịZeshi Chen11000007.0
Tính đến 24/10 16:31

Tỷ lệ kèo

Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:22

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

1X2Chủ nhà3,63Hòa4,47Đội khách1,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,263,63Hòa4,004,47Đội khách1,951,81
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàHòaĐội khách
24/10 14:223,63▲4,47▲1,81▼
24/10 13:193,43▼4,391,88▲
24/10 12:483,444,39▲1,87▼
24/10 12:163,44▲4,32▲1,88▼
24/10 11:133,43▲4,31▲1,89▼
24/10 05:213,41▲4,29▲1,90▼
24/10 03:143,40▲4,26▲1,91▲
24/10 02:11Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
24/10 02:113,38▲4,23▲1,90▼
23/10 18:05Tạm dừng
22/10 20:383,28▲4,11▲1,93
22/10 11:483,26▼4,08▲1,93
22/10 00:163,29▲4,05▲1,93▼
21/10 22:22 Đầu tiên3,264,001,95
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhàHòaĐội khách
Pinnacle3,634,471,81
Betfair3,504,201,85
bet3653,904,331,73
Marathon3,484,101,80
1xBet3,384,061,98
Betano3,404,001,87
BetVictor3,404,001,83
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,43Đội khách -1.52,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,331,38Đội khách3,223,04
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 1.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiChủ nhàĐội khách
24/10 14:22Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5
24/10 14:22Tạm dừng
24/10 13:191,383,04▲
24/10 12:481,38▲3,03▼
24/10 12:161,373,08▼
24/10 11:131,37▲3,09▼
24/10 05:211,363,13▼
24/10 03:141,363,15▲
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
24/10 02:111,36▲3,13▼
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 02:481,333,22▲
22/10 20:381,33▲3,20▼
22/10 11:481,32▼3,22
22/10 01:25 Đầu tiên1,333,22
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiChủ nhà +1.5Đội khách -1.5
Pinnacle1,432,85
Betfair1,333,00
bet3651,383,00
Marathon1,352,74
1xBet1,333,14
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,77Xỉu 3.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,911,77Xỉu1,882,05
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Pinnacle · Mốc 3.5 · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiTàiXỉu
24/10 14:221,77▼2,05▲
24/10 13:191,80▼2,01▲
24/10 12:481,81▼2,00▲
24/10 12:161,88▼1,95▲
24/10 05:211,89▼1,94▲
24/10 03:141,91▲1,93▲
24/10 02:11Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle
24/10 02:111,90▼1,92▲
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
23/10 18:05Tạm dừng
23/10 02:481,91▲1,89▲
22/10 20:381,90▼1,88
22/10 01:25Thay đổi mốc · mốc chính 3.5
22/10 01:25 Đầu tiên1,911,88
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiTài 3.5Xỉu 3.5
Pinnacle1,772,05
Betfair1,751,95
bet3651,801,91
Marathon1,761,98
1xBet1,921,90
Betano1,801,93
BetVictor1,831,84
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,30Betfair · Nhà cái 6Có1,361,29Không3,103,30
Diễn biến tỷ lệ kèoTham chiếu Betfair · Đến tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận
Thời điểm thay đổiCóKhông
24/10 12:481,29▼3,30▲
24/10 11:451,30▼3,20▼
24/10 04:511,33▼3,25▲
22/10 15:24Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair
22/10 15:24 Đầu tiên1,363,10
Tỷ lệ kèo theo nhà cái
Nhà cáiCóKhông
Betfair1,293,30
bet3651,363,00
Marathon1,313,08
1xBet1,342,99
Betano1,343,00
BetVictor1,303,10
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
  • Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
  • Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
  • Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026

