Ngôn ngữ

Al Ettifaq vs Al Hilal

Chi tiết trận đấu
Abdullah Al Dabil Stadium
Al EttifaqChủ nhà
21:30Bắt đầu 07/11
Al HilalĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:57

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
Al EttifaqTất cảAl Hilal
12Trận13
6Thắng11
3Hòa0
3Thua2
19Bàn thắng35
16Bàn thua13
Al EttifaqChủ nhàAl Hilal
7Trận6
2Thắng5
2Hòa0
3Thua1
10Bàn thắng13
13Bàn thua7
Al EttifaqĐội kháchAl Hilal
5Trận7
4Thắng6
1Hòa0
0Thua1
9Bàn thắng22
3Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
6Trận giữ sạch lưới6
2Trận không ghi bàn1
1.58Bàn thắng mỗi trận2.69
1.33Bàn thua mỗi trận1.00
2Chuỗi thắng dài nhất6
2Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất0
Al EttifaqTất cảAl Hilal
11Trận10
5Thắng9
3Hòa0
3Thua1
17Bàn thắng30
16Bàn thua9
Al EttifaqChủ nhàAl Hilal
6Trận5
1Thắng4
2Hòa0
3Thua1
8Bàn thắng11
13Bàn thua6
Al EttifaqĐội kháchAl Hilal
5Trận5
4Thắng5
1Hòa0
0Thua0
9Bàn thắng19
3Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
5Trận giữ sạch lưới5
2Trận không ghi bàn1
1.55Bàn thắng mỗi trận3.00
1.45Bàn thua mỗi trận0.90
2Chuỗi thắng dài nhất5
2Chuỗi thua dài nhất1
3Chuỗi hòa dài nhất0
Al EttifaqTất cảAl Hilal
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Al EttifaqChủ nhàAl Hilal
1Trận—
1Thắng—
0Hòa—
0Thua—
2Bàn thắng—
0Bàn thua—
Chỉ số nâng cao · 2026/27
1Trận giữ sạch lưới—
0Trận không ghi bàn—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thắng mỗi trận—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Bàn thua mỗi trận—
1Chuỗi thắng dài nhất—
0Chuỗi thua dài nhất—
0Chuỗi hòa dài nhất—
Al EttifaqTất cảAl Hilal
—Trận3
—Thắng2
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng5
—Bàn thua4
Al EttifaqChủ nhàAl Hilal
—Trận1
—Thắng1
—Hòa0
—Thua0
—Bàn thắng2
—Bàn thua1
Al EttifaqĐội kháchAl Hilal
—Trận2
—Thắng1
—Hòa0
—Thua1
—Bàn thắng3
—Bàn thua3
Chỉ số nâng cao · 2026/27
—Trận giữ sạch lưới1
—Trận không ghi bàn0
—Bàn thắng mỗi trận1.67
—Bàn thua mỗi trận1.33
—Chuỗi thắng dài nhất2
—Chuỗi thua dài nhất1
—Chuỗi hòa dài nhất0
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận) · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal10901+2127TTTTB
2Al Nassr10811+1525TTTHT
3Al Qadsiah11812+1425BTTTH
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)10721+1023TTBTT
5Al-Ahli SC10703+1421TTTTB
6Neom SC11614+719TBBHT
7Al Ettifaq11533+118TBTHH
8Al-Diriyah Club11434-215BTHBH
9Al-Kholood Club10334-712BBBBT
10Al-Khaleej11263-712BTTHH
11Al-Riyadh10334-812TBHTH
12Al Shabab (Ả Rập Xê-út)10253+011THTHB
13Al-Hazem11245-410HBBHB
14Al-Faisaly11245-810TBHTB
15Al Fayha11155-78HBBHH
16Al Fateh11137-136BBTBB
17Al Taawon11047-144BBHBB
18Abha10028-122BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha4013-30
—Al-Ahli SC4400+140
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly6123-50
—Al Fateh6015-90
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem6132-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5410+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5302-40
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah6312+20
—Al-Riyadh4301+00
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC6402+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha6015-90
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club5302+00
—Al Ettifaq5410+60
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha6033-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal5500+160
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej6132-50
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr5311+60
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)4121+10
—Al Taawon6015-70
—Neom SC5212+20
Tính đến 28/10 20:30

