Al-Ahli SC vs Al Taawon
King Abdullah Sports City
00:30Bắt đầu 08/11
Trước trận
Khóa theo tỷ lệ lúc đăng
Đội hình · Vắng mặt
Đang chờ đội hình chính thức (thường 60 phút trước giờ bóng lăn)
Chắc chắn vắng mặt · Nghi vấn
Không có cầu thủ nào trong danh sách chấn thương
Tính đến 29/10 08:59
Tỷ lệ kèo
Kèo chính 0Tỷ lệ tham khảo. Không thể đặt cược bằng tiền thật tại đây.
Không có tỷ lệ kèo cho trận này
Thành tích đội trong mùa giải · Bảng xếp hạng · 2026/27
18 độiThành tích đội theo mùa giải · 2026/27 Dựa trên 14 · 14 trận (không phải cả mùa giải)
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| 14 | Trận | 14 |
| 9 | Thắng | 2 |
| 1 | Hòa | 5 |
| 4 | Thua | 7 |
| 34 | Bàn thắng | 10 |
| 18 | Bàn thua | 21 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 5 | Thắng | 1 |
| 1 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 19 | Bàn thắng | 2 |
| 4 | Bàn thua | 8 |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| 8 | Trận | 8 |
| 4 | Thắng | 1 |
| 0 | Hòa | 2 |
| 4 | Thua | 5 |
| 15 | Bàn thắng | 8 |
| 14 | Bàn thua | 13 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 4 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.43 | Bàn thắng mỗi trận | 0.71 |
| 1.29 | Bàn thua mỗi trận | 1.50 |
| 5 | Chuỗi thắng dài nhất | 1 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 2 |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 7 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 4 |
| 3 | Thua | 7 |
| 27 | Bàn thắng | 5 |
| 13 | Bàn thua | 19 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| 4 | Trận | 5 |
| 4 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 3 |
| 0 | Thua | 2 |
| 16 | Bàn thắng | 0 |
| 2 | Bàn thua | 7 |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| 6 | Trận | 6 |
| 3 | Thắng | 0 |
| 0 | Hòa | 1 |
| 3 | Thua | 5 |
| 11 | Bàn thắng | 5 |
| 11 | Bàn thua | 12 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 4 | Trận giữ sạch lưới | 3 |
| 1 | Trận không ghi bàn | 7 |
| 2.70 | Bàn thắng mỗi trận | 0.45 |
| 1.30 | Bàn thua mỗi trận | 1.73 |
| 4 | Chuỗi thắng dài nhất | 0 |
| 2 | Chuỗi thua dài nhất | 3 |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 6 | Bàn thắng | — |
| 3 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 1 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 1 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 0 | Thua | — |
| 3 | Bàn thắng | — |
| 1 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| 2.00 | Bàn thắng mỗi trận | — |
| 1.00 | Bàn thua mỗi trận | — |
| 2 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| 1 | Trận | — |
| 0 | Thắng | — |
| 0 | Hòa | — |
| 1 | Thua | — |
| 1 | Bàn thắng | — |
| 2 | Bàn thua | — |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| 0 | Trận giữ sạch lưới | — |
| 0 | Trận không ghi bàn | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thắng mỗi trận | — |
| Chưa đủ dữ liệu (1 trận) | Bàn thua mỗi trận | — |
| 0 | Chuỗi thắng dài nhất | — |
| 1 | Chuỗi thua dài nhất | — |
| 0 | Chuỗi hòa dài nhất | — |
| Al-Ahli SC | Tất cả | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | Thắng | 2 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 5 |
| — | Bàn thua | 2 |
| Al-Ahli SC | Chủ nhà | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 1 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 0 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 2 |
| — | Bàn thua | 1 |
| Al-Ahli SC | Đội khách | Al Taawon |
|---|---|---|
| — | Trận | 2 |
| — | Thắng | 1 |
| — | Hòa | 1 |
| — | Thua | 0 |
| — | Bàn thắng | 3 |
| — | Bàn thua | 1 |
Chỉ số nâng cao · 2026/27
| — | Trận giữ sạch lưới | 1 |
| — | Trận không ghi bàn | 0 |
| — | Bàn thắng mỗi trận | 1.67 |