16 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026 Dựa trên 29 · 29 trận (không phải cả mùa giải)
Wuhan Three TownsTất cảShandong Taishan
29Trận29
5Thắng15
12Hòa5
12Thua9
44Bàn thắng57
55Bàn thua47
Wuhan Three TownsChủ nhàShandong Taishan
15Trận14
4Thắng8
5Hòa4
6Thua2
22Bàn thắng34
24Bàn thua18
Wuhan Three TownsĐội kháchShandong Taishan
14Trận15
1Thắng7
7Hòa1
6Thua7
22Bàn thắng23
31Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn4
1.52Bàn thắng mỗi trận1.97
1.90Bàn thua mỗi trận1.62
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
5Chuỗi hòa dài nhất2
Wuhan Three TownsTất cảShandong Taishan
29Trận29
5Thắng15
12Hòa5
12Thua9
44Bàn thắng57
55Bàn thua47
Wuhan Three TownsChủ nhàShandong Taishan
15Trận14
4Thắng8
5Hòa4
6Thua2
22Bàn thắng34
24Bàn thua18
Wuhan Three TownsĐội kháchShandong Taishan
14Trận15
1Thắng7
7Hòa1
6Thua7
22Bàn thắng23
31Bàn thua29
Chỉ số nâng cao · 2026
4Trận giữ sạch lưới4
5Trận không ghi bàn4
1.52Bàn thắng mỗi trận1.97
1.90Bàn thua mỗi trận1.62
2Chuỗi thắng dài nhất3
3Chuỗi thua dài nhất2
5Chuỗi hòa dài nhất2
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Chengdu Rongcheng291577+1652BBBHT
2Dalian Yingbo2915410+349TTTTH
3Beijing Guoan2914105+2147TTTHH
4Shandong Taishan291559+1044TTHHT
5Shanghai Port291388+1442TTTHT
6Yunnan Yukun2911711-340HHBTB
7Qingdao West Coast298156-639HBBHH
8Shanghai Shenhua2914510+1337BTTTB
9Chongqing Tonglianglong298129-336THHBH
10Zhejiang Professional2911612-334TBBTB
11Shenzhen Xinpengcheng299515-1232TBHHB
12Tianjin Jinmen Tiger2911810+431BTTTT
13Liaoning Tieren298516-1129BTHBB
14Henan Songshan Longmen2981011-428BBHHH
15Wuhan Three Towns2951212-1122BBHBH
16Qingdao Hainiu296320-2814BBBBB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan14743+100
—Chengdu Rongcheng15834+150
—Chongqing Tonglianglong15564+20
—Dalian Yingbo141013+90
—Henan Songshan Longmen15456+10
—Liaoning Tieren15627-10
—Qingdao Hainiu14527-80
—Qingdao West Coast15591+40
—Shandong Taishan14842+160
—Shanghai Port14653+110
—Shanghai Shenhua14725+90
—Shenzhen Xinpengcheng15735+70
—Tianjin Jinmen Tiger15546-10
—Wuhan Three Towns15456-20
—Yunnan Yukun14833+120
—Zhejiang Professional14734+80
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Beijing Guoan15762+110
—Chengdu Rongcheng14743+10
—Chongqing Tonglianglong14365-50
—Dalian Yingbo15537-60
—Henan Songshan Longmen14455-50
—Liaoning Tieren14239-100
—Qingdao Hainiu151113-200
—Qingdao West Coast14365-100
—Shandong Taishan15717-60
—Shanghai Port15735+30
—Shanghai Shenhua15735+40
—Shenzhen Xinpengcheng142210-190
—Tianjin Jinmen Tiger14644+50
—Wuhan Three Towns14176-90
—Yunnan Yukun15348-150
—Zhejiang Professional15438-110
Tính đến 27/10 13:16