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al EttifaqTBTTHHHTBB9T 5H 6B
Al HilalBTTTTTTBTT16T 2H 2B
Al Ettifaq
Dựa trên 20 trận
Al Hilal
Dựa trên 20 trận
20Trận20
9T 5H 6BT · H · B16T 2H 2B
45%Tỷ lệ thắng80%
25%Tỷ lệ hòa10%
1.70Ghi được mỗi trận2.40
1.35Bị ghi mỗi trận0.90
+7Hiệu số+30
40%Tỷ lệ giữ sạch lưới50%
20%Tỷ lệ không ghi bàn5%
1.48 (19 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.65
1.81 (19 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.02
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn60%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.3
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.8Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
13.4 (19 trận)Số cú sút mỗi trận16.4
5.6 (19 trận)Sút trúng đích mỗi trận6.5
51% (19 trận)Kiểm soát bóng trung bình57%
4.7 (19 trận)Phạt góc mỗi trận6.4
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
11.5 (19 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.8
Al Ettifaq
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl Hilal
Dựa trên 9 trận
11Trận9
3T 3H 5BT · H · B7T 1H 1B
27%Tỷ lệ thắng78%
27%Tỷ lệ hòa11%
1.45Ghi được mỗi trận2.11
1.91Bị ghi mỗi trận1.11
-5Hiệu số+9
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới44%
27%Tỷ lệ không ghi bàn11%
1.58 (10 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.45
1.94 (10 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.06
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn44%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.2
0.6Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.9
1.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.7
15.7 (10 trận)Số cú sút mỗi trận15.8
6.0 (10 trận)Sút trúng đích mỗi trận5.8
54% (10 trận)Kiểm soát bóng trung bình58%
5.5 (10 trận)Phạt góc mỗi trận7.9
2.0 (10 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
10.9 (10 trận)Phạm lỗi mỗi trận13.3
Al Ettifaq
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAl Hilal
Dựa trên 11 trận
9Trận11
6T 2H 1BT · H · B9T 1H 1B
67%Tỷ lệ thắng82%
22%Tỷ lệ hòa9%
2.00Ghi được mỗi trận2.64
0.67Bị ghi mỗi trận0.73
+12Hiệu số+21
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới55%
11%Tỷ lệ không ghi bàn0%
1.36Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.81
1.68Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.98
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
44%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn64%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
1.4Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.3
0.3Bàn thua hiệp 2 (TB)0.3
10.8Số cú sút mỗi trận16.9
5.2Sút trúng đích mỗi trận7.2
47%Kiểm soát bóng trung bình57%
3.9Phạt góc mỗi trận5.2
2.0 (8 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
12.1Phạm lỗi mỗi trận10.6
Al Ettifaq
Dựa trên 19 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl Hilal
Dựa trên 16 trận
19Trận16
8T 5H 6BT · H · B14T 1H 1B
42%Tỷ lệ thắng88%
26%Tỷ lệ hòa6%
1.68Ghi được mỗi trận2.50
1.42Bị ghi mỗi trận0.69
+5Hiệu số+29
37%Tỷ lệ giữ sạch lưới56%
21%Tỷ lệ không ghi bàn6%
1.48Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.80
1.81Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.93
53%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn38%
58%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn56%
0.7Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.4
0.5Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
1.0Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.1
0.9Bàn thua hiệp 2 (TB)0.2
13.4Số cú sút mỗi trận16.9
5.6Sút trúng đích mỗi trận6.8
51%Kiểm soát bóng trung bình57%
4.7Phạt góc mỗi trận6.3
2.0 (18 trận)Thẻ vàng mỗi trận1.2
11.5Phạm lỗi mỗi trận12.4
Al EttifaqAFC Champions LeagueAl Hilal
Dựa trên 4 trận
—Trận4
—T · H · B2T 1H 1B
—Tỷ lệ thắng50%
—Tỷ lệ hòa25%
—Ghi được mỗi trận2.00
—Bị ghi mỗi trận1.75
—Hiệu số+1
—Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
—Tỷ lệ không ghi bàn0%
—Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận2.03
—Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.38
—Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn75%
—Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn75%
—Bàn thắng hiệp 1 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
—Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.0
—Bàn thua hiệp 2 (TB)1.2
—Số cú sút mỗi trận14.2
—Sút trúng đích mỗi trận5.5
—Kiểm soát bóng trung bình58%
—Phạt góc mỗi trận6.8
—Thẻ vàng mỗi trận1.0
—Phạm lỗi mỗi trận9.5
Al Ettifaq
Dựa trên 1 trận
Gulf Club Champions LeagueAl Hilal
1Trận—
1T 0H 0BT · H · B—
+2Hiệu số—
Chưa đủ dữ liệu (1 trận)Trung bình · tỷ lệ—
Trận gần đây
TAl Ettifaq2:0Kazma SC14/10/2026 23:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl Ettifaq1:1Al-Khaleej10/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Najma05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Al Ettifaq16/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
BShamal3:1Al Hilal28/10/2026 01:15 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl Hilal1:0Al-Hazem20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal2:1Al-Gharafa16/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Kingdom ArenaTAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Hilal1:0Damac29/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Al-Sadd14/04/2026 01:00 · AFC Champions League
Tính đến 28/10 04:04

