San Jose Earthquakes vs Portland Timbers (Hoa Kỳ)
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 36 | G | Earl Edwards Jr |
| 3 | D | Paul Marie |
| 5 | D | Daniel Munie |
| 4 | D | Dave Romney |
| 18 | D | Reid Roberts |
| 87 | D | Vitor Costa |
| 23 | M | Eduard Löwen |
| 6 | M | Ian Harkes |
| 34 | M | Beau Leroux |
| 19 | F | Preston Judd |
| 11 | F | Timo Werner |
| 28 | F | Benjamin Kikanović |
| 20 | M | Nick Fernandez |
| 2 | D | Jamar Ricketts |
| 9 | F | Luka Jovanovic |
| 16 | M | Jack Skahan |
| 31 | G | Francesco Montali |
| 17 | D | Jack Jasinski |
| 25 | D | Max Floriani |
| 40 | M | Jonathan Gonzalez |
| 41 | G | James Pantemis |
| 12 | D | Ronald Hernández |
| 15 | D | Eric Miller |
| 4 | D | Kamal Miller |
| 27 | D | Jímer Fory |
| 17 | M | Cole Bassett |
| 21 | M | Diego Chará |
| 7 | M | Ariel Lassiter |
| 10 | M | David Pereira Da Costa |
| 99 | M | Kristoffer Velde |
| 14 | F | Vincent Janssen |
| 23 | D | Ian Smith |
| 11 | F | Antony Alves |
| 73 | M | Eric Izoita |
| 88 | F | Gage Guerra |
| 28 | F | Alexander Aravena |
| 26 | G | Hunter Sulte |
| 6 | D | Alex Bonetig |
| 16 | D | Sawyer Jura |
| 80 | M | Joao Ortíz |
| A. GunnLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| D. JohnsonChấn thương phần thân dưới |
| D. JonesChấn thương gân Achilles |
| N. AdimabuaChấn thương phần thân dưới |
| O. BoudaLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| R. VieiraLàm nhiệm vụ đội tuyển |
| B. ByeChấn thương chân |
| F. SurmanChấn thương đầu gối |
| J. CaicedoChấn thương đùi |
| J. MosqueraChấn thương bàn chân |
| J. WatermanTreo giò vì tích lũy thẻ vàng |
| O. FernandezChấn thương phần thân dưới |
| T. MuseChấn thương cổ tay |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 3 : 1
- Kết quả
- Chủ nhà thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| San Jose Earthquakes | 3 | 0 | 3 |
| Portland Timbers (Hoa Kỳ) | 0 | 1 | 1 |
- 4'Bàn thắngPreston JuddKiến tạo: Eduard Löwen
- 24'Bàn thắngEduard LöwenKiến tạo: Beau Leroux
- 29'Bàn thắngPreston JuddKiến tạo: Paul Marie
- 30'Thẻ vàngPreston Judd
- 40'Thẻ vàngReid Roberts
- 46'Thay ngườiBenjamin KikanovićRa sân: Paul Marie
- 67'Thay ngườiNick FernandezRa sân: Timo Werner
- 67'Thay ngườiAntony AlvesRa sân: Ariel Lassiter
- 67'Thay ngườiEric IzoitaRa sân: Cole Bassett
- 67'Thay ngườiIan SmithRa sân: Jímer Fory
- 76'Thay ngườiJamar RickettsRa sân: Vitor Costa
- 76'Thay ngườiLuka JovanovicRa sân: Preston Judd
- 76'Thẻ vàngEric Miller
- 79'Thay ngườiGage GuerraRa sân: Vincent Janssen
- 86'Bàn thắngDavid Pereira Da CostaKiến tạo: Eric Izoita
- 87'Thay ngườiJack SkahanRa sân: Beau Leroux
- 88'Thay ngườiAlexander AravenaRa sân: Eric Miller
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấu · Cập nhật 10:32Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
1X2Chủ nhà2,02Hòa4,19Đội khách3,32Pinnacle · Nhà cái 6Chủ nhà1,97→2,02Hòa4,00→4,19Đội khách3,53→3,32
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| 27/09 09:27 | 2,02▼ | 4,19▲ | 3,32▲ |
| 27/09 09:09 | 2,03▲ | 4,18▲ | 3,31▼ |
| 27/09 09:03 | 1,97▼ | 4,12▲ | 3,53▲ |
| 27/09 08:39 | 2,01▼ | 4,07▲ | 3,45▲ |
| 27/09 08:27 | 2,02▲ | 4,06 | 3,42▼ |
| 27/09 08:12 | 2,01▲ | 4,06 | 3,43▼ |
| 27/09 07:09 | 1,99▼ | 4,06▲ | 3,48▲ |
| 27/09 06:21 | 2,00 | 4,05▼ | 3,47 |
Xem thêm · 12 trường hợpThu gọn
| 27/09 04:54 | 2,00 | 4,06▼ | 3,47 |
| 27/09 04:12 | 2,00 | 4,07▲ | 3,47 |
| 27/09 02:56 | 2,00▲ | 4,06▼ | 3,47▼ |
| 27/09 01:35 | 1,99▲ | 4,07▲ | 3,50▼ |
| 27/09 01:30 | 1,98 | 4,06▼ | 3,52▼ |
| 27/09 00:53 | 1,98 | 4,07▲ | 3,53 |
| 27/09 00:04 | 1,98▼ | 4,05▲ | 3,53▼ |
| 26/09 23:04 | 1,99 | 4,02▼ | 3,54 |
| 26/09 21:54 | 1,99▲ | 4,03▲ | 3,54▲ |
| 26/09 21:14 | 1,97▼ | 4,00▲ | 3,52 |
