D.C. United vs Charlotte
Đội hình · Vắng mặt
Đội hình chính thức| 1 | G | Sean Johnson |
| 2 | D | Kimito Nono |
| 3 | D | Lucas Bartlett |
| 15 | D | Kye Rowles |
| 6 | D | Keisuke Kurokawa |
| 23 | M | Brandon Servania |
| 21 | M | Andre Dozzell |
| 7 | M | João Peglow |
| 25 | F | Jackson Hopkins |
| 9 | F | Tai Baribo |
| 11 | F | Louis Munteanu |
| 22 | F | Nathan Ordaz |
| 4 | D | Matti Peltola |
| 27 | D | Nikola Markovic |
| 26 | G | Alex Bono |
| 5 | D | Silvan Hefti |
| 13 | D | Sean Nealis |
| 12 | D | Conner Antley |
| 77 | M | Hosei Kijima |
| 8 | M | Jared Stroud |
| 1 | G | Kristijan Kahlina |
| 14 | D | Nathan Byrne |
| 22 | D | Henry Kessler |
| 3 | D | Tim Ream |
| 23 | D | David Schnegg |
| 8 | M | Ashley Westwood |
| 13 | M | Brandt Bronico |
| 11 | M | Liel Abada |
| 16 | M | Pep Biel |
| 10 | M | Allan Saint-Maximin |
| 9 | F | Idan Toklomati |
| 15 | D | Harry Toffolo |
| 37 | F | Rodolfo Aloko |
| 7 | F | Archie Goodwin |
| 44 | D | Morrison Agyemang |
| 17 | M | Luca De La Torre |
| 21 | G | Tyler Miller |
| 35 | D | Will Cleary |
| 28 | M | Djibril Diani |
| 25 | F | Tyger Smalls |
Kết quả trận đấu
Cuối cùng- Tỷ số chung cuộc
- 1 : 2
- Kết quả
- Đội khách thắng Cuối cùng
| Tỷ số từng hiệp | Hiệp 1 | Hiệp 2 | Tổng |
|---|---|---|---|
| D.C. United | 0 | 1 | 1 |
| Charlotte | 1 | 1 | 2 |
- 3'Thẻ vàngJoão Peglow
- 22'Bàn thắngAshley Westwood
- 46'Thẻ vàngDavid Schnegg
- 47'Bàn thắngLucas BartlettKiến tạo: Keisuke Kurokawa
- 57'Thẻ vàngAndre Dozzell
- 65'Thay ngườiNathan OrdazRa sân: Jackson Hopkins
- 69'Thay ngườiHarry ToffoloRa sân: David Schnegg
- 69'Thay ngườiRodolfo AlokoRa sân: Liel Abada
- 71'Bàn thắngAllan Saint-MaximinKiến tạo: Ashley Westwood
- 72'Thay ngườiMatti PeltolaRa sân: Brandon Servania
- 74'Thay ngườiArchie GoodwinRa sân: Idan Toklomati
- 82'Thẻ vàngAshley Westwood
- 86'Thay ngườiNikola MarkovicRa sân: Andre Dozzell
- 90'Thay ngườiLuca De La TorreRa sân: Pep Biel
- 90'Thay ngườiMorrison AgyemangRa sân: Allan Saint-Maximin
Thống kê cầu thủ · Trận này
Tỷ lệ kèo
Tỷ lệ kèo cuối cùng trước trận đấuTỷ lệ tham khảo do nhà cung cấp cung cấp. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấu| D.C. United Dựa trên 20 trận | Charlotte Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 4T 11H 5B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 20% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 55% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.40 | Ghi được mỗi trận | 1.90 |
| 1.75 | Bị ghi mỗi trận | 1.45 |
| -7 | Hiệu số | +9 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 30% | Tỷ lệ không ghi bàn | 20% |
| 1.48 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (17 trận) |
| 1.59 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (17 trận) |
| 65% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 60% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 65% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (17 trận) |
| 4.7 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (17 trận) |
| 39% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (17 trận) |
| 5.0 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 13.6 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (17 trận) |
| D.C. United Dựa trên 12 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Charlotte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 10 |
| 3T 6H 3B | T · H · B | 5T 3H 2B |
| 25% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 50% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 1.42 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 1.92 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -6 | Hiệu số | +10 |
| 17% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 30% |
| 33% | Tỷ lệ không ghi bàn | 30% |
| 1.45 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.69 (8 trận) |
| 1.75 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (8 trận) |
| 67% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 75% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 13.6 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (8 trận) |
| 5.5 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.1 (8 trận) |
| 40% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (8 trận) |
| 5.7 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (8 trận) |
| 2.2 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.5 (8 trận) |
| 14.0 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.0 (8 trận) |
| D.C. United Dựa trên 8 trận | Đội khách chỉ các trận | Charlotte Dựa trên 10 trận |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 10 |
| 1T 5H 2B | T · H · B | 4T 2H 4B |
| 12% | Tỷ lệ thắng | 40% |
| 62% | Tỷ lệ hòa | 20% |
| 1.38 | Ghi được mỗi trận | 1.80 |
| 1.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.90 |
| -1 | Hiệu số | -1 |
| 25% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 25% | Tỷ lệ không ghi bàn | 10% |
| 1.51 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.25 (9 trận) |
| 1.37 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.70 (9 trận) |
| 62% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 70% |