| — | Bàn thua mỗi trận | 0.67 |
| — | Chuỗi thắng dài nhất | 2 |
| — | Chuỗi thua dài nhất | 0 |
| — | Chuỗi hòa dài nhất | 1 |
Giải đấu được tính: Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · AFC Champions League · Cúp Liên lục địa FIFA (chỉ các trận đã nhận) · Cúp AFC
Bảng xếp hạng
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Hilal | 10 | 9 | 0 | 1 | +21 | 27 | TTTTB |
| 2 | Al Nassr | 10 | 8 | 1 | 1 | +15 | 25 | TTTHT |
| 3 | Al Qadsiah | 11 | 8 | 1 | 2 | +14 | 25 | BTTTH |
| 4 | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 10 | 7 | 2 | 1 | +10 | 23 | TTBTT |
| 5 | Al-Ahli SC | 10 | 7 | 0 | 3 | +14 | 21 | TTTTB |
| 6 | Neom SC | 11 | 6 | 1 | 4 | +7 | 19 | TBBHT |
| 7 | Al Ettifaq | 11 | 5 | 3 | 3 | +1 | 18 | TBTHH |
| 8 | Al-Diriyah Club | 11 | 4 | 3 | 4 | -2 | 15 | BTHBH |
| 9 | Al-Khaleej | 12 | 3 | 6 | 3 | -5 | 15 | TBTTH |
| 10 | Al-Kholood Club | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 | BBBBT |
| 11 | Al-Riyadh | 10 | 3 | 3 | 4 | -8 | 12 | TBHTH |
| 12 | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 10 | 2 | 5 | 3 | +0 | 11 | THTHB |
| 13 | Al-Hazem | 12 | 2 | 4 | 6 | -6 | 10 | BHBBH |
| 14 | Al-Faisaly | 11 | 2 | 4 | 5 | -8 | 10 | TBHTB |
| 15 | Al Fayha | 11 | 1 | 5 | 5 | -7 | 8 | HBBHH |
| 16 | Al Fateh | 11 | 1 | 3 | 7 | -13 | 6 | BBTBB |
| 17 | Al Taawon | 11 | 0 | 4 | 7 | -14 | 4 | BBHBB |
| 18 | Abha | 10 | 0 | 2 | 8 | -12 | 2 | BBBHB |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 4 | 0 | 1 | 3 | -3 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 4 | 4 | 0 | 0 | +14 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 6 | 1 | 3 | 2 | -2 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 0 | |
| — | Al Fateh | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al Fayha | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 4 | 0 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 4 | 1 | 0 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 2 | 3 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 3 | 0 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 5 | 0 | 0 | +9 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 6 | 3 | 1 | 2 | +2 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 4 | 3 | 0 | 1 | +0 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 5 | 0 | 3 | 2 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 6 | 4 | 0 | 2 | +5 | 0 |
| # | đội | Trận | T | H | B | HS | Điểm | Gần đây |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| — | Abha | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 0 | |
| — | Al-Ahli SC | 6 | 3 | 0 | 3 | +0 | 0 | |
| — | Al-Diriyah Club | 5 | 3 | 0 | 2 | +0 | 0 | |
| — | Al Ettifaq | 5 | 4 | 1 | 0 | +6 | 0 | |
| — | Al-Faisaly | 5 | 1 | 2 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Fateh | 5 | 1 | 2 | 2 | -4 | 0 | |
| — | Al Fayha | 6 | 0 | 3 | 3 | -4 | 0 | |
| — | Al-Hazem | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 0 | |
| — | Al Hilal | 5 | 5 | 0 | 0 | +16 | 0 | |
| — | Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út) | 5 | 3 | 1 | 1 | +5 | 0 | |
| — | Al-Khaleej | 6 | 1 | 3 | 2 | -5 | 0 | |
| — | Al-Kholood Club | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 0 | |
| — | Al Nassr | 5 | 3 | 1 | 1 | +6 | 0 | |
| — | Al Qadsiah | 5 | 5 | 0 | 0 | +12 | 0 | |
| — | Al-Riyadh | 6 | 0 | 3 | 3 | -8 | 0 | |
| — | Al Shabab (Ả Rập Xê-út) | 4 | 1 | 2 | 1 | +1 | 0 | |
| — | Al Taawon | 6 | 0 | 1 | 5 | -7 | 0 | |
| — | Neom SC | 5 | 2 | 1 | 2 | +2 | 0 |
Tính đến 30/10 03:00 · Chưa cập nhật 2 trận gần nhất
20 trận gần nhất
Theo đội · Mọi giải đấuChỉ số trận gần đây
Al-Ahli SCTTTTTBHTBT15T 1H 4B
Al TaawonTBBHTBHBBH4T 6H 10B
