Wuhan Three Towns vs Shandong Taishan
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 31 | G | Guo Jiayu |
| 23 | D | Ming Tian |
| 2 | D | Guan He |
| 11 | D | Ang Li |
| 4 | D | Xu Haofeng |
| 50 | M | Antoine Leautey |
| 18 | M | Xiaobing Zhang |
| 20 | M | Adriano Firmino |
| 10 | M | Kilian Bevis |
| 21 | F | Jizheng Xiong |
| 9 | F | Zheng Haoqian |
| 29 | F | Jhonder Cádiz |
| 5 | D | Shenyuan Li |
| 6 | M | Wei Long |
| 8 | M | Jinxian Wang |
| 55 | G | Li Zihao |
| 22 | G | Jingqi Fang |
| 28 | D | Denny Wang Yi |
| 13 | M | Kaimu Zheng |
| 15 | D | Zhechao Chen |
| 19 | D | Yiming Liu |
| 7 | M | Gustavo Sauer |
| 30 | M | Jinbao Zhong |
| 14 | G | Dalei Wang |
| 3 | D | Peng Xiao |
| 23 | D | Pedro Álvaro |
| 11 | D | Yang Liu |
| 28 | M | Maiwulang Mijiti |
| 38 | M | Memet Imran |
| 8 | M | Guilherme Madruga |
| 29 | M | Chen Pu |
| 7 | F | Wenneng Xie |
| 10 | F | Valeri Qazaishvili |
| 9 | F | Cryzan |
| 22 | M | Yuanyi Li |
| 17 | F | Raphaël Merkies |
| 15 | D | Songchen Shi |
| 2 | D | Yang Ruiqi |
| 37 | M | Zeshi Chen |
| 1 | G | Yu Jinyong |
| 36 | G | Qiwei Liu |
| 32 | G | Qihang Sun |
| 5 | D | Zheng Zheng |
| 6 | D | Tong Wang |
| 34 | M | Jiaxi Yin |
| 41 | F | Junwei Lu |
| Mbouri YamkamChấn thương |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 5
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| Wuhan Three Towns | 1 | 2 | 3 |
| Shandong Taishan | 3 | 2 | 5 |
- 8'Bàn thắngMemet ImranKiến tạo: Guilherme Madruga
- 12'Bàn thắngGuan HeKiến tạo: Antoine Leautey
- 18'Bàn thắngCryzanKiến tạo: Valeri Qazaishvili
- 24'Thẻ vàngZheng Haoqian
- 27'Bàn thắng từ phạt đềnCryzan
- 35'Thẻ vàngXu Haofeng
- 46'Thay ngườiJhonder CádizRa sân: Zheng Haoqian
- 46'Thay ngườiRaphaël MerkiesRa sân: Maiwulang Mijiti
- 46'Thay ngườiYuanyi LiRa sân: Memet Imran
- 51'Thẻ vàngGuan He
- 59'Thay ngườiShenyuan LiRa sân: Xu Haofeng
- 66'Thay ngườiWei LongRa sân: Xiaobing Zhang
- 66'Thay ngườiSongchen ShiRa sân: Chen Pu
- 66'Thay ngườiYang RuiqiRa sân: Wenneng Xie
- 67'Bàn thắng từ phạt đềnJhonder Cádiz
- 75'Bàn thắngJhonder CádizKiến tạo: Antoine Leautey
- 75'Thẻ vàngSongchen Shi
- 76'Thẻ vàngShenyuan Li
- 79'Thay ngườiZeshi ChenRa sân: Peng Xiao
- 83'Bàn thắngValeri QazaishviliKiến tạo: Cryzan
- 84'Thay ngườiJinxian WangRa sân: Jizheng Xiong
- 90+3'Bàn thắngValeri QazaishviliKiến tạo: Yang Liu
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 14:22Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà3,63Hòa4,47Đội khách1,81Pinnacle · Nhà cái 7Chủ nhà3,26→3,63Hòa4,00→4,47Đội khách1,95→1,81
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 24/10 14:22 | 3,63▲ | 4,47▲ | 1,81▼ |
| 24/10 13:19 | 3,43▼ | 4,39 | 1,88▲ |
| 24/10 12:48 | 3,44 | 4,39▲ | 1,87▼ |
| 24/10 12:16 | 3,44▲ | 4,32▲ | 1,88▼ |
| 24/10 11:13 | 3,43▲ | 4,31▲ | 1,89▼ |
| 24/10 05:21 | 3,41▲ | 4,29▲ | 1,90▼ |
| 24/10 03:14 | 3,40▲ | 4,26▲ | 1,91▲ |
| 24/10 02:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | ||
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:11 | 3,38▲ | 4,23▲ | 1,90▼ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | ||
| 22/10 20:38 | 3,28▲ | 4,11▲ | 1,93 |
| 22/10 11:48 | 3,26▼ | 4,08▲ | 1,93 |
| 22/10 00:16 | 3,29▲ | 4,05▲ | 1,93▼ |
| 21/10 22:22 Đầu tiên | 3,26 | 4,00 | 1,95 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 3,63 | 4,47 | 1,81 |
| Betfair | 3,50 | 4,20 | 1,85 |
| bet365 | 3,90 | 4,33 | 1,73 |
| Marathon | 3,48 | 4,10 | 1,80 |
| 1xBet | 3,38 | 4,06 | 1,98 |
| Betano | 3,40 | 4,00 | 1,87 |