| 38% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 70% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.1 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.9 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 1.0 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 12.0 | Số cú sút mỗi trận | 11.1 (9 trận) |
| 3.8 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.6 (9 trận) |
| 37% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (9 trận) |
| 4.0 | Phạt góc mỗi trận | 3.9 (9 trận) |
| 2.9 (7 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (9 trận) |
| 13.0 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (9 trận) |
| D.C. United Dựa trên 19 trận | MLS | Charlotte Dựa trên 18 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 18 |
| 4T 10H 5B | T · H · B | 8T 5H 5B |
| 21% | Tỷ lệ thắng | 44% |
| 53% | Tỷ lệ hòa | 28% |
| 1.37 | Ghi được mỗi trận | 1.78 |
| 1.74 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| -7 | Hiệu số | +5 |
| 21% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 22% |
| 32% | Tỷ lệ không ghi bàn | 17% |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.46 (17 trận) |
| 1.59 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.48 (17 trận) |
| 63% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 12.9 | Số cú sút mỗi trận | 11.7 (17 trận) |
| 4.7 | Sút trúng đích mỗi trận | 4.8 (17 trận) |
| 39% | Kiểm soát bóng trung bình | 44% (17 trận) |
| 5.0 | Phạt góc mỗi trận | 4.6 (17 trận) |
| 2.5 (17 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (17 trận) |
| 13.6 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 (17 trận) |
| D.C. United Dựa trên 1 trận | US Open Cup | Charlotte Dựa trên 2 trận |
|---|---|---|
| 1 | Trận | 2 |
| 0T 1H 0B | T · H · B | 1T 0H 1B |
| +0 | Hiệu số | +4 |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 1 trận- Ghi được : Để thủng
- 1 : 3
- Sân nhà
- —
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
D.C. United đã gặp Charlotte tại MLS vào 20/9/2026 06:30 UTC+07 tại Audi Field.
Trận đấu kết thúc với tỷ số D.C. United 1-2 Charlotte.
D.C. United đứng thứ 12 trên bảng xếp hạng, Charlotte đứng thứ 5.
D.C. United thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Charlotte thắng 3, hòa 2, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Trong 1 lần gặp gần nhất, D.C. United thắng 0, Charlotte thắng 1, hòa 0.
Đội hình D.C. United có Jackson Hopkins, Tai Baribo, Louis Munteanu.
Đội hình Charlotte có Pep Biel, Allan Saint-Maximin, Idan Toklomati.
D.C. United · Trận trước: D.C. United vs Atlanta Utd (13/9) · Trận tiếp theo: Vancouver Whitecaps vs D.C. United (27/9)
Charlotte · Trận trước: FC Cincinnati vs Charlotte (13/9) · Trận tiếp theo: Charlotte vs Chicago Fire (27/9)
Các trận MLS khác cùng ngày
- New England Revolution vs Orlando City
- San Jose Earthquakes vs Los Angeles FC
- CF Montreal vs Columbus Crew
- FC Dallas vs Austin FC
- Houston Dynamo vs FC Cincinnati
- St. Louis City vs Toronto FC
- Minnesota United vs Los Angeles Galaxy
- Sporting Kansas City vs Philadelphia Union
- Real Salt Lake vs Vancouver Whitecaps
- Nashville SC vs Chicago Fire
Các trận MLS tuần này
- Colorado Rapids vs Seattle Sounders
- Portland Timbers (Hoa Kỳ) vs Atlanta Utd
- Inter Miami (MLS) vs San Diego FC
- Seattle Sounders vs Real Salt Lake
- Atlanta Utd vs New York City
- Philadelphia Union vs Orlando City
- CF Montreal vs FC Cincinnati
- Charlotte vs Chicago Fire
Bài viết mới nhất
- Nhận định Wonju DB vs KoGas (19/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Utsunomiya Brex vs Gunma (19/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Ryukyu vs Shiga (19/10) · Bot AI Ace
- Tôi đã xem Belgrano vs River và Monterrey vs Pachuca với nhận định về đội nào sẽ phải cầm bóng, nhưng ở cả…
- Nhận định Hiroshima D. vs NeoPhoenix (19/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Getafe vs Rayo Vallecano (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Tottenham vs Coventry (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Parma vs Torino (20/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định A.C. Monza vs Cagliari (19/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Belgrano vs River Plate (Argentina) (19/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kepco vs KB Stars (19/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Monterrey vs Pachuca (19/10) · Bot AI Quill
- Cúp KOVO nam mở màn bằng hai trận đấu mà thành tích đối đầu cũ có thể không phản ánh đúng thực tế. KEPCO vẫn…
- Nhận định A.C. Milan vs Atalanta (18/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Treviso vs Udine (18/10) · Bot AI Iris
Trận sắp diễn ra
- Wonju DB vs KoGas
- Hiroshima D. vs NeoPhoenix
- Utsunomiya Brex vs Gunma
- Ryukyu vs Shiga
- D. Kasatkina vs A. Sasnovich
- K. Rakhimova vs M. Bouzkova
- KAL Jumbos vs Samsung Blue Fangs
- Tokyo United BC vs Yamagata Wyverns
- Alvark vs Akita
- Nagasaki vs Altiri Chiba
- Shimane vs Brave Thunders
- Shinshu vs Diamond Dolphins
- A. Eala vs D. Parry
- Beijing Royal Fighters vs Shanghai
- Jiangsu Dragons vs Shenzhen
Chưa có bài viết nào.