| 26/09 20:34 | 1,98▲ | 3,98▼ | 3,52▼ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,97 | 4,00 | 3,53 |
| Nhà cái | Chủ nhà | Hòa | Đội khách |
|---|---|---|---|
| Pinnacle | 2,02 | 4,19 | 3,32 |
| Betfair | 1,91 | 3,90 | 3,10 |
| bet365 | 2,00 | 4,10 | 3,25 |
| Marathon | 1,95 | 3,92 | 3,25 |
| Betano | 1,95 | 4,20 | 3,25 |
| BetVictor | 1,95 | 4,10 | 3,20 |
Kèo chấp châu Á-0.5Chủ nhà -0.52,03Đội khách +0.51,88Pinnacle · Nhà cái 4Chủ nhà1,98→2,03Đội khách1,91→1,88
| Thời điểm thay đổi | Chủ nhà | Đội khách |
|---|---|---|
| 27/09 09:27 | 2,03▼ | 1,88 |
| 27/09 09:09 | 2,04▲ | 1,88▼ |
| 27/09 09:03 | 1,97▼ | 1,93▲ |
| 27/09 08:39 | 2,02▼ | 1,89▲ |
| 27/09 08:27 | 2,03▲ | 1,88 |
| 27/09 08:12 | 2,02▲ | 1,88▼ |
| 27/09 07:09 | 2,00▼ | 1,90 |
| 27/09 02:56 | 2,01▲ | 1,90▼ |
Xem thêm · 7 trường hợpThu gọn
| 27/09 01:58 | Thay đổi mốc · -0.25 → -0.5 | |
| 27/09 01:35 | 2,00▲ | 1,91▼ |
| 27/09 00:04 | 1,99▼ | 1,92▲ |
| 26/09 21:54 | 2,00▲ | 1,91▲ |
| 26/09 21:14 | 1,98▼ | 1,90 |
| 26/09 20:34 | 1,99▲ | 1,90▼ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 1,98 | 1,91 |
| Nhà cái | Chủ nhà -0.5 | Đội khách +0.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 2,03 | 1,88 |
| bet365 | 1,98 | 1,82 |
| Betano | 1,95 | 1,88 |
| BetVictor | 1,90 | 1,78 |
Tài/Xỉu3.5Tài 3.51,85Xỉu 3.52,04Pinnacle · Nhà cái 6Tài2,02→1,85Xỉu1,85→2,04
| Thời điểm thay đổi | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| 27/09 09:09 | 1,85▼ | 2,04▲ |
| 27/09 09:03 | 1,87▼ | 2,02▲ |
| 27/09 08:12 | 1,89 | 2,00▲ |
| 27/09 04:39 | 1,89 | 1,99▼ |
| 27/09 04:12 | 1,89▼ | 2,00▲ |
| 27/09 03:16 | Thay đổi mốc · 0.5 → 3.5 | |
| 27/09 02:56 | 1,94▲ | 1,94▼ |
| 27/09 01:35 | 1,93▼ | 1,95▲ |
Xem thêm · 5 trường hợpThu gọn
| 27/09 00:53 | 1,95▼ | 1,93▲ |
| 27/09 00:28 | 1,98▼ | 1,91▲ |
| 27/09 00:04 | 1,99▼ | 1,90▲ |
| 26/09 21:54 | 2,03▲ | 1,86▲ |
| 26/09 18:58 Đầu tiên | 2,02 | 1,85 |
| Nhà cái | Tài 3.5 | Xỉu 3.5 |
|---|---|---|
| Pinnacle | 1,85 | 2,04 |
| Betfair | 1,83 | 1,91 |
| bet365 | 1,83 | 1,83 |
| Marathon | 1,80 | 1,94 |
| Betano | 1,87 | 1,98 |
| BetVictor | 1,79 | 1,88 |
Giải thích mốc · Kèo chấp · Tài/Xỉu · Cả hai đội ghi bàn
- Kèo chấp châu Á tính theo đội chủ nhà · Chủ nhà −1 nghĩa là kết quả được xác định bằng tỷ số của đội chủ nhà trừ đi 1 (kèo một phần tư không dùng làm kèo chính)
- Tài/Xỉu là Tài khi tổng tỷ số của hai đội trong thời gian thi đấu chính thức cao hơn mốc, và Xỉu khi thấp hơn
- Cả hai đội ghi bàn là “Có” khi cả hai đội đều ghi ít nhất 1 bàn trong thời gian thi đấu chính thức · Không tính hiệp phụ và loạt sút luân lưu
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| San Jose Earthquakes Dựa trên 20 trận | Portland Timbers (Hoa Kỳ) Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 6T 6H 8B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.65 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.95 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -6 | Hiệu số | +5 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.91 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (17 trận) |
| 1.54 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (17 trận) |
| 75% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.9 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (17 trận) |
| 5.6 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 52% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 13.2 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (17 trận) |
| San Jose Earthquakes Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Portland Timbers (Hoa Kỳ) Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 6T 2H 3B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 55% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 1.80 | Ghi được mỗi trận | 2.36 |