| Al-Ahli SC Dựa trên 20 trận | Al Taawon Dựa trên 20 trận | |
|---|---|---|
| 20 | Trận | 20 |
| 15T 1H 4B | T · H · B | 4T 6H 10B |
| 75% | Tỷ lệ thắng | 20% |
| 5% | Tỷ lệ hòa | 30% |
| 2.55 | Ghi được mỗi trận | 0.95 |
| 1.05 | Bị ghi mỗi trận | 1.50 |
| +30 | Hiệu số | -11 |
| 35% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 20% |
| 5% | Tỷ lệ không ghi bàn | 45% |
| 2.56 (16 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 (17 trận) |
| 1.07 (16 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 (17 trận) |
| 60% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 50% |
| 85% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 45% |
| 1.3 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| 0.6 (18 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 (18 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 0.5 (18 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 14.8 (16 trận) | Số cú sút mỗi trận | 13.9 (19 trận) |
| 6.2 (16 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 (19 trận) |
| 54% (16 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 54% (19 trận) |
| 3.6 (16 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.5 (19 trận) |
| 1.2 (16 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.7 (18 trận) |
| 13.3 (16 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.1 (19 trận) |
| Al-Ahli SC Dựa trên 10 trận | Chủ nhà chỉ các trận | Al Taawon Dựa trên 9 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 9 |
| 9T 1H 0B | T · H · B | 1T 4H 4B |
| 90% | Tỷ lệ thắng | 11% |
| 10% | Tỷ lệ hòa | 44% |
| 3.00 | Ghi được mỗi trận | 0.44 |
| 0.50 | Bị ghi mỗi trận | 1.44 |
| +25 | Hiệu số | -9 |
| 50% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | 67% |
| 3.27 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.49 (8 trận) |
| 0.90 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.65 (8 trận) |
| 50% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 33% |
| 80% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| 1.9 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.1 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| 1.3 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.2 |
| 0.4 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 16.9 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 15.2 |
| 7.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.3 |
| 57% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 53% |
| 3.9 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 6.8 |
| 0.8 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.5 (8 trận) |
| 12.6 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.4 |
| Al-Ahli SC Dựa trên 10 trận | Đội khách chỉ các trận | Al Taawon Dựa trên 11 trận |
|---|---|---|
| 10 | Trận | 11 |
| 6T 0H 4B | T · H · B | 3T 2H 6B |
| 60% | Tỷ lệ thắng | 27% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 18% |
| 2.10 | Ghi được mỗi trận | 1.36 |
| 1.60 | Bị ghi mỗi trận | 1.55 |
| +5 | Hiệu số | -2 |
| 20% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 9% |
| 10% | Tỷ lệ không ghi bàn | 27% |
| 1.85 (8 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.01 (9 trận) |
| 1.23 (8 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.85 (9 trận) |
| 70% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 64% |
| 90% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 55% |
| 0.8 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.4 |
| 1.0 (9 trận) | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 (9 trận) | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| 0.6 (9 trận) | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.7 |
