Ngôn ngữ

Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club

Chi tiết trận đấu
Al-FaisalyChủ nhà
20:20Bắt đầu 07/11
Al-Diriyah ClubĐội khách
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng

Đội hình · Vắng mặt

Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 26/10 08:57

Tỷ lệ kèo

Kèo chính 0

Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.

Không có tỷ lệ kèo cho trận này

Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27

18 đội
Thành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
Al-FaisalyTất cảAl-Diriyah Club
11Trận11
2Thắng4
4Hòa3
5Thua4
12Bàn thắng9
20Bàn thua11
Al-FaisalyChủ nhàAl-Diriyah Club
6Trận6
1Thắng1
2Hòa3
3Thua2
6Bàn thắng3
11Bàn thua5
Al-FaisalyĐội kháchAl-Diriyah Club
5Trận5
1Thắng3
2Hòa0
2Thua2
6Bàn thắng6
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn5
1.09Bàn thắng mỗi trận0.82
1.82Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
Al-FaisalyTất cảAl-Diriyah Club
11Trận11
2Thắng4
4Hòa3
5Thua4
12Bàn thắng9
20Bàn thua11
Al-FaisalyChủ nhàAl-Diriyah Club
6Trận6
1Thắng1
2Hòa3
3Thua2
6Bàn thắng3
11Bàn thua5
Al-FaisalyĐội kháchAl-Diriyah Club
5Trận5
1Thắng3
2Hòa0
2Thua2
6Bàn thắng6
9Bàn thua6
Chỉ số nâng cao · 2026/27
3Trận giữ sạch lưới4
3Trận không ghi bàn5
1.09Bàn thắng mỗi trận0.82
1.82Bàn thua mỗi trận1.00
1Chuỗi thắng dài nhất1
2Chuỗi thua dài nhất1
2Chuỗi hòa dài nhất1
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
1Al Hilal10901+2127TTTTB
2Al Nassr10811+1525TTTHT
3Al Qadsiah11812+1425BTTTH
4Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)10721+1023TTBTT
5Al-Ahli SC10703+1421TTTTB
6Neom SC11614+719TBBHT
7Al Ettifaq11533+118TBTHH
8Al-Diriyah Club11434-215BTHBH
9Al-Kholood Club10334-712BBBBT
10Al-Khaleej11263-712BTTHH
11Al-Riyadh10334-812TBHTH
12Al Shabab (Ả Rập Xê-út)10253+011THTHB
13Al-Hazem11245-410HBBHB
14Al-Faisaly11245-810TBHTB
15Al Fayha11155-78HBBHH
16Al Fateh11137-136BBTBB
17Al Taawon11047-144BBHBB
18Abha10028-122BBBHB
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha4013-30
—Al-Ahli SC4400+140
—Al-Diriyah Club6132-20
—Al Ettifaq6123-50
—Al-Faisaly6123-50
—Al Fateh6015-90
—Al Fayha5122-30
—Al-Hazem6132-10
—Al Hilal5401+50
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5410+50
—Al-Khaleej5131-20
—Al-Kholood Club5302-40
—Al Nassr5500+90
—Al Qadsiah6312+20
—Al-Riyadh4301+00
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)6132-10
—Al Taawon5032-70
—Neom SC6402+50
# độiTrậnTHBHSĐiểmGần đây
—Abha6015-90
—Al-Ahli SC6303+00
—Al-Diriyah Club5302+00
—Al Ettifaq5410+60
—Al-Faisaly5122-30
—Al Fateh5122-40
—Al Fayha6033-40
—Al-Hazem5113-30
—Al Hilal5500+160
—Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)5311+50
—Al-Khaleej6132-50
—Al-Kholood Club5032-30
—Al Nassr5311+60
—Al Qadsiah5500+120
—Al-Riyadh6033-80
—Al Shabab (Ả Rập Xê-út)4121+10
—Al Taawon6015-70
—Neom SC5212+20
Tính đến 28/10 09:38

