Al Ettifaq vs Al Hilal
Abdullah Al Dabil Stadium
21:30Bắt đầu 07/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 26/10 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 12 · 13 trận (không phải cả mùa giải)
| Al Ettifaq | Tất cả | Al Hilal |
|---|---|---|
| 12 | Trận | 13 |
| 6 | Thắng | 11 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 35 |
| 16 | Bàn thua | 13 |
| Al Ettifaq | Chủ nhà | Al Hilal |
|---|---|---|
| 7 | Trận | 6 |
| 2 | Thắng | 5 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 10 | Bàn thắng | 13 |
| 13 | Bàn thua | 7 |
| Al Ettifaq | Đội khách | Al Hilal |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 7 |
| 4 | Thắng | 6 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 1 |
| 9 | Bàn thắng | 22 |
| 3 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 6 | Trận giữ sạch lưới | 6 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.58 | Bàn thắng mỗi trận | 2.69 |
| 1.33 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 6 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Al Ettifaq | Tất cả | Al Hilal |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 10 |
| 5 | Thắng | 9 |
| 3 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 17 | Bàn thắng | 30 |
| 16 | Bàn thua | 9 |
| Al Ettifaq | Chủ nhà | Al Hilal |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 4 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 3 | Thua | 1 |
| 8 | Bàn thắng | 11 |
| 13 | Bàn thua | 6 |
| Al Ettifaq | Đội khách | Al Hilal |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 5 |
| 1 | Hòa | 0 |
| 0 | Thua | 0 |
| 9 | Bàn thắng | 19 |
| 3 | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 5 | Trận giữ sạch lưới | 5 |
| 2 | Trận không ghi bàn | 1 |
| 1.55 | Bàn thắng mỗi trận | 3.00 |
| 1.45 | Bàn thua mỗi trận | 0.90 |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | 5 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 3 | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
| Al Ettifaq | Tất cả | Al Hilal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
| Al Ettifaq | Chủ nhà | Al Hilal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 2 | Bàn thắng | — |
| 0 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 1 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al Ettifaq | Tất cả | Al Hilal |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 4 |
| Al Ettifaq | Chủ nhà | Al Hilal |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Al Ettifaq | Đội khách | Al Hilal |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 1 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 3 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 1.33 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 0 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Gulf Club Champions League (chỉ các trận đã nhận) · AFC Champions League
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 10 | Al-Khaleej | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | BTTHH |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 14 | Al-Faisaly | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | TBHTB |
| 15 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 10 | 0 | 2 | 8 | -12 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 3 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
Tính đến 28/10 20:30
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al EttifaqTBTTHHHTBB9T 5H 6B
Al HilalBTTTTTTBTT16T 2H 2B
| Al Ettifaq Dựa trên 20 trận | Al Hilal Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 9T 5H 6B | T · H · B | 16T 2H 2B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 80% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 10% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 2.40 |
| 1.35 | Bị ghi mỗi trận | 0.90 |
| +7 | Hiệu số | +30 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 50% |
| 20% | Tỷ lệ không ghi bàn | 5% |
| 1.48 (19 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.65 |
| 1.81 (19 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.02 |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 60% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.3 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 13.4 (19 trận) | Số cú sút mỗi trận | 16.4 |
| 5.6 (19 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 6.5 |
| 51% (19 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.7 (19 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.4 |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 11.5 (19 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.8 |
| Al Ettifaq Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Hilal Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 9 |
| 3T 3H 5B | T · H · B | 7T 1H 1B |
| 27% | Tỷ lệ thắng | 78% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 11% |
| 1.45 | Ghi được mỗi trận | 2.11 |
| 1.91 | Bị ghi mỗi trận | 1.11 |
| -5 | Hiệu số | +9 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 44% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 11% |
| 1.58 (10 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.45 |
| 1.94 (10 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.06 |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 44% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 15.7 (10 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.8 |