| 2.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.64 |
| -4 | Hiệu số | +8 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 9% |
| 2.13 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.87 (9 trận) |
| 1.51 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.27 (9 trận) |
| 80% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 82% |
| 70% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 91% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 16.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.3 (9 trận) |
| 6.8 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (9 trận) |
| 54% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (9 trận) |
| 6.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (9 trận) |
| 3.1 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (9 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.8 (9 trận) |
| San Jose Earthquakes Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Portland Timbers (Hoa Kỳ) Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 3T 3H 4B | T · H · B | 2T 2H 5B |
| 30% | Tỷ lệ thắng | 22% |
| 30% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 1.50 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.70 | Bị ghi mỗi trận | 1.67 |
| -2 | Hiệu số | -3 |
| 10% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 0% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 33% |
| 1.60 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.45 (8 trận) |
| 1.58 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 2.21 (8 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 50% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 12.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.8 (8 trận) |
| 4.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (8 trận) |
| 51% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (8 trận) |
| 5.7 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (8 trận) |
| 2.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 (8 trận) |
| 12.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 8.5 (8 trận) |
| San Jose Earthquakes Dựa trên 18 trận | MLS | Portland Timbers (Hoa Kỳ) Dựa trên 20 trận |
|---|---|---|
| 18 | Trận | 20 |
| 5T 6H 7B | T · H · B | 8T 4H 8B |
| 28% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 33% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.61 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.94 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| -6 | Hiệu số | +5 |
| 11% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 5% |
| 17% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.91 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.67 (17 trận) |
| 1.54 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.72 (17 trận) |
| 78% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| 61% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 1.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 14.9 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.1 (17 trận) |
| 5.6 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.4 (17 trận) |
| 52% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% (17 trận) |
| 6.4 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.9 (17 trận) |
| 2.9 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (17 trận) |
| 13.2 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.7 (17 trận) |
| San Jose Earthquakes Dựa trên 2 trận | US Open Cup | Portland Timbers (Hoa Kỳ) |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 11 trận- Ghi được : Để thủng
- 16 : 17
- Sân nhà
- 2T 2H 1B
- Sân khách
- 1T 1H 4B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
San Jose Earthquakes đã gặp Portland Timbers (Hoa Kỳ) tại MLS vào 27/9/2026 09:30 UTC+07 tại PayPal Park.