20 trận gần nhất

Theo đội · Mọi giải đấu
Chỉ số trận gần đây
Al-FaisalyTBHTBHHBHB10T 5H 5B
Al-Diriyah ClubBTHBHTBTHT9T 5H 6B
Al-Faisaly
Dựa trên 20 trận
Al-Diriyah Club
Dựa trên 20 trận
20Trận20
10T 5H 5BT · H · B9T 5H 6B
50%Tỷ lệ thắng45%
25%Tỷ lệ hòa25%
1.70Ghi được mỗi trận1.35
1.20Bị ghi mỗi trận1.15
+10Hiệu số+4
45%Tỷ lệ giữ sạch lưới35%
15%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.10 (11 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (10 trận)
1.74 (11 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (10 trận)
50%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn45%
60%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn45%
0.8Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thua hiệp 1 (TB)0.6
0.8Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.4Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
8.8 (11 trận)Số cú sút mỗi trận11.8 (10 trận)
3.1 (11 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.0 (10 trận)
48% (11 trận)Kiểm soát bóng trung bình48% (10 trận)
2.7 (11 trận)Phạt góc mỗi trận5.0 (10 trận)
1.6 (11 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
10.4 (11 trận)Phạm lỗi mỗi trận9.1 (10 trận)
Al-Faisaly
Dựa trên 11 trận
Chủ nhà chỉ các trậnAl-Diriyah Club
Dựa trên 12 trận
11Trận12
5T 3H 3BT · H · B5T 4H 3B
45%Tỷ lệ thắng42%
27%Tỷ lệ hòa33%
1.73Ghi được mỗi trận1.33
1.27Bị ghi mỗi trận0.92
+5Hiệu số+5
36%Tỷ lệ giữ sạch lưới42%
18%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.17 (6 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.22 (5 trận)
1.46 (6 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận0.99 (5 trận)
55%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn42%
64%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn33%
1.1Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
0.7Bàn thua hiệp 1 (TB)0.4
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.8
0.5Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
10.5 (6 trận)Số cú sút mỗi trận11.2 (5 trận)
3.2 (6 trận)Sút trúng đích mỗi trận2.6 (5 trận)
50% (6 trận)Kiểm soát bóng trung bình51% (5 trận)
3.0 (6 trận)Phạt góc mỗi trận4.8 (5 trận)
1.5 (6 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
9.2 (6 trận)Phạm lỗi mỗi trận11.4 (5 trận)
Al-Faisaly
Dựa trên 9 trận
Đội khách chỉ các trậnAl-Diriyah Club
Dựa trên 8 trận
9Trận8
5T 2H 2BT · H · B4T 1H 3B
56%Tỷ lệ thắng50%
22%Tỷ lệ hòa12%
1.67Ghi được mỗi trận1.38
1.11Bị ghi mỗi trận1.50
+5Hiệu số-1
56%Tỷ lệ giữ sạch lưới25%
11%Tỷ lệ không ghi bàn25%
1.01 (5 trận)Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.56 (5 trận)
2.08 (5 trận)Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.62 (5 trận)
44%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn50%
56%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn62%
0.6Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.9Bàn thua hiệp 1 (TB)0.9
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.6
0.2Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
6.8 (5 trận)Số cú sút mỗi trận12.4 (5 trận)
3.0 (5 trận)Sút trúng đích mỗi trận3.4 (5 trận)
46% (5 trận)Kiểm soát bóng trung bình46% (5 trận)
2.4 (5 trận)Phạt góc mỗi trận5.2 (5 trận)
1.8 (5 trận)Thẻ vàng mỗi trận2.0 (5 trận)
11.8 (5 trận)Phạm lỗi mỗi trận6.8 (5 trận)
Al-Faisaly
Dựa trên 11 trận
Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtAl-Diriyah Club
Dựa trên 11 trận
11Trận11
2T 4H 5BT · H · B4T 3H 4B
18%Tỷ lệ thắng36%
36%Tỷ lệ hòa27%
1.09Ghi được mỗi trận0.82
1.82Bị ghi mỗi trận1.00
-8Hiệu số-2
27%Tỷ lệ giữ sạch lưới36%
27%Tỷ lệ không ghi bàn45%
1.10Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận1.39 (10 trận)
1.74Bàn thua kỳ vọng mỗi trận1.31 (10 trận)
64%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn27%
55%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn27%
0.5Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.5
1.2Bàn thua hiệp 1 (TB)0.5
0.6Bàn thắng hiệp 2 (TB)0.4
0.6Bàn thua hiệp 2 (TB)0.5
8.8Số cú sút mỗi trận11.8 (10 trận)
3.1Sút trúng đích mỗi trận3.0 (10 trận)
48%Kiểm soát bóng trung bình48% (10 trận)
2.7Phạt góc mỗi trận5.0 (10 trận)
1.6Thẻ vàng mỗi trận2.0 (10 trận)
10.4Phạm lỗi mỗi trận9.1 (10 trận)
Al-Faisaly
Dựa trên 9 trận
Hạng nhất Ả Rập Xê-útAl-Diriyah Club
Dựa trên 9 trận
9Trận9
8T 1H 0BT · H · B5T 2H 2B
89%Tỷ lệ thắng56%
11%Tỷ lệ hòa22%
2.44Ghi được mỗi trận2.00
0.44Bị ghi mỗi trận1.33
+18Hiệu số+6
67%Tỷ lệ giữ sạch lưới33%
0%Tỷ lệ không ghi bàn0%
33%Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn67%
67%Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn67%
1.3Bàn thắng hiệp 1 (TB)0.8
0.3Bàn thua hiệp 1 (TB)0.8
1.1Bàn thắng hiệp 2 (TB)1.2
0.1Bàn thua hiệp 2 (TB)0.6
Trận gần đây
HAl Shabab (Ả Rập Xê-út)2:2Al-Faisaly20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumTAl-Faisaly3:2Al-Kholood Club15/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl-Faisaly4:0Al-Batin15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:0Al Jabalain02/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly3:0Al Taee15/04/2026 23:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al Jubail Club02/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
BAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:0Al-Diriyah Club23/10/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Diriyah Club1:0Al-Riyadh20/10/2026 22:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumBAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-út
Tính đến 27/10 21:35