| BetVictor | 3,40 | 4,00 | 1,83 |
Kèo chấp châu Á1.5Chủ nhà +1.51,43Đội khách -1.52,85Pinnacle · Nhà cái 5Chủ nhà1,33→1,38Đội khách3,22→3,04
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 24/10 14:22 | Thay đổi mốc · 0.5 → 1.5 | |
| 24/10 14:22 | Tạm dừng | |
| 24/10 13:19 | 1,38 | 3,04▲ |
| 24/10 12:48 | 1,38▲ | 3,03▼ |
| 24/10 12:16 | 1,37 | 3,08▼ |
| 24/10 11:13 | 1,37▲ | 3,09▼ |
| 24/10 05:21 | 1,36 | 3,13▼ |
| 24/10 03:14 | 1,36 | 3,15▲ |
Xem thêm · 6 trường hợpThu gọn
| 24/10 02:11 | 1,36▲ | 3,13▼ |
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 02:48 | 1,33 | 3,22▲ |
| 22/10 20:38 | 1,33▲ | 3,20▼ |
| 22/10 11:48 | 1,32▼ | 3,22 |
| 22/10 01:25 Đầu tiên | 1,33 | 3,22 |
| Nhà cái | Chủ nhà +1.5 | Đội khách -1.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,43 | 2,85 |
| Betfair | 1,33 | 3,00 |
| bet365 | 1,38 | 3,00 |
| Marathon | 1,35 | 2,74 |
| 1xBet | 1,33 | 3,14 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,77Xỉu 3.52,05Pinnacle · Nhà cái 7Tài1,91→1,77Xỉu1,88→2,05
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 24/10 14:22 | 1,77▼ | 2,05▲ |
| 24/10 13:19 | 1,80▼ | 2,01▲ |
| 24/10 12:48 | 1,81▼ | 2,00▲ |
| 24/10 12:16 | 1,88▼ | 1,95▲ |
| 24/10 05:21 | 1,89▼ | 1,94▲ |
| 24/10 03:14 | 1,91▲ | 1,93▲ |
| 24/10 02:11 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Pinnacle | |
| 24/10 02:11 | 1,90▼ | 1,92▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 23/10 18:05 | Tạm dừng | |
| 23/10 02:48 | 1,91▲ | 1,89▲ |
| 22/10 20:38 | 1,90▼ | 1,88 |
| 22/10 01:25 | Thay đổi mốc · mốc chính 3.5 | |
| 22/10 01:25 Đầu tiên | 1,91 | 1,88 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,77 | 2,05 |
| Betfair | 1,75 | 1,95 |
| bet365 | 1,80 | 1,91 |
| Marathon | 1,76 | 1,98 |
| 1xBet | 1,92 | 1,90 |
| Betano | 1,80 | 1,93 |
| BetVictor | 1,83 | 1,84 |
Cả hai đội ghi bànCó1,29Không3,30Betfair · Nhà cái 6Có1,36→1,29Không3,10→3,30
| Thời điểm thay đổi | Có | Không |
|---|---|---|
| 24/10 12:48 | 1,29▼ | 3,30▲ |
| 24/10 11:45 | 1,30▼ | 3,20▼ |
| 24/10 04:51 | 1,33▼ | 3,25▲ |
| 22/10 15:24 | Đổi nhà cái · nhà cái tham chiếu Betfair | |
| 22/10 15:24 Đầu tiên | 1,36 | 3,10 |
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Betfair | 1,29 | 3,30 |
| bet365 | 1,36 | 3,00 |
| Marathon | 1,31 | 3,08 |
| 1xBet | 1,34 | 2,99 |
| Betano | 1,34 | 3,00 |
| BetVictor | 1,30 | 3,10 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026
16 đội| Wuhan Three Towns | Tất cả | Shandong Taishan |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 5 | Thắng | 15 |
| 12 | Hòa | 5 |
| 12 | Thua | 9 |
| 44 | Bàn thắng | 57 |
| 55 | Bàn thua | 47 |
| Wuhan Three Towns | Chủ nhà | Shandong Taishan |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 34 |
| 24 | Bàn thua | 18 |
| Wuhan Three Towns | Đội khách | Shandong Taishan |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 7 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 7 |
| 22 | Bàn thắng | 23 |
| 31 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.52 | Bàn thắng mỗi trận | 1.97 |
| 1.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| Wuhan Three Towns | Tất cả | Shandong Taishan |
|---|---|---|
| 29 | Trận | 29 |
| 5 | Thắng | 15 |
| 12 | Hòa | 5 |
| 12 | Thua | 9 |
| 44 | Bàn thắng | 57 |
| 55 | Bàn thua | 47 |
| Wuhan Three Towns | Chủ nhà | Shandong Taishan |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 14 |
| 4 | Thắng | 8 |
| 5 | Hòa | 4 |
| 6 | Thua | 2 |
| 22 | Bàn thắng | 34 |
