Al-Faisaly vs Al-Diriyah Club
20:20Bắt đầu 07/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Giải đấu này không cung cấp thông tin vắng mặt
Tính đến 26/10 08:57
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 11 · 11 trận (không phải cả mùa giải)
| Al-Faisaly | Tất cả | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 20 | Bàn thua | 11 |
| Al-Faisaly | Chủ nhà | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 5 |
| Al-Faisaly | Đội khách | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 0.82 |
| 1.82 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Faisaly | Tất cả | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2 | Thắng | 4 |
| 4 | Hòa | 3 |
| 5 | Thua | 4 |
| 12 | Bàn thắng | 9 |
| 20 | Bàn thua | 11 |
| Al-Faisaly | Chủ nhà | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 1 | Thắng | 1 |
| 2 | Hòa | 3 |
| 3 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 3 |
| 11 | Bàn thua | 5 |
| Al-Faisaly | Đội khách | Al-Diriyah Club |
|---|---|---|
| 5 | Trận | 5 |
| 1 | Thắng | 3 |
| 2 | Hòa | 0 |
| 2 | Thua | 2 |
| 6 | Bàn thắng | 6 |
| 9 | Bàn thua | 6 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 3 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 3 | Trận không ghi bàn | 5 |
| 1.09 | Bàn thắng mỗi trận | 0.82 |
| 1.82 | Bàn thua mỗi trận | 1.00 |
| 1 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
“Tất cả” gồm mọi giải đấu đội tham gia trong mùa giải 2026/27 · Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 10 | Al-Khaleej | 11 | 2 | 6 | 3 | -7 | 12 | BTTHH |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 11 | 2 | 4 | 5 | -4 | 10 | HBBHB |
| 14 | Al-Faisaly | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | TBHTB |
| 15 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 10 | 0 | 2 | 8 | -12 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 5 | 1 | 3 | 1 | -2 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 3 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
Tính đến 28/10 09:38
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al-FaisalyTBHTBHHBHB10T 5H 5B
Al-Diriyah ClubBTHBHTBTHT9T 5H 6B
| Al-Faisaly Dựa trên 20 trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 10T 5H 5B | T · H · B | 9T 5H 6B |
| 50% | Tỷ lệ thắng | 45% |
| 25% | Tỷ lệ hòa | 25% |
| 1.70 | Ghi được mỗi trận | 1.35 |
| 1.20 | Bị ghi mỗi trận | 1.15 |
| +10 | Hiệu số | +4 |
| 45% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 35% |
| 15% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.10 (11 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (10 trận) |
| 1.74 (11 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (10 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 45% |
| 60% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.6 |
| 0.8 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.4 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 8.8 (11 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (10 trận) |
| 3.1 (11 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| 48% (11 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (10 trận) |
| 2.7 (11 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 1.6 (11 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 10.4 (11 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (10 trận) |
| Al-Faisaly Dựa trên 11 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 12 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 12 |
| 5T 3H 3B | T · H · B | 5T 4H 3B |
| 45% | Tỷ lệ thắng | 42% |
| 27% | Tỷ lệ hòa | 33% |
| 1.73 | Ghi được mỗi trận | 1.33 |
| 1.27 | Bị ghi mỗi trận | 0.92 |
| +5 | Hiệu số | +5 |
| 36% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 42% |
| 18% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.17 (6 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.22 (5 trận) |
| 1.46 (6 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 0.99 (5 trận) |
| 55% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 42% |
| 64% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 10.5 (6 trận) | Số cú sút mỗi trận | 11.2 (5 trận) |
| 3.2 (6 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 2.6 (5 trận) |
| 50% (6 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 51% (5 trận) |
| 3.0 (6 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.8 (5 trận) |
| 1.5 (6 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 9.2 (6 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 11.4 (5 trận) |
| Al-Faisaly Dựa trên 9 trận | Đội khách chỉ các trận | Al-Diriyah Club Dựa trên 8 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 8 |
| 5T 2H 2B | T · H · B | 4T 1H 3B |
| 56% | Tỷ lệ thắng | 50% |
| 22% | Tỷ lệ hòa | 12% |
| 1.67 | Ghi được mỗi trận | 1.38 |
| 1.11 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +5 | Hiệu số | -1 |
| 56% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 25% |
| 11% | Tỷ lệ không ghi bàn | 25% |
| 1.01 (5 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.56 (5 trận) |
| 2.08 (5 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.62 (5 trận) |