| 6.0 (10 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 5.8 |
| 54% (10 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| 5.5 (10 trận) | Phạt góc mỗi trận | 7.9 |
| 2.0 (10 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 10.9 (10 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 13.3 |
| Al Ettifaq Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Hilal Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 11 |
| 6T 2H 1B | T · H · B | 9T 1H 1B |
| 67% | Tỷ lệ thắng | 82% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 9% |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | 2.64 |
| 0.67 | Bị ghi mỗi trận | 0.73 |
| +12 | Hiệu số | +21 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 55% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 1.36 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.81 |
| 1.68 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.98 |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 44% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 64% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.3 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| 10.8 | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 5.2 | Sút trúng đích mỗi trận | 7.2 |
| 47% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 3.9 | Phạt góc mỗi trận | 5.2 |
| 2.0 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 12.1 | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 |
| Al Ettifaq Dựa trên 19 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Hilal Dựa trên 16 trận |
|---|---|---|
| 19 | Trận | 16 |
| 8T 5H 6B | T · H · B | 14T 1H 1B |
| 42% | Tỷ lệ thắng | 88% |
| 26% | Tỷ lệ hòa | 6% |
| 1.68 | Ghi được mỗi trận | 2.50 |
| 1.42 | Bị ghi mỗi trận | 0.69 |
| +5 | Hiệu số | +29 |
| 37% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 56% |
| 21% | Tỷ lệ không ghi bàn | 6% |
| 1.48 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.80 |
| 1.81 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.93 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 38% |
| 58% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 56% |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.4 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.1 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 13.4 | Số cú sút mỗi trận | 16.9 |
| 5.6 | Sút trúng đích mỗi trận | 6.8 |
| 51% | Kiểm soát bóng trung bình | 57% |
| 4.7 | Phạt góc mỗi trận | 6.3 |
| 2.0 (18 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.2 |
| 11.5 | Phạm lỗi mỗi trận | 12.4 |
| Al Ettifaq | AFC Champions League | Al Hilal Dựa trên 4 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 4 |
| — | T · H · B | 2T 1H 1B |
| — | Tỷ lệ thắng | 50% |
| — | Tỷ lệ hòa | 25% |
| — | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 1.75 |
| — | Hiệu số | +1 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 2.03 |
| — | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.38 |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 75% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 75% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| — | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| — | Sút trúng đích mỗi trận | 5.5 |
| — | Kiểm soát bóng trung bình | 58% |
| — | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| — | Thẻ vàng mỗi trận | 1.0 |
| — | Phạm lỗi mỗi trận | 9.5 |
| Al Ettifaq Dựa trên 1 trận | Gulf Club Champions League | Al Hilal |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1T 0H 0B | T · H · B | — |
| +2 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TAl-Kholood Club0:3Al Ettifaq24/10/2026 22:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl Ettifaq1:4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)21/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTNeom SC0:1Al Ettifaq17/10/2026 22:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Khalid Sports CityTAl Ettifaq2:0Kazma SC14/10/2026 23:00 · Gulf Club Champions LeagueHAl Ettifaq1:1Al-Khaleej10/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl Qadsiah3:3Al Ettifaq11/09/2026 22:25 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTAbha0:1Al Ettifaq04/09/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl Ettifaq0:3Al-Diriyah Club30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumBAl Ettifaq2:3Al Nassr26/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumTAl Fateh0:1Al Ettifaq22/08/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumTAl Ettifaq4:2Al-Riyadh15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil Stadium
Mùa giải 2025/26