| 24 | Bàn thua | 18 |
| Wuhan Three Towns | Đội khách | Shandong Taishan |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 15 |
| 1 | Thắng | 7 |
| 7 | Hòa | 1 |
| 6 | Thua | 7 |
| 22 | Bàn thắng | 23 |
| 31 | Bàn thua | 29 |
Chỉ số nâng cao · 2026
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 5 | Trận không ghi bàn | 4 |
| 1.52 | Bàn thắng mỗi trận | 1.97 |
| 1.90 | Bàn thua mỗi trận | 1.62 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 3 |
| 3 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 5 | Chuỗi hòa dài nhất | 2 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chengdu Rongcheng | 29 | 15 | 7 | 7 | +16 | 52 | BBBHT |
| 2 | Dalian Yingbo | 29 | 15 | 4 | 10 | +3 | 49 | TTTTH |
| 3 | Beijing Guoan | 29 | 14 | 10 | 5 | +21 | 47 | TTTHH |
| 4 | Shandong Taishan | 29 | 15 | 5 | 9 | +10 | 44 | TTHHT |
| 5 | Shanghai Port | 29 | 13 | 8 | 8 | +14 | 42 | TTTHT |
| 6 | Yunnan Yukun | 29 | 11 | 7 | 11 | -3 | 40 | HHBTB |
| 7 | Qingdao West Coast | 29 | 8 | 15 | 6 | -6 | 39 | HBBHH |
| 8 | Shanghai Shenhua | 29 | 14 | 5 | 10 | +13 | 37 | BTTTB |
| 9 | Chongqing Tonglianglong | 29 | 8 | 12 | 9 | -3 | 36 | THHBH |
| 10 | Zhejiang Professional | 29 | 11 | 6 | 12 | -3 | 34 | TBBTB |
| 11 | Shenzhen Xinpengcheng | 29 | 9 | 5 | 15 | -12 | 32 | TBHHB |
| 12 | Tianjin Jinmen Tiger | 29 | 11 | 8 | 10 | +4 | 31 | BTTTT |
| 13 | Liaoning Tieren | 29 | 8 | 5 | 16 | -11 | 29 | BTHBB |
| 14 | Henan Songshan Longmen | 29 | 8 | 10 | 11 | -4 | 28 | BBHHH |
| 15 | Wuhan Three Towns | 29 | 5 | 12 | 12 | -11 | 22 | BBHBH |
| 16 | Qingdao Hainiu | 29 | 6 | 3 | 20 | -28 | 14 | BBBBB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 14 | 7 | 4 | 3 | +10 | 0 | |
| — | Chengdu Rongcheng | 15 | 8 | 3 | 4 | +15 | 0 | |
| — | Chongqing Tonglianglong | 15 | 5 | 6 | 4 | +2 | 0 | |
| — | Dalian Yingbo | 14 | 10 | 1 | 3 | +9 | 0 | |
| — | Henan Songshan Longmen | 15 | 4 | 5 | 6 | +1 | 0 | |
| — | Liaoning Tieren | 15 | 6 | 2 | 7 | -1 | 0 | |
| — | Qingdao Hainiu | 14 | 5 | 2 | 7 | -8 | 0 | |
| — | Qingdao West Coast | 15 | 5 | 9 | 1 | +4 | 0 | |
| — | Shandong Taishan | 14 | 8 | 4 | 2 | +16 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 14 | 6 | 5 | 3 | +11 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 14 | 7 | 2 | 5 | +9 | 0 | |
| — | Shenzhen Xinpengcheng | 15 | 7 | 3 | 5 | +7 | 0 | |
| — | Tianjin Jinmen Tiger | 15 | 5 | 4 | 6 | -1 | 0 | |
| — | Wuhan Three Towns | 15 | 4 | 5 | 6 | -2 | 0 | |
| — | Yunnan Yukun | 14 | 8 | 3 | 3 | +12 | 0 | |
| — | Zhejiang Professional | 14 | 7 | 3 | 4 | +8 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Beijing Guoan | 15 | 7 | 6 | 2 | +11 | 0 | |
| — | Chengdu Rongcheng | 14 | 7 | 4 | 3 | +1 | 0 | |
| — | Chongqing Tonglianglong | 14 | 3 | 6 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Dalian Yingbo | 15 | 5 | 3 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Henan Songshan Longmen | 14 | 4 | 5 | 5 | -5 | 0 | |
| — | Liaoning Tieren | 14 | 2 | 3 | 9 | -10 | 0 | |
| — | Qingdao Hainiu | 15 | 1 | 1 | 13 | -20 | 0 | |
| — | Qingdao West Coast | 14 | 3 | 6 | 5 | -10 | 0 | |
| — | Shandong Taishan | 15 | 7 | 1 | 7 | -6 | 0 | |
| — | Shanghai Port | 15 | 7 | 3 | 5 | +3 | 0 | |
| — | Shanghai Shenhua | 15 | 7 | 3 | 5 | +4 | 0 | |
| — | Shenzhen Xinpengcheng | 14 | 2 | 2 | 10 | -19 | 0 | |
| — | Tianjin Jinmen Tiger | 14 | 6 | 4 | 4 | +5 | 0 | |
| — | Wuhan Three Towns | 14 | 1 | 7 | 6 | -9 | 0 | |
| — | Yunnan Yukun | 15 | 3 | 4 | 8 | -15 | 0 | |