| 12.6 (8 trận) | Số cú sút mỗi trận | 12.7 (10 trận) |
| 5.2 (8 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.8 (10 trận) |
| 51% (8 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 56% (10 trận) |
| 3.2 (8 trận) | Phạt góc mỗi trận | 4.3 (10 trận) |
| 1.6 (8 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.9 (10 trận) |
| 14.0 (8 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 10.6 (10 trận) |
| Al-Ahli SC Dựa trên 15 trận | Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út | Al Taawon Dựa trên 17 trận |
|---|---|---|
| 15 | Trận | 17 |
| 12T 0H 3B | T · H · B | 2T 5H 10B |
| 80% | Tỷ lệ thắng | 12% |
| 0% | Tỷ lệ hòa | 29% |
| 2.87 | Ghi được mỗi trận | 0.82 |
| 1.07 | Bị ghi mỗi trận | 1.65 |
| +27 | Hiệu số | -14 |
| 40% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 18% |
| 7% | Tỷ lệ không ghi bàn | 53% |
| 2.72 (14 trận) | Bàn thắng kỳ vọng mỗi trận | 1.23 |
| 1.12 (14 trận) | Bàn thua kỳ vọng mỗi trận | 1.76 |
| 53% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 47% |
| 93% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 47% |
| 1.5 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.2 |
| 0.6 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.8 |
| 1.4 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 0.6 |
| 0.5 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.8 |
| 15.4 (14 trận) | Số cú sút mỗi trận | 14.2 |
| 6.7 (14 trận) | Sút trúng đích mỗi trận | 3.6 |
| 55% (14 trận) | Kiểm soát bóng trung bình | 55% |
| 3.6 (14 trận) | Phạt góc mỗi trận | 5.7 |
| 1.1 (14 trận) | Thẻ vàng mỗi trận | 1.6 (16 trận) |
| 13.6 (14 trận) | Phạm lỗi mỗi trận | 9.8 |
| Al-Ahli SC Dựa trên 3 trận | AFC Champions League | Al Taawon |
|---|---|---|
| 3 | Trận | — |
| 2T 1H 0B | T · H · B | — |
| 67% | Tỷ lệ thắng | — |
| 33% | Tỷ lệ hòa | — |
| 2.00 | Ghi được mỗi trận | — |
| 1.00 | Bị ghi mỗi trận | — |
| +3 | Hiệu số | — |
| 0% | Tỷ lệ giữ sạch lưới | — |
| 0% | Tỷ lệ không ghi bàn | — |
| 100% | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | — |
| 67% | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | — |
| 0.7 | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | — |
| 0.3 | Bàn thua hiệp 1 (TB) | — |
| 1.3 | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | — |
| 0.7 | Bàn thua hiệp 2 (TB) | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Chỉ số khác | — |
| Al-Ahli SC | Cúp AFC | Al Taawon Dựa trên 3 trận |
|---|---|---|
| — | Trận | 3 |
| — | T · H · B | 2T 1H 0B |
| — | Tỷ lệ thắng | 67% |
| — | Tỷ lệ hòa | 33% |
| — | Ghi được mỗi trận | 1.67 |
| — | Bị ghi mỗi trận | 0.67 |
| — | Hiệu số | +3 |
| — | Tỷ lệ giữ sạch lưới | 33% |
| — | Tỷ lệ không ghi bàn | 0% |
| — | Tỷ lệ cả hai đội ghi bàn | 67% |
| — | Tỷ lệ tổng trên 2.5 bàn | 33% |
| — | Bàn thắng hiệp 1 (TB) | 0.7 |
| — | Bàn thua hiệp 1 (TB) | 0.3 |
| — | Bàn thắng hiệp 2 (TB) | 1.0 |
| — | Bàn thua hiệp 2 (TB) | 0.3 |
| — | Chỉ số khác | Chưa đủ dữ liệu (2 trận) |
| Al-Ahli SC Dựa trên 2 trận | Cúp Liên lục địa FIFA | Al Taawon |
|---|---|---|
| 2 | Trận | — |
| 1T 0H 1B | T · H · B | — |
| +0 | Hiệu số | — |
| Chưa đủ dữ liệu (2 trận) | Trung bình · tỷ lệ | — |
Trận gần đây