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Wuhan Three TownsBHBHHTHBHT3T 11H 6B
Shandong TaishanTHHTBTTTBB10T 4H 6B
Wuhan Three Towns
Dựa trên 20 trận
Shandong Taishan
Dựa trên 20 trận
20Trận20
3T 11H 6BT · H · B10T 4H 6B
15%Tỷ lệ thắng50%
55%Tỷ lệ hòa20%
1.55Ghi được mỗi trận2.05
1.70Bị ghi mỗi trận1.55
-3Hiệu số+10
15%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn15%
2.04 (12 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.82 (14 trận)
1.79 (12 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.53 (14 trận)
80%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn65%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.1
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.8
14.9Số cú sút mỗi trận14.7
5.2Sút trúng đích mỗi trận5.2
48%Kiểm soát bóng trung bình49%
4.6Phạt góc mỗi trận3.6
2.5Thẻ vàng mỗi trận2.0
11.9Phạm lỗi mỗi trận12.8
Wuhan Three Towns
Dựa trên 10 trận
Chủ nhà chỉ các trậnShandong Taishan
Dựa trên 10 trận
10Trận10
2T 5H 3BT · H · B6T 3H 1B
20%Tỷ lệ thắng60%
50%Tỷ lệ hòa30%
1.30Ghi được mỗi trận2.70
1.50Bị ghi mỗi trận1.40
-2Hiệu số+13
30%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn0%
2.41 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.84 (5 trận)
1.41 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.26 (5 trận)
70%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn90%
50%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn80%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.5
0.4Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
0.5Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.8Số cú sút mỗi trận16.1
5.7Sút trúng đích mỗi trận6.5
48%Kiểm soát bóng trung bình53%
5.8Phạt góc mỗi trận3.6
1.9Thẻ vàng mỗi trận1.9
10.5Phạm lỗi mỗi trận12.8
Wuhan Three Towns
Dựa trên 10 trận
Đội khách chỉ các trậnShandong Taishan
Dựa trên 10 trận
10Trận10
1T 6H 3BT · H · B4T 1H 5B
10%Tỷ lệ thắng40%
60%Tỷ lệ hòa10%
1.80Ghi được mỗi trận1.40
1.90Bị ghi mỗi trận1.70
-1Hiệu số-3
0%Tỷ lệ giữ sạch lưới10%
10%Tỷ lệ không ghi bàn30%
1.78 (7 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.81 (9 trận)
2.06 (7 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.68 (9 trận)
90%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn60%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn50%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.7
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.7
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.7
1.1Bàn thua hiệp 2 (TB)1.0
14.1Số cú sút mỗi trận13.2
4.8Sút trúng đích mỗi trận3.9
49%Kiểm soát bóng trung bình45%
3.4Phạt góc mỗi trận3.7
3.1Thẻ vàng mỗi trận2.1
13.4Phạm lỗi mỗi trận12.9
Trận gần đây
HLiaoning Tieren1:1Wuhan Three Towns11/10/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Centre StadiumBZhejiang Professional4:1Wuhan Three Towns18/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Huizhou Olympic StadiumHWuhan Three Towns1:1Henan Songshan Longmen12/09/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreHWuhan Three Towns2:2Qingdao West Coast05/09/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreHWuhan Three Towns0:0Tianjin Jinmen Tiger22/08/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreHChengdu Rongcheng1:1Wuhan Three Towns01/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkTWuhan Three Towns1:0Chongqing Tonglianglong25/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreTWuhan Three Towns2:0Shenzhen Xinpengcheng18/07/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreBDalian Yingbo3:2Wuhan Three Towns04/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumBBeijing Guoan1:0Wuhan Three Towns27/06/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcHWuhan Three Towns1:1Yunnan Yukun31/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreHShandong Taishan3:3Wuhan Three Towns24/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumHShanghai Shenhua2:2Wuhan Three Towns20/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Shanghai StadiumHWuhan Three Towns2:2Liaoning Tieren16/05/2026 18:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Wuhan Sports CentreHQingdao West Coast1:1Wuhan Three Towns10/05/2026 16:30 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterHTianjin Jinmen Tiger2:2Wuhan Three Towns01/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Olympic Sports Center Stadium
TShandong Taishan5:0Zhejiang Professional17/10/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumHChongqing Tonglianglong1:1Shandong Taishan11/10/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Longxing Football StadiumHShandong Taishan1:1Shenzhen Xinpengcheng05/09/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumBQingdao West Coast2:0Shandong Taishan22/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Qingdao Guzhenkou University City Sports CenterTShandong Taishan3:1Qingdao Hainiu14/08/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumTShandong Taishan2:1Tianjin Jinmen Tiger09/08/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumBDalian Yingbo3:1Shandong Taishan18/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Dalian Suoyuwan Football StadiumTShandong Taishan4:3Yunnan Yukun10/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumBBeijing Guoan2:0Shandong Taishan04/07/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung QuốcBChengdu Rongcheng1:0Shandong Taishan30/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Chengdu Phoenix Hill Sports ParkHShandong Taishan3:3Wuhan Three Towns24/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumBZhejiang Professional4:1Shandong Taishan20/05/2026 19:00 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Huizhou Olympic StadiumTShandong Taishan3:1Chongqing Tonglianglong16/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumTShandong Taishan4:1Shanghai Shenhua05/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center StadiumHShandong Taishan1:1Qingdao West Coast01/05/2026 18:35 · Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc · Jinan Olympic Sports Center Stadium
Tính đến 27/10 05:13