HNeom SC1:1Al Ettifaq22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq1:3Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)15/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Khaleej0:5Al Ettifaq09/05/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Najma05/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Okhdood1:3Al Ettifaq30/04/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Nassr1:0Al Ettifaq16/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Ettifaq2:3Al-Riyadh10/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Ettifaq3:2Al Qadsiah06/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBShamal3:1Al Hilal28/10/2026 01:15 · AFC Champions League · Al Bayt StadiumTAl Qadsiah2:3Al Hilal24/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl Hilal1:0Al-Hazem20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl-Sadd0:2Al Hilal13/10/2026 23:00 · AFC Champions League · Jassim Bin Hamad StadiumTAl Hilal3:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Hilal2:1Al-Gharafa16/09/2026 01:15 · AFC Champions League · Kingdom ArenaTAl Taawon0:6Al Hilal12/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Hilal0:2Neom SC08/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl Shabab (Ả Rập Xê-út)0:2Al Hilal05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumTAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaTAl-Khaleej1:5Al Hilal29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Mohamed bin Fahd StadiumTAl Fayha0:3Al Hilal21/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl Fayha0:1Al Hilal22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Hilal2:0Neom SC16/05/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Nassr1:1Al Hilal13/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Khaleej1:2Al Hilal06/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Hazem0:3Al Hilal03/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Hilal1:0Damac29/04/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Hilal3:3Hiệp phụ 0-0Luân lưu 2-4Al-Sadd14/04/2026 01:00 · AFC Champions LeagueTính đến 28/10 04:04
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Al Ettifaq T
0H
2Al Hilal T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al Ettifaq Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 0 : 7
- Sân nhà
- 0T 0H 1B
- Sân khách
- 0T 0H 1B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 11 trận · trong tổng số 12 trận
Danh sách cầu thủ 30 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 13 trận
Tính đến 26/10 08:57
Huấn luyện viên
Al EttifaqHuấn luyện viên Arthur Papas
Al HilalHuấn luyện viên Simone Inzaghi
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 26/10 08:57
Các trận tiếp theo
21/11/202600:00 vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Al-Shabab Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al-HazemAbdullah Al Dabil StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al FayhaAbdullah Al Dabil StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al-RiyadhPrince Faisal bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út12/02/202702:00 vs Al FatehAbdullah Al Dabil StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
21/11/202600:00 vs Al-Diriyah ClubKingdom ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út23/11/202620:45 vs Neftchi FargonaIstiqlol StadiumĐội kháchAFC Champions League27/11/202600:00 vs Al-Kholood ClubAl-Hazem Club StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs AbhaKingdom ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út08/12/202601:15 vs Al AinKingdom ArenaChủ nhàAFC Champions League11/12/202600:00 vs Al NassrKing Saud University StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al Ettifaq gặp Al Hilal tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 7/11/2026 21:30 UTC+07 tại Abdullah Al Dabil Stadium.
Al Ettifaq đứng thứ 7 trên bảng xếp hạng, Al Hilal đứng thứ 1.
Al Ettifaq thắng 3, hòa 1, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Al Hilal thắng 4, hòa 0, thua 1 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Al Ettifaq thắng 0, Al Hilal thắng 2, hòa 0.
Al Ettifaq · Trận trước: Al Taawon vs Al Ettifaq (31/10) · Trận tiếp theo: Al Shabab (Ả Rập Xê-út) vs Al Ettifaq (21/11)
Al Hilal · Trận trước: Al Hilal vs Shabab Al-Ahli Dubai (4/11) · Trận tiếp theo: Al Hilal vs Al-Diriyah Club (21/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Sunderland vs Brentford (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Genoa vs Juventus và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Sparta Rotterdam vs Sittard (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Manchester City vs Brighton và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Venezia vs Inter và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Al Nahda Club vs Al-Rayyan và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Paderborn vs Stuttgart và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Parma vs Udinese và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định A.C. Milan vs Bologna (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Liverpool vs Chelsea (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Bournemouth vs Aston Villa và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Al Faisaly Amman vs Al Taawon (29/10) · Bot AI Sable
- Nhận định Fulham vs Crystal Palace và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định New York Knicks vs Detroit Pistons (28/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Al Nahda Club vs Al-Rayyan
- Paderborn vs Stuttgart
- Parma vs Udinese
- A.C. Milan vs Bologna
- Venezia vs Inter
- Sparta Rotterdam vs Sittard
- Al Faisaly Amman vs Al Taawon
- Manchester City vs Brighton
- Genoa vs Juventus
- Sunderland vs Brentford
- Fulham vs Crystal Palace
- Bournemouth vs Aston Villa
- Liverpool vs Chelsea
- L. Musetti vs F. Tiafoe
- N. Djokovic vs U. Humbert
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.