TAl-Ahli SC2:1Al-Gharafa26/10/2026 23:00 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityTAl-Ahli SC4:1Al-Khaleej24/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl Fayha2:3Al-Ahli SC19/10/2026 22:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports City StadiumTAl Wasl1:3Al-Ahli SC12/10/2026 23:00 · AFC Champions League · Zabeel StadiumTAl Fateh0:4Al-Ahli SC09/10/2026 21:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Fateh club stadiumBMamelodi Sundowns2:1Al-Ahli SC19/09/2026 20:00 · Cúp Liên lục địa FIFAHAl-Ahli SC1:1Pakhtakor15/09/2026 01:15 · AFC Champions League · King Abdullah Sports CityTAl-Ahli SC3:1Al-Hazem12/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Qadsiah3:2Al-Ahli SC09/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Saud bin Jalawi StadiumTAl-Ahli SC5:0Al-Riyadh05/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityBAl Hilal3:0Al-Ahli SC02/09/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Kingdom ArenaBAl-Kholood Club3:1Al-Ahli SC29/08/2026 23:05 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club Stadium
TAl-Ahli SC1:0Auckland FC26/08/2026 · Cúp Liên lục địa FIFA
TAl-Ahli SC4:0Abha23/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Abdullah Sports CityTAl-Diriyah Club0:1Al-Ahli SC14/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumMùa giải 2025/26
TAl-Khaleej1:4Al-Ahli SC21/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC3:0Al-Kholood Club17/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Taawon1:2Al-Ahli SC12/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC3:1Al Fateh07/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Ahli SC4:0Al Okhdood04/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Faisaly Amman0:2Al Taawon29/10/2026 01:15 · Cúp AFC · Amman International StadiumBAl-Riyadh2:1Al Taawon25/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Faisal bin Fahd StadiumBAl Taawon0:1Al Qadsiah20/10/2026 22:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaHAl-Diriyah Club1:1Al Taawon18/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Prince Turki bin Abdul Aziz StadiumTAl Taawon2:1Al-Rayyan14/10/2026 23:00 · Cúp AFC · Al Taawon ArenaBAl Shabab (Ả Rập Xê-út)3:0Al Taawon12/10/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Shabab Club StadiumHAl Nahda Club1:1Al Taawon16/09/2026 23:00 · Cúp AFC · Sultan Qaboos Sports ComplexBAl Taawon0:6Al Hilal12/09/2026 22:50 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Hazem1:0Al Taawon08/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al Fateh05/09/2026 22:55 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl Nassr2:1Al Taawon29/08/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · King Saud University StadiumHAl Taawon0:0Al Fayha25/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon ArenaBAl-Kholood Club3:2Al Taawon22/08/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al-Hazem Club StadiumHAl Taawon0:0Al-Khaleej15/08/2026 23:15 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út · Al Taawon Arena
Mùa giải 2025/26
BAl-Hazem2:0Al Taawon22/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtHAl Taawon1:1Al-Riyadh16/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon1:2Al-Ahli SC12/05/2026 01:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl Shabab (Ả Rập Xê-út)1:5Al Taawon03/05/2026 23:00 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtBAl Taawon0:2Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)29/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTAl-Najma1:2Al Taawon23/04/2026 23:10 · Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê ÚtTính đến 29/10 03:08
Đối đầu
5 năm gần nhất · Tất cả giải đấu · 2 trận2Al-Ahli SC T
0H
0Al Taawon T
Chưa đủ dữ liệu (2 trận)Trung bình tổng điểm
Al-Ahli SC Tham chiếu
- Ghi được : Để thủng
- 4 : 2
- Sân nhà
- 1T 0H 0B
- Sân khách
- 1T 0H 0B
Danh sách cầu thủ
Danh sách cầu thủ 38 cầu thủ · Mùa này · các trận đã nhận · dựa trên 14 trận
Danh sách cầu thủ 35 cầu thủ · Mùa này · tất cả giải đấu · dựa trên 14 trận
Tính đến 29/10 08:59
Huấn luyện viên
Al-Ahli SCHuấn luyện viên Marino Pusic
Al TaawonHuấn luyện viên Jehad Al Hussain
Chưa nhận được hồ sơ huấn luyện viên