| — | Zhejiang Professional | 15 | 4 | 3 | 8 | -11 | 0 |
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| Wuhan Three Towns Dựa trên 20 trận | Shandong Taishan Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 3T 11H 6B | T · H · B | 10T 4H 6B |
| 15% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.55 | Ghi được mỗi trận | 2.05 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| -3 | Hiệu số | +10 |
| 15% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 15% |
| 2.04 (12 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.82 (14 trận) |
| 1.79 (12 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.53 (14 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.9 | Số cú sút mỗi trận | 14.7 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 5.2 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 49% |
| 4.6 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 2.5 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 |
| 11.9 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Wuhan Three Towns Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Shandong Taishan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 2T 5H 3B | T · H · B | 6T 3H 1B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 60% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.30 | Ghi được mỗi trận | 2.70 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.40 |
| -2 | Hiệu số | +13 |
| 30% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 2.41 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.84 (5 trận) |
| 1.41 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.26 (5 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 90% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 80% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.5 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.1 |
| 5.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 5.8 | Phạt góc mỗi trận | 3.6 |
| 1.9 | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 |
| 10.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.8 |
| Wuhan Three Towns Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Shandong Taishan Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 10 |
| 1T 6H 3B | T · H · B | 4T 1H 5B |
| 10% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 60% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 1.40 |
| 1.90 | Bị ghi mỗi trận | 1.70 |
| -1 | Hiệu số | -3 |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 10% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.78 (7 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.81 (9 trận) |
| 2.06 (7 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.68 (9 trận) |
| 90% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 50% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 14.1 | Số cú sút mỗi trận | 13.2 |
| 4.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.9 |
| 49% | Kiểm soát bóng trung bình | 45% |
| 3.4 | Phạt góc mỗi trận | 3.7 |
| 3.1 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.1 |
| 13.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.9 |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 9 trận- Ghi được : Để thủng
- 10 : 18
- Sân nhà
- 0T 2H 2B
- Sân khách
- 0T 3H 2B
Danh sách cầu thủ
Huấn luyện viên
Các trận tiếp theo
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Wuhan Three Towns đã gặp Shandong Taishan tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc vào 24/10/2026 14:30 UTC+07 tại Wuhan Sports Centre.