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Al Ettifaq T
0H
2Al Hilal T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al Ettifaq Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
0 : 7
Sân nhà
0T 0H 1B
Sân khách
0T 0H 1B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 12 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK92Turki Ba Al Jawsh70090 phút6.99
GK1Marek Rodak40090 phút7.25
GK22Abdulbasit Hawsawi-----
GK23S. Al Rehaili Al Harbi Ahmad Ali-----
DF70Ahmed Khateeb Abdullah111186 phút6.87
DF4Jack Hendry101087 phút7.06
DF61Radhi Al Otaibi100171 phút6.58
DF33Madallah Al Olayan100065 phút7.08
DF13Meshal Al Alaeli100134 phút6.62
DF5Henrique Pedro40090 phút7.17
DF3Abdullah Madu40026 phút6.47
DF87Meshal Al Sibyani20032 phút5.90
DF15Bishi Abdullah Al10018 phút6.90
DF78Hussain Tambakti Marzouq10012 phút6.70
DFNasser Al Fihani-----
DFAbdullah Balharith-----
MF43Bersant Celina113161 phút6.94
MF58Yasir Al Shammari110152 phút6.64
MF11Ondrej Duda101181 phút7.15
MF10Alvaro Medran82384 phút7.79
MF42Abdoulaye Kante60190 phút6.82
MF77Abdulelah Hawsawi40013 phút6.50
MF29Abdullah Al Ghamdi30140 phút6.80
MFMohammed Al Khalaf-----
MF26Riyadh Sharahili-----
FW7Khalid Al Ghannam112049 phút7.04
FW9Moussa Dembele103071 phút6.59
FW17Jordan Larsson81058 phút6.74
FW80Rayane Messi71043 phút6.59
FW71Matija Gluscevic60041 phút6.43
FW99Sultan Harun41043 phút6.67
FW20Abdulhakim Maghfori-----
FW24Jalal Al Salem-----
FW29Ziyad Al Ghamdi-----
FW88Ali Al Essa-----
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK37Bono110091 phút7.12
GK33Mohammed Al Owais20090 phút6.45
GK17Mohammed Al Rubaie-----
GK35Rayan Al Dossary-----
DF3Kalidou Koulibaly130183 phút6.92
DF24Moteb Al Harbi130052 phút6.82
DF78Ali Lajami90046 phút7.07
DF87Hassan Tambakti80064 phút6.65
DF19Theo Hernandez81155 phút7.20
DF4Yusuf Akcicek50060 phút7.48
DF55Mishaal Al Dawood20011 phút6.60
DF73Mohammed Al Sarnoukh10020 phút6.90
DF44Saad Al Mutairi-----
MF2Mohammed Mahzari120288 phút7.10
MF8Ruben Neves126487 phút8.38
MF6Nasser Al Dawsari121042 phút6.84
MF22Sergej Milinkovic-Savic116290 phút7.75
MF28Mohamed Kanno110171 phút6.83
MF18Murad Al Hawsawi70020 phút6.48
MF77Nawaf Al Habashi5008 phút6.45
MF29Salem Al Dawsari31033 phút7.30
MF96Suhayb Al Zaid1001 phút—
MF93Abdullah Al Anazi-----
FW27Sultan Mandash133447 phút7.27
FW38Crysencio Summerville113383 phút7.56
FW11Ollie Watkins95576 phút7.24
FW7Gabriel Martinelli86071 phút7.33
FW75Mohamed Meite81039 phút6.70
FW72Sabri Dahal60019 phút6.66
FW70Saimon Bouabre30074 phút7.27
Tính đến 26/10 08:57

Huấn luyện viên

Al EttifaqHuấn luyện viên Arthur Papas
Al HilalHuấn luyện viên Simone Inzaghi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:57

Các trận tiếp theo