Đối đầu

5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận
0Al-Faisaly T
2H
0Al-Diriyah Club T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al-Faisaly Tham chiếu
Ghi được : Để thủng
3 : 3
Sân nhà
0T 1H 0B
Sân khách
0T 1H 0B

Danh sách cầu thủ

Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK1Fernando Pacheco110091 phút7.22
GK26Mohammed Al Hasawi-----
DF4Abdoulaye Seck111091 phút6.80
DF5Girotto Andrei111191 phút7.35
DF50Mohammed Al Shanqiti110181 phút6.58
DF2Yaseen Barnawi80083 phút6.75
DF3Khalid Al Harbi60048 phút6.20
DF87Abdullah Subayt60045 phút6.70
DF88Saud Haddad60112 phút6.58
DF70Mohammed Jahfali50051 phút6.64
DF82Hussain Al Zarie20030 phút6.60
MF20Jaime Seoane110268 phút6.78
MF6Eid Al Muwallad100050 phút6.56
MF77Abdulrahman Al Shereaf90158 phút6.76
MF8Flavio71184 phút7.10
MF95Ayman Fallatah50019 phút6.58
MF18Abdulrahman Al-Safri2006 phút6.30
MF18Mohammed Al Aqeel-----
MF25Moayad Saleem-----
FW19Alexandre Mendy115190 phút7.13
FW13Christian Bassogog91171 phút7.01
FW10Theo Bongonda93060 phút6.96
FW14Abdullah Al Mogren60159 phút6.72
FW24Abdulaziz Al Bishi60154 phút6.78
FW7Yousef Al Shammari30019 phút6.57
FW11Andre-Jordy Ella30016 phút6.43
FW37Wael Kadan1008 phút6.50
FW28Dayo Joyce-----
FW71Ahmed Abdu-----
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Cầu thủTrậnBàn thắngKiến tạoPhút TBĐiểm đánh giá
GK22N. Vasilj70090 phút7.50
GK97Amin Al-Bukhari30090 phút6.90
GK33W. Abdullah10090 phút7.50
DF99Chancel Mbemba110089 phút7.22
DF2Abdulaziz Al-Faraj110171 phút6.90
DF19Berat Djimsiti90090 phút6.79
DF21Mohamed Hameran80036 phút6.72
DF16Hussain Al-Sebyani70166 phút6.87
DF87Qasim Lajami60059 phút6.84
DF12Taher Wadi60043 phút6.78
DF78Khalid Al-Asiri40025 phút6.43
DF21Mohammed Dheban10022 phút6.50
MF20Enzo Millot90089 phút6.98
MF5Idrissa Gana Gueye90087 phút7.17
MF14Óscar Rodríguez81486 phút7.21
MF10Adil Boulbina82076 phút6.97
MF88Abdulelah Al-Malki81053 phút7.03
MF52Husain Al-Qahtani60027 phút6.67
MF6Sultan Farhan40019 phút6.53
MF25Lovro Chelfi30049 phút6.33
FW75Meshari Fahad Al-Nemer111016 phút6.69
FW17Clayton Diandy101169 phút6.99
FW29Darwin Núñez93081 phút6.81
FW11H. Bahebri70028 phút6.52
FW9G. Laborde20090 phút6.30
FW32Abdullah Zaid10013 phút6.50
Tính đến 26/10 08:57

Huấn luyện viên

Không có dữ liệu

Các trận tiếp theo