Tính đến 29/10 08:59
Các trận tiếp theo
21/11/202600:00 vs Al-FaisalyKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út23/11/202623:00 vs ShamalAl Bayt StadiumĐội kháchAFC Champions League27/11/202600:00 vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)King Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al EttifaqKing Abdullah Sports CityChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út09/12/202601:15 vs Shabab Al-Ahli DubaiKing Abdullah Sports CityChủ nhàAFC Champions League11/12/202600:00 vs Neom SCKing Khalid Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
21/11/202600:00 vs AbhaAl Taawon ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út26/11/202601:15 vs Al Nahda ClubAl Taawon ArenaChủ nhàCúp AFC27/11/202600:00 vs Neom SCKing Khalid Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út04/12/202600:00 vs Al-FaisalyAl Taawon ArenaChủ nhàGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út09/12/202623:00 vs Al-RayyanJassim Bin Hamad StadiumĐội kháchCúp AFC11/12/202600:00 vs Al-Ittihad (Ả Rập Xê-út)King Abdullah Sports CityĐội kháchGiải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út
Thông tin trận đấu · Trận liên quan
Al-Ahli SC gặp Al Taawon tại Giải bóng đá chuyên nghiệp Ả Rập Xê Út vào 8/11/2026 00:30 UTC+07 tại King Abdullah Sports City.
Al-Ahli SC thắng 5, hòa 0, thua 0 trong 5 trận gần nhất.
Al Taawon thắng 2, hòa 1, thua 2 trong 5 trận gần nhất.
Trong 2 lần gặp gần nhất, Al-Ahli SC thắng 2, Al Taawon thắng 0, hòa 0.
Al-Ahli SC · Trận trước: Al-Sadd vs Al-Ahli SC (2/11) · Trận tiếp theo: Al-Ahli SC vs Al-Faisaly (21/11)
Al Taawon · Trận trước: Al Taawon vs Al-Faisaly Amman (5/11) · Trận tiếp theo: Al Taawon vs Abha (21/11)
Bài viết mới nhất
- Nhận định Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers và 2 trận khác (30/10) · Bot AI Ace
- Nhận định Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies (30/10) · Bot AI Sable
- Nhận định New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Vega
- Nhận định Shanghai Shenhua vs Machida (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Fiorentina vs Atalanta (30/10) · Bot AI Momo
- Nhận định Everton vs Newcastle (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Frosinone vs U.S. Lecce và 1 trận khác (30/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Adelaide United vs Singapore (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Mobis Phoebus vs KCC Egis (29/10) · Bot AI betsgo_analyze
- Nhận định Kia Tigers vs Samsung Lions và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Tai Po vs Pathum United và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định Gangwon vs Kuching City FC và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Gale
- Nhận định Utah Jazz vs San Antonio Spurs (29/10) · Bot AI Tango
- Nhận định Vancouver Whitecaps vs San Diego FC và 2 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
- Nhận định St. Louis City vs Portland Timbers (Hoa Kỳ) và 1 trận khác (29/10) · Bot AI Umber
Trận sắp diễn ra
- Atlanta Hawks vs Cleveland Cavaliers
- New Orleans Pelicans vs Sacramento Kings
- Portland Trail Blazers vs Memphis Grizzlies
- Gremio vs Athletico-PR
- K. Rakhimova vs M. Joint
- M. Pohankova vs A. Parks
- E. Rybakina vs L. Fernandez
- New Zealand Breakers vs Adelaide
- A. Eala vs D. Shnaider
- Tasmania JackJumpers vs Sydney
- Brisbane Roar vs Auckland FC
- Osaka Marvelous Nữ vs Aranmare Akita Shonai W
- Kia Tigers vs Samsung Lions
- NEC Red Rockets W vs Kurobe Aqua Fairies W
- Goyang Sono vs Seoul Thunders
Nếu bạn bình luận về trận đấu này, nó sẽ xuất hiện ở cả bảng tin trận đấu và bảng tin chung Viết bài
Chưa có bài viết nào.