| 44% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 56% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 62% |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.9 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.9 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.2 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 6.8 (5 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.4 (5 trận) |
| 3.0 (5 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.4 (5 trận) |
| 46% (5 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 46% (5 trận) |
| 2.4 (5 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.2 (5 trận) |
| 1.8 (5 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (5 trận) |
| 11.8 (5 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 6.8 (5 trận) |
| Al-Faisaly Dựa trên 11 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al-Diriyah Club Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 11 | Trận | 11 |
| 2T 4H 5B | T · H · B | 4T 3H 4B |
| 18% | Tỷ lệ thắng | 36% |
| 36% | Tỷ lệ hòa | 27% |
| 1.09 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.82 | Bị ghi mỗi trận | 1.00 |
| -8 | Hiệu số | -2 |
| 27% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 36% |
| 27% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 1.10 | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.39 (10 trận) |
| 1.74 | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.31 (10 trận) |
| 64% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 27% |
| 55% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 27% |
| 0.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 1.2 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.5 |
| 0.6 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.4 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.5 |
| 8.8 | Số cú sút mỗi trận | 11.8 (10 trận) |
| 3.1 | Sút trúng đích mỗi trận | 3.0 (10 trận) |
| 48% | Kiểm soát bóng trung bình | 48% (10 trận) |
| 2.7 | Phạt góc mỗi trận | 5.0 (10 trận) |
| 1.6 | Thẻ vàng mỗi trận | 2.0 (10 trận) |
| 10.4 | Phạm lỗi mỗi trận | 9.1 (10 trận) |
| Al-Faisaly Dựa trên 9 trận | Hạng nhất Ả Rập Xê-út | Al-Diriyah Club Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 9 | Trận | 9 |
| 8T 1H 0B | T · H · B | 5T 2H 2B |
| 89% | Tỷ lệ thắng | 56% |
| 11% | Tỷ lệ hòa | 22% |
| 2.44 | Ghi được mỗi trận | 2.00 |
| 0.44 | Bị ghi mỗi trận | 1.33 |
| +18 | Hiệu số | +6 |
| 67% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| 33% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 67% |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.1 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.2 |
| 0.1 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.6 |
Trận gần đây
TAbha0:1Al-Faisaly27/10/2026 19:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Sultan bin Abdul Aziz StadiumBAl-Faisaly1:3Al Nassr23/10/2026 20:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Shabab (Ả Rập Xê-út)2:2Al-Faisaly20/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumTAl-Faisaly3:2Al-Kholood Club15/10/2026 20:40 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Faisaly1:3Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)11/09/2026 22:45 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Ettifaq0:0Al-Faisaly08/09/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Faisaly0:0Al-Hazem05/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Qadsiah3:1Al-Faisaly31/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumHAl-Faisaly1:1Al Fateh26/08/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl-Faisaly0:2Neom SC22/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Hilal4:2Al-Faisaly15/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom Arena
Mùa giải 2025/26
TAl-Faisaly4:0Al-Batin15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Bukiryah0:2Al-Faisaly10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:0Al Jabalain02/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Raed1:2Al-Faisaly27/04/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTJeddah Club (Ả Rập Xê-út)0:4Al-Faisaly22/04/2026 23:25 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly3:0Al Taee15/04/2026 23:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Orubah0:1Al-Faisaly10/04/2026 23:20 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Faisaly2:1Al Jubail Club02/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Faisaly2:2Al-Diriyah Club08/03/2026 01:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Ittihad (Ả Rập Xê-út)2:0Al-Diriyah Club23/10/2026 22:30 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Diriyah Club1:0Al-Riyadh20/10/2026 22:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumBAl Nassr3:0Al-Diriyah Club10/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl-Diriyah Club0:0Abha14/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumTAl Fateh1:2Al-Diriyah Club10/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBAl-Diriyah Club0:2Al Qadsiah04/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Ettifaq0:3Al-Diriyah Club30/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Abdullah Al Dabil StadiumHAl-Diriyah Club1:1Al-Kholood Club27/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl-Hazem0:1Al-Diriyah Club21/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumBAl-Diriyah Club0:1Al-Ahli SC14/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz Stadium