Trận đấu kết thúc với tỷ số Wuhan Three Towns 3-5 Shandong Taishan.
Wuhan Three Towns đứng thứ 15 trên bảng xếp hạng, Shandong Taishan đứng thứ 4.
Wuhan Three Towns thắng 0, hòa 3, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Shandong Taishan thắng 2, hòa 2, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 9 lần gặp gần nhất, Wuhan Three Towns thắng 0, Shandong Taishan thắng 4, hòa 5.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 3.63 · 4.47 · 1.81.
Đội hình Wuhan Three Towns có Kilian Bevis, Jizheng Xiong, Zheng Haoqian.
Đội hình Shandong Taishan có Wenneng Xie, Valeri Qazaishvili, Cryzan.
Wuhan Three Towns · Trận trước: Wuhan Three Towns vs Shanghai Shenhua (18/10) · Trận tiếp theo: Yunnan Yukun vs Wuhan Three Towns (8/11)
Shandong Taishan · Trận trước: Shandong Taishan vs Zhejiang Professional (17/10) · Trận tiếp theo: Shandong Taishan vs Chengdu Rongcheng (8/11)
Các trận Giải bóng đá vô địch quốc gia Trung Quốc khác cùng ngày
- Shenzhen Xinpengcheng vs Shanghai Shenhua
- Chengdu Rongcheng vs Dalian Yingbo
- Liaoning Tieren vs Zhejiang Professional
- Tianjin Jinmen Tiger vs Shanghai Port
- Qingdao West Coast vs Yunnan Yukun
- Henan Songshan Longmen vs Beijing Guoan
- Chongqing Tonglianglong vs Qingdao Hainiu
Bài viết mới nhất
- Nhận định Samsung Lions vs Kia Tigers và 2 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Daejeon vs Vissel Kobe và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kyoto vs Newcastle Jets (Australia) và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Shanghai Port vs Công an Hà Nội và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Ratchaburi vs Kashiwa Reysol và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Johor DT vs Port MTI FC và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Halo
- Nhận định Beijing Guoan vs Jeonbuk (27/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Seoul Knights vs KCC Egis và 1 trận khác (27/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sultanbeyli vs Gebze (27/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Utah Jazz vs Memphis Grizzlies (27/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Shamal vs Al Hilal (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Al Shorta (Iraq) vs Al-Hussein (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Shabab Al-Ahli Dubai vs Esteghlal F.C. (27/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.S. Roma vs Cagliari (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Dortmund vs SV Werder Bremen (28/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Johor DT vs Port MTI FC
- Kyoto vs Newcastle Jets (Australia)
- Shanghai Port vs Công an Hà Nội
- Daejeon vs Vissel Kobe
- Seoul Knights vs KCC Egis
- Ratchaburi vs Kashiwa Reysol
- Beijing Guoan vs Jeonbuk
- Sultanbeyli vs Gebze
- T. Valentova vs M. Pohankova
- N. Osaka vs J. Paolini
- Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars
- H. Hurkacz vs Z. Bergs
- Guangzhou vs Beijing Royal Fighters
- Jiangsu Dragons vs Fujian
Chưa có bài viết nào.