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận
0Wuhan Three Towns T
5H
4Shandong Taishan T
3.1Trung bình tổng điểm
Wuhan Three Towns Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
10 : 18
Sân nhà
0T 2H 2B
Sân khách
0T 3H 2B
Tính đến 17/10 14:30

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 34 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22Jingqi Fang210090 phút6.77
GK31Jiayu Guo80090 phút6.34
GK55Zihao Li-----
DF2Guan He261178 phút6.60
DF23Tian Ming250181 phút6.41
DF4Haofeng Xu140182 phút6.72
DF3Mbouri Yamkam130089 phút6.78
DF11Ang Li121085 phút6.99
DF5Shenyuan Li110018 phút6.50
DF19Yiming Liu100026 phút6.53
DF28Denny Wang60027 phút6.44
DF35Tianle Yu30040 phút6.53
DF34Jingwei Ruan10014 phút6.70
MF20Firmino Adriano270288 phút7.07
MF8Jinxian Wang242044 phút6.63
MF12Chengjian Liao210061 phút6.54
MF15Zhechao Chen201054 phút6.46
MF6Wei Long180216 phút6.62
MF13Kaimu Zheng130050 phút6.77
MF50Antoine Leautey112367 phút7.05
MF18Xiaobin Zhang110062 phút6.71
MF30Jinbao Zhong60018 phút6.43
MF33Binbin Liu40012 phút6.58
MF16Zixi Min3007 phút6.95
MF17Halit Abdugheni10010 phút6.60
MF27Zihao Xia-----
FW29Jhonder Cadiz2921686 phút7.31
FW7Sauer Gustavo268687 phút7.48
FW10Kilian Bevis247579 phút7.05
FW21Jizheng Xiong221056 phút6.64
FW37Kang Wang130159 phút6.65
FW9Haoqian Zheng130147 phút6.45
FW24Lixun Jiang110038 phút6.35
FW57Xiaoxi Xia40135 phút6.75
Danh sách cầu thủ 27 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 29 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK14Dalei Wang190090 phút7.07
GK1Jinyong Yu80090 phút7.12
GK36Qiwei Liu20090 phút6.40
GK32Qihang Sun-----
DF35Zhengyu Huang270067 phút6.63
DF11Yang Liu262486 phút7.06
DF3Xiao Peng250052 phút6.54
DF33Zhunyi Gao220080 phút6.83
DF23Pedro Alvaro210082 phút6.80
DF6Tong Wang150032 phút6.47
DF15Songchen Shi140124 phút6.53
DF5Zheng Zheng120040 phút6.46
DF2Ruiqi Yang70055 phút6.51
MF10Valeri Qazaishvili29101084 phút7.49
MF8Madruga Guilherme274182 phút7.07
MF7Wenneng Xie255376 phút6.80
MF29Pu Chen231458 phút6.72
MF37Zeshi Chen181042 phút6.59
MF38Imran Memet161033 phút6.83
MF22Yuanyi Li150351 phút6.78
MF28Mewlan Mijit132367 phút6.83
MF34Jiaxi Yin50022 phút6.60
FW9Cryzan2319980 phút8.17
FW19Zeca229483 phút6.98
FW17Raphael Merkies193032 phút6.52
FW42Yixiang Peng60114 phút6.52
FW41Junwei Lu5007 phút6.77
Tính đến 26/10 08:46

Huấn luyện viên

Wuhan Three TownsHuấn luyện viên Ricardo Soares
Shandong TaishanHuấn luyện viên Tian Tang
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:46

Các trận tiếp theo