Mùa giải 2025/26
HAl-Diriyah Club1:1Hiệp phụ 1-0Al-Ula23/05/2026 23:10 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain18/05/2026 23:05 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:2Al Bukiryah15/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl Anwar4:2Al-Diriyah Club10/05/2026 01:00 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club2:0Abha02/05/2026 00:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl Jubail Club1:2Al-Diriyah Club26/04/2026 22:45 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útBAl-Diriyah Club1:3Al Raed21/04/2026 22:55 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útHAl-Zulfi1:1Al-Diriyah Club14/04/2026 00:30 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTAl-Diriyah Club3:0Al Jabalain08/04/2026 22:50 · Hạng nhất Ả Rập Xê-útTính đến 27/10 21:35
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận0Al-Faisaly T
2H
0Al-Diriyah Club T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al-Faisaly Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 3 : 3
- Sân nhà
- 0T 1H 0B
- Sân khách
- 0T 1H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 29 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Danh sách cầu thủ 26 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 11 trận
Tính đến 26/10 08:57
Huấn luyện viên
Không có dữ liệu
Các trận tiếp theo
21/11/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al-Khaleej—Chủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al TaawonAl Taawon ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al-Riyadh—Chủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al Hilal—Chủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út12/02/202702:00 vs Neom SCKing Khalid Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
21/11/202600:00 vs Al HilalKingdom ArenaĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út27/11/202600:00 vs Al FayhaPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-KhaleejPrince Mohamed bin Fahd StadiumĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út11/12/202600:00 vs Al Shabab (Ả Rập Xê-út)Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út15/12/202600:00 vs Al-Ahli SCKing Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út12/02/202702:00 vs Al-HazemPrince Turki bin Abdul Aziz StadiumChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Faisaly gặp Al-Diriyah Club tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 7/11/2026 20:20 UTC+07.
Al-Faisaly đứng thứ 14 trên bảng xếp hạng, Al-Diriyah Club đứng thứ 8.
Al-Faisaly thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Al-Diriyah Club thắng 1, hòa 2, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Al-Faisaly thắng 0, Al-Diriyah Club thắng 0, hòa 2.
Al-Faisaly · Trận trước: Al Fayha vs Al-Faisaly (31/10) · Trận tiếp theo: Al-Ahli SC vs Al-Faisaly (21/11)
Al-Diriyah Club · Trận trước: Al-Diriyah Club vs Neom SC (30/10) · Trận tiếp theo: Al Hilal vs Al-Diriyah Club (21/11)
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út khác cùng ngày
Các trận Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út tuần này
Bài viết mới nhất
- Nhận định Gol Gohar vs Arkadag (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Viettel vs Seoul và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Nagoya Grampus vs Urawa Reds và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Fukuoka S. Hawks vs Yokohama DeNA BayStars và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Kashima Antlers vs Pohang và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gamba Osaka vs Buriram và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Mito vs Cerezo Osaka và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định Persib Bandung vs Melbourne Victory (28/10) · Bot AI Talon
- Nhận định San Jose Earthquakes vs Colorado Rapids (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima (28/10) · Bot AI Gale
- Nhận định KoGas vs Wonju DB và 1 trận khác (28/10) · Bot AI Iris
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Seattle Sounders vs Houston Dynamo (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Nashville SC vs Philadelphia Union (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
Trận sắp diễn ra
- Mito vs Cerezo Osaka
- Kashima Antlers vs Pohang
- KoGas vs Wonju DB
- Nagoya Grampus vs Urawa Reds
- Gamba Osaka vs Buriram
- Yokohama F. Marinos vs Sanfrecce Hiroshima
- Sagan Tosu vs Kawasaki Frontale
- Persib Bandung vs Melbourne Victory
- Viettel vs Seoul
- Gol Gohar vs Arkadag
- A. Eala vs T. Gibson
- Perth vs Sydney
- Taoyuan Pauian Pilots vs Ryukyu
- Y. Hanfmann vs J-L. Struff
- Shenzhen vs Shanxi Zhongyu
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.