Trận đấu kết thúc với tỷ số San Jose Earthquakes 3-1 Portland Timbers (Hoa Kỳ).
San Jose Earthquakes đứng thứ 3 trên bảng xếp hạng, Portland Timbers (Hoa Kỳ) đứng thứ 11.
San Jose Earthquakes thắng 2, hòa 3, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Portland Timbers (Hoa Kỳ) thắng 1, hòa 1, thua 3 trong 5 trận gần nhất.
Trong 11 lần gặp gần nhất, San Jose Earthquakes thắng 3, Portland Timbers (Hoa Kỳ) thắng 5, hòa 3.
Tỷ lệ 1X2 của thị trường chính là 2.02 · 4.19 · 3.32.
Đội hình San Jose Earthquakes có Beau Leroux, Preston Judd, Timo Werner.
Đội hình Portland Timbers (Hoa Kỳ) có David Pereira Da Costa, Kristoffer Velde, Vincent Janssen.
San Jose Earthquakes · Trận trước: San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC (20/9) · Trận tiếp theo: Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes (11/10)
Portland Timbers (Hoa Kỳ) · Trận trước: Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Atlanta Utd (20/9) · Trận tiếp theo: Sporting Kansas City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) (11/10)
Các trận MLS khác cùng ngày
- Charlotte vs Chicago Fire
- Atlanta Utd vs New York City
- Philadelphia Union vs Orlando City
- CF Montreal vs FC Cincinnati
- Austin FC vs San Diego FC
- Seattle Sounders vs Minnesota United
- FC Dallas vs Los Angeles FC
- Houston Dynamo vs Sporting Kansas City
- Nashville SC vs Toronto FC
- Real Salt Lake vs New England Revolution
Các trận MLS tuần này
- Vancouver Whitecaps vs D.C. United
- Los Angeles Galaxy vs Colorado Rapids
- Columbus Crew vs Inter Miami (MLS)
- New York Red Bulls vs St. Louis City
- Seattle Sounders vs Sporting Kansas City
Bài viết mới nhất
- Nhận định Seoul vs Incheon (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Ath Bilbao vs Real Sociedad (Tây Ban Nha) (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Lyon vs Angers (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Strasbourg vs AJ Auxerre (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Marseille vs Toulouse (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Paris FC vs Monaco (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Juventus vs Napoli (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định U.S. Lecce vs Genoa (2/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định S.S. Lazio vs Cagliari (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định LG Sakers vs Wonju DB (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seoul Thunders vs Seoul Knights (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Goyang Sono vs Suwon KT (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Liverpool vs Arsenal (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định SC Telstar vs Utrecht (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Zwolle vs Den Haag (1/11) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Yokohama F. Marinos vs Kawasaki Frontale
- Melbourne Victory vs Central Coast Mariners
- Jeonnam vs Seongnam
- Samsung Lions vs Kia Tigers
- Suwon FC vs Ansan Greeners
- V-Varen Nagasaki vs Verdy
- Goyang Sono vs Suwon KT
- Ulsan HD vs Gangwon
- Chiba vs Avispa Fukuoka
- Tokushima Gambarous vs Yamagata Wyverns
- South East Melbourne vs Tasmania JackJumpers
- Fragolad Kagoshima vs Hokkaido Yellow Stars
- Voreas Hokkaido vs JTEKT
- Ageo W vs Astemo Rivale Ibaraki Nữ
- Shimane vs Hiroshima D.
Chưa có bài viết nào.